Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công cải tạo, sửa chữa dãy 12 phòng học, phòng chức năng, khu vệ sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Tổng Hợp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công cải tạo, sửa chữa dãy 12 phòng học, phòng chức năng, khu vệ sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo đã bố trí trong dự toán năm 2020 của Sở Giáo dục và Đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 10:27:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,341,475,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA PHÒNG CHỨC NĂNG, KHU WC HỌC SINH HỢP KHỐI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | " | 43,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | " | 152,3 | m |
| 3 | Bốc xếp cửa các loại | " | 43,16 | m2 |
| 4 | Vận chuyển cửa các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 43,16 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | " | 26 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | " | 5 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phểu thu | " | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ trần | " | 68,4 | m2 |
| 9 | Bốc xếp tấm trần các loại | " | 0,684 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 0,684 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | " | 15 | m2 |
| 12 | Bốc xếp gạch ốp các loại | " | 15 | m2 |
| 13 | Vận chuyển gạch ốp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 15 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | " | 15 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | " | 0,15 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch nhám 200x200 | " | 69,765 | m2 |
| 17 | Bốc xếp gạch lát các loại | " | 69,765 | m2 |
| 18 | Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 69,765 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | " | 13,68 | m3 |
| 20 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | " | 25,2 | m2 |
| 21 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | " | 4,32 | m2 |
| 22 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | " | 17,064 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | " | 17,058 | m3 |
| 24 | Vệ sinh sàn BTCT sạch sẽ, để khô ráo | " | 45,6 | m2 |
| 25 | Hút hầm phân khu vệ sinh | " | 4,5 | M3 |
| 26 | Quét Composite chống thấm sàn. | " | 53,76 | m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | " | 15,888 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | " | 0,3924 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | " | 1,896 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | " | 0,7776 | m3 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 125,16 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 mm | " | 69,765 | m2 |
| 33 | ốp tường trụ, cột KT gạch 200x250 mm | " | 15 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp đặt Trấn nhựa khổ 600x600, khung Vĩnh Tường | " | 68,4 | m2 |
| 35 | Lắp dựng khung bao vệ Inox hộp 14x14x1.2 | " | 3,1734 | m2 |
| 36 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | " | 34,08 | m2 |
| 37 | Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 | " | 3,1734 | m2 |
| 38 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | " | 8,64 | m2 |
| 39 | Cung cấp vách ngăn nhôm lamri hệ 700 | " | 1,2 | m2 |
| 40 | CCLĐ xí xổm (Tận dụng) | " | 26 | bộ |
| 41 | CCLĐ phễu thu, ĐK 100mm | " | 4 | cái |
| 42 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi (Tận dụng) | " | 5 | bộ |
| 43 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi | " | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp bộ xả + vòi xả lavabo | " | 5 | bộ |
| 45 | CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | " | 6 | bộ |
| 46 | CCLĐ công tắc 1 hạt | " | 3 | cái |
| 47 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | " | 70 | m |
| 48 | CCLĐ ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | " | 27 | m |
| 49 | CCLĐ hộp cực, mặt viền cho công tắc + ổ cắm | " | 3 | hộp |
| 50 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | " | 0,235 | 100m |
| 51 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | " | 0,09 | 100m |
| 52 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | " | 0,215 | 100m |
| 53 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | " | 0,14 | 100m |
| 54 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | " | 0,14 | 100m |
| 55 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | " | 0,471 | 100m |
| 56 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | " | 0,128 | 100m |
| 57 | CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/90 | " | 3 | cái |
| 58 | CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/60 | " | 3 | cái |
| 59 | CCLĐ co PVC D60 | " | 5 | cái |
| 60 | CCLĐ co PVC D42 | " | 1 | cái |
| 61 | CCLĐ co PVC D34 | " | 1 | cái |
| 62 | CCLĐ co giảm PVC D34/27 | " | 1 | cái |
| 63 | CCLĐ co PVC D27 | " | 9 | cái |
| 64 | CCLĐ co giảm PVC D27/21 | " | 6 | cái |
| 65 | CCLĐ Tê PVC D114 | " | 3 | cái |
| 66 | CCLĐ Tê giảm PVC D114/90 | " | 15 | cái |
| 67 | CCLĐ Tê PVC D60 | " | 6 | cái |
| 68 | CCLĐ Tê PVC D27 | " | 6 | cái |
| 69 | CCLĐ Tê giảm PVC D27/21 | " | 26 | cái |
| 70 | CCLĐ van nhựa , ĐK 34mm | " | 1 | cái |
| 71 | CCLĐ van nhựa, ĐK 27mm | " | 4 | cái |
| 72 | CCLĐ van nhựa, ĐK =21mm | " | 26 | cái |
| 73 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | " | 22 | lỗ |
| 74 | Cung cấp ống thoát nước tràn Þ42, L=0.4m | " | 8,8 | m |
| 75 | kiểm tra các ống nước thông đà, thoát tràn ô văng hiện trạng | " | 1 | toàn bộ |
| 76 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | " | 150,6083 | m2 |
| 77 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | " | 3,0122 | m3 |
| 78 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 3,0122 | m3 |
| 79 | Quét Composite chống thấm sàn. | " | 118,488 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | " | 81,6117 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 68,9966 | m2 |
| 82 | Cạo sạch rong rêu, vệ sinh ô văng cửa sổ - sàn mái cầu thang | " | 70,668 | m2 |
| 83 | Quét Composite chống thấm mái, sê nô, ô văng … | " | 70,668 | m2 |
| 84 | Láng vữa bít lại toàn bộ đầu ống thu nước mưa. | " | 13 | Cái |
| 85 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | " | 32 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 32 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | " | 683,576 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | " | 566,28 | m2 |
| 89 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | " | 53,4467 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | " | 16,8189 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | " | 1.249,856 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | " | 53,4467 | 1m2 |
| 93 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | " | 16,8189 | m2 |
| 94 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | " | 97,92 | m2 |
| 95 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | " | 196,8 | m |
| 96 | Bốc xếp cửa các loại | " | 114,24 | m2 |
| 97 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cửa các loại | " | 200,04 | m2 |
| 98 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | " | 39,36 | m2 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | " | 3,1488 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 78,72 | m2 |
| 101 | Lắp dựng khung bảo vệ inox hộp 14x14x1.2 | " | 71,2704 | m2 |
| 102 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính hệ 700 ( Bao gồm phụ kiện) | " | 97,92 | m2 |
| 103 | Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 | " | 71,2704 | m2 |
| 104 | Thay kính một số cánh cửa bị hỏng | " | 5 | m2 |
| 105 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | " | 177,56 | m2 |
| 106 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | " | 1,7756 | 100m2 |
| 107 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch lát các loại | " | 177,56 | m2 |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | " | 325,12 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | " | 177,56 | m2 |
| 110 | Nạo vét bùn hố ga, cự ly trung chuyển bùn 1000m, đô thị loại III ÷ V | " | 5,907 | m3 bùn |
| 111 | Trãi nilon chống mất nước xi măng | " | 0,064 | 100m2 |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | " | 0,384 | m3 |
| 113 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | " | 0,064 | 100m2 |
| 114 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | " | 0,241 | 100kg |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | " | 20 | cái |
| 116 | Tháo dỡ máng đèn chiếu sáng hiện trạng - Máng đôi | " | 48 | Bộ |
| 117 | CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | " | 48 | bộ |
| B | CẢI TẠO DÃY 12 PHÒNG HỌC (KHU NHÀ VỆ SINH - THÁO DỠ HIỆN TRẠNG): | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | " | 40,62 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | " | 146,1 | m |
| 3 | Bốc xếp cửa các loại | " | 40,62 | m2 |
| 4 | Vận chuyển cửa các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 40,62 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | " | 22 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | " | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phểu thu | " | 5 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ trần | " | 68,4 | m2 |
| 9 | Bốc xếp tấm trần các loại | " | 0,684 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển tấm trần các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 0,684 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | " | 15 | m2 |
| 12 | Bốc xếp gạch ốp các loại | " | 15 | m2 |
| 13 | Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 15 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | " | 15 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | " | 0,15 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch nhám 200x200 | " | 71,145 | m2 |
| 17 | Bốc xếp gạch lát các loại | " | 71,145 | m2 |
| 18 | Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gạch lát các loại | " | 71,145 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | " | 13,68 | m3 |
| 20 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | " | 23,7 | m2 |
| 21 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | " | 4,32 | m2 |
| 22 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | " | 16,914 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | " | 16,914 | m3 |
| 24 | Vệ sinh sàn BTCT sạch sẽ, để khô ráo | " | 45,6 | m2 |
| 25 | Hút hầm phân khu vệ sinh | " | 9 | m3 |
| 26 | Quét Composite chống thấm sàn. | " | 53,76 | m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | " | 15,594 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | " | 0,3588 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | " | 1,896 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | " | 0,7776 | m3 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 125,16 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | " | 71,145 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 - gạch ceramic KT 300x300 mm | " | 71,145 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 - gạch 200x250 mm | " | 15 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp đặt Trấn nhựa khổ 600x600, khung Vĩnh Tường (Bao gồm vật tư và công lắp đặt) | " | 68,4 | m2 |
| 36 | Lắp dựng khung bao vệ Inox hộp 14x14x1.2 | " | 3,1734 | m2 |
| 37 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | " | 31,98 | m2 |
| 38 | Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 | " | 3,1734 | m2 |
| 39 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | " | 8,64 | m2 |
| 40 | CCLĐ chậu xí xổm (tận dụng) | " | 22 | bộ |
| 41 | CCLĐ phễu thu, ĐK 100mm | " | 5 | cái |
| 42 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi (Tận dụng) | " | 5 | bộ |
| 43 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi (Lắp mới) | " | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp bộ xả + Vòi xả cho lavabo cũ | " | 5 | bộ |
| 45 | Cung cấp vách ngăn nhôm lamri hệ 700 | " | 2,4 | m2 |
| 46 | CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | " | 6 | bộ |
| 47 | CCLĐ công tắc 1 hạt | " | 3 | cái |
| 48 | CCLĐ dây đơn ≤ 2,5mm2 | " | 70 | m |
| 49 | CCLĐ ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | " | 27 | m |
| 50 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | " | 3 | hộp |
| 51 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | " | 0,235 | 100m |
| 52 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | " | 0,09 | 100m |
| 53 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | " | 0,175 | 100m |
| 54 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | " | 0,14 | 100m |
| 55 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | " | 0,14 | 100m |
| 56 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | " | 0,504 | 100m |
| 57 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | " | 0,158 | 100m |
| 58 | CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/90 | " | 3 | cái |
| 59 | CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/60 | " | 3 | cái |
| 60 | CCLĐ co PVC D60 | " | 4 | cái |
| 61 | CCLĐ co PVC D42 | " | 1 | cái |
| 62 | CCLĐ co PVC D34 | " | 1 | cái |
| 63 | CCLĐ co giảm PVC D34/27 | " | 1 | cái |
| 64 | CCLĐ co PVC D27 | " | 13 | cái |
| 65 | CCLĐ co giảm PVC D27/21 | " | 4 | cái |
| 66 | CCLĐ Tê PVC D114 | " | 3 | cái |
| 67 | CCLĐ Tê giảm PVC D114/90 | " | 15 | cái |
| 68 | CCLĐ Tê PVC D60 | " | 3 | cái |
| 69 | CCLĐ Tê PVC D27 | " | 3 | cái |
| 70 | CCLĐ Tê giảm PVC D27/21 | " | 24 | cái |
| 71 | CCLĐ van nhựa , ĐK 34mm | " | 1 | cái |
| 72 | CCLĐ van nhựa, ĐK 27mm | " | 5 | cái |
| 73 | CCLĐ van nhựa, ĐK =21mm | " | 22 | cái |
| 74 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | " | 22 | lỗ |
| 75 | Cung cấp ống thoát nước tràn Þ42, L=0.4m | " | 8,8 | m |
| 76 | Kiểm tra các ống nước thông đà, thoát tràn ô văng hiện trạng | " | 1 | lần |
| 77 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | " | 118,488 | m2 |
| 78 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | " | 2,3698 | m3 |
| 79 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | " | 2,3698 | m3 |
| 80 | Quét Composite chống thấm sàn. | " | 118,488 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (dùng cho công tác láng sê nô) | " | 58,9584 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 60,2927 | m2 |
| 83 | Cạo sạch rong rêu, vệ sinh ô văng cửa sổ - sàn mái cầu thang | " | 70,668 | m2 |
| 84 | Quét Composite chống thấm mái, sê nô, ô văng,,, | " | 70,668 | m2 |
| 85 | Láng vữa bít lại toàn bộ đầu ống thu nước mưa. | " | 11 | Cái |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | " | 32 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 32 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | " | 1.162,092 | m2 |
| 89 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | " | 570,24 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | " | 20,1737 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | " | 5,7279 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | " | 1.732,332 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | " | 20,1737 | 1m2 |
| 94 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | " | 5,7279 | m2 |
| 95 | Cung cấp lắp đặp tay vịn cầu thang gỗ thao lao (02 đoạn tay vịn gỗ thao lao L=0.4m bị mất) | " | 0,004 | m3 |
| 96 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | " | 97,92 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | " | 196,8 | m |
| 98 | Bốc xếp cửa các loại | " | 97,92 | m2 |
| 99 | Vận chuyển kính các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 97,92 | m2 |
| 100 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | " | 39,36 | m2 |
| 101 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | " | 3,1488 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | " | 78,72 | m2 |
| 103 | Lắp dựng khung bảo vệ inox hộp | " | 71,2704 | m2 |
| 104 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính hệ 700 ( Bao gồm phụ kiện) | " | 97,92 | m2 |
| 105 | Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 | " | 71,2704 | m2 |
| 106 | Thay kính một số cánh cửa bị hỏng | " | 5 | m2 |
| 107 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | " | 120,362 | m2 |
| 108 | Bốc xếp gạch lát các loại | " | 120,162 | m2 |
| 109 | Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | " | 120,162 | m2 |
| 110 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (dùng cho công tác cán nền vữa mác 75 dày 50) | " | 100,362 | m2 |
| 111 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 (dùng cho công tác cán nền vữa mác 75 dày 50) | " | 100,362 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch Ceramic 400x400) | " | 120,362 | m2 |
| 113 | Nạo vét bùn hố ga, cự ly trung chuyển bùn 1000m, đô thị loại III ÷ V | " | 5,478 | m3 bùn |
| 114 | Trãi nilon chống mất nước xi măng | " | 0,064 | 100m2 |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | " | 0,384 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | " | 0,064 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | " | 0,241 | 100kg |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | " | 20 | cái |
| 119 | Tháo dỡ máng đèn chiếu sáng hiện trạng - Máng đôi | " | 48 | bộ |
| 120 | CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | " | 48 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi