Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200982999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982963 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 15:32:00 đến ngày 2020-10-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,878,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,9277 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 164,253 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 14,7828 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn hè bằng thủ công | Chương V | 56,555 | m3 |
| 5 | Đào khuôn hè bằng máy | Chương V | 5,09 | 100m3 |
| 6 | Cày xới vỉa hè cũ | Chương V | 58,2853 | 100m2 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 58,2853 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 19,1531 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 19,1531 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 19,1531 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 582,85 | m3 |
| 12 | Lát gạch Terazo, vữa XM mác 75 | Chương V | 5.828,53 | m2 |
| 13 | Xây bó gáy hè, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,98 | m3 |
| 14 | Mua sắm, lắp đặt bó vỉa cong | Chương V | 84 | m |
| 15 | Mua sắm lắp đặt bó vỉa thẳng | Chương V | 1.093,4 | m |
| 16 | Cốt thép vỉa thu nước | Chương V | 0,0959 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng viên vỉa, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 30,6124 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông lót móng viên vỉa | Chương V | 2,355 | 100m2 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | Chương V | 36 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Chương V | 36 | gốc cây |
| 3 | Đào móng hố trồng cây | Chương V | 33,98 | m3 |
| 4 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 17,34 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V | 1,2723 | 100m2 |
| 6 | Xây hố trồng cây, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,6 | m3 |
| 7 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V | 139,96 | m2 |
| 8 | Trồng và căm sóc Cây sao đen | Chương V | 59 | cây |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 451,916 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 40,6724 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 1,632 | 100m |
| 4 | Đệm móng rãnh đá dăm dày 10cm | Chương V | 160,55 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V | 3,4927 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 243,65 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung vữa XM mác 75 | Chương V | 435,16 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.929,78 | m2 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường chắn gia cố, vữa XM mác 100 | Chương V | 7,92 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D150 thoát nước thải | Chương V | 2,0325 | 100m |
| 11 | Ván khuôn mũ mố rãnh, hố ga | Chương V | 11,0068 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 81,51 | m3 |
| 13 | Cốt thép mũ mố rãnh | Chương V | 3,446 | tấn |
| 14 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V | 5,3655 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê bản rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 133,63 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản rãnh | Chương V | 16,2288 | tấn |
| 17 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V | 1.123 | cấu kiện |
| 18 | Đắp đất hố móng | Chương V | 19,9453 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 25,2463 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 25,2463 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 25,2463 | 100m3 |
| D | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Chương V | 102,996 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 70km | Chương V | 21,1896 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi