Gói thầu: Sửa chữa nhà ký túc xá 1A
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200981150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài chính – Kế toán |
| Tên gói thầu | Sửa chữa nhà ký túc xá 1A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 10:10:00 đến ngày 2020-10-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,193,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 66,648 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Phá dỡ nền gạch lá nem | 982,001 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 6,027 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 46,654 | m3 |
| 5 | Công tác lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 250x250 chống trượt (mm) | Công tác lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 250x250 chống trượt (mm) | 41,76 | 1m2 |
| 6 | Công tác lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300x300 (mm) | Công tác lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300x300 (mm) | 65,25 | 1m2 |
| 7 | Công tác lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500x500 (mm) | Công tác lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500x500 (mm) | 1.541,471 | 1m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300 (mm) | Công tác ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300 (mm) | 67,96 | 1m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 (mm) | Công tác ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 (mm) | 31,734 | 1m2 |
| 10 | Vệ sinh chà sạch chất bẩn bám dính vào gạch ốp nhà vệ sinh | Vệ sinh chà sạch chất bẩn bám dính vào gạch ốp nhà vệ sinh | 206,025 | m2 |
| 11 | SXLD trần khung xương tấm Vĩnh tường 600x600 | SXLD trần khung xương tấm Vĩnh tường 600x600 | 112,955 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | 110,82 | m2 |
| 13 | Lát đá Granít tự nhiên bậc tam cấp | Lát đá Granít tự nhiên bậc tam cấp | 110,82 | 1m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 374,934 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Tháo dỡ bệ xí | 43 | cái |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 644 | cái |
| 17 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | 426,105 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 426,105 | m2 |
| 19 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 426,105 | m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 10,8 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,033 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan, tấm chớp | 0,059 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg ( Chỉ tận dụng lắp lại đan nên lấy 30% đơn giá nhân công) | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg ( Chỉ tận dụng lắp lại đan nên lấy 30% đơn giá nhân công) | 684 | cái |
| 24 | Vệ sinh chà nhắm bề mặt tường ngoài | Vệ sinh chà nhắm bề mặt tường ngoài | 1.134,86 | m2 |
| 25 | Vệ sinh tường trong nhà | Vệ sinh tường trong nhà | 5.234,181 | m2 |
| 26 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | 1.134,86 | m2 |
| 27 | Công tác bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ( dùng bột để trát rít những vị ví góc canh sứt mẻ, awmtj tường lỗi lõm,) | Công tác bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ( dùng bột để trát rít những vị ví góc canh sứt mẻ, awmtj tường lỗi lõm,) | 52,342 | 1m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.134,86 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5.234,18 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 8,756 | 100m2 |
| 31 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | 418,52 | m2 |
| 32 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | SXLD cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | 63,14 | m2 |
| 33 | SXLD cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | SXLD cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | 52,39 | m2 |
| 34 | Lắp móc gió | Lắp móc gió | 357 | 1bộ |
| 35 | SXLD hoa sắt cửa đi theo thiết kế vuông 14x14 bảo vệ | SXLD hoa sắt cửa đi theo thiết kế vuông 14x14 bảo vệ | 383,439 | m2 |
| 36 | SXLD dán đề can mờ vào cửa vệ sinh | SXLD dán đề can mờ vào cửa vệ sinh | 28,011 | m2 |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện cũ của 3 tầng | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện cũ của 3 tầng | 1 | toàn bộ |
| 2 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 250Ampe | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 250Ampe | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150 Ampe | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150 Ampe | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50 Ampe | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50 Ampe | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10 Ampe | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10 Ampe | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A->40Ampe | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A->40Ampe | 152 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc ngầm 10A đơn | Lắp đặt công tắc ngầm 10A đơn | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc ngầm 10A đôi | Lắp đặt công tắc ngầm 10A đôi | 113 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ngầm 10A bốn | Lắp đặt công tắc ngầm 10A bốn | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc ngầm 10A cầu thang | Lắp đặt công tắc ngầm 10A cầu thang | 6 | cái |
| 11 | Dimer điều chỉnh quạt | Dimer điều chỉnh quạt | 76 | cái |
| 12 | LD hộp đế ổ cắm ngầm 3 cực | LD hộp đế ổ cắm ngầm 3 cực | 168 | cái |
| 13 | LD mặt nạ ổ cắm ngầm 3 cực | LD mặt nạ ổ cắm ngầm 3 cực | 168 | cái |
| 14 | LD ổ cắm 3 cực đôi | LD ổ cắm 3 cực đôi | 168 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt điện, quạt đảo chiều Asia 55W ( kể cả hộp số, bộ điều kiển) | Lắp đặt quạt điện, quạt đảo chiều Asia 55W ( kể cả hộp số, bộ điều kiển) | 76 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <=40x60 mm | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <=40x60 mm | 403 | hộp |
| 17 | Mặt nạ công tắc | Mặt nạ công tắc | 140 | cái |
| 18 | Mặt nạ áptomat | Mặt nạ áptomat | 91 | cái |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1X18W LED | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1X18W LED | 157 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 9W | Lắp đặt đèn LED ốp trần 9W | 41 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần 14W | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần 14W | 44 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần vuông 7W | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần vuông 7W | 41 | bộ |
| 23 | Tận dụng đồng hồ cũ lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | Tận dụng đồng hồ cũ lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | 41 | cái |
| 24 | Hộp công tơ bằng nhựa Composite chứa 3 công tơ | Hộp công tơ bằng nhựa Composite chứa 3 công tơ | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), điều hòa 2 cục, loại treo tường | Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), điều hòa 2 cục, loại treo tường | 16 | máy |
| 26 | Lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA (3x95+1x50)mm2 Cadivi | Lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA (3x95+1x50)mm2 Cadivi | 52 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA 4x50mm2 | Lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA 4x50mm2 | 32 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 | 14 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x35mm2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x35mm2 | 32 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 | 16 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 | 659 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | 2.664 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 3.438 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 3.916 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D106/80 bảo hộ dây dẫn, | Lắp đặt ống nhựa xoắn D106/80 bảo hộ dây dẫn, | 84 | m |
| 36 | Lắp đặt hộp điện vuông 39x19 | Lắp đặt hộp điện vuông 39x19 | 242 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp điện vuông 24x14 | Lắp đặt hộp điện vuông 24x14 | 1.151 | m |
| 38 | Lắp đặt hộp điện vuông 20x10 | Lắp đặt hộp điện vuông 20x10 | 1.263 | m |
| 39 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), ĐK ống d=127mm | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), ĐK ống d=127mm | 0,64 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa ngưng nước điều hòa, ĐK ống <=21mm | Lắp đặt ống nhựa ngưng nước điều hòa, ĐK ống <=21mm | 64 | m |
| 41 | Tủ điện Roman 330x220x110 có khóa | Tủ điện Roman 330x220x110 có khóa | 3 | cái |
| 42 | Tủ điện bằng tôn dày 1mm sơn tỉnh điện các cỡ, đèn báo pha | Tủ điện bằng tôn dày 1mm sơn tỉnh điện các cỡ, đèn báo pha | 2 | cái |
| 43 | Đầu cáp đồng các loại | Đầu cáp đồng các loại | 48 | cái |
| 44 | Đào mương cáp | Đào mương cáp | 22,4 | m3 |
| 45 | Cọc mạ đồng D16mm dài 2.4m | Cọc mạ đồng D16mm dài 2.4m | 8 | cọc |
| 46 | Cáp đồng trần thoát sét tiết diện 50mm | Cáp đồng trần thoát sét tiết diện 50mm | 80 | m |
| 47 | Mối hàn nhiệt EXOWELD | Mối hàn nhiệt EXOWELD | 8 | mối |
| 48 | Đào mương cáp | Đào mương cáp | 8,64 | m3 |
| 49 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,64 | m3 |
| C | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 41 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | 41 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 41 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu ĐK 120x120/ D60 mm | Lắp đặt phễu thu ĐK 120x120/ D60 mm | 41 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, ĐK van d=75mm | Lắp đặt van ren, ĐK van d=75mm | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, ĐK van d=63mm | Lắp đặt van ren, ĐK van d=63mm | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren, ĐK van d=50mm | Lắp đặt van ren, ĐK van d=50mm | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK van d=<25mm | Lắp đặt van ren, ĐK van d=<25mm | 41 | cái |
| 9 | Lắp van phao cơ D50 | Lắp van phao cơ D50 | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van điện, ĐK van d=50mm | Lắp đặt van điện, ĐK van d=50mm | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van 1 chiều nối ren D50 | Lắp đặt van 1 chiều nối ren D50 | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt nối mềm D50 | Lắp đặt nối mềm D50 | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt nối mềm D63 | Lắp đặt nối mềm D63 | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y lọc ĐK cút d=63mm | Lắp đặt Y lọc ĐK cút d=63mm | 2 | cái |
| 15 | Lắp dựng Luppe 63 | Lắp dựng Luppe 63 | 1 | cái |
| 16 | Lắp đăt răc co nhựa nối bằng PP măng sông, ĐK cút d=63mm | Lắp đăt răc co nhựa nối bằng PP măng sông, ĐK cút d=63mm | 2 | cái |
| 17 | Lắp đăt răc co nhựa nối bằng PP măng sông, ĐK côn d=50mm | Lắp đăt răc co nhựa nối bằng PP măng sông, ĐK côn d=50mm | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ đo nước | Lắp đặt đồng hồ đo nước | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt máy bơm nước Q=(0-39)=m3/h; H=(25.4-36.5)m | Lắp đặt máy bơm nước Q=(0-39)=m3/h; H=(25.4-36.5)m | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 | 2 | bể |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=60mm | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=60mm | 0,44 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=50mm | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=50mm | 1,1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=40mm | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=40mm | 0,28 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=32mm | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=32mm | 1,05 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=25mm | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=25mm | 1,8 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=20mm | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=20mm | 0,26 | 100m |
| 27 | Lắp đặt Tê PPR D63 | Lắp đặt Tê PPR D63 | 7 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê PPR D63/50 | Lắp đặt Tê PPR D63/50 | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Tê PPR D63/32 | Lắp đặt Tê PPR D63/32 | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê PPR D50 | Lắp đặt Tê PPR D50 | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt Tê PPR D50/32 | Lắp đặt Tê PPR D50/32 | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt Tê PPR D40 | Lắp đặt Tê PPR D40 | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Tê PPR D40/32 | Lắp đặt Tê PPR D40/32 | 25 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Lắp đặt Tê PPR D25 | 41 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê PPR D25 /20 | Lắp đặt Tê PPR D25 /20 | 41 | cái |
| 36 | Lắp đặt co PRR d=63mm | Lắp đặt co PRR d=63mm | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt co PRR d=50mm | Lắp đặt co PRR d=50mm | 13 | cái |
| 38 | Lắp đặt co PRR d=40mm | Lắp đặt co PRR d=40mm | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt co PRR D32 | Lắp đặt co PRR D32 | 22 | cái |
| 40 | Lắp đặt co PPR D25 | Lắp đặt co PPR D25 | 205 | cái |
| 41 | Lắp đặt co PPR D20 | Lắp đặt co PPR D20 | 82 | cái |
| 42 | Lắp đặt nối PPR D63 | Lắp đặt nối PPR D63 | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt nối PPR D50 | Lắp đặt nối PPR D50 | 13 | cái |
| 44 | Lắp đặt nối PPR D40 | Lắp đặt nối PPR D40 | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt nối gen ngoài PPR D63 | Lắp đặt nối gen ngoài PPR D63 | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối gen ngoài PPR D32 | Lắp đặt nối gen ngoài PPR D32 | 36 | cái |
| 47 | Lắp đặt nối gen ngoài PPR D25 | Lắp đặt nối gen ngoài PPR D25 | 86 | cái |
| 48 | Lắp đặt co gen trong PPR D20 | Lắp đặt co gen trong PPR D20 | 123 | cái |
| 49 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài PPR D20 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài PPR D20 | 123 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn giảm PPR D63/40 | Lắp đặt côn giảm PPR D63/40 | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn giảm PPR D50/32 | Lắp đặt côn giảm PPR D50/32 | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn giảm PPR D40/32 | Lắp đặt côn giảm PPR D40/32 | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn giảm PPR D32/25mm | Lắp đặt côn giảm PPR D32/25mm | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn giảm PPR , ĐK côn d=25/20mm | Lắp đặt côn giảm PPR , ĐK côn d=25/20mm | 82 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạnống dài 6m, ĐK ống d=168mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạnống dài 6m, ĐK ống d=168mm | 0,23 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạnống dài 6m, ĐK ống d=140mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạnống dài 6m, ĐK ống d=140mm | 0,25 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạnống dài 6m, ĐK ống d=114mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạnống dài 6m, ĐK ống d=114mm | 2,28 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | 1,6 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống uPVC D60 | Lắp đặt ống uPVC D60 | 2,69 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống uPVC D42 | Lắp đặt ống uPVC D42 | 0,72 | 100m |
| 61 | Lắp đặt co uPVC D60 | Lắp đặt co uPVC D60 | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt co uPVC D42 | Lắp đặt co uPVC D42 | 183 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê thông hơi uPVC D90 | Lắp đặt tê thông hơi uPVC D90 | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê thông hơi uPVC D60 | Lắp đặt tê thông hơi uPVC D60 | 18 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê uPVC D42 | Lắp đặt tê uPVC D42 | 41 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê uPVC D60 | Lắp đặt tê uPVC D60 | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y chuyển PVC D168/114 | Lắp đặt Y chuyển PVC D168/114 | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y chuyển PVC D168/114 | Lắp đặt Y chuyển PVC D168/114 | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y chuyển PVC D140 | Lắp đặt Y chuyển PVC D140 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y chuyển PVC D140/114 | Lắp đặt Y chuyển PVC D140/114 | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y chuyển PVC D140/90 | Lắp đặt Y chuyển PVC D140/90 | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Lắp đặt Y uPVC D114 | 74 | cái |
| 73 | Lắp đặt Y chuyển uPVC D114/90 | Lắp đặt Y chuyển uPVC D114/90 | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt Y chuyển uPVC D90 | Lắp đặt Y chuyển uPVC D90 | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt Y chuyển uPVC D90/60 | Lắp đặt Y chuyển uPVC D90/60 | 59 | cái |
| 76 | Lắp đặt Y uPVC D60 | Lắp đặt Y uPVC D60 | 54 | cái |
| 77 | Lắp đặt lơi uPVC D140 | Lắp đặt lơi uPVC D140 | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | 148 | cái |
| 79 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | 74 | cái |
| 80 | Lắp đặt lơi uPVC D60 | Lắp đặt lơi uPVC D60 | 215 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn giảm uPVC D140/114 | Lắp đặt côn giảm uPVC D140/114 | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn giảm uPVC D114/42 | Lắp đặt côn giảm uPVC D114/42 | 41 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn giảm uPVC D60/42 | Lắp đặt côn giảm uPVC D60/42 | 59 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn giảm uPVC D60/34 | Lắp đặt côn giảm uPVC D60/34 | 41 | cái |
| 85 | Lắp đặt ren ngoài uPVC D60 | Lắp đặt ren ngoài uPVC D60 | 59 | cái |
| 86 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK nút bịt d=90mm | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK nút bịt d=90mm | 27 | cái |
| 87 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK nút bịt D114mm | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK nút bịt D114mm | 41 | cái |
| 88 | Lắp đặt nối uPVC D168 | Lắp đặt nối uPVC D168 | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt nối uPVC 140 | Lắp đặt nối uPVC 140 | 7 | cái |
| 90 | Lắp đặt nối uPVC 114 | Lắp đặt nối uPVC 114 | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt nối uPVC D90 | Lắp đặt nối uPVC D90 | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt nối ren trong D90 | Lắp đặt nối ren trong D90 | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt nối ren trong D114 | Lắp đặt nối ren trong D114 | 24 | cái |
| 94 | Lắp nút bịt nối ren trong D90 | Lắp nút bịt nối ren trong D90 | 18 | cái |
| 95 | Lắp nút bịt nối ren trong D114 | Lắp nút bịt nối ren trong D114 | 24 | cái |
| 96 | Thỏ D60 | Thỏ D60 | 27 | cái |
| D | Phần điều hòa | |||
| 1 | Máy điều hòa treo tường 12000BTU/h INVERTENM | Máy điều hòa treo tường 12000BTU/h INVERTENM | 8 | Máy |
| 2 | Máy điều hòa treo tường 18000BTU/h INVERTENM | Máy điều hòa treo tường 18000BTU/h INVERTENM | 35 | Máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi