Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (phần điện)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974618-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (phần điện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn XD xã NTM kiểu mẫu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 15:14:00 đến ngày 2020-10-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,728,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,528 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,52 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,05 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7952 | 100m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 73,3824 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45,6344 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2775 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,748 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,14 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,26 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,7 | 100m |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,5584 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,4104 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,56 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,82 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,75 | 100m |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1188 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,602 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,922 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1668 | 100m3 |
| 25 | Sắt các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 306,36 | kg |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8 | 10 cọc |
| 27 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,288 | 100kg |
| 28 | Đào đất tiếp địa, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,24 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,24 | m3 |
| 30 | Sắt các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,62 | kg |
| 31 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 10 cọc |
| 32 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0978 | 100kg |
| 33 | Đào đất tiếp địa, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,18 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,18 | m3 |
| 35 | Cột PC.I12-9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cột |
| 36 | Cột PC.I12-10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cột |
| 37 | Cột PC.I18-11 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cột |
| 38 | Cột PC.I18-13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cột |
| 39 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | cột |
| 40 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cột |
| 41 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | 1 mối nối |
| 42 | Phần xà đường dây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.791,03 | kg |
| 43 | Lắp đặt xà các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23 | bộ |
| 44 | Sứ chuỗi néo Polymer 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | chuỗi |
| 45 | Sứ đứng Polymer 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84 | quả |
| 46 | Sứ VHD 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | quả |
| 47 | Lắp sứ chuỗi Polymer 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | 1 bộ cách điện |
| 48 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,9 | 10 sứ |
| 49 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 bộ |
| 50 | Cảnh báo sự cố | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đèn tín hiệu trên cột. Chiều cao lắp đặt <= 50m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 bộ |
| 52 | Dây AC70mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.323,6077 | kg |
| 53 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8019 | 1km/1 dây |
| 54 | Ghíp A70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 55 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng 5m < rộng <= 10m, đường sắt, nhà dân cao > 7m. Tiết diện dây <= 95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 vị trí vượt |
| 56 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vị trí bẻ góc. Tiết diện dây <= 95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | 1 vị trí vượt |
| 57 | Tháo, lắp xà XT6, chụp đầu cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | 1 bộ |
| 58 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,326 | tấn |
| 59 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,85 | tấn |
| 60 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,122 | tấn |
| 61 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | tấn |
| 62 | Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5 | tấn |
| B | PHẦN XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,504 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,36 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,15 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1136 | 100m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,4832 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,5192 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0396 | 100m3 |
| 9 | Sắt các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 151,62 | kg |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 11 | Dây đồng Cu/PVC1x50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | m |
| 12 | Rải dây tếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | 10 m |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 14 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 15 | Ống nhựa HDPE F21 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6 | m3 |
| 19 | Cột PC.I12-9.0 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cột |
| 20 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, hoàn toàn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cột |
| 21 | Phần xà, giá đỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 747,26 | kg |
| 22 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7473 | tấn |
| 23 | Chụp mặt máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Sứ VHD 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | quả |
| 25 | Sứ đứng Polymer 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | quả |
| 26 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | 1 cái |
| 27 | Dây trung thế Cu/XLPE1x70mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | m |
| 28 | Dây bọc Cu/XLPE1x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,5 | m |
| 29 | Cáp mặt máy 0,4kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | 1 m |
| 31 | Đầu cốt đồng M240 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 32 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 10 đầu cốt |
| 33 | Ghíp A70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42 | cái |
| 34 | Biển báo các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 35 | Hộp chống tổn thất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 36 | Lắp hộp chống tổn thất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 37 | Cáp 2x4 bọc kim | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 38 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 bộ |
| C | THÍ NGHIỆM PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm bộ biến đổi tín hiệu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 116 | cái |
| 5 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21 | chuỗi |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19 | 1 vị trí |
| D | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 250kVA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 10KV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| E | PHẦN THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 10kv, 1 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm sứ VHD 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| F | THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 35KV + TBA | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 2 | MBA 250kVA-10(35)/0,4kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van 10kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điện tổng hạ thế trọn bộ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 5 | CP quản lý thiết bị | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi