Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200981074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lũng Hòa, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200961524 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 09:37:00 đến ngày 2020-10-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,014,454,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9289 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5434 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 326,4 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,08 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | 1m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,08 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 621,8715 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 621,8715 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6302 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 458,9752 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.024,46 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,024 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 128,616 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 652,2962 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.024,46 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 458,9752 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 652,2962 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 128,616 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,024 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7857 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,1402 | m2 |
| 24 | Sản xuất lan can sắt INOX 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5774 | tấn |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,278 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.924,3962 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 481,1154 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,0362 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,0362 | m2 |
| 30 | Trụ thang INOX 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0521 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,191 | m2 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,1753 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,1753 | m3 |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | hộp |
| 44 | Tủ điện âm tường bằng tôn có màng che chứa atomat | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | tủ |
| 45 | Tủ điện bằng KT 350x250x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | hộp |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 230 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 540 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 480 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 540 | m |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 58 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 59 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41 | m |
| 60 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cọc |
| 61 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,92 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,92 | m3 |
| 63 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4071 | m3 |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6714 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,1305 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,11 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,11 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1424 | tấn |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,083 | 100m2 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4567 | m3 |
| 71 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,435 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,435 | tấn |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0862 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,68 | m |
| 75 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,0785 | m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,0785 | m3 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8633 | 100m2 |
| 78 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 587,5004 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 587,5004 | m2 |
| 80 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2305 | m3 |
| 81 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 572,599 | m2 |
| 82 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 858,655 | m2 |
| 83 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 152,4742 | m2 |
| 84 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,864 | m2 |
| 85 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 625,4488 | m2 |
| 86 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 858,655 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 572,599 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 625,4488 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,864 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 152,4742 | m2 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5887 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,5912 | m2 |
| 93 | Sản xuất lan can sắt INOX 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5031 | tấn |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,168 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.802,442 | m2 |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 572,599 | m2 |
| 97 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,9612 | m2 |
| 98 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,9612 | m2 |
| 99 | Trụ thang INOX 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Sản xuất lan Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0529 | tấn |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,117 | m2 |
| 102 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,2397 | m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,2397 | m3 |
| 104 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 300,8 | m |
| 105 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,12 | m2 |
| 106 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,82 | m2 |
| 107 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m2 |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | 1m2 |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,92 | m2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,2 | m2 |
| 111 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,13 | m2 |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | hộp |
| 120 | Tủ điện âm tường bằng tôn có màng che | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | tủ |
| 121 | Tủ điện bằng tôn 350x250x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | hộp |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 170 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102 | m |
| 129 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 130 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 379,854 | m2 |
| 131 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9008 | m3 |
| 132 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2586 | tấn |
| 133 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2586 | tấn |
| 134 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1571 | 100m2 |
| 135 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,27 | m |
| 136 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 139 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cọc |
| 140 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8 | m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8 | m3 |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8022 | tấn |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1817 | tấn |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3184 | tấn |
| 145 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8508 | 100m2 |
| 146 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,1353 | m3 |
| 147 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,11 | 100m |
| 148 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,46 | m3 |
| 149 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3467 | 100m3 |
| 150 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3216 | m3 |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,716 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2045 | 100m2 |
| 153 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,2356 | m3 |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,832 | m3 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1666 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7471 | tấn |
| 157 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,669 | 100m3 |
| 158 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,3061 | m3 |
| 159 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,1696 | m3 |
| 160 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0094 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,311 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,905 | tấn |
| 163 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,3679 | m3 |
| 164 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3111 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3546 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4813 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2185 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7417 | tấn |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,3554 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,746 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2271 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8132 | tấn |
| 173 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,8997 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,8966 | m3 |
| 175 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,9275 | m3 |
| 176 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8607 | m3 |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2264 | m3 |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 460,748 | m2 |
| 179 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 972,2668 | m2 |
| 180 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 217 | m2 |
| 181 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 207,6136 | m2 |
| 182 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 266,1188 | m2 |
| 183 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,92 | m2 |
| 184 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.387,494 | m2 |
| 185 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 943,8668 | m2 |
| 186 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,643 | m2 |
| 187 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5752 | 100m2 |
| 188 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0328 | tấn |
| 189 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0182 | tấn |
| 190 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1144 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0534 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2175 | tấn |
| 193 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2722 | m3 |
| 194 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8192 | tấn |
| 195 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,428 | tấn |
| 196 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2568 | tấn |
| 197 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2472 | tấn |
| 198 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2568 | tấn |
| 199 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 512,5143 | 1m2 |
| 200 | Bộ Bulong M16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 201 | Lợp Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn dày 0,4mm, lớp PU tỷ trọng 35-40kg/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,668 | 100m2 |
| 202 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,16 | m |
| 203 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 340,5459 | m2 |
| 204 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 340,5459 | m2 |
| 205 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 344,2244 | m2 |
| 206 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 206,7978 | m2 |
| 207 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,9648 | m2 |
| 208 | Cửa đi 4 cánh mở quay nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,88 | m2 |
| 209 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,48 | m2 |
| 210 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9 | m2 |
| 211 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,04 | m2 |
| 212 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | m2 |
| 213 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,65 | m2 |
| 214 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4572 | tấn |
| 215 | Sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 457,2 | kg |
| 216 | Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,04 | m2 |
| 217 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1533 | tấn |
| 218 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,317 | m2 |
| 219 | Vách ngăn tiểu nam bằng tấm nhựa composite | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | m2 |
| 220 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4567 | 100m3 |
| 221 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0442 | 100m3 |
| 222 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0298 | 100m2 |
| 223 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7497 | m3 |
| 224 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0246 | m3 |
| 225 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3284 | m3 |
| 226 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,7832 | m2 |
| 227 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,222 | m2 |
| 228 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,079 | 100m2 |
| 229 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1336 | tấn |
| 230 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7921 | m3 |
| 231 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 232 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 234 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 235 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | bộ |
| 236 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 239 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 240 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 241 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 242 | Tủ điện tổng KT 450x350x150 dayf1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 243 | Lắp đặt tủ điện loại 6P âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 244 | Lắp đặt tủ điện loại 1P âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 245 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 249 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 250 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 251 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 158 | m |
| 252 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 253 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 518 | m |
| 255 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 256 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cọc |
| 257 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 191,28 | m |
| 258 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,9208 | m3 |
| 259 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3292 | 100m3 |
| 260 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,17 | m |
| 261 | Bình sứ lắp kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 262 | Kẹp nối tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 265 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 266 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 267 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 100m |
| 269 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 270 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 271 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 272 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 273 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 275 | Nút bịt D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 276 | Kép D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | 100m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,925 | 100m |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 281 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 282 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 283 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 284 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 285 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 286 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 287 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 288 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 289 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 290 | Quả cầu chắn nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | quả |
| 291 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 292 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4885 | 100m3 |
| 293 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4472 | m3 |
| 294 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6139 | m3 |
| 295 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,8168 | m2 |
| 296 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1629 | 100m3 |
| 297 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2355 | 100m2 |
| 298 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2765 | tấn |
| 299 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1698 | m3 |
| 300 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 99 | 1cấu kiện |
| 301 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 302 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 303 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 305 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 306 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 307 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 308 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 309 | Máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | máy |
| 310 | Khoan giếng sâu >20m+phụ kiện đi kèm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 311 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,3734 | 10m3/1km |
| 312 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,3734 | 10m3/1km |
| 313 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,3734 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi