Gói thầu: Gói thầu số 42: Trồng và chăm sóc rừng ngập mặn tại xã Điền Hải, huyện Phong Điền (16 ha)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 42: Trồng và chăm sóc rừng ngập mặn tại xã Điền Hải, huyện Phong Điền (16 ha) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương và địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:06:00 đến ngày 2020-10-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,650,036,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trồng và chăm sóc cây Bần chua | |||
| B | Chi phí trực tiếp: | |||
| C | Trồng rừng | |||
| D | Nhân công | |||
| 1 | Đào hố, lấp hố kích thước (40x40x40 cm), trồng cây Bần chua | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14.560 | Hố |
| 2 | Cắm cọc, buộc giữ cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14.560 | Cọc |
| E | Chi phí vật tư | |||
| 1 | Cây giống Bần chua | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14.560 | Cây |
| 2 | Cọc tre giữ cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14.560 | Cọc |
| F | Chăm sóc rừng 4 năm | |||
| G | Chăm sóc rừng năm I | |||
| 1 | Tra dặm cây Bần chua chết (khoảng 15%) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.184 | Hố |
| 2 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 288,288 | Công |
| 3 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,144 | Công |
| 4 | Cây Bần chua giống trồng từ 8 đến 12 tháng tuổi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.184 | Cây |
| H | Chăm sóc rừng năm II | |||
| 1 | Tra dặm cây Bần chua chết (khoảng 10%) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.456 | Hố |
| 2 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 160,16 | Công |
| 3 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,144 | Công |
| 4 | Cây Bần chua giống trồng từ 8 đến 12 tháng tuổi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.456 | Cây |
| I | Chăm sóc rừng năm III | |||
| 1 | Tra dặm cây Bần chua chết (khoảng 5%) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 728 | Hố |
| 2 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 96,096 | Công |
| 3 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,144 | Công |
| 4 | Cây Bần chua giống trồng từ 8 đến 12 tháng tuổi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 728 | Cây |
| J | Chăm sóc rừng năm IV | |||
| 1 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 96,096 | Công |
| 2 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,144 | Công |
| K | Trồng và chăm sóc cây Dừa nước | |||
| L | Chi phí trực tiếp: | |||
| M | Trồng rừng | |||
| N | Nhân công | |||
| 1 | Đào hố, lấp hố kích thước (40x40x40 cm), trồng cây Dừa nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13.440 | Hố |
| 2 | Cắm cọc, buộc giữ cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13.440 | Cọc |
| O | Chi phí vật tư | |||
| 1 | Cây giống Dừa nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13.440 | Cây |
| 2 | Cọc tre giữ cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13.440 | Cọc |
| P | Chăm sóc rừng 4 năm | |||
| Q | Chăm sóc rừng năm I | |||
| 1 | Tra dặm cây Dừa nước chết (khoảng 20%) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.688 | Hố |
| 2 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 266,112 | Công |
| 3 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,056 | Công |
| 4 | Cây Dừa nước giống trồng từ 8 đến 12 tháng tuổi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.688 | Cây |
| R | Chăm sóc rừng năm II | |||
| 1 | Tra dặm cây Dừa nước chết (khoảng 15%) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.016 | Hố |
| 2 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 147,84 | Công |
| 3 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,056 | Công |
| 4 | Cây Dừa nước giống trồng từ 8 đến 12 tháng tuổi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.016 | Cây |
| S | Chăm sóc rừng năm III | |||
| 1 | Tra dặm cây Dừa nước chết (khoảng 5%) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 672 | Hố |
| 2 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 88,704 | Công |
| 3 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,056 | Công |
| 4 | Cây Dừa nước giống trồng từ 8 đến 12 tháng tuổi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 672 | Cây |
| 5 | Tỉa bẹ lá Dừa nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 82,656 | Công |
| T | Chăm sóc rừng năm IV | |||
| 1 | Chuẩn bị dụng cụ, bắt Hà, cắm lại cọc, vớt bèo rác đè lên cây, buộc giữ cây theo đúng thiết kế, thu dọn hiện trường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 88,704 | Công |
| 2 | Quản lý, kiểm tra, bảo vệ, hạn chế mọi hoạt động nuôi trồng đánh bắt thủy sản, đi lại của thuyền bè… | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,056 | Công |
| 3 | Tỉa bẹ lá Dừa nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 82,656 | Công |
| U | Công trình bảo vệ rừng ngập mặn | |||
| V | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Trọn gói |
| W | Công tác xây lắp chính | |||
| X | Lô 1 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,371 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,335 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 85,1 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100,4 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 38,353 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,545 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4.272,5 | 1m2 |
| Y | Lô 2 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,315 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,25 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 231,5 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,5 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 97,768 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,651 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10.825,51 | 1m2 |
| Z | Lô 3 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,325 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,321 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 132,5 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 99,6 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 54,782 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,394 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6.197,16 | 1m2 |
| AA | Lô 4 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,854 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,85 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 85,4 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 99,6 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 37,318 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,414 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4.206,84 | 1m2 |
| AB | Lô 5 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,12 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 112 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,864 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,479 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.239,7 | 1m2 |
| AC | Lô 6 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,09 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,09 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 274 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 88,779 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,182 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9.591,16 | 1m2 |
| AD | Lô 7 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,567 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,276 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 156,7 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 484,3 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 116,049 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,489 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12.744,72 | 1m2 |
| AE | Lô 8 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,177 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,837 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 117,7 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 401,4 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 76,04 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,079 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8.539,38 | 1m2 |
| AF | Lô 9 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,986 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,274 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 198,6 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 526 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 97,44 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,67 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10.834,9 | 1m2 |
| AG | Lô 10 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,148 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,296 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 114,8 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 114,8 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 51,622 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,982 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.991,14 | 1m2 |
| AH | Lô 11 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,279 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,162 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 127,9 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 88,3 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 47,575 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,05 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.525,05 | 1m2 |
| AI | Lô 12 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,924 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,768 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 192,4 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 84,4 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 76,526 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,591 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8.795,55 | 1m2 |
| AJ | Lô 13 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,87 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,641 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 87 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 77,1 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26,963 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,521 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.260,58 | 1m2 |
| AK | Lô 14 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,584 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,354 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 58,4 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 77 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,711 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,484 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.241,81 | 1m2 |
| AL | Lô 15 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,406 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,499 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 402,5 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.605,9 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 283,68 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 65,537 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32.768,34 | 1m2 |
| AM | Lô 16 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,332 | 100m dài |
| 2 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,5m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 233,24 | 1m dài |
| 3 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 37,315 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 100m3 |
| 5 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.000 | 1m2 |
| AN | Lô 17 | |||
| 1 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,18 | 100m dài |
| 2 | Hàng rào bảo vệ bằng lưới và cọc tre, cọc làm trụ hàng rào dài L=2,5m, cọc cách cọc 2,0m, tre giằng đường kính »8cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,48 | 100m dài |
| 3 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=3,0m, mật độ 7 cọc/m, phên khại cao 1,3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 248 | 1m dài |
| 4 | Kè mềm bằng cọc tre dài L=2,5m, mật độ 6 cọc/m, phên khại cao 0,9m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | 1m dài |
| 5 | Đào đất để đắp bằng tổ hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 75,08 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,909 | 100m3 |
| 7 | San đất, cát tạo bãi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8.954,69 | 1m2 |
| AO | Bảng bảo vệ rừng (4 cái) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, vữa bê tông sạn 1x2cm M100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | m3 |
| 2 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, vữa bê tông đá dăm 1x2cm M200, độ sụt 2÷4cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | m3 |
| 4 | SXLD bản bảo vệ rừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi