Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200972731-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200942728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 11:38:00 đến ngày 2020-10-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,734,371,585 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 938,6602 m2
2 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,0799 m3
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 252,091 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 710,894 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 673,616 m2
6 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,1042 m3
7 Phá lớp vữa trát trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,0664 m2
8 Phá lớp vữa trát dầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,4304 m2
9 Phá lớp vữa trát trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 307,3476 m2
10 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6102 m3
11 Phá lớp vữa trát dầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,0576 m2
12 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8259 m3
13 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
14 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1296 m3
15 Tháo dỡ gạch ốp trụ, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,784 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp trụ, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116,28 m2
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4884 m3
18 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,408 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 84,816 m2
20 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5445 m3
21 Tháo dỡ trần khu vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,6558 m2
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0183 m3
23 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0183 m3
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,057 m3
25 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6002 m3
26 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,589 m3
27 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,5978 m2
28 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,1996 m2
29 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 239,3244 m2
30 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,1797 m3
31 Tháo dỡ cửa (vận dụng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 229,28 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 477,738 m2
33 Phá dỡ lớp láng Granito cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,858 m2
34 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,9 m
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,1 m2
36 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,934 m2
37 Vệ sinh mái sảnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Công
38 Phá dỡ điện, nước công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
39 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
40 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
41 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,5632 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6835 100m2
44 Bạt che chắn công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.256,32 m2
45 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,344 m3
46 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,344 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,149 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,1382 m3
3 Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0909 m3
4 Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,4469 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch bê tông 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,456 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9979 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0482 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0942 100m2
9 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 , cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 730,942 m2
10 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 673,616 m2
11 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,1355 m3
12 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,8706 tấn
13 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1148 tấn
14 Trát trần, vữa XM M75, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,0664 m2
15 Trát trần, vữa XM M75, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 307,3476 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,4304 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,8656 m2
18 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5249 m3
19 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5258 tấn
20 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3755 tấn
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 962,7262 m2
22 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,2918 m3
23 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,301 tấn
24 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5007 tấn
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 252,091 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,336 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 177,84 m2
28 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,38 m3
29 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5105 tấn
30 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0789 tấn
31 Thi công trần nhà vệ sinh bằng tấm thạch cao phẳng chịu ẩm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,6558 m2
32 Ốp tường khu vệ sinh, gạch KT 300x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,888 m2
33 Ốp tường khu vệ sinh, gạch KT 300x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 139,776 m2
34 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0268 m3
35 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8352 tấn
36 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4997 tấn
37 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,1174 10m2
38 Lát nền, sàn khu vệ sinh gạch KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,5978 m2
39 Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,1996 m2
40 Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 239,3244 m2
41 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,8686 m3
42 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2018 tấn
43 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6274 tấn
44 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,1718 10m2
45 Sơn lại cửa, khuôn cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 477,738 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,64 m2
47 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dày 6,38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m2
48 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
49 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dày 6,38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,48 m2
50 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
51 Cửa sổ mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dày 6,38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
52 Phụ kiện cửa sổ mở hất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
53 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 204,48 1m2 cấu kiện
54 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,601 m2
55 Lắp dựng lan can cầu thang InNox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,31 m2
56 Lan can Inox cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,31 m2
57 Láng granitô cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,858 m2
58 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,38 m2
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,188 m3
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.043,7748 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.269,7692 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 296,427 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.140,5662 m2
64 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1834 tấn
C HẠNG MỤC: ĐIỆN, NƯỚC
1 Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 380 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 490 m
5 Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
6 Đèn LED ốp trần nổi 75W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 bộ
7 Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
8 Bảng đế chìm loại Sino Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76 cái
9 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 bảng
10 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
11 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bảng
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
14 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
15 Tủ điện vỏ tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Hộp nối, hộp automat <=40x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 hộp
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 630 m
19 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 39x18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 24x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
21 Sứ điếu xuyên tường D20, L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
23 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 100m
24 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
25 Tê nhựa PP-R D=50*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
26 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
27 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
28 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
29 Cút nhựa PP-R D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
30 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
31 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
32 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
34 Măng sông nhựa PP-R D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
35 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
36 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
37 Van phao tự động + phụ kiện D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
38 Van khóa nhựa PP-R D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
39 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
40 Rắc co ĐK50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
41 Rắc co ĐK20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
42 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
45 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
46 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
47 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
48 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
49 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
51 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
52 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
53 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
54 Lắp đặt Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
55 Ống nhựa , đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
56 Ống nhựa , đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m
57 Ống nhựa , đường kính ống d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 100m
58 Ống nhựa , đường kính ống d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,46 100m
59 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
60 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
61 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
62 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
63 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
64 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
65 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
66 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
68 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
69 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
70 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
71 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
72 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
73 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
74 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC XÂY MỚI
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,88 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,48 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,3504 m3
4 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,6 m2
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,64 m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,608 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4962 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3379 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 129 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->