Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964964-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Mỹ Thành
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200933513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 10:20:00 đến ngày 2020-10-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,611,748,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN MẶT BẰNG
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 156,064 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I nt 171,67 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 171,67 100m3
4 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I, ĐGx0,5 nt 171,67 100m3/1km
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 33,013 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II nt 36,314 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II nt 36,314 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II, ĐGx4 nt 36,314 100m3/1km
B CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I nt 0,373 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I nt 4,145 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 1,292 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 nt 4,253 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 2,106 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,097 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,187 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,028 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,394 tấn
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 0,279 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,744 100m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,093 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,018 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,106 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,338 100m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 3,11 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,311 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,054 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,348 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 7,408 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,741 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,32 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,422 tấn
24 Ngăm nước xi măng chống thấm nt 7,825 m2
25 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 nt 30,743 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 30,743 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 8,762 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 21,927 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 8,603 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 74,1 m2
31 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox nt 29,12 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 104,63 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 43,042 m
34 Sản xuất cửa sắt mở chi tiết theo thiết kế, bao gồm ổ khóa, bản lề bách cửa bánh xe cửa v.v nt 14,94 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 14,94 m2
36 Sản xuất cấu kiện và lắp dựng cấu kiện, loại inox mạ đồng nt 6 cái
37 Sản xuất lắp dựng chữ Inox mạ đồng " KHU THỂ THẢO XÃ MỸ THÀNH VÀ VUI KHỎE XÂY DỰNG ĐẤT NƯỚC" nt 12 chữ
38 Lắp dựng lổ cắm cờ bằng inox, chiều lài thanh L=3,2m nt 22,4 m
C TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I, tính 90% đào máy, còn 10% đào thủ công nt 3,511 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I nt 39,01 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 27,657 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 nt 13,514 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 19,15 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 4,946 m3
7 Ván khuôn móng dài nt 2,317 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 1,784 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 nt 55,953 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, còn dư ban ra xung quanh nt 3,21 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 19,229 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 1,923 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,309 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,721 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 7,107 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 1,257 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,782 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 nt 47,939 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 nt 5,948 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 4,949 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,742 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,592 tấn
23 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 692,768 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 nt 246,732 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 109,331 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 974,614 m2
27 Quét nước xi măng 2 nước nt 74,235 m2
28 Sản xuất chông sắt hàng rào chi tiết theo thiết kê nt 158,45 m
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 28,801 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 nt 366 m
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 15,845 m2
32 Lắp dựng chông sắt tường rào nt 31,69 m2
33 Kéo rãi lưới b40 mạ kẽm khổ 1,2m, dày 3,5li nt 169,74 m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm nt 0,55 100m
35 Rải bạt nhựa nt 0,958 100m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 15,324 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->