Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 550 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 10:14:00 đến ngày 2020-10-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,851,984,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU VÀ ĐƯỜNG DẪN - Đường dẫn xuống bến đò (cũ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4677 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 bằng máy lu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9672 | m3 |
| 3 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4095 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0308 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3942 | m3 |
| 6 | Đào BTXM mặt đường cũ bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,968 | m3 |
| 7 | Gạch Tazero chống trượt GT06 màu xanh lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,67 | m2 |
| 8 | Gạch Tazero chống trượt GT24 màu vàng lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,64 | m2 |
| 9 | Đá trắng suối lau khò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,46 | m2 |
| 10 | Vữa đệm XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | m3 |
| 11 | BTXM M200 đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5239 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,368 | m2 |
| 13 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,4255 | m2 |
| 14 | Gạch thẻ xây tô vữa XM M100 bậc người đi bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,975 | m3 |
| B | Gờ chắn | |||
| 1 | Thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1428 | tấn |
| 2 | BTXM M300 đá 1x2 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8 | m2 |
| C | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Cốt thép lan can 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0135 | tấn |
| 2 | Gia công thép mạ kẽm lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1924 | tấn |
| 3 | Lắp đặt lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1924 | tấn |
| D | Bến đò (cũ) | |||
| 1 | BTCT M200 đá 1x2 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.493,94 | kg |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850,77 | kg |
| 5 | Cốt thép D=28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377,05 | kg |
| 6 | Khoan cấy thép D32, L=0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | lỗ |
| 7 | Vữa Sika Grout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | m3 |
| 8 | Bê tông xi măng M200, đá 1x2 dày 20cm bề mặt bến đò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,36 | m3 |
| 9 | BTXM M100 đá 2x4 lót 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 10 | Đắp đá thải ở mỏ (mua mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,998 | m3 |
| 11 | Đắp đá thải ở mỏ (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,602 | m3 |
| 12 | Gạch xây vữa XM M100 bậc cấp người đi bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | m3 |
| 13 | Rọ đá PVC KT(2x1x0,5)m (đá hộc tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | rọ |
| 14 | Gạch Tazero chống trượt GT06 màu xanh lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,58 | m2 |
| 15 | Gạch Tazero chống trượt GT24 màu vàng lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 16 | Đá trắng suối lâu khò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4 | m2 |
| E | Đường dẫn xuống nhà chờ phía đình làng | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,9469 | m3 |
| 2 | Đắp đất tận dụng K90 nền đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,5863 | m3 |
| 3 | Đắp đất mua mới K90 nền đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,253 | m3 |
| 4 | Đắp đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9792 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,458 | m3 |
| 6 | Đào bỏ mặt đường BTXM cũ bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m3 |
| 7 | Phá bỏ đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,78 | m3 |
| 8 | Phá bỏ tường xây gạch dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,592 | m3 |
| 9 | BTXM M150 đá 2x4 tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,5707 | m3 |
| 10 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2566 | m3 |
| 11 | Gạch Tazero chống trượt GT06 màu xanh lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,56 | m2 |
| 12 | Gạch Tazero chống trượt GT24 màu vàng lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,56 | m2 |
| 13 | Vữa đệm XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2856 | m3 |
| 14 | BTXM M200 đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4688 | m3 |
| 15 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,688 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476,1966 | m2 |
| 17 | BTXM M150 đá 1x2 ghờ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3964 | m3 |
| F | Hoàn trả hàng rào đoạn không có tường chắn - Trụ rào | |||
| 1 | Vữa lót XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 2 | Móng trụ rào gạch rỗng 6 lỗ xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,792 | m3 |
| 3 | Trát vữa XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m2 |
| 4 | Trụ rào gạch ống xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,792 | m3 |
| 5 | Đanh BTXM M200 đá 1x2 KT(46x46x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đanh KT(46x46x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Đanh BTXM M200 đá 1x2 KT(35x35x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đanh KT(35x35x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Đanh BTXM M200 đá 1x2 KT(30x30x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đanh KT(30x30x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,552 | m2 |
| 12 | Sơn ngoài trời màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8 | m2 |
| 13 | Sơn ngoài trời màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,704 | m2 |
| G | Hàng rào | |||
| 1 | Vữa lót XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 2 | Hàng rào gạch ống xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | m3 |
| 3 | Trát vữa XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m2 |
| 4 | Ốp đá chẻ tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m2 |
| 5 | Giằng móng BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 6 | Cốt thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,955 | kg |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,16 | kg |
