Gói thầu: Thi công xây dựng đường cáp ngầm và trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200967437-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TUẤN DŨNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng đường cáp ngầm và trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200967024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 09:01:00 đến ngày 2020-10-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 770,809,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường cáp ngầm 24kV
1 Cát đen Chương V, E-HSMT 4,28 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V, E-HSMT 4,28 m3
3 Lưới nilong báo hiệu cáp (rộng 0,5m) Chương V, E-HSMT 40 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V, E-HSMT 0,2 100m2
5 Gạch chỉ Chương V, E-HSMT 360 viên
6 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V, E-HSMT 0,36 1000v
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V, E-HSMT 0,55 100m
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V, E-HSMT 14,4 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, E-HSMT 10,12 m3
10 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50 mm2 Chương V, E-HSMT 55 m
11 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V, E-HSMT 0,55 100m
12 Dây đồng CVX-1x50 tiếp địa cổ cáp Chương V, E-HSMT 6 m
13 Đầu cốt đồng M50 Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V, E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
15 Đầu cáp Tplug 3x50mm2 - 24kV Chương V, E-HSMT 1 bộ
16 Đầu cáp 24kV-3x50 trong nhà Chương V, E-HSMT 1 bộ
17 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V, E-HSMT 2 đầu cáp
18 Đầu cốt M50 Chương V, E-HSMT 6 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V, E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
20 Biển tên đầu cáp ngầm Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Mốc báo hiệu cáp Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,064 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0051 tấn
B TBA Kios 400kVA - 22/0,4kV
1 Vỏ TBA Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Biển tên trạm, tủ RMU Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Khóa Chương V, E-HSMT 5 cái
4 Dây tiếp địa mạ kẽm Chương V, E-HSMT 107,05 kg
5 Cọc tiếp địa L63x63 Chương V, E-HSMT 85,8 kg
6 Dây đồng mềm MP 70 tiếp địa trung tính MBA Chương V, E-HSMT 5 m
7 Dây đồng CXV-0,6kV-1x50 tiếp địa cổ cáp, chông sét van Chương V, E-HSMT 2,5 m
8 Đầu cốt M70 Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Đầu cốt M50 Chương V, E-HSMT 4 cái
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,4 10 đầu cốt
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V, E-HSMT 0,2 10 đầu cốt
12 Rải dây thép địa Chương V, E-HSMT 3,5 10m
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V, E-HSMT 0,6 10 cọc
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V, E-HSMT 11,2 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, E-HSMT 11,2 m3
16 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50 mm2 Chương V, E-HSMT 5 m
17 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V, E-HSMT 5 1m
18 Cáp tổng + tụ bù 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x185 Chương V, E-HSMT 3,7 m
19 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây &lt;&#x3D;240mm2 Chương V, E-HSMT 37 1m
20 Đầu cáp 3M 24kV-3x50 trong nhà Chương V, E-HSMT 2 đầu cáp
21 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V, E-HSMT 2 đầu cáp
22 Đầu cốt đồng M185 Chương V, E-HSMT 22 cái
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 185mm2 Chương V, E-HSMT 2,2 10 đầu cốt
24 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
25 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x1,5mm3 Chương V, E-HSMT 30 m
26 Biển báo an toàn Chương V, E-HSMT 4 cái
27 Băng dính cách điện Chương V, E-HSMT 4 cuộn
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 6,6944 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,0669 100m3
30 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,0455 100m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 1,4876 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,6697 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,3241 tấn
34 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 1,778 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0359 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,006 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0348 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,3951 m3
39 Gia công dầm dọc dàn hở Chương V, E-HSMT 0,1176 tấn
40 Lắp đặt kết cấu các loại, cột thép liên kết bulông Chương V, E-HSMT 0,1176 tấn
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,4112 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,4112 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,2364 m2
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 0,0075 100m
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,9477 m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,0095 100m3
47 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,1161 m3
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1,82 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1 m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 0,2502 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0073 100m2
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 1 cái
C Phần lắp đặt TBA
1 Lắp đặt dao cách ly trong nhà, loại <=35KV ( không tiếp đất) Chương V, E-HSMT 1 1 bộ
2 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Chương V, E-HSMT 1 1 bộ
3 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA Chương V, E-HSMT 1 1 máy
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
5 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Chương V, E-HSMT 1 1 hệ thống
D Trạm biến áp - Phần thiết bị
1 CDPT 24kV-630A+cầu chì ống 24kV Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Máy biến áp 400kVA-22/0.4kV Chương V, E-HSMT 1 máy
3 Tủ điện 0.4kV 800A-500V (3 lộ ra 300A) Chương V, E-HSMT 1 tủ
4 Tủ điện tụ bù 180kVAr-400A-500V Chương V, E-HSMT 1 tủ
5 Vận chuyển thiết bị Chương V, E-HSMT 3 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->