Gói thầu: Xây dựng mới kho sấy lúa (mở rộng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN LÊ PHÁT THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng mới kho sấy lúa (mở rộng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và vốn tự có của doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:10:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,378,100,939 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 64,3552 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 21,4517 | m3 | |
| 3 | Lót tấm nilong trăng làm móng công trình (ĐMVD) | 0,3808 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,808 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | 2,812 | 100m | |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,248 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,208 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,38 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 13,914 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc (chỉ tính 50% ván khuôn) | 0,0562 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2952 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3444 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5528 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,4487 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 1,9313 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,3093 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0343 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,586 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2252 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,2319 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,098 | tấn | |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 31,4432 | m3 | |
| 23 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,151 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,84 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 444,8889 | m2 | |
| B | PHẦN KHUNG | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 7,3958 | tấn | |
| 2 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1887 | tấn | |
| 3 | Gia công cột bằng thép tấm | 4,4138 | tấn | |
| 4 | Gia công giằng mái thép | 0,796 | tấn | |
| 5 | Gia công hàng rào lưới thép B40 thép V30x30x3mm | 176,55 | m2 | |
| 6 | Lắp cột thép các loại | 4,4138 | tấn | |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1887 | tấn | |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | 7,3958 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x2mm (1649.2md) | 5,5669 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,796 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,3634 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng khung lưới B40 thép V30x30x3mm | 176,55 | m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | 11,2352 | 100m2 | |
| 14 | Lợp vách che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm | 4,1143 | 100m2 | |
| 15 | Diềm mái bằng tôn phẳng dày 0.5mm | 0,475 | 100m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 529,88 | 1m2 | |
| 17 | Công tác tạm tính | 1.880 | Cái | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 7,6215 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 18,752 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi