Gói thầu: Xây dựng cửa hàng xăng dầu, gas số 79 Bình Thuận.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200982061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU BẮC THÁI |
| Tên gói thầu | Xây dựng cửa hàng xăng dầu, gas số 79 Bình Thuận. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay các NH thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 11:29:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,864,165,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hàng rào - Sân bê tông | |||
| 1 | Inox 304 làm hàng rào (Thành phẩm) | nt | 391,3757 | kg |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 6,4614 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 33,2959 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 15,7273 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,4584 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,5173 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,042 | m3 |
| 8 | Đắp vữa đầu trụ, hàng rào vữa XM M75 | nt | 163,7 | m |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 60,72 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 708,112 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 768,832 | m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 3,282 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 23,4 | m3 |
| 14 | Bê tông nền , M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 218,8 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | nt | 117 | m3 |
| 16 | Thi công khe co | nt | 750 | m |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 10,608 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 3,536 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,862 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,862 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 2,21 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 51,935 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 51,935 | m2 |
| 24 | Đất màu trồng cỏ | nt | 106,65 | m3 |
| 25 | Đắp đất màu vào bồn | nt | 106,65 | m3 |
| 26 | Trồng cỏ | nt | 7,11 | 100m2 |
| B | Nhà bán hàng | |||
| 1 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, | nt | 7,7228 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 1,456 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,3754 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | nt | 1,0202 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | nt | 0,0957 | tấn |
| 6 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | nt | 0,096 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm – đất cấp I | nt | 2,112 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 0,512 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 0,512 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - đất cấp III | nt | 14,368 | 1m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | nt | 8,5639 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 3,7037 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,3472 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,3677 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 12,8083 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,3219 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,7515 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 0,5516 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 2,6315 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 6,4199 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,6922 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1985 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2563 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,8333 | tấn |
| 25 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,4907 | m3 |
| 26 | Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,7385 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | nt | 0,3361 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1538 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,5926 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2455 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,6975 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | nt | 1,3165 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,1634 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 12,684 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô | nt | 0,113 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0316 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0629 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,7385 | m3 |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | nt | 3,0334 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 3,0334 | tấn |
| 41 | Dầm trần thép L63x6 | nt | 0,6532 | tấn |
| 42 | Lắp dựng dầm trần thép L63x6 | nt | 0,6532 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | nt | 2,7435 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,7435 | tấn |
| 45 | Bu lông M14x70 | nt | 96 | cái |
| 46 | Bu lông M14x250 | nt | 16 | cái |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 98,7911 | 1m2 |
| 48 | Trát cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 69,22 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,805 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 131,65 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 148,455 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 131,65 | m2 |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | nt | 6,6345 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 2,1402 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 3,0899 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 5,4279 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 26,1239 | m3 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 | nt | 25,42 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 144,9091 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 187,2283 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 28,848 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | nt | 74,0432 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 74,0432 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 144,9091 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 187,2283 | m2 |
| 66 | Trát gờ móc nước sê nô vữa XM M75 | nt | 48,08 | m |
| 67 | Ống thoát nước D60 | nt | 0,021 | 100m |
| 68 | Ống thoát nước D90 | nt | 0,12 | 100m |
| 69 | Cầu chắn rác | nt | 2 | cái |
| 70 | Cút nhựa D90 | nt | 2 | cái |
| 71 | Máng tôn dày 0,8mm | nt | 16,2 | md |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 10,0756 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 10,0756 | m3 |
| 74 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | nt | 18,112 | m2 |
| 75 | Lát nền gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | nt | 7,2221 | m2 |
| 76 | Lát nền gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | nt | 74,5887 | m2 |
| 77 | Lát gạch lá nem | nt | 90,9364 | m2 |
| 78 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB30 | nt | 90,9364 | m2 |
| 79 | Lát gạch Tezzarro 300x300 | nt | 7,33 | m2 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | nt | 90,9364 | m2 |
| 81 | Lợp mái che bằng tôn liên doanh dày 0,45mm | nt | 2,0574 | 100m2 |
| 82 | Trần tôn lạnh dày 0,4mm | nt | 205,74 | m2 |
| 83 | Ốp tấm hợp kim nhôm dày 3mm (Giá hoàn thiện, bao gồm cả phụ kiện) | nt | 57,8 | m2 |
| 84 | Biển quảng cáo tên hãng | nt | 1 | CK |
| 85 | Biển tên cửa hàng: Ốp hợp kim nhôm, dán nội dung hoàn thiện theo thiết kế. KT: 6,2x1m = 6,2 | nt | 6,2 | M2 |
| 86 | Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm hàn kết cấu, nhân công tháo rỡ lắp đặt tại cửa hàng: | nt | 6,2 | m2 |
| 87 | Biển báo: Bao gồm biển nội quy, tiêu chuẩn, chống cháy, giờ làm việc, cấm điện thoại, tắt máy: | nt | 1 | toàn bộ |
| 88 | Logo, chữ Petrolimex dán trên riềm mái: Hợp kim nhôm uốn nổi chân theo thiết kế, liên kết bằng keo chuyên dụng chất lượng cao. KT theo tiêu chuẩn tập đoàn: | nt | 1 | bộ |
| 89 | Cột Logo Petrolimex phía ngoài: Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm, mặt ngoài ốp hợp kim nhôm, dán nội dung theo thiết kế. Chi tiết theo nhận diện thương hiệu: | nt | 1 | bộ |
| 90 | Biển hiệu Cửa hàng gas 79 Bình Thuận, Đại Từ: Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm, mặt ngoài căng bạt hiflex in phun độ phân giải cao. KT: 5,4x1,2m = 6,48 | nt | 6,84 | m2 |
| 91 | Logo Petrolimex phía ngoài (gắn lên cột điện): Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm, mặt ngoài ốp hợp kim nhôm, dán nội dung theo thiết kế. KT: 1x1mx2 mặt. = 2 | nt | 1 | bộ |
| 92 | Ván khuôn gỗ bàn rửa tay | nt | 0,0152 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép bàn rửa tay, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0127 | tấn |
| 94 | Bê tông bàn rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,1762 | m3 |
| 95 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | nt | 1,4421 | m2 |
| 96 | Cửa đi sắt xếp | nt | 8,532 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa sắt xếp | nt | 8,532 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 17,064 | 1m2 |
| 99 | Khóa cửa Dsx | nt | 1 | Bộ |
| 100 | Cửa đi khung nhôm hệ, khung nhôm dày 1,4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | nt | 13,23 | m2 |
| 101 | Cửa sổ khung nhôm hệ, khung nhôm dày 1,4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | nt | 29,8035 | m2 |
| 102 | Hoa sắt cửa đặc 14x14 | nt | 116,2392 | kg |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 6,84 | m2 |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 4,2269 | 1m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 4,6956 | 100m2 |
| C | Phần chống nổi bể - Bể lắng gạn dầu | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 2,4242 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 5,04 | m3 |
| 3 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,096 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,3256 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0616 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2909 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1156 | tấn |
| 8 | Lắp dựng bể thép và hệ dầm, giằng, dùng cần trục 5 tấn, tạm tính 1ca/bể | nt | 3 | Cái |
| 9 | Gia công neo thép bể + nắp gang | nt | 0,3741 | tấn |
| 10 | Bu giông M20x360 | nt | 24 | bộ |
| 11 | Lắp dựng neo thép bể + nắp gang | nt | 0,3741 | tấn |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | nt | 13,41 | m2 |
| 13 | Nắp gang 1100x1100 | nt | 3 | Cái |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 172,029 | m3 |
| 15 | Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 6,6499 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 66,4992 | m2 |
| 17 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 0,8069 | m3 |
| 18 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,2361 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,0726 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,7127 | m3 |
| 21 | Trát hố van, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 23,94 | m2 |
| 22 | Lắp đặt nắp tole khung thép | nt | 3 | Tấm |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 18,4907 | m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 6,5208 | 1m3 |
| 25 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,4608 | m3 |
| 26 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,1268 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,4745 | 100m2 |
| 28 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,4876 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 37,219 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,6506 | m2 |
| 31 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 40,8696 | m2 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 8,9841 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0102 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,0409 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0169 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0017 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0152 | tấn |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 38,86 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | nt | 0,372 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan | nt | 0,0364 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 0,0209 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 6 | 1cấu kiện |
| 43 | Gia công lan can | nt | 0,5313 | tấn |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 17,02 | m2 |
| 45 | Sơn chống rỉ thép | nt | 17,02 | 1m2 |
| D | Phần công nghệ | |||
| 1 | Bọc chống rỉ bể thép, bọc loại tăng cường 2 lớp vải thủy tinh + nhựa đường bể 25m3 | nt | 90 | m2 |
| 2 | Van chặn 3''(Gate valve)-150 #RF | nt | 3 | cái |
| 3 | Van chặn 2''(Gate valve)-150 #RF | nt | 6 | cái |
| 4 | Van chặn 1.1/2''(Gate valve)-150 #RF | nt | 6 | cái |
| 5 | Van thở + Bình ngăn tia lửa 2''-150#RF | nt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại van | nt | 18 | cái |
| 7 | Thiết bị nhập kín 3'' -150 #RF | nt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt thiết bị nhập kín | nt | 3 | cái |
| 9 | Thiết bị thu hồi hơi 2''-150 #RF | nt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt thiết bị thu hồi | nt | 3 | cái |
| 11 | Crêpin 2'' | nt | 4 | cái |
| 12 | Tấm nắp bể | nt | 3 | cái |
| 13 | Nắp bể | nt | 3 | cái |
| 14 | Cổ lỗ đo dầu 4''-150 #RF | nt | 3 | cái |
| 15 | ống thép đen 3''- fi 88.9x4.37 | nt | 21 | m |
| 16 | ống thép đen 2''- fi 60.3x3.91 | nt | 45 | m |
| 17 | ống thép đen 1,1/2'' fi48.3x3.68 | nt | 196 | m |
| 18 | Gia công cút 45độ ống 3'' | nt | 4 | cái |
| 19 | Gia công cút 45độ ống 2'' | nt | 3 | cái |
| 20 | Gia công cút 90độ ống 3'' | nt | 6 | cái |
| 21 | Gia công cút 90độ ống 2'' | nt | 10 | cái |
| 22 | Gia công cút 90độ ống 1.1/2'' | nt | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút 45độ ống 3'' | nt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút 45độ ống 2'' | nt | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút 90độ ống 3'' | nt | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút 90độ ống 2'' | nt | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút 90độ ống 1.1/2'' | nt | 24 | cái |
| 28 | Tê 2''x2'' | nt | 4 | cái |
| 29 | Gia công bích nối 3''-150 | nt | 6 | cái |
| 30 | Gia công bích nối 2''-150 | nt | 12 | cái |
| 31 | Gia công bích nối 1.1/2''-150 | nt | 16 | cái |
| 32 | Gia công bích treo ống nhập (D91xD160) | nt | 3 | cái |
| 33 | Gia công bích treo ống xuất (D50xD160) | nt | 6 | cái |
| 34 | Đệm bích 3''-150 dầy 3mm | nt | 6 | cái |
| 35 | Đệm bích 2''-150 dầy 3mm | nt | 6 | cái |
| 36 | Đệm bích 1.1/2''-150 dầy 3mm | nt | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt bu lông M16x90+ECU+đệm | nt | 24 | cái |
| 38 | Lắp đặt bu lông M16x85+ECU+đệm | nt | 36 | cái |
| 39 | Lắp đặt bu lông M14x70+ECU+đệm | nt | 48 | cái |
| 40 | Lắp đặt bu lông M12x55+ECU+đệm | nt | 32 | cái |
| 41 | Máy bơm nước 7kw : 1ca/bể x 3 bể | nt | 3 | ca |
| 42 | Máy nén khí 56m3/h : 1ca/bể x 3 bể | nt | 3 | ca |
| 43 | Nhân công + vật liệu phụ : 2 công/bể x 3 bể | nt | 6 | công |
| 44 | Máy bơm nước 7kw : 1ca/bể x 3 bể | nt | 3 | ca |
| 45 | Máy nén khí 56m3/h : 1ca/bể x 3 bể | nt | 3 | ca |
| 46 | Nhân công + vật liệu phụ : 2 công/bể x 3 bể | nt | 6 | công |
| 47 | Tính một lần thử cho cả hệ thống - ống fi 60.3x3.91 | nt | 1 | lần |
| 48 | ống fi 88.9x4.37 | nt | 1 | lần |
| 49 | Làm vệ sinh công nghệ HT công nghệ thổi khô ống bằng khí nén, tạm tính 50% thử | nt | 0,5 | % |
| 50 | Vận hành thử hệ thống công nghệ, cột bơm và bàn giao | nt | 10 | công |
| 51 | Đào rãnh, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 11,2592 | 1m3 |
| 52 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,816 | m3 |
| 53 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,7013 | m3 |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 2,3608 | m3 |
| 55 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,398 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 0,0706 | 100m2 |
| 57 | Gia công, lắp đặt tấm đan | nt | 0,134 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 20 | 1cấu kiện |
| E | Phần cấp điện + thu lôi | |||
| 1 | Đèn nê ông loại 1,2m 36w/220v | nt | 9 | bộ |
| 2 | Đèn phòng nổ loại 1,2m 36w/220v | nt | 2 | bộ |
| 3 | Đèn led 300x1200 | nt | 8 | bộ |
| 4 | Bình nước nóng 30l-2500w | nt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18.000 BTU | nt | 1 | máy |
| 6 | Ổ cắm đôi | nt | 7 | cái |
| 7 | Công tắc ba cực | nt | 1 | cái |
| 8 | Công tắc đôi | nt | 4 | cái |
| 9 | Quạt trần | nt | 3 | cái |
| 10 | Cầu dao 3 pha 50A | nt | 2 | bộ |
| 11 | Áp tô mát 3 pha 40A | nt | 1 | cái |
| 12 | Áp tô mát 3 pha 10A | nt | 4 | cái |
| 13 | Áp tô mát 2 pha 20A | nt | 5 | cái |
| 14 | Áp tô mát 2 pha 10A | nt | 5 | cái |
| 15 | Áp tô mát 1 pha 10A | nt | 10 | cái |
| 16 | Dây dẫn 2 ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | nt | 250 | m |
| 17 | Dây dẫn 2 ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | nt | 180 | m |
| 18 | Tủ điện tổng 700x500x150 | nt | 1 | hộp |
| 19 | Tủ điện TĐ2 250x150x150 | nt | 2 | hộp |
| 20 | Xà đầu hồi | nt | 1 | bộ |
| 21 | Hộp nối dây 200x100 | nt | 3 | hộp |
| 22 | Đế âm tường | nt | 16 | cái |
| 23 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | nt | 16 | cái |
| 24 | ống nhựa mềm luồn dây D16 | nt | 350 | m |
| 25 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x10+1x6mm2 | nt | 60 | m |
| 26 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x6+1x4mm2 | nt | 25 | m |
| 27 | Dây điện ruột đồng cáp cấp cho cột bơm XLPE/DSTA/PVC 4x2,5mm2 | nt | 80 | m |
| 28 | Dây điện ruột đồng cáp cấp cho cột bơm phần điện tử 2x2,5mm2 | nt | 80 | m |
| 29 | Dây dẫn 2 ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 (Cấp cho cột bơm phần điện tử) | nt | 80 | m |
| 30 | Ống nhựa mềm luồn dây D34 | nt | 80 | m |
| 31 | Ống thép tráng kẽm luồn dây D90 | nt | 0,1 | 100m |
| 32 | Ống thép tráng kẽm luồn dây D48 | nt | 0,2 | 100m |
| 33 | Ống thép tráng kẽm luồn dây D20 | nt | 0,2 | 100m |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 0,311 | m3 |
| 35 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 0,0518 | m3 |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,1122 | m3 |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 0,08 | m3 |
| 38 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,0384 | m3 |
| 39 | Gia công kim thu sét, dài 0,7m | nt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7m | nt | 6 | cái |
| 41 | Dây dẫn sét D10 | nt | 80 | m |
| 42 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | nt | 100 | m |
| 43 | Cọc tiếp đất thép góc L63x63x6, L=2500 | nt | 15 | cọc |
| 44 | Khuy giữ dây D10 | nt | 80 | Cái |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 1,1 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 0,36 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,1 | m3 |
| 48 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,64 | m3 |
| 49 | Cột chống sét (trọn Cột) | nt | 1 | Cột |
| 50 | Bộ tiếp địa chống tĩnh điện kiểu nam châm | nt | 1 | bộ |
| 51 | Kẹp kiểm tra KZ | nt | 3 | cái |
| 52 | Bu lông, ke, bích (trọn cột) | nt | 1 | bộ |
| F | Phần bể tự hoại, cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | nt | 14,3491 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,6773 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,9151 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,045 | tấn |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,5988 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 20,966 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | nt | 0,0301 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan | nt | 0,0485 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | nt | 0,4678 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 9 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 4,9454 | m3 |
| 12 | ống nhựa PPR PN10 DN20mm ống nóng | nt | 0,021 | 100m |
| 13 | ống nhựa PPR PN10 DN20mm | nt | 0,425 | 100m |
| 14 | ống nhựa PPR PN10 DN25mm | nt | 0,084 | 100m |
| 15 | Cút nhựa hàn DN25 | nt | 2 | cái |
| 16 | Cút nhựa hàn DN20 | nt | 8 | cái |
| 17 | Cút nhựa thu DN25xDN20 | nt | 1 | cái |
| 18 | Tê nhựa hàn DN25xDN20 | nt | 1 | cái |
| 19 | Tê nhựa hàn DN20xDN20 | nt | 3 | cái |
| 20 | Nút bịt các loại | nt | 6 | cái |
| 21 | Van phao DN20 | nt | 1 | cái |
| 22 | Van khóa DN25 | nt | 1 | cái |
| 23 | Van khóa DN20 | nt | 4 | cái |
| 24 | Van xả đáy téc DN25 | nt | 1 | cái |
| 25 | Rắc co DN25mm | nt | 1 | cái |
| 26 | Rắc co DN20mm | nt | 2 | cái |
| 27 | Xí bệt | nt | 1 | bộ |
| 28 | Vòi xịt xí | nt | 1 | cái |
| 29 | Hộp đựng giấy vệ sinh | nt | 1 | cái |
| 30 | Lavabo LD | nt | 1 | bộ |
| 31 | Vòi lavabo | nt | 1 | bộ |
| 32 | Giá treo khăn | nt | 1 | cái |
| 33 | Hộp đựng xà phòng | nt | 1 | cái |
| 34 | Sen tắm | nt | 1 | bộ |
| 35 | Chậu rửa Inox | nt | 1 | bộ |
| 36 | Bình nóng lạnh 30 lít | nt | 1 | bộ |
| 37 | Gương soi | nt | 1 | cái |
| 38 | Téc nước Inox 1,5m3 | nt | 1 | bể |
| 39 | Khâu nối, Kép các loại | nt | 17 | cái |
| 40 | Ống nhựa thoát nước TP D110 | nt | 0,048 | 100m |
| 41 | Ống nhựa thoát nước TP D90 | nt | 0,224 | 100m |
| 42 | Ống nhựa thoát nước TP D60 | nt | 0,118 | 100m |
| 43 | Ống nhựa thoát nước TP D50 | nt | 0,08 | 100m |
| 44 | Cút nhựa D90 | nt | 2 | cái |
| 45 | Cút nhựa D60 | nt | 4 | cái |
| 46 | Cút nhựa D50 | nt | 2 | cái |
| 47 | Cầu chắn rác | nt | 2 | cái |
| 48 | Phễu thu nước | nt | 2 | cái |
| 49 | Lưới thu | nt | 1 | cái |
| 50 | Chếch nhựa D90 | nt | 4 | cái |
| 51 | Chếch nhựa D60 | nt | 3 | cái |
| 52 | Tê nhựa xiên D110xD90 | nt | 1 | cái |
| 53 | Cút sành D100 | nt | 1 | cái |
| 54 | Tê nhựa thẳng D110 | nt | 2 | cái |
| 55 | Bình bột 35kg | nt | 2 | Chiếc |
| 56 | Bình bột 4kg | nt | 12 | chiếc |
| 57 | Chăn sợi | nt | 5 | cái |
| 58 | Xẻng | nt | 2 | cái |
| 59 | Xô tôn 15L | nt | 4 | cái |
| 60 | Bình CO2 | nt | 2 | Bình |
| 61 | Bình MFZ8 | nt | 2 | Bình |
| G | San nền + Kè đá | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | nt | 7,6918 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | nt | 7,6918 | 100m3 |
| 3 | Đất san lấp công trình | nt | 8.802,4 | m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 80,0218 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | nt | 65,5092 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 9,392 | m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | nt | 7,2788 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | nt | 0,1761 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | nt | 9,1572 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 10,3312 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | nt | 0,587 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,2825 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,023 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | nt | 4,5199 | m3 |
| 15 | Láng, trát rãnh có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 93,92 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 35,424 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,485 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 7,2619 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 72 | cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,5612 | 100m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | nt | 5,2052 | 100m3 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | nt | 40,04 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 364 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | nt | 556,92 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | nt | 16,21 | 100m3 |
| 26 | Đất san lấp công trình | nt | 1.148,7991 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,546 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,663 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 10,92 | m3 |
| 30 | Ống nhựa PVC D90 | nt | 2,73 | 100m |
| 31 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | nt | 0,0614 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi