Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Thiên Trường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200980822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 09:28:00 đến ngày 2020-10-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,719,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền, mặt đường, hè đường, thoát nước, an toàn giao thông. | |||
| 1 | Đào nền đường, đấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7.056,666 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 272,893 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,1976 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 117,7542 | 100m3 |
| 5 | Đá lẫn đất | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13.434,145 | m³ |
| 6 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,8707 | 100m3 |
| 7 | Đá lẫn đất | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.583,191 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 70,5666 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,9965 | 100m3 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 37,0214 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 37,0214 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC19 bằng trạm trộn 50÷60T/h | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,153 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,153 | 100tấn |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,6968 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,3225 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đúc sẵn bê tông bó vỉa đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,15 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6558 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,05 | m3 |
| 19 | Vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 137,61 | m2 |
| 20 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 458,7 | m |
| 21 | Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,88 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7339 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,76 | m3 |
| 24 | Vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 137,61 | m2 |
| 25 | Lắp đặt đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 137,61 | m2 |
| 26 | Bê tông bó hè M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,73 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bó hè | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8725 | 100m2 |
| 28 | Lát gạch Tezzazo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.795,93 | m2 |
| 29 | Vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.795,93 | m2 |
| 30 | Bê tông M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 179,59 | m3 |
| 31 | Nilon lót | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.795,93 | m2 |
| 32 | Đào móng hố trồng cây - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 62,64 | 1m3 |
| 33 | Đắp đất hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,435 | 100m3 |
| 34 | Bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,66 | m3 |
| 35 | Vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 76,56 | m2 |
| 36 | Bê tông bó hố trồng cây M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,74 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bó hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1484 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt viên vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 382,8 | m |
| 39 | Trồng cây xanh đường kình gốc 10-12cm, cao >3m(kích thước bầu 0,6x0,6x0,6) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 87 | cây |
| 40 | Lắp đặt ống cống D800 L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 168 | 1 đoạn ống |
| 41 | Ống cống D800,VH L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 420 | m |
| 42 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 167 | mối nối |
| 43 | Lắp đặt đế cống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 672 | 1cấu kiện |
| 44 | Đế cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 672 | cái |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 86,52 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 47 | Bê tông cửa thu nước M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,58 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1674 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1913 | tấn |
| 50 | Bê tông lót M100 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,61 | m3 |
| 51 | Bê tông máng thu nước M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 52 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5007 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 54 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,69 | m3 |
| 55 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0628 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2279 | tấn |
| 57 | Bê tông lót M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,96 | m3 |
| 58 | Bê tông hố ga M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,46 | m3 |
| 59 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,9529 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3199 | tấn |
| 61 | Cốt thép hố ga, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,9422 | tấn |
| 62 | Lưới chắn rác 440x870mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 63 | Nắp ga | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 64 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40,5 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống cống D800 L=1m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 55 | 1 đoạn ống |
| 66 | Ống cống D800 HL93,L=1.0m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 55 | m |
| 67 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48 | mối nối |
| 68 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11 | m3 |
| 69 | Ván khuôn đế cống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,013 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép đế cống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6138 | tấn |
| 71 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65,38 | m3 |
| 72 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,54 | m3 |
| 73 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 84,6125 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống cống D400,L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | 1 đoạn ống |
| 75 | Ống cống D400 HL93,L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 76 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | mối nối |
| 77 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 80 | 1cấu kiện |
| 78 | Gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 80 | cái |
| 79 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,48 | m3 |
| 80 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,25 | 100m |
| 81 | Đào kênh mương - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.675,26 | 1m3 |
| 82 | Đào kênh mương - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.225,3 | m3 |
| 83 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,0793 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,6733 | 100m3 |
| 85 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 86 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 87 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 88 | Cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 89 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 231,2 | m2 |
| 90 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21 | m2 |
| 91 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34 | cây |
| B | Hạng mục: Điện chiếu sáng. | |||
| 1 | Chóa đèn LED-80W Có Dimming | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 2 | Cần đèn 2m vươn 1.5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp dựng Cột điện thép cao 7m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | 1 cột |
| 4 | Khung móng cho cột thép, M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 5 | Lắp khung móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 7 | Lắp giá đỡ tủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bảng |
| 9 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 60A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột điện L63x63x6x2500 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | 1 bộ |
| 12 | Làm tiếp địa cho tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | 1 bộ |
| 13 | Dây lên đèn 3x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,35 | 100m |
| 14 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 15 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,944 | 100m |
| 16 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,944 | 100m |
| 17 | Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 469,4 | m |
| 18 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,94 | m3 |
| 19 | Đầu cốt đồng các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 128 | cái |
| 20 | Đào rãnh cáp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 131 | m3 |
| 21 | Đắp rãnh cáp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 131 | m3 |
| 22 | Đào móng tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,94 | 1m3 |
| 23 | Vận chuyển đất | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0994 | 100m3 |
| 24 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | 1 đầu cáp |
| 25 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | 1 đầu cáp |
| 26 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5 | 10 cột |
| 27 | Băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 469,4 | m |
| 28 | Chi phí đấu nối điện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | điểm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi