Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Lao động - Thương binh và xã hội huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983574 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp xã hội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 09:24:00 đến ngày 2020-10-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,064,293,087 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V - HSMT | 33,443 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - HSMT | 8,088 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V - HSMT | 365,867 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 9,76 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 9,76 | m3 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - HSMT | 0,689 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - HSMT | 3,445 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - HSMT | 3,735 | 100m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - HSMT | 365,867 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 365,867 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1,888 | m3 |
| 12 | Tu bổ, phục hồi bó hiên hè, vỉa đường, vỉa sân bằng Đá xanh tự nhiên | Chương V - HSMT | 4,441 | m3 |
| B | NHÀ ĐỂ BIA | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V - HSMT | 174,207 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - HSMT | 17,421 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp | Chương V - HSMT | 40,41 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V - HSMT | 752,365 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 28,152 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 28,152 | m3 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - HSMT | 2,007 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - HSMT | 2,007 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - HSMT | 5,802 | 100m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - HSMT | 752,365 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 752,365 | m2 |
| 12 | Tu bổ, phục hồi bó hiên hè, vỉa đường, vỉa sân bằng Đá xanh tự nhiên | Chương V - HSMT | 0,592 | m3 |
| 13 | Rải nilon chống mất nước xi măng | Chương V - HSMT | 175,847 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - HSMT | 17,585 | m3 |
| 15 | Lát sân đá xanh tự nhiên kích thước 400x400x50 mm vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 175,847 | m2 |
| 16 | Công tác ốp đá xanh tự nhiên kích thước 50x200x30mm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 16,66 | m2 |
| C | CỔNG,TƯỜNG BAO, NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - HSMT | 17,93 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp | Chương V - HSMT | 23,13 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V - HSMT | 96,052 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V - HSMT | 35,86 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 1,157 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 1,157 | m3 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - HSMT | 1,391 | 100m2 |
| 10 | Công tác ốp đá xanh tự nhiên kích thước 300x600x30mm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 23,13 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - HSMT | 96,052 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 96,052 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 35,86 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - HSMT | 17,93 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V - HSMT | 75,968 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - HSMT | 499,885 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 75,968 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 499,885 | m2 |
| D | NỀN SÂN, BỒN CÂY, PHÙ ĐIÊU | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V - HSMT | 1.177,74 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - HSMT | 53,105 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - HSMT | 30,376 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - HSMT | 537,266 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp | Chương V - HSMT | 29,547 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 143,846 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 143,846 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 2,181 | 100m3 |
| 9 | Đất tôn nền cấp III, đầm chặt k95 | Chương V - HSMT | 246,453 | m3 |
| 10 | Rải nilon chống mất nước xi măng nền đường | Chương V - HSMT | 1.339,07 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 0,755 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 15,928 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 0,635 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 169,044 | m3 |
| 15 | Lát sân đá xanh tự nhiên kích thước 300x600x50mm vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1.189,02 | m2 |
| 16 | Lát đá xanh tự nhiên kích thước 300x600x50mm, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 63,783 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá xanh tự nhiên kích thước 50x200x30mm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 9,698 | m2 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 101,19 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 537,266 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - HSMT | 7,449 | 100m2 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 20,678 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - HSMT | 9,091 | m3 |
| 23 | Bó vỉa bồn cây bằng đá xanh bó vỉa kích thước 200x300x1000 mm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 303,016 | m |
| 24 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m ( tận dụng đất cũ) | Chương V - HSMT | 75,895 | 1m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 0,735 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 3,58 | m2 |
| 27 | Công tác ốp đá bóc xanh tự nhiên 100x200x30mm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 34,718 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - HSMT | 2,662 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 10,116 | m3 |
| 30 | Tu bổ, phục hồi bó hiên hè, vỉa đường, vỉa sân bằng Đá xanh tự nhiên | Chương V - HSMT | 4,474 | m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè | Chương V - HSMT | 9,34 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - HSMT | 2,214 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 2,681 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - HSMT | 2,681 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 123,391 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 13,853 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 45,748 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - HSMT | 15,208 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 9,34 | m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 28,247 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 4,093 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 146,374 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - HSMT | 44,68 | m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 1,056 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,522 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 11,182 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - HSMT | 149 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d400mm | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D400mm | Chương V - HSMT | 20 | đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Chương V - HSMT | 16 | mối nối |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện nổi vỏ kim loại 350x250x150mm | Chương V - HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 13,5 | m3 |
| 3 | Dải nilon báo cáp | Chương V - HSMT | 40,5 | m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V - HSMT | 7,56 | m3 |
| 5 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, cáp Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - HSMT | 1,35 | 100m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - HSMT | 51 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 bảo vệ dây dẫn | Chương V - HSMT | 135 | m |
| 8 | Tháo dỡ cột đèn cũ | Chương V - HSMT | 4 | cột |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 3,888 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - HSMT | 0,486 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 2,058 | m3 |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V - HSMT | 0,014 | tấn |
| 13 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x260 | Chương V - HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - HSMT | 6 | cọc |
| 15 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D8mm | Chương V - HSMT | 12 | m |
| 16 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy | Chương V - HSMT | 6 | cột |
| 17 | Bóng đèn Led build 15w | Chương V - HSMT | 24 | bóng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi