Gói thầu: Gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200981074-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lũng Hòa, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200961524
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 09:37:00 đến ngày 2020-10-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,014,454,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9289 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,5434 100m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 326,4 m
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 106,08 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 1m2
7 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,08 m2
8 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 84 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 621,8715 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 621,8715 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6302 m3
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 458,9752 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.024,46 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 119,024 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 128,616 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 652,2962 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.024,46 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 458,9752 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 652,2962 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 128,616 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 119,024 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7857 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,1402 m2
24 Sản xuất lan can sắt INOX 304 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5774 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 64,278 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.924,3962 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 481,1154 m2
28 Phá dỡ nền gạch xi măng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 68,0362 m2
29 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 68,0362 m2
30 Trụ thang INOX 304 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
31 Sản xuất lan can sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0521 tấn
32 Lắp dựng lan can sắt, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,191 m2
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 73,1753 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 73,1753 m3
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 bộ
36 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 bộ
37 Lắp đặt đèn cổ cò Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
38 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
42 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
43 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 60 hộp
44 Tủ điện âm tường bằng tôn có màng che chứa atomat Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 tủ
45 Tủ điện bằng KT 350x250x150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 tủ
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 hộp
47 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 110 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 250 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 230 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 540 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 480 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 540 m
56 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
57 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
58 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65 m
59 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 41 m
60 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cọc
61 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,92 m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,92 m3
63 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,4071 m3
64 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6714 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,1305 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,11 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,11 m2
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1424 tấn
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,083 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4567 m3
71 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,435 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,435 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0862 100m2
74 Tôn úp nóc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,68 m
75 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,0785 m3
76 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,0785 m3
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8633 100m2
78 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 587,5004 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 587,5004 m2
80 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,2305 m3
81 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 572,599 m2
82 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 858,655 m2
83 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 152,4742 m2
84 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 165,864 m2
85 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 625,4488 m2
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 858,655 m2
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 572,599 m2
88 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 625,4488 m2
89 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 165,864 m2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 152,4742 m2
91 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5887 m3
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,5912 m2
93 Sản xuất lan can sắt INOX 304 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5031 tấn
94 Lắp dựng lan can sắt, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48,168 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.802,442 m2
96 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 572,599 m2
97 Phá dỡ nền gạch xi măng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 51,9612 m2
98 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 51,9612 m2
99 Trụ thang INOX 304 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
100 Sản xuất lan Inox 304 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0529 tấn
101 Lắp dựng lan can sắt, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,117 m2
102 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 106,2397 m3
103 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 106,2397 m3
104 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 300,8 m
105 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 117,12 m2
106 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,82 m2
107 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 1m2
109 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,92 m2
110 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 91,2 m2
111 Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,13 m2
112 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 bộ
113 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 bộ
114 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
116 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
119 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 60 hộp
120 Tủ điện âm tường bằng tôn có màng che Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 tủ
121 Tủ điện bằng tôn 350x250x150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 tủ
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 hộp
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 110 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 80 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 170 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 102 m
129 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
130 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 379,854 m2
131 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9008 m3
132 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2586 tấn
133 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2586 tấn
134 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1571 100m2
135 Tôn úp nóc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,27 m
136 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
137 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
138 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 45 m
139 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cọc
140 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8 m3
141 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8 m3
142 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8022 tấn
143 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,1817 tấn
144 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3184 tấn
145 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8508 100m2
146 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,1353 m3
147 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,11 100m
148 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,46 m3
149 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3467 100m3
150 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,3216 m3
151 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,716 100m3
152 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2045 100m2
153 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,2356 m3
154 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,832 m3
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1666 tấn
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,7471 tấn
157 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,669 100m3
158 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,3061 m3
159 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69,1696 m3
160 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0094 100m2
161 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,311 tấn
162 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,905 tấn
163 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,3679 m3
164 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3111 100m2
165 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3546 tấn
166 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4813 tấn
167 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2185 tấn
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7417 tấn
169 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,3554 m3
170 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,746 100m2
171 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2271 tấn
172 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8132 tấn
173 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42,8997 m3
174 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 75,8966 m3
175 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 44,9275 m3
176 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,8607 m3
177 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,2264 m3
178 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 460,748 m2
179 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 972,2668 m2
180 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 217 m2
181 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 207,6136 m2
182 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 266,1188 m2
183 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 45,92 m2
184 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.387,494 m2
185 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 943,8668 m2
186 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 59,643 m2
187 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5752 100m2
188 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0328 tấn
189 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0182 tấn
190 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1144 tấn
191 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0534 tấn
192 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2175 tấn
193 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2722 m3
194 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,8192 tấn
195 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,428 tấn
196 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2568 tấn
197 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2472 tấn
198 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2568 tấn
199 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 512,5143 1m2
200 Bộ Bulong M16 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 bộ
201 Lợp Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn dày 0,4mm, lớp PU tỷ trọng 35-40kg/m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,668 100m2
202 Tôn úp nóc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 56,16 m
203 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 340,5459 m2
204 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 340,5459 m2
205 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 344,2244 m2
206 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 206,7978 m2
207 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,9648 m2
208 Cửa đi 4 cánh mở quay nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38,88 m2
209 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,48 m2
210 Sản xuất lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,9 m2
211 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 41,04 m2
212 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4 m2
213 Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 79,65 m2
214 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4572 tấn
215 Sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 457,2 kg
216 Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 41,04 m2
217 Sản xuất lan can sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1533 tấn
218 Lắp dựng lan can sắt, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 46,317 m2
219 Vách ngăn tiểu nam bằng tấm nhựa composite Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4 m2
220 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4567 100m3
221 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0442 100m3
222 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0298 100m2
223 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7497 m3
224 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0246 m3
225 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,3284 m3
226 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50,7832 m2
227 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,222 m2
228 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,079 100m2
229 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1336 tấn
230 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7921 m3
231 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 1cấu kiện
232 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
233 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
234 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 bộ
235 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17 bộ
236 Móc treo quạt trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
237 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
238 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
239 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
240 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
241 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
242 Tủ điện tổng KT 450x350x150 dayf1,5mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
243 Lắp đặt tủ điện loại 6P âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
244 Lắp đặt tủ điện loại 1P âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
245 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
246 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
247 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
248 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
249 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 hộp
250 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 m
251 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 158 m
252 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 m
253 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 300 m
254 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 518 m
255 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
256 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cọc
257 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 191,28 m
258 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,9208 m3
259 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3292 100m3
260 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 137,17 m
261 Bình sứ lắp kim thu sét Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
262 Kẹp nối tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
263 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,26 100m
264 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,22 100m
265 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
266 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
267 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
268 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 100m
269 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
270 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
271 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
272 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
273 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
274 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
275 Nút bịt D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
276 Kép D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
277 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,45 100m
278 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,925 100m
279 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 100m
280 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 100m
281 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
282 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
283 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
284 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
285 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
286 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
287 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
288 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
289 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
290 Quả cầu chắn nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 quả
291 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
292 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4885 100m3
293 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,4472 m3
294 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,6139 m3
295 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 76,8168 m2
296 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1629 100m3
297 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2355 100m2
298 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2765 tấn
299 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1698 m3
300 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 99 1cấu kiện
301 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
302 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
303 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
304 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
305 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
306 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
307 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
308 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
309 Máy bơm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
310 Khoan giếng sâu >20m+phụ kiện đi kèm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
311 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,3734 10m3/1km
312 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,3734 10m3/1km
313 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,3734 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->