Gói thầu: Xây dựng cửa hàng xăng dầu, gas số 79 Bình Thuận.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200982061-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU BẮC THÁI
Tên gói thầu Xây dựng cửa hàng xăng dầu, gas số 79 Bình Thuận.
Số hiệu KHLCNT 20200964303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có và vốn vay các NH thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 11:29:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,864,165,172 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hàng rào - Sân bê tông
1 Inox 304 làm hàng rào (Thành phẩm) nt 391,3757 kg
2 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 6,4614 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 33,2959 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 15,7273 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,4584 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,5173 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 5,042 m3
8 Đắp vữa đầu trụ, hàng rào vữa XM M75 nt 163,7 m
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 60,72 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 708,112 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 768,832 m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 3,282 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình nt 23,4 m3
14 Bê tông nền , M200, đá 2x4, PCB30 nt 218,8 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 nt 117 m3
16 Thi công khe co nt 750 m
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 10,608 m3
18 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 3,536 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,862 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 4,862 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 2,21 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 51,935 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước nt 51,935 m2
24 Đất màu trồng cỏ nt 106,65 m3
25 Đắp đất màu vào bồn nt 106,65 m3
26 Trồng cỏ nt 7,11 100m2
B Nhà bán hàng
1 Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, nt 7,7228 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột nt 1,456 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm nt 0,3754 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm nt 1,0202 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm nt 0,0957 tấn
6 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che nt 0,096 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm – đất cấp I nt 2,112 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 0,512 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 0,512 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - đất cấp III nt 14,368 1m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III nt 8,5639 1m3
12 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 3,7037 m3
13 Ván khuôn móng cột nt 0,3472 100m2
14 Ván khuôn móng dài nt 0,3677 100m2
15 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 12,8083 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,3219 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,7515 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 0,5516 tấn
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 nt 2,6315 m3
20 Đắp đất nền móng công trình nt 6,4199 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,6922 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1985 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2563 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,8333 tấn
25 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,4907 m3
26 Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,7385 m3
27 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m nt 0,3361 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1538 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,5926 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2455 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,6975 m3
32 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m nt 1,3165 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 1,1634 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 12,684 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô nt 0,113 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0316 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0629 tấn
38 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,7385 m3
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m nt 3,0334 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 3,0334 tấn
41 Dầm trần thép L63x6 nt 0,6532 tấn
42 Lắp dựng dầm trần thép L63x6 nt 0,6532 tấn
43 Gia công xà gồ thép nt 2,7435 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép nt 2,7435 tấn
45 Bu lông M14x70 nt 96 cái
46 Bu lông M14x250 nt 16 cái
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 98,7911 1m2
48 Trát cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 69,22 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 16,805 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 131,65 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 148,455 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 131,65 m2
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III nt 6,6345 m3
54 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 2,1402 m3
55 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 3,0899 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 5,4279 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 26,1239 m3
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 nt 25,42 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 144,9091 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 187,2283 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 28,848 m2
62 Quét dung dịch chống thấm sê nô nt 74,0432 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 74,0432 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 144,9091 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 187,2283 m2
66 Trát gờ móc nước sê nô vữa XM M75 nt 48,08 m
67 Ống thoát nước D60 nt 0,021 100m
68 Ống thoát nước D90 nt 0,12 100m
69 Cầu chắn rác nt 2 cái
70 Cút nhựa D90 nt 2 cái
71 Máng tôn dày 0,8mm nt 16,2 md
72 Đắp đất nền móng công trình nt 10,0756 m3
73 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 10,0756 m3
74 Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 nt 18,112 m2
75 Lát nền gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 nt 7,2221 m2
76 Lát nền gạch ceramic 600x600, XM PCB30 nt 74,5887 m2
77 Lát gạch lá nem nt 90,9364 m2
78 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB30 nt 90,9364 m2
79 Lát gạch Tezzarro 300x300 nt 7,33 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô nt 90,9364 m2
81 Lợp mái che bằng tôn liên doanh dày 0,45mm nt 2,0574 100m2
82 Trần tôn lạnh dày 0,4mm nt 205,74 m2
83 Ốp tấm hợp kim nhôm dày 3mm (Giá hoàn thiện, bao gồm cả phụ kiện) nt 57,8 m2
84 Biển quảng cáo tên hãng nt 1 CK
85 Biển tên cửa hàng: Ốp hợp kim nhôm, dán nội dung hoàn thiện theo thiết kế. KT: 6,2x1m = 6,2 nt 6,2 M2
86 Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm hàn kết cấu, nhân công tháo rỡ lắp đặt tại cửa hàng: nt 6,2 m2
87 Biển báo: Bao gồm biển nội quy, tiêu chuẩn, chống cháy, giờ làm việc, cấm điện thoại, tắt máy: nt 1 toàn bộ
88 Logo, chữ Petrolimex dán trên riềm mái: Hợp kim nhôm uốn nổi chân theo thiết kế, liên kết bằng keo chuyên dụng chất lượng cao. KT theo tiêu chuẩn tập đoàn: nt 1 bộ
89 Cột Logo Petrolimex phía ngoài: Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm, mặt ngoài ốp hợp kim nhôm, dán nội dung theo thiết kế. Chi tiết theo nhận diện thương hiệu: nt 1 bộ
90 Biển hiệu Cửa hàng gas 79 Bình Thuận, Đại Từ: Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm, mặt ngoài căng bạt hiflex in phun độ phân giải cao. KT: 5,4x1,2m = 6,48 nt 6,84 m2
91 Logo Petrolimex phía ngoài (gắn lên cột điện): Hệ khung xương thép hộp mạ kẽm, mặt ngoài ốp hợp kim nhôm, dán nội dung theo thiết kế. KT: 1x1mx2 mặt. = 2 nt 1 bộ
92 Ván khuôn gỗ bàn rửa tay nt 0,0152 100m2
93 Lắp dựng cốt thép bàn rửa tay, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0127 tấn
94 Bê tông bàn rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,1762 m3
95 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 nt 1,4421 m2
96 Cửa đi sắt xếp nt 8,532 m2
97 Lắp dựng cửa sắt xếp nt 8,532 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 17,064 1m2
99 Khóa cửa Dsx nt 1 Bộ
100 Cửa đi khung nhôm hệ, khung nhôm dày 1,4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) nt 13,23 m2
101 Cửa sổ khung nhôm hệ, khung nhôm dày 1,4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) nt 29,8035 m2
102 Hoa sắt cửa đặc 14x14 nt 116,2392 kg
103 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 6,84 m2
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 4,2269 1m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 4,6956 100m2
C Phần chống nổi bể - Bể lắng gạn dầu
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 2,4242 100m3
2 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 5,04 m3
3 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 nt 6,096 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,3256 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0616 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2909 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1156 tấn
8 Lắp dựng bể thép và hệ dầm, giằng, dùng cần trục 5 tấn, tạm tính 1ca/bể nt 3 Cái
9 Gia công neo thép bể + nắp gang nt 0,3741 tấn
10 Bu giông M20x360 nt 24 bộ
11 Lắp dựng neo thép bể + nắp gang nt 0,3741 tấn
12 Quét nhựa bitum nóng vào tường nt 13,41 m2
13 Nắp gang 1100x1100 nt 3 Cái
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 172,029 m3
15 Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB30 nt 6,6499 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 nt 66,4992 m2
17 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 nt 0,8069 m3
18 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 nt 2,2361 m3
19 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 1,0726 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 1,7127 m3
21 Trát hố van, dày 2cm, vữa XM M75 nt 23,94 m2
22 Lắp đặt nắp tole khung thép nt 3 Tấm
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 18,4907 m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 6,5208 1m3
25 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,4608 m3
26 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 6,1268 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,4745 100m2
28 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,4876 m3
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 37,219 m2
30 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 3,6506 m2
31 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 nt 40,8696 m2
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 8,9841 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0102 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,0409 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0169 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0017 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0152 tấn
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 38,86 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, nt 0,372 m3
40 Gia công, lắp đặt tấm đan nt 0,0364 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan nt 0,0209 100m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 6 1cấu kiện
43 Gia công lan can nt 0,5313 tấn
44 Lắp dựng lan can sắt nt 17,02 m2
45 Sơn chống rỉ thép nt 17,02 1m2
D Phần công nghệ
1 Bọc chống rỉ bể thép, bọc loại tăng cường 2 lớp vải thủy tinh + nhựa đường bể 25m3 nt 90 m2
2 Van chặn 3''(Gate valve)-150 #RF nt 3 cái
3 Van chặn 2''(Gate valve)-150 #RF nt 6 cái
4 Van chặn 1.1/2''(Gate valve)-150 #RF nt 6 cái
5 Van thở + Bình ngăn tia lửa 2''-150#RF nt 3 cái
6 Lắp đặt các loại van nt 18 cái
7 Thiết bị nhập kín 3'' -150 #RF nt 3 cái
8 Lắp đặt thiết bị nhập kín nt 3 cái
9 Thiết bị thu hồi hơi 2''-150 #RF nt 3 cái
10 Lắp đặt thiết bị thu hồi nt 3 cái
11 Crêpin 2'' nt 4 cái
12 Tấm nắp bể nt 3 cái
13 Nắp bể nt 3 cái
14 Cổ lỗ đo dầu 4''-150 #RF nt 3 cái
15 ống thép đen 3''- fi 88.9x4.37 nt 21 m
16 ống thép đen 2''- fi 60.3x3.91 nt 45 m
17 ống thép đen 1,1/2'' fi48.3x3.68 nt 196 m
18 Gia công cút 45độ ống 3'' nt 4 cái
19 Gia công cút 45độ ống 2'' nt 3 cái
20 Gia công cút 90độ ống 3'' nt 6 cái
21 Gia công cút 90độ ống 2'' nt 10 cái
22 Gia công cút 90độ ống 1.1/2'' nt 24 cái
23 Lắp đặt cút 45độ ống 3'' nt 4 cái
24 Lắp đặt cút 45độ ống 2'' nt 3 cái
25 Lắp đặt cút 90độ ống 3'' nt 6 cái
26 Lắp đặt cút 90độ ống 2'' nt 10 cái
27 Lắp đặt cút 90độ ống 1.1/2'' nt 24 cái
28 Tê 2''x2'' nt 4 cái
29 Gia công bích nối 3''-150 nt 6 cái
30 Gia công bích nối 2''-150 nt 12 cái
31 Gia công bích nối 1.1/2''-150 nt 16 cái
32 Gia công bích treo ống nhập (D91xD160) nt 3 cái
33 Gia công bích treo ống xuất (D50xD160) nt 6 cái
34 Đệm bích 3''-150 dầy 3mm nt 6 cái
35 Đệm bích 2''-150 dầy 3mm nt 6 cái
36 Đệm bích 1.1/2''-150 dầy 3mm nt 12 cái
37 Lắp đặt bu lông M16x90+ECU+đệm nt 24 cái
38 Lắp đặt bu lông M16x85+ECU+đệm nt 36 cái
39 Lắp đặt bu lông M14x70+ECU+đệm nt 48 cái
40 Lắp đặt bu lông M12x55+ECU+đệm nt 32 cái
41 Máy bơm nước 7kw : 1ca/bể x 3 bể nt 3 ca
42 Máy nén khí 56m3/h : 1ca/bể x 3 bể nt 3 ca
43 Nhân công + vật liệu phụ : 2 công/bể x 3 bể nt 6 công
44 Máy bơm nước 7kw : 1ca/bể x 3 bể nt 3 ca
45 Máy nén khí 56m3/h : 1ca/bể x 3 bể nt 3 ca
46 Nhân công + vật liệu phụ : 2 công/bể x 3 bể nt 6 công
47 Tính một lần thử cho cả hệ thống - ống fi 60.3x3.91 nt 1 lần
48 ống fi 88.9x4.37 nt 1 lần
49 Làm vệ sinh công nghệ HT công nghệ thổi khô ống bằng khí nén, tạm tính 50% thử nt 0,5 %
50 Vận hành thử hệ thống công nghệ, cột bơm và bàn giao nt 10 công
51 Đào rãnh, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 11,2592 1m3
52 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 1,816 m3
53 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 2,7013 m3
54 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 2,3608 m3
55 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,398 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan nt 0,0706 100m2
57 Gia công, lắp đặt tấm đan nt 0,134 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 20 1cấu kiện
E Phần cấp điện + thu lôi
1 Đèn nê ông loại 1,2m 36w/220v nt 9 bộ
2 Đèn phòng nổ loại 1,2m 36w/220v nt 2 bộ
3 Đèn led 300x1200 nt 8 bộ
4 Bình nước nóng 30l-2500w nt 1 bộ
5 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18.000 BTU nt 1 máy
6 Ổ cắm đôi nt 7 cái
7 Công tắc ba cực nt 1 cái
8 Công tắc đôi nt 4 cái
9 Quạt trần nt 3 cái
10 Cầu dao 3 pha 50A nt 2 bộ
11 Áp tô mát 3 pha 40A nt 1 cái
12 Áp tô mát 3 pha 10A nt 4 cái
13 Áp tô mát 2 pha 20A nt 5 cái
14 Áp tô mát 2 pha 10A nt 5 cái
15 Áp tô mát 1 pha 10A nt 10 cái
16 Dây dẫn 2 ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 nt 250 m
17 Dây dẫn 2 ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 nt 180 m
18 Tủ điện tổng 700x500x150 nt 1 hộp
19 Tủ điện TĐ2 250x150x150 nt 2 hộp
20 Xà đầu hồi nt 1 bộ
21 Hộp nối dây 200x100 nt 3 hộp
22 Đế âm tường nt 16 cái
23 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát nt 16 cái
24 ống nhựa mềm luồn dây D16 nt 350 m
25 Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x10+1x6mm2 nt 60 m
26 Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x6+1x4mm2 nt 25 m
27 Dây điện ruột đồng cáp cấp cho cột bơm XLPE/DSTA/PVC 4x2,5mm2 nt 80 m
28 Dây điện ruột đồng cáp cấp cho cột bơm phần điện tử 2x2,5mm2 nt 80 m
29 Dây dẫn 2 ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 (Cấp cho cột bơm phần điện tử) nt 80 m
30 Ống nhựa mềm luồn dây D34 nt 80 m
31 Ống thép tráng kẽm luồn dây D90 nt 0,1 100m
32 Ống thép tráng kẽm luồn dây D48 nt 0,2 100m
33 Ống thép tráng kẽm luồn dây D20 nt 0,2 100m
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 nt 0,311 m3
35 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 nt 0,0518 m3
36 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 0,1122 m3
37 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 0,08 m3
38 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,0384 m3
39 Gia công kim thu sét, dài 0,7m nt 6 cái
40 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7m nt 6 cái
41 Dây dẫn sét D10 nt 80 m
42 Dây nối đất thép dẹt 40x4 nt 100 m
43 Cọc tiếp đất thép góc L63x63x6, L=2500 nt 15 cọc
44 Khuy giữ dây D10 nt 80 Cái
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 1,1 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 0,36 m3
47 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,1 m3
48 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,64 m3
49 Cột chống sét (trọn Cột) nt 1 Cột
50 Bộ tiếp địa chống tĩnh điện kiểu nam châm nt 1 bộ
51 Kẹp kiểm tra KZ nt 3 cái
52 Bu lông, ke, bích (trọn cột) nt 1 bộ
F Phần bể tự hoại, cấp thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III nt 14,3491 m3
2 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,6773 m3
3 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,9151 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,045 tấn
5 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 3,5988 m3
6 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 nt 20,966 m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan nt 0,0301 100m2
8 Gia công, lắp đặt tấm đan nt 0,0485 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, nt 0,4678 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 9 1cấu kiện
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 4,9454 m3
12 ống nhựa PPR PN10 DN20mm ống nóng nt 0,021 100m
13 ống nhựa PPR PN10 DN20mm nt 0,425 100m
14 ống nhựa PPR PN10 DN25mm nt 0,084 100m
15 Cút nhựa hàn DN25 nt 2 cái
16 Cút nhựa hàn DN20 nt 8 cái
17 Cút nhựa thu DN25xDN20 nt 1 cái
18 Tê nhựa hàn DN25xDN20 nt 1 cái
19 Tê nhựa hàn DN20xDN20 nt 3 cái
20 Nút bịt các loại nt 6 cái
21 Van phao DN20 nt 1 cái
22 Van khóa DN25 nt 1 cái
23 Van khóa DN20 nt 4 cái
24 Van xả đáy téc DN25 nt 1 cái
25 Rắc co DN25mm nt 1 cái
26 Rắc co DN20mm nt 2 cái
27 Xí bệt nt 1 bộ
28 Vòi xịt xí nt 1 cái
29 Hộp đựng giấy vệ sinh nt 1 cái
30 Lavabo LD nt 1 bộ
31 Vòi lavabo nt 1 bộ
32 Giá treo khăn nt 1 cái
33 Hộp đựng xà phòng nt 1 cái
34 Sen tắm nt 1 bộ
35 Chậu rửa Inox nt 1 bộ
36 Bình nóng lạnh 30 lít nt 1 bộ
37 Gương soi nt 1 cái
38 Téc nước Inox 1,5m3 nt 1 bể
39 Khâu nối, Kép các loại nt 17 cái
40 Ống nhựa thoát nước TP D110 nt 0,048 100m
41 Ống nhựa thoát nước TP D90 nt 0,224 100m
42 Ống nhựa thoát nước TP D60 nt 0,118 100m
43 Ống nhựa thoát nước TP D50 nt 0,08 100m
44 Cút nhựa D90 nt 2 cái
45 Cút nhựa D60 nt 4 cái
46 Cút nhựa D50 nt 2 cái
47 Cầu chắn rác nt 2 cái
48 Phễu thu nước nt 2 cái
49 Lưới thu nt 1 cái
50 Chếch nhựa D90 nt 4 cái
51 Chếch nhựa D60 nt 3 cái
52 Tê nhựa xiên D110xD90 nt 1 cái
53 Cút sành D100 nt 1 cái
54 Tê nhựa thẳng D110 nt 2 cái
55 Bình bột 35kg nt 2 Chiếc
56 Bình bột 4kg nt 12 chiếc
57 Chăn sợi nt 5 cái
58 Xẻng nt 2 cái
59 Xô tôn 15L nt 4 cái
60 Bình CO2 nt 2 Bình
61 Bình MFZ8 nt 2 Bình
G San nền + Kè đá
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II nt 7,6918 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II nt 7,6918 100m3
3 Đất san lấp công trình nt 8.802,4 m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 80,0218 100m3
5 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III nt 65,5092 m3
6 Đắp đất nền móng công trình nt 9,392 m3
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 nt 7,2788 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài nt 0,1761 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 nt 9,1572 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 10,3312 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố nt 0,587 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,2825 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,023 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) nt 4,5199 m3
15 Láng, trát rãnh có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 nt 93,92 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 35,424 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,485 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 7,2619 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 72 cấu kiện
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,5612 100m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III nt 5,2052 100m3
22 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 nt 40,04 m3
23 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 nt 364 m3
24 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 nt 556,92 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 nt 16,21 100m3
26 Đất san lấp công trình nt 1.148,7991 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,546 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,663 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 10,92 m3
30 Ống nhựa PVC D90 nt 2,73 100m
31 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 nt 0,0614 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->