Gói thầu: Gói thầu số 3: xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967666-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200940609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách tỉnh, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:42:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,907,382,417 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,8044 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | // | 26,5447 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | // | 4,032 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | // | 60,48 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống HDPE D65/50 | // | 1,89 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt khung móng trụ đèn + Bu lon | // | 63 | bộ |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng vuông, chữ nhật | // | 2,2428 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | // | 19,4 | m3 |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | // | 8,661 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng đầm cóc 70kg, độ chặt K=0,90 | // | 8,661 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2 M200, hoàn trả mặt bằng | // | 19,4 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống HDPE D65/50 | // | 27,205 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt ống stk D76 | // | 0,18 | 100m |
| 14 | Lắp đặt co STK D90 | // | 6 | cái |
| 15 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x35mm2 | // | 27,55 | 100m |
| 16 | Rải cáp đồng trần Cu 25mm2 tiếp địa liên hoàn | // | 28,835 | 100m |
| 17 | (tủ điện + trụ đèn) | // | 63 | 1 bộ |
| 18 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột đèn | // | 1 | 1 tủ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu bao gồm thiết bị | // | 63 | 1 cột |
| 20 | Lắp dựng cột đèn bát giác côn 8,0m, dày 3,5mm | // | 252 | 1 đầu cáp |
| 21 | Luồn cáp cửa cột | // | 126 | 1 đầu cáp |
| 22 | Làm đầu cáp khô | // | 63 | bảng |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | // | 63 | 1 cần đèn |
| 24 | Lắp đặt cần đèn STK D60mm, dày 3mm. cao 2m, vươn xa 1,5m | // | 63 | bộ |
| 25 | Lắp đèn led 100W/220V | // | 6,93 | 100m |
| 26 | Luồn dây lên đèn (2x2,5)mm2 | // | 63 | cái |
| 27 | Lắp đặt các MCB2P 6A - 6Ka | // | 63 | Cái |
| 28 | Domino 4P 60A | // | 693 | Cái |
| 29 | Đầu coss bằng đồng các loại | // | 320 | bộ |
| B | TRẠM BIẾN ÁP 1 x 15Kva – 12,7/0,23kV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến thế 1 pha - 12,7/0,23KV -15kVA | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 18kV-10kA | // | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A-12kA 150kV BIL Polymer | // | 1 | cái |
| 4 | Dây chì FCO - 3K | // | 1 | sợi |
| 5 | Lắp đặt Áptômát 1 pha - 600V - 80A - 30kA | // | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt điện kế 1 pha 220/380V-120A (trực tiếp) | // | 1 | cái |
| 7 | Giá sắt chữ T bắt FCO+LA | // | 1 | bộ |
| 8 | Boulon TK - 16x300/80 (bắt giá FCO+LA) | // | 2 | cái |
| 9 | Londel vuông D18-50x50x2,5 | // | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt sứ đỡ tăng cường FCO | // | 1 | cái |
| 11 | Giá treo 1 MBT 1 pha -15 kVA | // | 1 | bộ |
| 12 | Boulon TK - 18x350/80 (bắt giá treo) | // | 2 | cái |
| 13 | Boulon TK - 18x60/60 (bắt MBT) | // | 2 | cái |
| 14 | Londel vuông D20-50x50x2,5 | // | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt thùng tole 2 ngăn - kích thước: 650x900x500 (C-R-S) + cùm | // | 1 | cái |
| 16 | Boulon TK D8x60/60 (bắt điện kế) | // | 10 | cái |
| 17 | Ổ khoá thùng trạm | // | 2 | cái |
| 18 | Bảng báo nguy hiểm và bảng tên trạm | // | 2 | cái |
| 19 | Lắp dây đồng bọc CXV25mm2 - 24kV | // | 4 | mét |
| 20 | Lắp dây đồng bọc CV25mm2 -600V (dây pha xuống áptômát) | // | 12 | mét |
| 21 | Lắp dây đồng bọc CV25mm2 -600V (dây trung tính xuống áptômát) | // | 12 | mét |
| 22 | Lắp dây đồng trần C25mm2 (tiếp địa) | // | 56 | m |
| 23 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất cấp III | // | 3,92 | m3 |
| 24 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt theo yêu cầu K=0,90 | // | 4,312 | m3 |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng và kẹp D16, L=2,4m | // | 6 | cọc |
| 26 | Đầu cosse áptômát - tiết diện 25mm2 (tiếp địa TKT) | // | 4 | cái |
| 27 | Boulon TK D8x60/60 (bắt tiếp địa TKT) | // | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt kẹp quai ép Cu-Al -120 (loại ty vặn) | // | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt kẹp hotline clamp đồng C-HLC-4/0 | // | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt kẹp splitbolt Cu-Al -95 (t/tính MBT đến t/tính lưới) | // | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt kẹp splitbolt Cu-Al -95 (tiếp địa lặp lại đến t/tính lưới) | // | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt kẹp splitbolt M25mm2 (tiếp địa) | // | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm bảo vệ cáp lực | // | 8 | m |
| 34 | Co ống nhựa PVC D60mm loại 45 độ | // | 3 | cái |
| 35 | Collier cùm ống nhựa D60mm và ống nhựa D21 | // | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | // | 12 | m |
| 37 | Mũ chụp LA bằng silicon | // | 1 | bộ |
| 38 | Mũ chụp FCO bằng silicon | // | 1 | bộ |
| 39 | Mũ chụp sứ cao MBA bằng silicon | // | 1 | bộ |
| 40 | Băng keo cách điện hạ thế | // | 2 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi