Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965531-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 700 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:39:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,541,754,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 7,589 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 4 m mật độ 30cọc/m2 vào đất cấp II | TheoTK;TCVN | 370,604 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | TheoTK;TCVN | 95,021 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | TheoTK;TCVN | 95,021 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TheoTK;TCVN | 96,531 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | TheoTK;TCVN | 2,452 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | TheoTK;TCVN | 1,372 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | TheoTK;TCVN | 3,987 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | TheoTK;TCVN | 9,077 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng chân tường | TheoTK;TCVN | 0,361 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | TheoTK;TCVN | 112,204 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 6,223 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 | TheoTK;TCVN | 99,895 | m3 |
| 14 | Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | TheoTK;TCVN | 8,061 | m2 |
| 15 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 82,95 | m2 |
| 16 | Quét 2 nước xi măng | TheoTK;TCVN | 91,011 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt | TheoTK;TCVN | 0,063 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | TheoTK;TCVN | 0,152 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 1,278 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 21 | Trát chân tường, dày 2 cm, VXM M75 | TheoTK;TCVN | 35,768 | m2 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | TheoTK;TCVN | 435,567 | m3 |
| 23 | Tôn nền bằng cát đen | TheoTK;TCVN | 134,282 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 34,108 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 3,233 | 100m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | TheoTK;TCVN | 0,67 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | TheoTK;TCVN | 6,888 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 24,589 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | TheoTK;TCVN | 3,981 | 100m2 |
| 30 | Bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 38,549 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm | TheoTK;TCVN | 3,151 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm | TheoTK;TCVN | 1,095 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18 mm | TheoTK;TCVN | 0,347 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK > 18 mm | TheoTK;TCVN | 10,487 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 122,928 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | TheoTK;TCVN | 16,657 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TheoTK;TCVN | 10,377 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 9,732 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | TheoTK;TCVN | 1,216 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | TheoTK;TCVN | 0,277 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | TheoTK;TCVN | 0,483 | tấn |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 210,512 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 19,257 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 15,025 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 1.025,973 | m2 |
| 46 | Trát tường mái, thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 259,407 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng mặt ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 170,896 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột trong nhà, má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 148,991 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 851,848 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 145,348 | m2 |
| 51 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 463,184 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 66,039 | m2 |
| 53 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 401,626 | m2 |
| 54 | Trát chỉ cắt nước sê nô, ô văng, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 114,02 | m |
| 55 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 165,91 | m |
| 56 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 788,68 | m |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | TheoTK;TCVN | 1.913,593 | m2 |
| 58 | Bả vào cột, dầm, trần | TheoTK;TCVN | 1.530,036 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 1.061,742 | m2 |
| 60 | Sơn cột dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 779,428 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 1.602,459 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 799,988 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men trắng 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 463,876 | m2 |
| 64 | Bê tông xốp tôn sàn WC | TheoTK;TCVN | 12,33 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 77,909 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào chân tường hành lang, gạch 120x600mm (gạch cùng loại với nền) | TheoTK;TCVN | 42,618 | m2 |
| 67 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | TheoTK;TCVN | 115,578 | m2 |
| 68 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | TheoTK;TCVN | 18,377 | m2 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TheoTK;TCVN | 3,796 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 2,43 | m3 |
| 71 | Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM M75 | TheoTK;TCVN | 25,005 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường sân khấu | TheoTK;TCVN | 16,935 | m2 |
| 73 | SX, LD Cửa đi cánh mở nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 mm | TheoTK;TCVN | 91,5 | m2 |
| 74 | SX, LD Cửa sổ cánh mở nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 mm | TheoTK;TCVN | 76,21 | m2 |
| 75 | SX, LD Khung nhôm, tấm mica 5mm | TheoTK;TCVN | 12,96 | m2 |
| 76 | Phụ kiện của đi mở quay 2 cánh | TheoTK;TCVN | 19 | bộ |
| 77 | Phụ kiện của đi mở quay 1 cánh | TheoTK;TCVN | 13 | bộ |
| 78 | Phụ kiện của sổ mở quay 4 cánh | TheoTK;TCVN | 22 | bộ |
| 79 | Phụ kiện của sổ mở quay 2 cánh | TheoTK;TCVN | 7 | bộ |
| 80 | Phụ kiện của sổ mở hất | TheoTK;TCVN | 5 | bộ |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Inox 304 (hoặc tương đương) hộp 20x20x1.2 (tính 11.9 kg/1m2) | TheoTK;TCVN | 74,59 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt Inox 304 (hoặc tương đương) hộp 16x16x1.2 (tính 11.6 kg/1m2) | TheoTK;TCVN | 60,536 | m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt Inox 304 (hoặc tương đương) hộp 16x16x1.2, tay vin inox 304 tròn D60x1.2 (tính 7.2 kg/1m) | TheoTK;TCVN | 39,84 | m |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng hoa inox trang trí mặt trước, mặt bên | TheoTK;TCVN | 36 | cái |
| 85 | Đắp nổi trang trí lan can | TheoTK;TCVN | 15 | cái |
| 86 | Tấm trải chống thấm chuyên dụng | TheoTK;TCVN | 450,783 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày trung bình 3,0 cm, vữa XM mác 100 | TheoTK;TCVN | 178,999 | m2 |
| 88 | Sản xuất xà gồ thép C120x50x20x2.5 | TheoTK;TCVN | 1,557 | tấn |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | TheoTK;TCVN | 1,557 | tấn |
| 90 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45 | TheoTK;TCVN | 2,607 | 100m2 |
| 91 | Tôn úp nóc mái | TheoTK;TCVN | 42,02 | m |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | TheoTK;TCVN | 9,464 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | TheoTK;TCVN | 9,599 | 100m2 |
| 94 | Dọn dẹp vệ sinh công trình | TheoTK;TCVN | 20 | công |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện kim loại 700x500x250 | TheoTK;TCVN | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện kim loại 500x300x150 | TheoTK;TCVN | 2 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện kim loại-KT EMC8PL | TheoTK;TCVN | 2 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kim loại-KT EMC6PL | TheoTK;TCVN | 6 | tủ |
| 5 | Lắp đặt mặt + đế âm chứa áp 2 cực | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 100A-500V-22KA | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 100A-250V-18KA | TheoTK;TCVN | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 63A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 50A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 63A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 40A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 25A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 14 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn Led đơn lắp nổi 1.2m-1x21W-220V | TheoTK;TCVN | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn Led đôi lắp nổi 1.2m-2x21W-220V | TheoTK;TCVN | 36 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn Led đôi lắp âm trần 1.2m-2x21W-220V | TheoTK;TCVN | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần Led 250x250 - 220V-14W | TheoTK;TCVN | 42 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió 200x200 gắn tường 50W-220V | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió 250x250 âm trần 50W-220V | TheoTK;TCVN | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110-C2 | TheoTK;TCVN | 0,09 | 100m |
| 28 | Cửa gió bằng sắt sơn tĩnh điện KT 150x150mm | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1.4m-100W -220V - điều chỉnh vô cấp tốc độ | TheoTK;TCVN | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt hạt điều tốc 10A-250V (Mặt 1+1 hạt điều tốc) | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt hạt điều tốc 10A-250V (Mặt 3+3 hạt điều tốc) | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt hạt điều tốc 10A-250V (Mặt 4+4 hạt điều tốc) | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 16A-250V âm tường | TheoTK;TCVN | 57 | cái |
| 34 | Lắp công tắc 1 phím (mặt+1 hạt 2 chiều) | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 35 | Lắp công tắc 1 phím (mặt+1 hạt 1 chiều) | TheoTK;TCVN | 17 | cái |
| 36 | Lắp công tắc 2 phím (mặt+2 hạt 1 chiều) | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 37 | Lắp công tắc 3 phím (mặt+3 hạt 1 chiều) | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 38 | Lắp công tắc 4 phím (mặt+4 hạt 1 chiều) | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" | TheoTK;TCVN | 106 | hộp |
| 40 | Lắp đặt biến dòng 100/5A | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống luồn dây D32 | TheoTK;TCVN | 135 | m |
| 44 | Lắp đặt ống luồn dây D20 | TheoTK;TCVN | 410 | m |
| 45 | Lắp đặt ống luồn dây D25 | TheoTK;TCVN | 390 | m |
| 46 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | TheoTK;TCVN | 1.150 | m |
| 47 | Cáp M(3x25+16)PVC/XLPE/PVC | TheoTK;TCVN | 60 | m |
| 48 | Cáp M(2x16)PVC/XLPE/PVC | TheoTK;TCVN | 12 | m |
| 49 | Cáp M(2x10)PVC/XLPE/PVC | TheoTK;TCVN | 20 | m |
| 50 | Cáp M(2x6)PVC/XLPE/PVC | TheoTK;TCVN | 80 | m |
| 51 | Dây M(2x6mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 30 | m |
| 52 | Dây M(2x4mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 420 | m |
| 53 | Dây M(2x2.5mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 440 | m |
| 54 | Dây M(2x1.5mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 1.260 | m |
| 55 | Dây M(1x2,5)PVC tiếp địa | TheoTK;TCVN | 440 | m |
| 56 | Dây M(1x4)PVC tiếp địa | TheoTK;TCVN | 420 | m |
| 57 | Dây M(1x6)PVC tiếp địa | TheoTK;TCVN | 110 | m |
| 58 | Cáp M(1x16)PVC tiếp địa chính | TheoTK;TCVN | 22 | m |
| 59 | Cáp M(1x10)PVC tiếp địa tầng | TheoTK;TCVN | 20 | m |
| 60 | Đào đất hào cáp | TheoTK;TCVN | 15 | m3 |
| 61 | Đắp đất hố tiếp địa | TheoTK;TCVN | 15 | m3 |
| 62 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa D16, L=2.4m | TheoTK;TCVN | 3 | cọc |
| 63 | Lắp đặt hộp đo điện trở 200x200 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 64 | Đo điện trở | TheoTK;TCVN | 1 | lần |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65 | TheoTK;TCVN | 0,5 | 100m |
| 66 | Đèn chóa lon Led D110 - 9W - 250V | TheoTK;TCVN | 40 | bộ |
| 67 | Đèn ống bơ Led D150 - 15W - 250V | TheoTK;TCVN | 20 | bộ |
| 68 | Lắp đặt mặt 1 lỗ điện thoại màu trắng âm tường | TheoTK;TCVN | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt mặt 1 lỗ internet màu trắng âm tường | TheoTK;TCVN | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt hạt ổ cắm điện thoại (2 đường) | TheoTK;TCVN | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt hạt ổ cắm internet | TheoTK;TCVN | 14 | cái |
| 72 | Swich chia mạng 16 cổng (LAN) | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 73 | MODEM ADSL QUANG 1 IN- 2OUT | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt tủ điện kim loại 600x400x200 | TheoTK;TCVN | 1 | tủ |
| 75 | Phiến nối điện thoại 10 đôi dây | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt hộp nối nhựa âm tường | TheoTK;TCVN | 19 | hộp |
| 77 | Dây cáp mạng loại M(8x0.4) cable amp cat 6 | TheoTK;TCVN | 280 | m |
| 78 | Dây cáp điện thoại loại M(5x2x0.5)mm2 | TheoTK;TCVN | 50 | m |
| 79 | Dây cáp điện thoại loại M(4x0.4)mm2 | TheoTK;TCVN | 95 | m |
| 80 | Thiết bị chống sét lan truyền đường mạng | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ống PVC D16 | TheoTK;TCVN | 300 | m |
| 82 | Đào đất hố tiếp địa | TheoTK;TCVN | 6,084 | m3 |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét đầu mạ kẽm d=16, h=1.2m | TheoTK;TCVN | 9 | cái |
| 84 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | TheoTK;TCVN | 130 | m |
| 85 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=18mm | TheoTK;TCVN | 24 | m |
| 86 | Lắp đặt bật thép D=8 dài 0.2m | TheoTK;TCVN | 130 | cái |
| 87 | Bu long M10 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 88 | Đóng cọc tiếp địa 63x63x6, H=3m | TheoTK;TCVN | 6 | cọc |
| 89 | Lắp đặt chân sứ | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 90 | Đắp đất hố tiếp địa | TheoTK;TCVN | 6,084 | m3 |
| 91 | Lắp đặt tủ nối đo điện trở 200x200x150 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống PVC D21 | TheoTK;TCVN | 3 | m |
| 93 | Đo điện trở | TheoTK;TCVN | 1 | lần |
| C | PHẦN CẤP, THOÁT NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn + vòi xịt | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em + vòi xịt | TheoTK;TCVN | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu LAVABO trẻ em | TheoTK;TCVN | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu LAVABO người lớn | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Siphong + van xả tiểu | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 9 | Cầu chắn rác D120 | TheoTK;TCVN | 6 | bộ |
| 10 | Cầu chắn rác D75 | TheoTK;TCVN | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi lavabo đôi nóng lạnh | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi lavabo đơn lạnh | TheoTK;TCVN | 26 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | TheoTK;TCVN | 7 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi máy giặt | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng giấy WC | TheoTK;TCVN | 27 | cái |
| 18 | Lắp đặt téc inox ngang 2,0m3 | TheoTK;TCVN | 2 | bể |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,04 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,07 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,58 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,63 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,25 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm- PN20 | TheoTK;TCVN | 0,26 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | TheoTK;TCVN | 0,2 | 100m |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | TheoTK;TCVN | 0,04 | 100m |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | TheoTK;TCVN | 0,07 | 100m |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | TheoTK;TCVN | 0,58 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | TheoTK;TCVN | 0,63 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | TheoTK;TCVN | 0,51 | 100m |
| 32 | Lắp đặt van phao D20mm | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa D63x50 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa D63x40 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa D40x32 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa D25x20 | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa D32x25 | TheoTK;TCVN | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa D32x20 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt van khóa D50 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt van khóa D32 | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khóa D25mm | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa D20mm | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê PPR D63x50 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê PPR D63x32 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê PPR D40x32 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê PPR D32x20 | TheoTK;TCVN | 36 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | TheoTK;TCVN | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | TheoTK;TCVN | 30 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút 90 PPR D63 | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút 90 PPR D50 | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút 90 PPR D40 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút 90 PPR D32 | TheoTK;TCVN | 18 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 90 PPR D25 | TheoTK;TCVN | 32 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 90 PPR D20 | TheoTK;TCVN | 154 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút PPR D20 ren trong | TheoTK;TCVN | 76 | cái |
| 58 | Man đồng | TheoTK;TCVN | 76 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông nối ống D63 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nối ống D50 | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nối ống D25 | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC D140mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,16 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,54 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,4 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,16 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,5 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,54 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm- Class 2 (thoát nước mái) | TheoTK;TCVN | 1,18 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm- Class 2 (thoát nước mái) | TheoTK;TCVN | 0,17 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D140 | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D110 | TheoTK;TCVN | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D90 | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D76 | TheoTK;TCVN | 36 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D60 | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D42 | TheoTK;TCVN | 56 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D110x110 | TheoTK;TCVN | 34 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D110x42 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D90x76 | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D76x76 | TheoTK;TCVN | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D76x42 | TheoTK;TCVN | 26 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống thông tắc D110 | TheoTK;TCVN | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống thông tắc D76 | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa D110x60 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa D90x60 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa D76x42 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt măng sông nối ống D140 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng sông nối ống D110 | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng sông nối ống D90 | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt măng sông nối ống D76 | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt măng sông nối ống D60 | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê kiểm tra PVC D110 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê kiểm tra PVC D90 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt lưới thu sàn inox D90 | TheoTK;TCVN | 21 | cái |
| 94 | Si phong D90 | TheoTK;TCVN | 21 | cái |
| D | PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào hào chôn ống cấp nước D40-25 | TheoTK;TCVN | 20,4 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | TheoTK;TCVN | 11,016 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | TheoTK;TCVN | 9,384 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,98 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,06 | 100m |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D40 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa PPR - D40 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa PPR - D25 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 9 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=63mm | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 10 | Khớp nối ren ngoài D60x3" | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 11 | Nối ren trong D40 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PPR D40x25 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa D63x40 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút PPR D40 | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt nút bịt PPR D40 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút PPR D25 | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 17 | Đào móng hố đồng hồ, hố van | TheoTK;TCVN | 11,399 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TheoTK;TCVN | 0,378 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | TheoTK;TCVN | 0,462 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy ga | TheoTK;TCVN | 0,022 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố đồng hồ, đường kính <=18 mm | TheoTK;TCVN | 0,021 | tấn |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | TheoTK;TCVN | 0,907 | m3 |
| 23 | Trát ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 3,456 | m2 |
| 24 | Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | TheoTK;TCVN | 0,697 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | TheoTK;TCVN | 0,014 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông nắp đan | TheoTK;TCVN | 0,008 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 0,095 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < 250 kg | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 29 | Sản xuất nắp gang 700x500x60 | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 30 | Sản xuất nắp inox 500x500x2 có khóa | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | TheoTK;TCVN | 0,092 | 100m3 |
| E | PHẦN CHỐNG MỐI NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Dung dịch Lenfos 50EC (Hoặc tương đương) định mức: 18lít/m3 + Vật liệu khác: 12% VLC | TheoTK;TCVN | 538,344 | lít |
| 2 | Công đào đất | TheoTK;TCVN | 29,908 | m3 |
| 3 | Công lấp đất | TheoTK;TCVN | 29,908 | m3 |
| 4 | Công xử lý: 1,3 công/m3 | TheoTK;TCVN | 38,88 | công |
| 5 | Máy bơm hoá chất: 0,4 ca/m3 | TheoTK;TCVN | 15,552 | ca |
| 6 | Máy đầm đất 0,3 ca/m3 | TheoTK;TCVN | 8,972 | ca |
| 7 | Dung dịch Lenfos 50EC (Hoặc tương đương) định mức: 15lít/m3 + Vật liệu khác: 12% VLC | TheoTK;TCVN | 482,34 | lít |
| 8 | Công đào đất | TheoTK;TCVN | 32,156 | m3 |
| 9 | Công lấp đất | TheoTK;TCVN | 32,156 | m3 |
| 10 | Công xử lý: 1,3 công/m3 | TheoTK;TCVN | 41,803 | công |
| 11 | Máy bơm hoá chất: 0,4 ca/m3 | TheoTK;TCVN | 12,862 | ca |
| 12 | Máy đầm đất 0,3 ca/m3 | TheoTK;TCVN | 9,647 | ca |
| 13 | Dung dịch Lenfos 50EC (Hoặc tương đương), định mức: 05lít/m2 + Vật liệu khác: 13% VLC | TheoTK;TCVN | 1.247,234 | lít |
| 14 | Máy bơm hoá chất: 0,06 ca/m2 | TheoTK;TCVN | 14,967 | ca |
| 15 | Công xử lý: 0,13 công/m2 | TheoTK;TCVN | 32,428 | công |
| F | PHẦN VỈA HÈ NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | TheoTK;TCVN | 88 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | TheoTK;TCVN | 0,66 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền hè, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 44 | m3 |
| 4 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TheoTK;TCVN | 0,088 | 100m3 |
| 5 | Lát gạch Block lục lăng hè đường | TheoTK;TCVN | 440 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | TheoTK;TCVN | 0,88 | 100m3 |
| G | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 65mm | TheoTK;TCVN | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | TheoTK;TCVN | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt T thép hàn D65 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt T thép hàn D65/50 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 7 | Lắp bích thép, đường kính ống d=65mm | TheoTK;TCVN | 3 | cặp bích |
| 8 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | TheoTK;TCVN | 3 | cặp bích |
| 9 | Lắp đặt đầu ren D50 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 10 | Giá đỡ ống trục chính L50x50x5 | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 11 | U bôn D65 | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 12 | Sơn chống rỉ | TheoTK;TCVN | 10 | kg |
| 13 | Sơn đỏ | TheoTK;TCVN | 10 | kg |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | TheoTK;TCVN | 10 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | TheoTK;TCVN | 1 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 15km | TheoTK;TCVN | 200 | 10 tấn |
| 17 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | TheoTK;TCVN | 0,4 | 100m |
| 18 | Vật tư phụ | TheoTK;TCVN | 1 | HT |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt hộp 600x500x180 vách tường bằng tôn | TheoTK;TCVN | 3 | tủ |
| 20 | Lắp đặt van chữa cháy, đường kính van d=50mm | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 21 | Vòi chữa cháy D50 (20m/cuộn) | TheoTK;TCVN | 3 | cuộn |
| 22 | Lăng phun chữa cháy D50 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 23 | Bình bột chữa cháy ABC - 4kg | TheoTK;TCVN | 6 | bình |
| 24 | Bình khí chữa cháy CO2 - 3kg | TheoTK;TCVN | 3 | bình |
| 25 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy 500x600x180 | TheoTK;TCVN | 3 | hộp |
| 26 | Bộ tiêu lệnh 4 biển | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 27 | Chi phí kiểm định thiết bị | TheoTK;TCVN | 1 | HT |
| 28 | Vận chuyển, bốc xếp bình | TheoTK;TCVN | 1 | HT |
| 29 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt Đài Loan | TheoTK;TCVN | 3,7 | 10 đầu |
| 30 | Lắp đặt chuông báo cháy | TheoTK;TCVN | 0,6 | 5 chuông |
| 31 | Lắp đặt đèn báo cháy | TheoTK;TCVN | 0,6 | 5 đèn |
| 32 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | TheoTK;TCVN | 0,6 | 5 nút |
| 33 | Vỏ tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 34 | Thiết bị kiểm soát cuối kênh | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | TheoTK;TCVN | 1.200 | m |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm | TheoTK;TCVN | 3 | hộp |
| 37 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | TheoTK;TCVN | 0,6 | 5 đèn |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TheoTK;TCVN | 90 | m |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đơn | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | TheoTK;TCVN | 1.200 | m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối, đường kính cút d=25mm | TheoTK;TCVN | 250 | cái |
| 43 | Khớp nối trơn | TheoTK;TCVN | 450 | cái |
| 44 | Kẹp đỡ ống, đường kính <=27mm | TheoTK;TCVN | 900 | cái |
| 45 | Vận chuyển, bốc xếp vật tư xuống công trình | TheoTK;TCVN | 1 | HT |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | TheoTK;TCVN | 1 | 100m2 |
| 47 | Vật tư phụ | TheoTK;TCVN | 1 | HT |
| 48 | Hiệu chỉnh và chạy thử hệ thống | TheoTK;TCVN | 1 | HT |
| 49 | Chi phí kiểm định thiết bị | TheoTK;TCVN | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi