Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983389-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200983235
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quản lý hành chính NS tỉnh và nguồn thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 16:53:00 đến ngày 2020-10-10 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,981,661,701 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 186,5442 m3
2 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11,5362 m3
3 Phá dỡ lớp vữa láng sê nô mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 93,0228 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.923,44 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 453,78 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.145,79 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trong nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.923,44 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt ngoài nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 453,78 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ xà dầm, trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.145,79 m2
10 Phá dỡ gạch lát nền các phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.684,4672 m2
11 Phá dỡ gạch lát nền khu vệ sinh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 194,456 m2
12 Phá dỡ lớp Granitô Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 185,682 m2
13 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 87,498 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 711,56 m2
15 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 307,2 m2
16 Tháo dỡ hệ thống điện + cấp thoát nước Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 234,65 m3
18 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên xe vận chuyển Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 312,87 m3
19 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,1287 100m3
20 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,1287 100m3
21 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20,3256 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16,9488 100m2
23 Bạt dứa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.694,88 m2
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,8952 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4136 m3
26 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,8612 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,9651 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2275 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0228 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0207 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 35,2338 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 56,8769 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5,9234 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14,2228 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,596 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,0974 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,8692 m3
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,8947 m3
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,7093 m3
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4373 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0106 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1048 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2315 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0494 tấn
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,158 100m2
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,6647 100m2
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0572 100m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 268,18 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 90,86 m2
50 Vách kính khung nhôm ngoài nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15,886 m2
51 Lắp dựng vách ngăn COMPOSIT Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17,28 m2
52 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 87,498 m2
53 Lắp dựng lan can hành lang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 110,2296 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 93,0228 m2
55 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,268 100m
57 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
58 Đai vít neo giữ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 128 cái
59 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
60 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 803,091 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2.178,347 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 623,5072 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.145,97 m2
64 Trát giằng, lanh tô, má cửa, vữa XM mác 75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 157,996 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 332,308 m2
66 Lát đá bậc tam cấp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 67,776 m2
67 Lát đá bậc cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 117,906 m2
68 Lát nền, sàn gạch KT 600x600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.684,4672 m2
69 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 194,456 m2
70 Ốp đá Granite vào giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 98,924 m2
71 Lát đá mặt bệ các loại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,5024 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4.101,787 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2.449,756 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6.551,543 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.409,5952 m2
76 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả chịu ẩm KT 600x600mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 344,7696 m2
77 Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 139,32 m2
78 Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 61,16 m2
79 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4400 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 57,46 m2
80 Cửa sổ mở hất 1 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4400 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,6 m2
81 Cửa sắt phòng tạm giữ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
82 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 (Triết tính: 17,5kg/1m2) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,5901 tấn
83 Hoa sắt cửa sổ phòng tạm giữ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m2
84 Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15,886 m2
85 Lan can cầu thang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 87,498 m2
86 Lan can hành lang bằng INOX Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 110,2296 m2
87 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17,28 m2
88 Trụ đứng cầu thang Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 CU/XPLE/PVC (4x50)mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
90 CU/XPLE/PVC (4x35)mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
91 CU/XPLE/PVC (4x16)mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.200 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2.200 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4.100 m
96 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 203 bộ
97 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
98 Đèn soi pha lê Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
99 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 90 bộ
100 Đèn LED trang trí gắn tường 9W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
101 Đèn pha LED 200w Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
102 Quạt thông gió công nghiệp 60W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Quạt treo tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 119 cái
104 Công tắc 1 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
105 Công tắc 2 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
106 Công tắc 3 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
107 Công tắc xoay chiều Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
108 Ổ cắm đôi ( Âm tường ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 171 cái
109 Ổ cắm đôi ( Âm nền , sàn ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
110 Automat 3 pha 100A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Automat 3 pha 75A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Automat 3 pha 32A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
113 Automat 1 pha 32A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
114 Automat 1 pha 25A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
115 Automat 1 pha 20A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
116 Automat 1 pha 16A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
117 Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
118 Tủ điện tổng TĐ ( 16-20ATM ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
119 Tủ điện tầng T1,T2,T3,T4 ( 8-12ATM ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 tủ
120 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
121 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
122 Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 42 hộp
123 Quạt thông gió âm trần 34W Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
124 Băng dính cách điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 135 cuộn
125 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6.375 cái
126 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.435 cái
127 Hộp nối dây KT ≤40cm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 47 hộp
128 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
130 Ống GEL nhựa dẹt 60*40 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
131 Ống GEL nhựa dẹt 39*18 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
132 Ống GEL nhựa dẹt 30*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
133 Ống GEL nhựa dẹt 24*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 950 m
134 Ống GEL nhựa dẹt 16*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.350 m
135 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,6 m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,6 m3
138 Đầu thu sét tia tiền đạo NIMBUS45 (CIRPROTEC bán kính cấp 4 bảo vệ R=89m) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
139 Bu lông nở bung D14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 140 cái
140 Cáp đồng bện 70mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
141 Băng đồng tiếp đất 25*3mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
142 Bộ ghép nối INOX 3m*D42mm*3mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
143 Chân trụ đỡ NIMBUS15 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
144 Bộ dây giằng , dây neo , tăng đơ , ốc xiết cáp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
145 Phụ kiện kẹp định vị cáp trên mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
146 Đai cố định cáp vào NIMBUS45 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
147 Phụ kiện lắp đầu cáp vào hệ thống tiếp đất Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
148 Sơn xịt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
149 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
150 Cọc thép đồng tiếp đất D16 dài 2,5mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
151 Bu lông nở bung D8 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 140 cái
152 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
153 Hóa chất giảm điện trở GEM 25A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 bao
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 100m
155 Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 100m
156 Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 100m
157 Tê nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
158 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
159 Tê nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
160 Tê nhựa PP-R D=50*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
161 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
162 Cút nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
163 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
164 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
165 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
166 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
167 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
168 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
169 Măng sông nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
170 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
171 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
172 Van phao nhựa PP-R D=32mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
173 Van khóa nhựa PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
174 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
175 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
176 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
177 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
178 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
179 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
180 Chậu rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
181 Vòi rửa 1 vòi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
182 Gương soi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
183 Kệ kính Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
184 Giá treo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
185 Giá treo khăn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
186 Hộp đựng xà phòng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
187 Chậu tiểu nam Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
188 Chậu tiểu nữ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
189 Dây nối mềm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 bộ
190 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,24 100m
191 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
192 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,48 100m
193 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
194 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
195 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
196 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
197 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
198 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
199 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
200 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
201 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=42*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
202 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
203 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
204 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
205 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
206 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
207 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
208 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
209 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
210 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
211 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
212 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
213 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
214 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
215 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
216 Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
217 Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
218 Phễu thu, ĐK 100mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
219 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 37 hộp
220 Xí bệt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
221 Hộp đựng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
222 Vòi xịt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
223 Vòi đồng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
224 Lắp đặt chậu rửa bát Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 47,178 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12,5393 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,0118 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 26,6256 m3
5 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,2204 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 100,99 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17,1691 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5,7474 m3
9 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,1961 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12,5631 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,5248 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4,488 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0458 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,5318 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2387 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0718 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,5654 tấn
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2461 100m2
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3326 100m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,408 100m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 39,0294 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,8537 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4,6958 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5,249 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6,6035 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8,1048 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,9491 m3
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2664 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1009 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2955 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,7325 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1575 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,5508 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,5214 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0603 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4963 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0276 tấn
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,9871 100m2
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,616 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,7834 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1259 100m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0281 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 42,22 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22,96 m2
47 Lắp dựng lan can hành lang bằng sắt hộp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 61,2536 m2
49 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40,068 m2
50 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 25,816 m2
51 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,7488 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,7488 tấn
53 Bu lông D16 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
54 Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 (Thép dập 2,136456kg/m) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3268 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3268 tấn
56 Bu lông D14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
57 Bu lông D12 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
58 Lợp mái tôn PU dày 18 tôn dày 0,4mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,7303 100m2
59 Tôn úp nóc Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 37,22 m
60 Máng tôn thu nước Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,12 m
61 Trát xà dầm trên mái, vữa XM mác 75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 38,582 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 36,88 m
63 Quả hồ lô trên mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
64 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
65 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1485 100m
66 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
67 Đai vít neo giữ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
68 Ống nhựa D35 thoát nước qua dầm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
69 Keo dán ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
70 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 217,665 m2
71 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 122,4578 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 78,3319 m2
73 Trát giằng, lanh tô, má cửa, vữa XM mác 75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 28,862 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 36,304 m2
75 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 93,0015 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 250,88 m
77 Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13,284 m2
78 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20,07 m2
79 Lát đá bậc tam cấp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24,8588 m2
80 Lát nền, sàn gạch KT 600x600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 179,1382 m2
81 Ốp đá Granite vào giằng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6,3 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 217,665 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 143,4979 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 361,1629 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 248,8853 m2
86 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả chịu ẩm KT 600x600mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 136,5548 m2
87 Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 17,1 m2
88 Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
89 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm Việt Pháp hệ 4400 kính an toàn 6,38mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22,96 m2
90 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 (Triết tính: 17,5kg/1m2) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4018 tấn
91 Lan can hành lang bằng thép hộp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 65 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
97 Đèn LED PANEL âm trần công suất 36w , KT:600*600 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
98 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
99 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
100 Đèn pha LED 150w Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
101 Quạt treo tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
102 Quạt trần Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
103 Công tắc 1 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
104 Công tắc 2 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
105 Công tắc 3 hạt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Ổ cắm đôi ( Âm tường ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
107 Ổ cắm đôi ( Âm nền , sàn ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Automat 1 pha 50A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Automat 1 pha 32A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Automat 1 pha 25A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
111 Automat 1 pha 20A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
112 Automat 1 pha 16A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
113 Automat 1 pha 10A Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
114 Tủ điện tổng TĐ-HT ( 6-10ATM ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
115 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
116 Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
117 Băng dính cách điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuộn
118 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 525 cái
119 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
120 Hộp nối dây KT ≤40cm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
121 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
123 Ống GEL nhựa dẹt 39*18 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
124 Ống GEL nhựa dẹt 30*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
125 Ống GEL nhựa dẹt 24*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
126 Ống GEL nhựa dẹt 16*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 19,6 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9,632 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m3
4 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,92 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9,744 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,96 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13,2259 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 12,96 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,3547 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,9072 100m2
11 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,0468 tấn
12 Lắp dựng cột thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,0468 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,5029 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,5029 tấn
15 Sản xuất giằng mái thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,076 tấn
16 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,076 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,6265 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,6265 tấn
19 Bu lông D14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 240 cái
20 Bu lông D12 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 240 cái
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,1666 100m2
22 Diềm mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 139,1 m
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7,72 m2
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 171,45 m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 3,92 m3
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,9264 m3
27 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,288 m3
28 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,584 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,9488 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,6452 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,592 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0709 tấn
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1814 100m2
35 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2094 tấn
36 Lắp cột thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,2094 tấn
37 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1006 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1006 tấn
39 Sản xuất giằng mái thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 tấn
40 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1253 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,1253 tấn
43 Bu lông D14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
44 Bu lông D12 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,4333 100m2
46 Diềm mái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 27,82 m
47 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,544 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34,29 m2
49 Gia công hàng rào lưói thép Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 34 m2
50 Gia công cửa lưới thép. Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4,76 m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đầu báo cháy tăng nhiệt Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 10 đầu
2 Đầu báo khói quang học Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 10 đầu
3 Đế đầu báo cháy các loại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 52 hộp
4 Điện trở cuối đường dây Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
5 Chuông điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 5 chuông
6 Nút ấn báo cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 5 nút
7 Đèn báo cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 5 đèn
8 Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 5 chuông
9 Trở kháng cuối kênh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 Chiếc
10 Hộp kỹ thuật đấu nối dây Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
11 Đèn chỉ dẫn thoát hiểm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2,2 5 đèn
12 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 5 đèn
13 Trung tâm báo cháy 10 kênh Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
14 Ắc quy dự phòng cho tủ báo cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.050 m
17 Cáp tín hiệu báo cháy 30P*0,5mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 10 m
18 Tủ cấp nguồn Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
19 MCB-3P-20A/10kA Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Ống GEL nhựa dẹt 24*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
21 Ống GEL nhựa dẹt 16*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
22 Ống GEL nhựa dẹt 30*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
23 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1.750 cái
24 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 400 cái
25 Băng dính cách điện Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
26 Hiệu chỉnh , đấu nối , lập trình hoàn thiện hệ thống báo cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
27 Bình chữa cháy khí CO2 - MT3 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 44 Bình
28 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22 Bình
29 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 13 Cái
30 Nội quy , tiêu lệnh PCCC Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 22 Bộ
31 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 80mm vách tường trong nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
32 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 tủ
33 Van một chiều bắt bích D80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Van một chiều bắt bích D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
35 Van chặn bắt bích D80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
36 Van chặn bắt bích D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
37 Vòi chữa cháy D50-20m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 Cuộn
38 Vòi chữa cháy D65-20m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cuộn
39 Rọ hút D80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
40 Rọ hút D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Kép thép D80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
42 Kép thép D65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
43 Kép thép D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 80mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
47 CU/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
48 Hộp vách chữa cháy tường trong nhà Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
49 Lăng phun chữa cháy D13 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 Cái
50 Lăng phun chữa cháy D17 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
51 Van báo động Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
52 Sơn chống gỉ và sơn đỏ đường ống CC Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 kg
53 Van góc D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
54 Khớp nối đầu vòi D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
55 Khớp nối ren trong D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
56 Khớp mềm D50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
57 Raco DN80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
58 Raco DN65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
59 Raco DN50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
60 Cút thép DN80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
61 Cút thép DN65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
62 Cút thép DN50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
63 Măng sông DN80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
64 Măng sông DN65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
65 Măng sông DN50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
66 Côn thu DN80/65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
67 Tê thép DN80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Tê thu DN80/65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
69 Tê thu DN65/50 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
70 Bích thép hàn DN80 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cặp bích
71 Bích thép hàn DN65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 16 cặp bích
72 Neo ống đứng DN65 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
73 Bu lông M12 , ecu , vòng đệm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 80 Cái
74 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 80mm Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm 2 cửa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 m3
77 Đắp đất nền móng công trình Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 m3
78 Phụ kiện và vật liệu phụ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1
79 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 1 máy
80 Tủ điều khiển máy bơm 20 HP (15KW) 2cấp Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Tủ
81 Máy bơm chữa cháy PENTAX-20HP/15KW Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Máy
82 Máy bơm chữa cháy HUYNDAI DIESEL 20HP-15KW Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 Máy
E HẠNG MỤC: MẠNG LAN
1 Cáp mạng AMP CAT6E 9 sợi đồng bọc bạc chống nhiễu Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 265 10m
2 Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E (1m/sợi ) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 238 Sợi
3 Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E (3m/sợi) Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 119 Sợi
4 SWITCH 16 PORT Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Thanh đấu dây máy tính ( PATCH PANEL ) CAT6E 16 cổng - AMP Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 1 Patch panel
6 Khay thiết bị chứa 24 MODUL chống sét lan truyền đường tín hiệu cho hệ thống thiết bị mạng máy tính APC Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
7 Ổ cắm máy tính 1xRJ45 - AMP Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 110 Cái
8 Máng cáp thép KT 50*100 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
9 Ống GEL nhựa dẹt 39*18 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
10 Ống GEL nhựa dẹt 24*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
11 Ống GEL nhựa dẹt 16*14 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 m3
13 Bảng đồng tiếp địa Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
14 Cọc đồng chống sét 2m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
15 Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
16 Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
17 Kéo rải dây đồng M16 nối các cọc chống sét và nối về thiết bị mạng Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
18 Cải tạo đất bằng hóa chất GEM để ổn định điện trở tiếp đất Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bao
19 Đo kiểm tra điện trở xuất của đất Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 HT
20 Tủ thiết bị mạng 27U Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
21 Bộ chuyển mạch SWITCH Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
22 Cài đặt và cấu hình bộ chuyển mạch SWITCH Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
23 Thiết bị tường lửa FIREWALL Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
24 Cài đặt phần mềm cho thiết bị tường lửa FIREWALL Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
25 Bộ định tuyến ROUTER Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
26 Cài đặt bộ định tuyến ROUTER Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
27 Thiết bị lưu điện UPS Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->