Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983169-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200976880
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 15:59:00 đến ngày 2020-10-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,919,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DI CHUYỂN HẠ NGẦM HỆ THỐNG ĐIỆN HẠ THẾ
1 Tháo dây AE 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,704 1km dây
2 Tháo dây AE 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,01 1km dây
3 Tháo dây AE 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,28 1km dây
4 Tháo dây AE 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,039 1km dây
5 Tháo hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <=2 công tơ, công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 89 hộp
6 Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2 Công tơ 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 61 hộp
7 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 3 1 cột
8 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 57 1 cột
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 7,176 m3
10 Công tác bốc lên dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật chương V 56,7711 tấn
11 Công tác bốc xuống dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật chương V 56,7711 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly >1km Mô tả kỹ thuật chương V 56,7711 tấn/km
13 Bóc gạch vỉa hè Mô tả kỹ thuật chương V 1.278,6 m2
14 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 40,5161 m3
15 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo Mô tả kỹ thuật chương V 1.278,6 m2
16 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Mô tả kỹ thuật chương V 4,99 100m
17 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Mô tả kỹ thuật chương V 12,475 m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật chương V 0,3743 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật chương V 0,1871 100m3
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)- chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật chương V 1,2475 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)- chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật chương V 1,2475 100m2
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 81,017 m3
23 Đào kênh mương, rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,2916 100m3
24 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D130/100 Mô tả kỹ thuật chương V 15,715 100m
25 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm Mô tả kỹ thuật chương V 60,6 100m
26 Đai hãm ống + vít D6 Mô tả kỹ thuật chương V 618 bộ
27 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 757,6259 m3
28 Lắp đặt băng báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 2.380,5 m
29 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật chương V 5,9513 100m2
30 Gạch chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 21.424,5 viên
31 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 21,4245 1000v
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,5763 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,5763 100m3
34 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,5763 100m3
35 Lắp đặt mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 157 cái
36 Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6.011,52 m
37 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 60,1152 100m
38 Cung cấp cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.454,4 m
39 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 14,544 100m
40 Cung cấp cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 53,03 m
41 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x70 mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 0,5303 100m
42 Cung cấp cáp ngầm 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 195,44 m
43 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x95 mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 1,9544 100m
44 Cung cấp cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.573,58 m
45 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x120 mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 15,7358 100m
46 Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 đầu cáp
47 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 đầu cáp
48 Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 9 đầu cáp
49 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 9 đầu cáp
50 Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 75 đầu cáp
51 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 75 đầu cáp
52 Cung cấp hộp nối cáp lực hạ thế <=1kV, Cu-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
53 Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 1 hộp nối
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 20,482 m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 2,926 m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 9,842 m3
57 Bulong bệ móng M16x350 Mô tả kỹ thuật chương V 152 bộ
58 Cung cấp tủ điện hạ thế chứa công tơ (không bao gồm công tơ) Mô tả kỹ thuật chương V 38 tủ
59 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 38 1 tủ
60 Biển báo nguy hiểm, tên tủ Mô tả kỹ thuật chương V 114 bộ
61 Tháo lắp lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật chương V 249 cái
62 Tháo lắp lại công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
63 Cung cấp dây đông Cu/PVC/PVC 1*10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 871,5 m
64 Cung cấp dây đông Cu/PVC/PVC 1*16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 600 m
65 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.471,5 1 m
66 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63*6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 114 cọc
67 Dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 hàn nối các cọc Mô tả kỹ thuật chương V 119,32 kg
68 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật chương V 11,4 10 cọc
69 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x35 Mô tả kỹ thuật chương V 38 m
70 Lắp dây đồng M35 Mô tả kỹ thuật chương V 0,038 1 km dây
71 Cung cấp đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật chương V 152 cái
72 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15,2 10 đầu cốt
73 Thí nghiệm tiếp đất tủ điện Mô tả kỹ thuật chương V 38 1 vị trí
74 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mô tả kỹ thuật chương V 43 sợi
75 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả kỹ thuật chương V 73 cái
76 Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv Mô tả kỹ thuật chương V 114 phân đoạn
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tháo cáp treo AE4x25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 26,213 40m
2 Tháo cần đèn cao áp bằng thủ công, chụp cần cao áp chữ S Mô tả kỹ thuật chương V 37 bộ
3 Tháo choá đèn công suất 150W, độ cao H<12m Mô tả kỹ thuật chương V 3,7 10 bộ
4 Cung cấp cột thép bát giác côn liên cần đơn cao 10m Mô tả kỹ thuật chương V 13 cột
5 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật chương V 13 cột
6 Cột thép bát giác côn liên cần đơn cao 8m Mô tả kỹ thuật chương V 29 cột
7 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật chương V 29 cột
8 Cung cấp đèn LED 150W Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
9 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
10 Cung cấp đèn LED 100W Mô tả kỹ thuật chương V 29 bộ
11 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m Mô tả kỹ thuật chương V 29 bộ
12 Cung cấp khung móng M24x300x300x675 (mạ phần ren) Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
13 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
14 Ống nhựa xoắn D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 26 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,26 m
16 Khung móng M16x240x240x525 (mạ phần ren) Mô tả kỹ thuật chương V 29 bộ
17 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 Mô tả kỹ thuật chương V 29 bộ
18 Ống nhựa xoắn D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 58 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Mô tả kỹ thuật chương V 58 m
20 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) bao gồm tiếp địa cho 29 cột 8m và 13 cột 10m trồng mới + tủ điện x 3 Mô tả kỹ thuật chương V 45 1 Cọc
21 Dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật chương V 16 m
22 Ghíp nối đồng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
23 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
24 Thép D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 7,66 kg
25 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật chương V 6 1 Cọc
26 Bảng điện phíp cho cột Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
27 Thanh giắt DIN RAIL 10 cm Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
28 Cầu đấu 4P/60A Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
29 Aptomat 1 cực 6A Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
30 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤ 10A Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
32 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H < 2m Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 tủ
33 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5 Mô tả kỹ thuật chương V 431,375 m
34 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả kỹ thuật chương V 4,25 100m
35 Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.483,0165 m
36 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 14,611 100m
37 Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 7,2 m
38 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 0,072 100m
39 Cung cấp dây đồng trần M10 Mô tả kỹ thuật chương V 1.456,9 m
40 Cung cấp ống nhựa xoắn D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 1.246,5 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤ 76mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.246,5 m
42 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 19,9 m3
43 Đầu cốt đồng M16, M25 Mô tả kỹ thuật chương V 460 cái
44 Băng dính bọc đầu KM Mô tả kỹ thuật chương V 22 cuộn
45 Bóc gạch vỉa hè Mô tả kỹ thuật chương V 99 m2
46 Đào kênh mương, cáp trên hè, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 5,775 m3
47 Đào rãnh cáp trên hè bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,5198 100m3
48 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,95 m3
49 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo Mô tả kỹ thuật chương V 99 m2
50 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,91 100m
51 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật chương V 2,73 m3
52 Đào rãnh cáp qua đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,3309 m3
53 Đào rãnh cáp qua đường bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,1198 100m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 7,1059 m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6396 100m3
56 Đào hố móng cột trên lề đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 19,688 m3
57 Đào đất móng tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V 0,208 m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,199 100m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 4 km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,199 100m3
60 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 2 km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,199 100m3
61 Làm đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 86 1 đầu cáp
62 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 86 đầu cáp
63 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật chương V 4,2 10 cột
64 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,273 100m2
65 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,273 100m2
66 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,273 100m2
67 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) Mô tả kỹ thuật chương V 3 1 cái
68 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <10 (A) Mô tả kỹ thuật chương V 6 1 cái
69 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mô tả kỹ thuật chương V 43 1sợi, 1ruột
70 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép Mô tả kỹ thuật chương V 42 1 vị trí
C VIỄN THÔNG
1 Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=114 không nong đầu, số lượng ống <=6 Mô tả kỹ thuật chương V 28,687 100m/ ống
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 51,3448 m3
3 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 Mô tả kỹ thuật chương V 31 1 nắp đan
4 Sản xuất khung bể cáp dưới hè cho loại bể xây gạch, xây đá từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc Mô tả kỹ thuật chương V 31 1 bể
5 Xây lắp bể một nắp đan dọc, xây lắp dưới hè 1 tầng ống Mô tả kỹ thuật chương V 4,5888 1 bể
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,0003 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 69,7686 m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 112,0526 m2
9 Bê tông giếng nước, giếng cáp sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,346 m3
10 Ống nhựa HDPE D65/50 (dài 4m/1 ống) Mô tả kỹ thuật chương V 124 m
11 Đai hãm ống + vít D6 Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
12 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống (1 đến 3 đan), loại nắp đan 1 đan dọc Mô tả kỹ thuật chương V 31 1 bể
13 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 61,6138 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,6161 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 4 km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,6161 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 2 km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,6161 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 4,3065 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3033 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6029 m3
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 16,6847 m2
21 Garivo bằng composite Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
22 Ống nhựa HDPE D65/50 (dài 3m/1 ống) Mô tả kỹ thuật chương V 78 m
23 Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=60 nong một đầu, số lượng ống <=3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,78 100m/ống
24 Đai hãm ống + vít D6 Mô tả kỹ thuật chương V 52 bộ
25 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2134 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->