Gói thầu: Thi công xây dựng hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐH.4 (từ ngã ba Bồng Lai, xã Hiệp Thạnh đi xã Tu Tra)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐH.4 (từ ngã ba Bồng Lai, xã Hiệp Thạnh đi xã Tu Tra) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 14:03:00 đến ngày 2020-10-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,811,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ PHẦN XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bêtông móng trụ đèn đá 1-2 M200 | 21,448 | m3 | |
| 2 | Bêtông móng tủ đá 1x2 M200 | 0,251 | m3 | |
| 3 | Cát suối bảo vệ cáp điện | 163,7 | m3 | |
| 4 | Gạch thẻ 7,5x4x17,5cm | 25.575 | viên | |
| 5 | Bê tông hoàn trả M150 đá 1x2 | 89,187 | m3 | |
| 6 | Trụ đèn chiếu sáng côn tròn cao 8m, dày 3mm | 52 | trụ | |
| 7 | Boulon móng trụ M1 M24x1000 | 52 | bộ | |
| 8 | Cần đèn đơn D60 - dày 3,0mm (cao 2,0m - vươn xa 1,5m) | 52 | cần | |
| 9 | Đèn Led cấp công suất 160/110/80W-220V, IP66 | 52 | bộ | |
| 10 | Cáp điện đồng bọc CVV 2x2,5mm² x hs (1,015) | 586 | m | |
| 11 | Cáp điện đồng bọc CXV/DSTA-2x10,0mm² x hs (1,015) | 2.303 | m | |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | 1.974 | m | |
| 13 | Ống thép tráng kẽm Æ49 | 61 | kg | |
| 14 | Đầu Cosse ép Cu-10,0mm² | 208 | cái | |
| 15 | Bảng điện cửa cột | 52 | bảng | |
| 16 | Đomino 2P-60A | 52 | cái | |
| 17 | MCB 1P 6A | 52 | cái | |
| 18 | Băng keo cách điện | 50 | cuộn | |
| 19 | Bộ tiếp địa cho cột đèn 1 cọc/ 1 bộ (gồm Cọc tiếp địa thép mạ đồng; Đầu Cosse ép Cu-25mm²; Kẹp cọc tiếp địa; Cáp đồng trần m25 | - | 52 | bộ |
| 20 | Tủ điều khiển chiếu sáng 50A (hợp bộ) | 1 | tủ | |
| 21 | Boulon móng tủ điện M16x450 | 1 | bộ | |
| B | NHÂN CÔNG - MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | 89,2 | m³ | |
| 2 | Khoan đặt cáp ngầm trên cạn, số lượng 01 sợi cáp ngầm | 1,664 | 100m | |
| 3 | Đào hố móng trụ đèn trên nền đất cấp 3 rộng <1m sâu>1m | 22,46 | m³ | |
| 4 | Đào hố móng tủ chiếu sáng trên nền đất cấp 3 rộng <1m sâu>1m | 0,28 | m³ | |
| 5 | Bê tông móng trụ đèn Mac 200 đá 1x2 | 21,49 | m³ | |
| 6 | Bê tông móng tủ chiếu sáng Mac 200 đá 1x2 | 0,25 | m³ | |
| 7 | Đào đất mương cáp trên nền đất bằng máy | 5,17 | 100m³ | |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chật yêu cầu k=0,85 | 1,64 | 100m³ | |
| 9 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chật yêu cầu k=0,86 | 3,26 | 100m³ | |
| 10 | Lát gạch mương cáp 0,175x chiều dài mương cáp | 362,11 | 100m² | |
| 11 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi thi công (10km) | 52 | cột | |
| 12 | Lắp dựng cột thép cao ≤ 10m bằng máy | 52 | cột | |
| 13 | Lắp cần đèn D60 dài <= 2,8m | 52 | bộ | |
| 14 | Lắp choá đèn ở độ cao <= 12m | 52 | chóa | |
| 15 | Luồn dây CVV2x2,0mm² lên đèn | 5,86 | 100m | |
| 16 | Rải cáp ngầm CXV 2x10mm² | 23,03 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 mm bảo vệ cáp ngầm | 19,74 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm Æ49 | 0,61 | 100m | |
| 19 | Làm đầu cáp | 104 | đầu | |
| 20 | Lắp bảng điện cửa cột | 52 | bảng | |
| 21 | Lắp Đomino | 52 | cái | |
| 22 | Lắp Aptomat dưới 10A | 52 | cái | |
| 23 | Lắp cửa cột | 52 | cửa | |
| 24 | Làm tiếp địa cho cột đèn và tủ điện | 55 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | tủ | |
| C | VẬT TƯ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200: 2,016 m³/móng | 4,03 | m³ | |
| 2 | Vữa láng xi măng M100: 0,457 m2/móng, dày 3cm | 0,13 | m³ | |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200: 2,016 m³/móng | 2,02 | m³ | |
| 4 | Vữa láng xi măng M100: 0,457 m2/móng, dày 3cm | 0,06 | m³ | |
| 5 | Trụ BTLT - 14m - 650kgf | 4 | trụ | |
| 6 | Dây AC 50mm2 (0,195kg/m) | 36 | m | |
| 7 | Dây AC35mm3 | 6 | m | |
| 8 | Đà V75 x 75 x 6 x 2,0m (3ốp) | 4 | cái | |
| 9 | Thanh chống đà 0.92 dẹp | 8 | bộ | |
| 10 | Boulon móc D 16-L250 | 6 | bộ | |
| 11 | Bou lon D16x300 VRS + 2 lông đền vuông | 4 | bộ | |
| 12 | Bou lon D16x300 + 2 lông đền vuông | 6 | bộ | |
| 13 | Bou lon D16x500 + 2 lông đền vuông | 2 | bộ | |
| 14 | Bou lon D16x250 + 2 lông đền vuông | 4 | bộ | |
| 15 | Bou lon D40-L40 | 6 | bộ | |
| 16 | Sứ đưng 24KV | 12 | bộ | |
| 17 | Ty sứ đứng | 8 | bộ | |
| 18 | Chân sứ đỉnh thẳng 870mm | 4 | bộ | |
| 19 | Bộ trung hòa | 3 | bộ | |
| 20 | Dây đai (1m/1vị trí) x 4bộ (2 treo cáp+2 treo điện kế) | 144 | m | |
| 21 | Khóa đai 4 cái (2 treo cáp+2 treo điện kế) | 144 | cái | |
| 22 | Bổ sung dây CV 10mm² vào các hộ dân (bình quân 1mx 2 dây/banchemante) | 92 | m | |
| 23 | Băng keo điện | 10 | cuộn | |
| D | NHÂN CÔNG CA MÁY PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đào đất móng trụ BTLT để nhổ trụ rộng > 1m, sâu ≤ 1m bằng thủ công, đất cấp 3 | 6 | m³ | |
| 2 | Đào đất móng trụ BTLT để trồng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m,đất cấp 3 | 8,5 | m³ | |
| 3 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm | 6,048 | m³ | |
| 4 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm | 0,192 | m³ | |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m (Đất cấp 3 | 5,76 | m³ | |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa (Độ chặt k = 0,9) | 5,76 | m³ | |
| 7 | Tháo trụ BTLT chiều cao ≤12m bằng cẩu kết hợp thủ công | 3 | m³ | |
| 8 | Dựng trụ BTLT ≤ 14m bằng cẩu kết hợp thủ công | 4 | m³ | |
| 9 | Tháo dây nhôm AC 50mm2 | 1,265 | 100m | |
| 10 | Lắp dây nhôm AC 50mm2 | 1,265 | 100m | |
| 11 | Tháo dây nhôm AC 35mm2 | 0,211 | 100m | |
| 12 | Lắp dây nhôm AC 35mm2 | 0,211 | 100m | |
| 13 | Tháo dỡ bộ đà đơn L75x75x6-2.0m đỡ thẳng | 3 | bộ | |
| 14 | Tháo sứ đứng 22kV | - | 0,9 | 10 sứ |
| 15 | Lắp sứ đứng 22kV | 1,2 | 10 sứ | |
| 16 | Tháo chân sứ | 6 | 10 sứ | |
| 17 | Lắp chân sứ | 8 | 10 sứ | |
| 18 | Tháo chân sứ đỉnh | 3 | 10 sứ | |
| 19 | Lắp chân sứ đỉnh | 4 | 10 sứ | |
| 20 | Lắp điện kế 1 pha | 26 | cái | |
| 21 | Lắp điện kế 3 pha | 10 | cái | |
| 22 | Lắp dây Duplex 2x10mm | 0,092 | km/dây | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi