Gói thầu: Toàn bộ phần thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách cấp trên hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:08:00 đến ngày 2020-10-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,078,058,859 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 19,815 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,7649 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,963 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (5km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,963 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1km) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,963 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 27,36 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (5 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,8045 | m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,9128 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,4804 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (5 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,4804 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,4804 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2869 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,4522 | 100m3 |
| 17 | Mua đất đắp nền | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 600,4733 | m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4007 | 100m3 |
| 19 | Rải nilon lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8,7545 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,534 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 854,06 | m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 16,5 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 145,53 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 13,59 | m3 |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 45,3625 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8,6189 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 44,215 | m3 |
| 29 | Rải nilon lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8,843 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,5704 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 171,4 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 355,4 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2.550,81 | m2 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,7667 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 79,74 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,9869 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 11,5964 | tấn |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 73,55 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.015 | cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 65 | cấu kiện |
| 41 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,57 | m2 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,0725 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (5 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,0725 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,0725 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4553 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4553 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4553 | 100m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,62 | m3 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,91 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,33 | m3 |
| 51 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,532 | 100m3 |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,63 | m3 |
| 54 | Đế cống D1000. | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Ống cống D1000. | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7 | m |
| 56 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 58 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14,83 | m3 |
| 59 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,35 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3451 | 100m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,65 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 (bê tông mũ tường thân cống) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,59 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,09 | m3 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 34,71 | m2 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1227 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0654 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 70 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1472 | tấn |
| 71 | Lắp sàn thao tác | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1472 | tấn |
| 72 | Máy đóng mở V0,5 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1 | TB |
| 73 | Bu lông vít máy D18 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (5 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1316 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (5 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1316 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1316 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi