Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200976880 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 15:59:00 đến ngày 2020-10-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,919,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DI CHUYỂN HẠ NGẦM HỆ THỐNG ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo dây AE 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,704 | 1km dây |
| 2 | Tháo dây AE 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,01 | 1km dây |
| 3 | Tháo dây AE 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,28 | 1km dây |
| 4 | Tháo dây AE 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,039 | 1km dây |
| 5 | Tháo hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <=2 công tơ, công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 89 | hộp |
| 6 | Tháo hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2 Công tơ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | hộp |
| 7 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 1 cột |
| 8 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | 1 cột |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,176 | m3 |
| 10 | Công tác bốc lên dây dẫn điện các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 56,7711 | tấn |
| 11 | Công tác bốc xuống dây dẫn điện các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 56,7711 | tấn |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly >1km | Mô tả kỹ thuật chương V | 56,7711 | tấn/km |
| 13 | Bóc gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.278,6 | m2 |
| 14 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,5161 | m3 |
| 15 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.278,6 | m2 |
| 16 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,99 | 100m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,475 | m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3743 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1871 | 100m3 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)- chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2475 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)- chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2475 | 100m2 |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 81,017 | m3 |
| 23 | Đào kênh mương, rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2916 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D130/100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,715 | 100m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,6 | 100m |
| 26 | Đai hãm ống + vít D6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 618 | bộ |
| 27 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 757,6259 | m3 |
| 28 | Lắp đặt băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.380,5 | m |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9513 | 100m2 |
| 30 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 21.424,5 | viên |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,4245 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,5763 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,5763 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,5763 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt mốc báo cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 157 | cái |
| 36 | Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6.011,52 | m |
| 37 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,1152 | 100m |
| 38 | Cung cấp cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.454,4 | m |
| 39 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,544 | 100m |
| 40 | Cung cấp cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,03 | m |
| 41 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x70 mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5303 | 100m |
| 42 | Cung cấp cáp ngầm 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 195,44 | m |
| 43 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x95 mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,9544 | 100m |
| 44 | Cung cấp cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.573,58 | m |
| 45 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x120 mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,7358 | 100m |
| 46 | Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | đầu cáp |
| 47 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | đầu cáp |
| 48 | Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | đầu cáp |
| 49 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | đầu cáp |
| 50 | Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | đầu cáp |
| 51 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | đầu cáp |
| 52 | Cung cấp hộp nối cáp lực hạ thế <=1kV, Cu-4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 53 | Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 1 hộp nối |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,482 | m3 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,926 | m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,842 | m3 |
| 57 | Bulong bệ móng M16x350 | Mô tả kỹ thuật chương V | 152 | bộ |
| 58 | Cung cấp tủ điện hạ thế chứa công tơ (không bao gồm công tơ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | tủ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | 1 tủ |
| 60 | Biển báo nguy hiểm, tên tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | bộ |
| 61 | Tháo lắp lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 249 | cái |
| 62 | Tháo lắp lại công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 63 | Cung cấp dây đông Cu/PVC/PVC 1*10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 871,5 | m |
| 64 | Cung cấp dây đông Cu/PVC/PVC 1*16mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 600 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.471,5 | 1 m |
| 66 | Cung cấp cọc tiếp địa L63x63*6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | cọc |
| 67 | Dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 hàn nối các cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 119,32 | kg |
| 68 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,4 | 10 cọc |
| 69 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | m |
| 70 | Lắp dây đồng M35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,038 | 1 km dây |
| 71 | Cung cấp đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 152 | cái |
| 72 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,2 | 10 đầu cốt |
| 73 | Thí nghiệm tiếp đất tủ điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | 1 vị trí |
| 74 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | sợi |
| 75 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả kỹ thuật chương V | 73 | cái |
| 76 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | phân đoạn |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo cáp treo AE4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,213 | 40m |
| 2 | Tháo cần đèn cao áp bằng thủ công, chụp cần cao áp chữ S | Mô tả kỹ thuật chương V | 37 | bộ |
| 3 | Tháo choá đèn công suất 150W, độ cao H<12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7 | 10 bộ |
| 4 | Cung cấp cột thép bát giác côn liên cần đơn cao 10m | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cột |
| 6 | Cột thép bát giác côn liên cần đơn cao 8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cột |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cột |
| 8 | Cung cấp đèn LED 150W | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 9 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 10 | Cung cấp đèn LED 100W | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 11 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 12 | Cung cấp khung móng M24x300x300x675 (mạ phần ren) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 13 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 14 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | m |
| 16 | Khung móng M16x240x240x525 (mạ phần ren) | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 17 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 18 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | m |
| 20 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) bao gồm tiếp địa cho 29 cột 8m và 13 cột 10m trồng mới + tủ điện x 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | 1 Cọc |
| 21 | Dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 22 | Ghíp nối đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 24 | Thép D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,66 | kg |
| 25 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 1 Cọc |
| 26 | Bảng điện phíp cho cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 27 | Thanh giắt DIN RAIL 10 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 28 | Cầu đấu 4P/60A | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 29 | Aptomat 1 cực 6A | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 30 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤ 10A | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H < 2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 33 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 431,375 | m |
| 34 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,25 | 100m |
| 35 | Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.483,0165 | m |
| 36 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,611 | 100m |
| 37 | Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2 | m |
| 38 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,072 | 100m |
| 39 | Cung cấp dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.456,9 | m |
| 40 | Cung cấp ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.246,5 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤ 76mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.246,5 | m |
| 42 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,9 | m3 |
| 43 | Đầu cốt đồng M16, M25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 460 | cái |
| 44 | Băng dính bọc đầu KM | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cuộn |
| 45 | Bóc gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 99 | m2 |
| 46 | Đào kênh mương, cáp trên hè, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,775 | m3 |
| 47 | Đào rãnh cáp trên hè bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5198 | 100m3 |
| 48 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,95 | m3 |
| 49 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật chương V | 99 | m2 |
| 50 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,91 | 100m |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,73 | m3 |
| 52 | Đào rãnh cáp qua đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3309 | m3 |
| 53 | Đào rãnh cáp qua đường bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1198 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,1059 | m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6396 | 100m3 |
| 56 | Đào hố móng cột trên lề đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,688 | m3 |
| 57 | Đào đất móng tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,208 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,199 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 4 km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,199 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 2 km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,199 | 100m3 |
| 61 | Làm đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | 1 đầu cáp |
| 62 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | đầu cáp |
| 63 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,2 | 10 cột |
| 64 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,273 | 100m2 |
| 65 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,273 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,273 | 100m2 |
| 67 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 1 cái |
| 68 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <10 (A) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 1 cái |
| 69 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | 1sợi, 1ruột |
| 70 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | 1 vị trí |
| C | VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=114 không nong đầu, số lượng ống <=6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,687 | 100m/ ống |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,3448 | m3 |
| 3 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | 1 nắp đan |
| 4 | Sản xuất khung bể cáp dưới hè cho loại bể xây gạch, xây đá từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | 1 bể |
| 5 | Xây lắp bể một nắp đan dọc, xây lắp dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,5888 | 1 bể |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,0003 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 69,7686 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 112,0526 | m2 |
| 9 | Bê tông giếng nước, giếng cáp sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,346 | m3 |
| 10 | Ống nhựa HDPE D65/50 (dài 4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật chương V | 124 | m |
| 11 | Đai hãm ống + vít D6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống (1 đến 3 đan), loại nắp đan 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | 1 bể |
| 13 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,6138 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6161 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 4 km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6161 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, vận chuyển tiếp cự ly 2 km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6161 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3065 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3033 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6029 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,6847 | m2 |
| 21 | Garivo bằng composite | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 22 | Ống nhựa HDPE D65/50 (dài 3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | m |
| 23 | Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=60 nong một đầu, số lượng ống <=3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,78 | 100m/ống |
| 24 | Đai hãm ống + vít D6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | bộ |
| 25 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2134 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi