Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983926-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200421984
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 18:15:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,527,292,895 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cáp ngầm trung thế xây dựng mới
1 Cắt đường bê tông asphal Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
2 Phá dỡ Nền bê tông asphalt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
3 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,85 m3
4 Ống nhựa xoắn HDPE f195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
5 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE f195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m
6 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
7 Rải cát đen rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
8 Gạch làm dấu 22x10.5x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 viên
9 Xếp gạch bảo vệ rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 1000v
10 Băng báo cáp rộng 0.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
11 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m2
12 Đắp đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
13 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m3
17 Cọc mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
18 Lắp đặt cọc mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
19 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
20 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m
21 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 trên giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
22 Hộp đầu cáp T-plug 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
23 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
24 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 hộp nối (3 pha)
26 Bọc cổ cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Tiếp địa đầu cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
28 Biển chỉ dẫn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
29 Lắp biển chỉ dẫn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
30 Rải cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m3
31 Rải cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
32 Bê tông asphalt hạt trung chiều dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
33 Bê tông asphalt hạt mịn chiều dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
34 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
B Xây lắp TBA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,92 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1002 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1114 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0231 tấn
5 Bu lông đế móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
6 Bê tông đúc móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
7 Dây buộc thép nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
8 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
9 Gạch thẻ trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,35 m2
10 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,35 m2
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,49 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 100m3
16 Trụ trạm biến áp, trụ cốt thép hợp bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
17 Cẩu trục 10 tấn vận chuyển trụ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
18 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tấn
19 Giá đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,1 kg
20 Lắp đặt kết cấu giá đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1051 tấn
21 Hộp chụp cực máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Máng cáp cao thế bằng tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Máng cáp hạ thế bằng tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Lắp đặt Lắp hộp che cực máy, máng cáp cao hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
25 Đào rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 m3
26 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10 cọc
28 Cáp M120 - tiếp địa trung tinh máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
29 Cáp M50 - tiếp địa vỏ máy, giá đỡ, vỏ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
30 Lắp đặt cáp M120- tiếp địa trung tính máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 m
31 Lắp đặt cáp M50 - tiếp địa vỏ máy, giá đỡ, vỏ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 1 m
32 Thép dẹt 40*4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,52 kg
33 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 10 m
34 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 m3
35 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 đấu nối từ tủ RMU đến MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
36 Lắp đặt cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 m
37 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 đấu nối từ cực hạ thế MBA đến tủ hạ thế tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
38 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 m
39 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 đấu nối từ tủ hạ thế tổng đến tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
40 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 m
41 Hộp đầu cáp T-Plug 24kV-3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 bộ
42 Hộp đầu cáp Elbow 24kV-3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
43 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
44 Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
45 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
47 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu cốt
49 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10 đầu cốt
51 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
53 Bọc cổ cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
54 Tiếp địa đầu cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
55 Ống chì 1 pha-24kV, dòng theo Iđm của máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ống
56 Bộ báo sự cố đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
57 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
58 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
60 Tụ bù hạ thế 60kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 bộ
61 Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 440V-60kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 bộ
62 Giá đỡ tụ bù và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,5 kg
63 Aptomát 3 pha 100A (có dòng chỉnh định phù hợp với cs tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Gối đỡ thanh cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
65 Thanh lai đồng 2x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,56 kg
66 Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 10 m
67 Attomat 3 pha 63A tự dùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Thiết bị đo xa hạ thế p, U, I, Cos phi 1 HT
69 Biển tên trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Biển tên tủ trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Biển tên tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Biển an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 Biển sơ đồ một sợi trung và hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt biển báo các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 bộ
75 Thảm cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Găng tay cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đôi
77 Ủng cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đôi
78 Bình bọt chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
79 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Khoá cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Ca xe cẩu 5 tấn vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
C Mua sắm thiết bị
1 Máy biến áp 320kVA-22/0.4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điện trung thế RMU 3 ngăn 24kV-630A (2CD-1CC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Tủ hạ thế 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
4 Tủ tụ bù 60kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
D Lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện cao áp, tủ RMU 24kV-630A-3 ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 630A, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù 60kVAr trong tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
5 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
E Thí nghiệm thiết bị
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, tủ RMU, điện áp<=35kV, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->