| 8 | Mũi tên gang đúc dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0414 | tấn |
| 9 | La thép dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0256 | tấn |
| 10 | Thép V4 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1954 | tấn |
| 11 | Lắp đặt la thép, thép V4 và gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2624 | tấn |
| 12 | Sơn ngoài trời màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m2 |
| 13 | Sơn ngoài trời màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,35 | m2 |
| H | Hoàn trả hàng rào đoạn trên tường chắn - Trụ rào | |||
| 1 | Trát vữa XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,35 | m2 |
| 2 | Trụ rào gạch ống xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,232 | m3 |
| 3 | Đanh BTXM M200 đá 1x2 KT(46x46x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đanh KT(46x46x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Đanh BTXM M200 đá 1x2 KT(35x35x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đanh KT(35x35x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 7 | Đanh BTXM M200 đá 1x2 KT(30x30x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đanh KT(30x30x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,442 | m2 |
| 10 | Sơn ngoài trời màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,05 | m2 |
| 11 | Sơn ngoài trời màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,234 | m2 |
| I | Hàng rào | |||
| 1 | Vữa lót XM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 2 | Hàng rào gạch ống xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 3 | Trát vữa XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m2 |
| 4 | Ốp đá chẻ tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m2 |
| 5 | Giằng móng BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 6 | Cốt thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,97 | kg |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,44 | kg |
| 8 | Mũi tên gang đúc dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | tấn |
| 9 | La thép dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0171 | tấn |
| 10 | Thép V4 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1303 | tấn |
| 11 | Lắp đặt la thép, thép V4 và gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1749 | tấn |
| 12 | Sơn ngoài trời màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m2 |
| 13 | Sơn ngoài trời màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9 | m2 |
| J | Gia cố mái taluy sân đình làng | |||
| 1 | BTXM M150 đá 2x4 dày 15cm gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0735 | m3 |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,625 | m3 |
| 3 | BTXM M100 đá 2x4 lót dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,774 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 5 | Cốt thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,92 | kg |
| K | Cầu + đường dẫn xuống nhà chờ phía Đình Làng - Đường dẫn xuống nhà chờ | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,38 | m3 |
| 2 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,9 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | m2 |
| 4 | BTXM M100 đá 2x4 lót dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | m3 |
| 5 | Gạch xây vữa XM M100 bậc cấp người đi bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 6 | Gạch Tazero chống trượt GT06 màu xanh lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 7 | Gạch Tazero chống trượt GT24 màu vàng lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m2 |
| 8 | Đá trắng suối lâu khò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,02 | m2 |
| L | Cầu dẫn xuống nhà chờ | |||
| 1 | Bản mặt cầu BTCT M300 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,191 | m3 |
| 2 | Gạch xây vữa XM M100 bậc cấp người đi bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 3 | Gạch Tazero chống trượt GT06 màu xanh lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m2 |
| 4 | Gạch Tazero chống trượt GT24 màu vàng lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m2 |
| 5 | Đá trắng suối lâu khò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,52 | m2 |
| 6 | Ván khuôn kim loại bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,398 | m2 |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8537 | tấn |
| 8 | Dầm thép chủ I500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4624 | tấn |
| 9 | Lắp dựng dầm thép chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4624 | tấn |
| 10 | Dầm thép C300 liên kết ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,565 | tấn |
| 11 | Lắp dựng dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,565 | tấn |
| 12 | Thép góc L100x100, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 14 | Sơn hệ dầm 3 lớp sơn Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3 | m2 |
| 15 | Neo đinh liên kết D16, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | cái |
| M | Gối cầu mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép tấm gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4993 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép tấm gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4993 | tấn |
| 4 | Bu lông D20, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Cốt thép lan can 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | tấn |
| 6 | Gia công thép mạ kẽm lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1564 | tấn |
| 7 | Lắp đặt lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1564 | tấn |
| N | Mố cầu + chân khay gia cố | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4665 | m3 |
| 2 | BTXM M100 đá 2x4 lớp lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng, mố, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,648 | m2 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,65 | kg |
| 5 | Cốt thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432,68 | kg |
| 6 | Cốt thép D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,31 | kg |
| 7 | Đào đất C3 bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,75 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 nền đường bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,125 | m3 |
| 9 | Rọ đá PVC KT(2x1x0,5)m (đá hộc tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | rọ |
| O | Nhà chờ + cầu dẫn nối nhà chờ xuống bến đò (cũ) | |||
| 1 | Bản mặt cầu BTXM M300 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2974 | m3 |
| 2 | BTXM M300 đá 1x2 dày 15cm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3595 | m3 |
| 3 | Gạch Tazero chống trượt GT06 màu xanh lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,07 | m2 |
| 4 | Gạch Tazero chống trượt GT24 màu vàng lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m2 |
| 5 | Đá trắng suối lâu khò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m2 |
| 6 | Ván khuôn kim loại bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7296 | m2 |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5563 | tấn |
| P | Hệ dầm cầu | |||
| 1 | Sản xuất dầm thép chủ I500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0429 | tấn |
| 2 | Lắp dựng dầm thép chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0429 | tấn |
| 3 | Sản xuất dầm thép C300 liên kết ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7051 | tấn |
| 4 | Lắp dựng dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7051 | tấn |
| 5 | Thép góc L100x100, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 7 | Sơn hệ dầm 3 lớp sơn Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,92 | m2 |
| 8 | Neo đinh liên kết D16, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | cái |
| Q | Gối cầu mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép tấm gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6044 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép tấm gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6044 | tấn |
| 4 | Bu lông D20, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| R | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Cốt thép lan can 10<D<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0309 | tấn |
| 2 | Gia công thép mạ kẽm lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3107 | tấn |
| 3 | Lắp đặt lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3107 | tấn |
| S | Cầu thang mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Cốt thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | tấn |
| 2 | Gia công thép mạ kẽm cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5207 | tấn |
| 3 | Lắp đặt lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5207 | tấn |
| T | Trụ | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1388 | tấn |
| 2 | Cốt thép D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6354 | tấn |
| 3 | BTXM M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0923 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8973 | m2 |
| U | Mái - Vì kèo - Xà gồ | |||
| 1 | Thép hộp mạ kẽm 50x100x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,2301 | kg |
| 2 | Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1756 | kg |
| 3 | Lắp đặt xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3414 | tấn |
| 4 | Tôn dập giả ngói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,36 | m2 |
| 5 | Tè giáp mí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | m2 |
| V | Bệ trụ | |||
| 1 | Thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0351 | tấn |
| 2 | Cốt thép D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3392 | tấn |
| 3 | BTXM M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,676 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,18 | m2 |
| W | Cọc khoan nhồi đường kính D1000 Ltb=10m | |||
| 1 | BTXM M300 đá 1x2 cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4461 | m3 |
| 2 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6789 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6984 | tấn |
| 4 | Cốt thép 10<D<=18mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0621 | tấn |
| 6 | Ống thép D68.6/75.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | m |
| 7 | Ống thép D106.5/113.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,5 | m |
| 8 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 9 | Ống vách cọc khoan nhồi (Phần để lại không tính khấu hao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9126 | tấn |
| 10 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8238 | m3 |
| 11 | Khoan vào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 12 | Khoan vào đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 13 | Khoan vào đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 14 | Đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| X | Cầu dẫn nối nhà chờ xuống bến đò | |||
| 1 | Bản mặt cầu BTXM M300 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9363 | m3 |
| 2 | Gạch xây vữa XM M100 bậc cấp người đi bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2375 | m3 |
| 3 | Gạch Tazero chống trượt GT06 màu xanh lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,15 | m2 |
| 4 | Gạch Tazero chống trượt GT24 màu vàng lḠkt(30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 5 | Đá trắng suối lâu khò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m2 |
| 6 | Ván khuôn kim loại bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2281 | tấn |
| 8 | Sản xuất dầm thép chủ I500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4843 | tấn |
| 9 | Lắp dựng dầm thép chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4843 | tấn |
| 10 | Sản xuất dầm thép C300 liên kết ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,034 | tấn |
| 11 | Lắp dựng dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,034 | tấn |
| 12 | Thép góc L100x100, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | tấn |
| 14 | Sơn hệ dầm 3 lớp sơn Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,5 | m2 |
| 15 | Neo đinh liên kết D16, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948 | cái |
| Y | Gối cầu mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Thép 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0065 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép tấm gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6358 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép tấm gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6358 | tấn |
| 4 | Bu lông D20, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| Z | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Cốt thép lan can 10<D<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0387 | tấn |
| 2 | Gia công thép mạ kẽm lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4445 | tấn |
| 3 | Lắp đặt lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4445 | tấn |
| AA | Bệ Trụ | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7351 | tấn |
| 2 | Cốt thép D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5115 | tấn |
| 3 | BTXM M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,59 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m2 |
| AB | Cọc khoan nhồi đường kính D1000 Ltb=6m | |||
| 1 | BTXM M300 đá 1x2 cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2159 | m3 |
| 2 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0716 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1895 | tấn |
| 4 | Cốt thép 10<D<=18mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7839 | tấn |
| 6 | Ống thép D68.6/75.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m |
| 7 | Ống thép D106.5/113.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m |
| 8 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 9 | Ống vách cọc khoan nhồi (Phần để lại không tính khấu hao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,179 | tấn |
| 10 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1991 | m3 |
| AC | Cọc khoan nhồi đường kính D1000 Ltb=8m | |||
| 1 | BTXM M300 đá 1x2 cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,302 | m3 |
| 2 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0716 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2328 | tấn |
| 4 | Cốt thép 10<D<=18mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0241 | tấn |
| 6 | Ống thép D68.6/75.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4 | m |
| 7 | Ống thép D106.5/113.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 8 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 9 | Ống vách cọc khoan nhồi (Phần để lại không tính khấu hao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,572 | tấn |
| 10 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2643 | m3 |
| 11 | Khoan vào đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 12 | Khoan vào đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | m |
| AD | Tổ chức thi công | |||
| 1 | Đắp đất K90 đảo thi công (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388 | m3 |
| 2 | Bao tải đất chống xói KT(0.3*0.4*0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | bao |
| 3 | Đá thải ở mỏ tạo mặt bằng thi công (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2 | m3 |
| AE | Khung vây thi công bến đò | |||
| 1 | Vòng vây cọc ván thép Lacsen IV 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m |
| 2 | Cọc thép H300, L=6m định vị (KH: 1.5%*2th+5%*1 lần đóng, nhổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.056 | kg |
| 3 | Dầm thép H300, L=6m và L=9m định vị (KH: 1.5%*2th+5%*1 lần LD, TD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.042 | kg |
| 4 | Lắp dựng và tháo dỡ hệ dầm thi công cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,098 | tấn |
| AF | Hệ đà giáo thi công cọc khoan nhồi | |||
| 1 | Lắp dựng và tháo dỡ hệ dầm thi công cọc khoan nhồi, bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,745 | tấn |
| 2 | Cọc thép H300, L=3m, 4m, 5m định vị (KH: 1.5%*2th+5%*6 lần đóng, nhổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.633 | kg |
| 3 | Dầm thép H300, L=3m và L=6m định vị ống vách (KH: 1.5%*2th+5%*6 lần LD, TD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.112 | kg |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng ván gỗ sàn công tác dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ ván gỗ sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 6 | Bơm vữa Bentonite chống sụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,09 | m3 |
| 7 | Bơm hút nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly trung bình 2.7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0624 | m3 |
| AG | NHÀ NGHỈ LỤC GIÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,82 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,297 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,319 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,64 | m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | kg |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,8 | kg |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,986 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,55 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| AH | Phần thân | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6189 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột, cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5128 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,63 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,17 | m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2488 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5301 | tấn |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây bậc cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6813 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,63 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,17 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,05 | m2 |
| 16 | Trát, đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2896 | m |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,216 | m |
| 18 | Đắp đất mùn trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4459 | m3 |
| 19 | Trồng cây chuối mỏ két | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cây |
| 20 | Chi tiết trang trí CT3, xi măng sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | md |
| 21 | Chi tiết trang trí CT4, xi măng sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,868 | md |
| 22 | Chi tiết trang trí CT5, xi măng sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,42 | md |
| 23 | Chi tiết trang trí CT6, xi măng sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,384 | md |
| 24 | Chi tiết trang trí CT8, xi măng sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | md |
| 25 | Lát đá granite kim sa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1407 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, gạch gốm 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 27 | Công tác ốp đá chẻ tự nhiên vào tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,355 | m2 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,236 | m2 |
| 31 | Lợp mái ngói đỏ Đồng Tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,17 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi