Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200981913-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Hợp Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200981679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 14:36:00 đến ngày 2020-10-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,882,076,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cầu ông Bét
1 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,254 tấn
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,775 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,79 tấn
4 Sản xuất thép bản mã đầu cọc 200x200x6 mm làm mối nối cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,734 tấn
5 Lắp dựng thép bản mã đầu cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,734 tấn
6 Sản xuất thép ống D80 làm mũi cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,051 tấn
7 Lắp đặt thép ống d80 bản mũi cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,051 tấn
8 Ván khuôn kim loại cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,591 100m2
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,4 m3
10 Bốc xếp cọc bê tông bằng cần cẩu - bốc xếp lên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 188 cấu kiện
11 Vận chuyển cọc bê tông, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 230,7 10 tấn/1km
12 Bốc xếp cọc bê tông bằng cần cẩu - bốc xếp xuống vị trí công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 188 cấu kiện
13 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2 100m
14 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 94 mối nối
15 Nhổ cọc dẫn bằng bê tông cọc 25x25 thuỷ lực Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,068 100m
16 Đập đầu cọc trên cạn bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9 m3
17 Đổ lót móng trụ cầu, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,87 m3
18 Ván khuôn thép bê tông lót trụ cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 100m2
19 Cốt thép móng trụ cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,09 tấn
20 Cốt thép móng trụ cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,044 tấn
21 Cốt thép tường trụ cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,729 tấn
22 Cốt thép tường trụ cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,469 tấn
23 Ván khuôn thép móng trụ cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,873 100m2
24 Bê tông móng trụ cầu, đá 2x4, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,68 m3
25 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tường trụ cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,06 100m2
26 Đổ bê tông tường trụ cầu đá 2x4, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89,86 m3
27 Sản xuất thép bản mã đệm mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,88 tấn
28 Lắp đặt thép bản mã đệm mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,88 tấn
29 Cốt thép bê tông đúc sẵn dầm bản mặt cống đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,783 tấn
30 Cốt thép bê tông đúc sẵn dầm bản mặt cống đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,433 tấn
31 Cốt thép bê tông đúc sẵn dầm bản mặt cống đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,622 tấn
32 Sản xuất thép bản mã đệm đầu dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,12 tấn
33 Lắp đặt thép bản mã đệm đầu dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,12 tấn
34 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim dầm bản mặt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,817 100m2
35 Bê tông đúc sẵn dầm bản, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,13 m3
36 Bê tông đúc sẵn dầm bản vượt, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8 m3
37 Ván khuôn kim loại tường ngực Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,108 100m2
38 Bê tông tường ngực , đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,106 m3
39 Bốc xếp cấu dầm bản mặt cầu bằng cần cẩu - bốc xếp lên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cấu kiện
40 Bốc xếp dầm bản mặt cầu bằng cần cẩu - bốc xếp xuống vị trí công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cấu kiện
41 Vận chuyển dầm mặt cầu, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 134 10 tấn/1km
42 Lắp dựng dầm cầu, dầm bản vượt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
43 Lắp dựng dầm cầu, dầm bản đệm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
44 Cốt thép liên kết bản mặt, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,801 tấn
45 Bê tông chèn, bê tông liên kết bản mặt cầu đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,9 m3
46 Gỗ làm khe nhiệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 m3
47 tưới nhựa đường mặt cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,81 100m2
48 Nhựa đường làm khe co dãn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 178,5 kg
49 Đắp đất hoàn trả móng trụ cầu độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,923 100m3
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,053 100m3
51 Đào xúc đất, cát ở bãi tập kết lên ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,976 100m3
52 Vận chuyển cát, đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, để đắp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,976 100m3
53 Vận chuyển đất, cát bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 2km, để đắp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,976 100m3
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,38 100m3
55 Đổ bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,08 m3
56 Ván khuôn mặt đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,232 100m2
57 Đánh bóng mặt cầu, mặt đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 264,7 m2
58 Ống nhựa PVC D90 thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 m
59 Cút nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
60 ống tráng kẽm D100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,4 m
61 ống tráng kẽm D65 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,4 m
62 Sản xuất lan can thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,473 tấn
63 Bu lông D20, L=20cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 96 Cái
64 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m2
65 Lắp đặt lan can cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,736 tấn
66 Đóng cọc thép hình U140 dưới nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,372 100m
67 Đóng cọc gỗ D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,096 100m
68 Đóng cọc gỗ D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,096 100m
69 Cọc bạch đàn liên kết mái đập 4m/cây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cây
70 Phên nứa kè mái đập, buộc liên kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 165,1 m2
71 Bạt lót chống thấm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 165,1 m2
72 dây thép 2.5mm liên kết tre cây và cọc tre Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,5 kg
73 Mua cát đen đắp đập Chương V - Yêu cầu về xây lắp 210 m3
74 Đào xúc cát để đắp đập Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 100m3
75 Đắp cát đập quây bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m3
76 Rải cấp phối đá dăm làm đường thi công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,19 100m3
77 Bơm nước hố móng + dò rỉ thi công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 ca
78 Đào xúc cát bằng máy đào phá đập quây tính bằng 50% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 100m3
79 Phá đập quây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m3
80 Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,285 100m3
81 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 2km, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,285 100m3
82 San đất, cát bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,285 100m3
83 Nhổ cọc thép hình U140 bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,372 100m cọc
84 Nhổ cọc gỗ đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II đập quây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,19 100m
85 Nhân công tháo dỡ cọc tre dọn hiện trường vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 công
86 Phá dỡ bê tông nền đường không cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 m3
87 Đào kênh dẫn dòng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,828 100m3
88 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 đoạn ống
89 Đắp đất nền đường hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,482 100m3
90 Ống nhựa PVC D400, dẫn dòng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
91 Cút Nhựa PVC D400 nối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Đào kênh dẫn dòng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,482 100m3
93 Nhấc bỏ ống buy bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 đoạn ống
94 Vận chuyển ống buy ra bãi tập kết bằng cần cẩu tự hành Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 ca
95 Đắp đất hoàn trả nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,828 100m3
96 Phá dỡ bê tông mặt cầu có cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,664 m3
97 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,82 m3
98 Đào xúc vật liệu phá dỡ bằng máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,455 100m3
99 Vận chuyển Vật liệu phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,455 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,455 100m3
101 Đóng cọc thép hình U140 chống sạt đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 100m
102 Nhổ cọc thép hình U140 bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 100m cọc
103 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,969 100m3
104 Đắp đất bờ quây để san cát hố móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,76 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,21 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 2km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,21 100m3
107 Đắp cát móng làm sàn ép cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,56 100m3
108 Đào cát nền móng thi công ép cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,56 100m3
109 Đóng cọc bạch đàn gia cố chống sạt hố móng vào đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,5 100m
110 Dây thép buộc 2,5ly liên kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3 kg
111 Nhổ cọc gỗ gia cố chống sạt hố móng đường kính 8-10 cm. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,5 100m
112 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,709 100m3
113 Đào móng băng, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,1 m3
114 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,57 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 2km, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,57 100m3
116 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,78 100m3
B Hạng mục: Đường bê tông
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,52 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,52 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 2km, ra bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,52 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV, bãi tập kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,52 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3 100m3
6 Rải giấy nilon chống mất nước XM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 749 m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,856 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 158,44 m3
9 Gỗ đệm làm khe co dãn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
10 Nhựa đường làm khe co dãn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,5 kg
11 Đánh bóng mặt đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 788,7 m2
12 Cắt khe 1x4 của đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 10m
13 Mua đất đồi đắp lề đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 135,4 m3
14 Đắp đất đồi công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,354 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->