Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200984010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban dân tộc tỉnh Hòa BÌnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh giao tại Quyết định số 2144/QĐ-UBND ngày 09/9/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 18:50:00 đến ngày 2020-10-07 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,309,849,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C2 | Phần 2 Chương V | 5,0534 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C3 | Phần 2 Chương V | 12,3412 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C4 | Phần 2 Chương V | 6,2754 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 Chương V | 0,7526 | 100m3 |
| 5 | Phá đá nền đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 Chương V | 6,7736 | 100m3 |
| 6 | Phá đá nền đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Phần 2 Chương V | 0,1137 | 100m3 |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Phần 2 Chương V | 1,0233 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 | Phần 2 Chương V | 1,4368 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 | Phần 2 Chương V | 0,5183 | 100m3 |
| 10 | Phá đá rãnh dọc bằng M,đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 Chương V | 0,0622 | 100m3 |
| 11 | Phá đá rãnh dọc bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 Chương V | 0,5595 | 100m3 |
| 12 | Phá đá rãnh dọc M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Phần 2 Chương V | 0,0094 | 100m3 |
| 13 | Phá đá rãnh dọc bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Phần 2 Chương V | 0,0845 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 | Phần 2 Chương V | 4,3354 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 | Phần 2 Chương V | 1,5641 | 100m3 |
| 16 | Phá đá khuôn đường bằng M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 Chương V | 0,1876 | 100m3 |
| 17 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 Chương V | 1,6882 | 100m3 |
| 18 | Phá đá khuôn đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Phần 2 Chương V | 0,0283 | 100m3 |
| 19 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Phần 2 Chương V | 0,255 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường đất C3 đầm K95 bằng đầm cóc | Phần 2 Chương V | 0,1159 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 Chương V | 11,4738 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp nền bằng ô tô 7Tcự ly <=300 m | Phần 2 Chương V | 7,8578 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 Chương V | 4,0427 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất C4 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 Chương V | 8,0807 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô 7T cự ly <= 300m | Phần 2 Chương V | 9,2304 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển M.Đào 1.25 | Phần 2 Chương V | 9,2304 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải xây dựng đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 Chương V | 0,1723 | 100m3 |
| 28 | Móng đường CPĐD loại II | Phần 2 Chương V | 9,0971 | 100m3 |
| 29 | RảI lớp giấy dầu tạo phẳng | Phần 2 Chương V | 68,7902 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Phần 2 Chương V | 1.100,6433 | m3 |
| 31 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Phần 2 Chương V | 6,0196 | 100m2 |
| 32 | Cắt khe co mặt đường BTXM | Phần 2 Chương V | 164,769 | 10m |
| 33 | Cắt khe dãn + khe dọc mặt đường BTXM | Phần 2 Chương V | 16,483 | 10m |
| 34 | Làm khe co mặt đường BTXM | Phần 2 Chương V | 1.647,69 | m |
| 35 | Làm khe dãn mặt đường BTXM | Phần 2 Chương V | 128,83 | m |
| 36 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Phần 2 Chương V | 36 | m |
| 37 | Đào hố chôn cọc tiêu đất cấp 3, đắp đất hoàn thiện cọc tiêu | Phần 2 Chương V | 1,96 | m3 |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đức sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 1,2375 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông cọc tiêu | Phần 2 Chương V | 0,1875 | 100m2 |
| 40 | Quét sơn hai nước (Sơn phần cọc nhô lên mặt đất 0.7m) | Phần 2 Chương V | 22,125 | m2 |
| 41 | Lắp đặt cọc tiêu bê tông | Phần 2 Chương V | 50 | cái |
| 42 | Làm biển báo hình tròn đường kính D70 phản quang | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 43 | Làm biển báo tam giác 0.7*0.7*0.7 phản quang | Phần 2 Chương V | 8 | cái |
| 44 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 37,0846 | m3 |
| 45 | Lót vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 1.377,428 | m2 |
| 46 | Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng <= 50 kg | Phần 2 Chương V | 5.094 | cái |
| 47 | Bê tông tấm đan rãnh lắp ghép, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 86,4707 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm đan rãnh lắp ghép | Phần 2 Chương V | 7,2742 | 100m2 |
| B | CỐNG LO | |||
| 1 | Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 | Phần 2 Chương V | 0,3366 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C3 | Phần 2 Chương V | 0,8221 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C4 | Phần 2 Chương V | 0,418 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng cống bằng M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 Chương V | 0,0501 | 100m3 |
| 5 | Phá đá móng cống bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 Chương V | 0,4512 | 100m3 |
| 6 | Phá đá móng cống M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Phần 2 Chương V | 0,0076 | 100m3 |
| 7 | Phá đá móng cống bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Phần 2 Chương V | 0,0682 | 100m3 |
| 8 | Phá rỡ kết cấu gạch đá cũ bằng búa căn | Phần 2 Chương V | 21,5388 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Phần 2 Chương V | 1,3517 | 100m3 |
| 10 | Xây móng cống đá hộc VXM M75 | Phần 2 Chương V | 40,9235 | m3 |
| 11 | Xây thân cống vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 36,5585 | m3 |
| 12 | Trát tường vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2 cm | Phần 2 Chương V | 117,8313 | m2 |
| 13 | BT mũ mố, mũ đá 1 x 2 ; R200 | Phần 2 Chương V | 7,4334 | m3 |
| 14 | BT bản cống đá 1 x 2 ;R 300 | Phần 2 Chương V | 4,4 | m3 |
| 15 | Bê tông phủ bản cống M300# | Phần 2 Chương V | 0,38 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản cống, khớp nối D<10 mm | Phần 2 Chương V | 0,1314 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản cống, D<18 mm | Phần 2 Chương V | 0,2985 | tấn |
| 18 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Phần 2 Chương V | 0,1088 | tấn |
| 19 | Cốt thép mũ mố D>10mm | Phần 2 Chương V | 0,0463 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm bản cống | Phần 2 Chương V | 0,2007 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố cống | Phần 2 Chương V | 0,3309 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng tấm bản cống đúc sẵn | Phần 2 Chương V | 22 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi