Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công cải tạo, sửa chữa dãy 12 phòng học, phòng chức năng, khu vệ sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201000528-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Tổng Hợp
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công cải tạo, sửa chữa dãy 12 phòng học, phòng chức năng, khu vệ sinh
Số hiệu KHLCNT 20200959378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo đã bố trí trong dự toán năm 2020 của Sở Giáo dục và Đào tạo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 10:27:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,341,475,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA PHÒNG CHỨC NĂNG, KHU WC HỌC SINH HỢP KHỐI
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công " 43,16 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn " 152,3 m
3 Bốc xếp cửa các loại " 43,16 m2
4 Vận chuyển cửa các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 43,16 m2
5 Tháo dỡ bệ xí " 26 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa " 5 bộ
7 Tháo dỡ phểu thu " 4 bộ
8 Tháo dỡ trần " 68,4 m2
9 Bốc xếp tấm trần các loại " 0,684 100m2
10 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 0,684 100m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường " 15 m2
12 Bốc xếp gạch ốp các loại " 15 m2
13 Vận chuyển gạch ốp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 15 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ " 15 m2
15 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ " 0,15 m3
16 Phá dỡ nền gạch nhám 200x200 " 69,765 m2
17 Bốc xếp gạch lát các loại " 69,765 m2
18 Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 69,765 m2
19 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ " 13,68 m3
20 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm " 25,2 m2
21 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm " 4,32 m2
22 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại " 17,064 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T " 17,058 m3
24 Vệ sinh sàn BTCT sạch sẽ, để khô ráo " 45,6 m2
25 Hút hầm phân khu vệ sinh " 4,5 M3
26 Quét Composite chống thấm sàn. " 53,76 m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 " 15,888 m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 " 0,3924 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 " 1,896 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 " 0,7776 m3
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 " 125,16 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 mm " 69,765 m2
33 ốp tường trụ, cột KT gạch 200x250 mm " 15 m2
34 Cung cấp lắp đặt Trấn nhựa khổ 600x600, khung Vĩnh Tường " 68,4 m2
35 Lắp dựng khung bao vệ Inox hộp 14x14x1.2 " 3,1734 m2
36 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 " 34,08 m2
37 Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 " 3,1734 m2
38 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 " 8,64 m2
39 Cung cấp vách ngăn nhôm lamri hệ 700 " 1,2 m2
40 CCLĐ xí xổm (Tận dụng) " 26 bộ
41 CCLĐ phễu thu, ĐK 100mm " 4 cái
42 CCLĐ chậu rửa 1 vòi (Tận dụng) " 5 bộ
43 CCLĐ chậu rửa 1 vòi " 1 bộ
44 Cung cấp bộ xả + vòi xả lavabo " 5 bộ
45 CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng " 6 bộ
46 CCLĐ công tắc 1 hạt " 3 cái
47 CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 " 70 m
48 CCLĐ ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm " 27 m
49 CCLĐ hộp cực, mặt viền cho công tắc + ổ cắm " 3 hộp
50 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm " 0,235 100m
51 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm " 0,09 100m
52 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm " 0,215 100m
53 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm " 0,14 100m
54 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm " 0,14 100m
55 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm " 0,471 100m
56 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm " 0,128 100m
57 CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/90 " 3 cái
58 CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/60 " 3 cái
59 CCLĐ co PVC D60 " 5 cái
60 CCLĐ co PVC D42 " 1 cái
61 CCLĐ co PVC D34 " 1 cái
62 CCLĐ co giảm PVC D34/27 " 1 cái
63 CCLĐ co PVC D27 " 9 cái
64 CCLĐ co giảm PVC D27/21 " 6 cái
65 CCLĐ Tê PVC D114 " 3 cái
66 CCLĐ Tê giảm PVC D114/90 " 15 cái
67 CCLĐ Tê PVC D60 " 6 cái
68 CCLĐ Tê PVC D27 " 6 cái
69 CCLĐ Tê giảm PVC D27/21 " 26 cái
70 CCLĐ van nhựa , ĐK 34mm " 1 cái
71 CCLĐ van nhựa, ĐK 27mm " 4 cái
72 CCLĐ van nhựa, ĐK =21mm " 26 cái
73 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 " 22 lỗ
74 Cung cấp ống thoát nước tràn Þ42, L=0.4m " 8,8 m
75 kiểm tra các ống nước thông đà, thoát tràn ô văng hiện trạng " 1 toàn bộ
76 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần " 150,6083 m2
77 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ " 3,0122 m3
78 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 3,0122 m3
79 Quét Composite chống thấm sàn. " 118,488 m2
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 " 81,6117 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 " 68,9966 m2
82 Cạo sạch rong rêu, vệ sinh ô văng cửa sổ - sàn mái cầu thang " 70,668 m2
83 Quét Composite chống thấm mái, sê nô, ô văng … " 70,668 m2
84 Láng vữa bít lại toàn bộ đầu ống thu nước mưa. " 13 Cái
85 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ " 32 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 " 32 m2
87 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột " 683,576 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần " 566,28 m2
89 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại " 53,4467 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ " 16,8189 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ " 1.249,856 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ " 53,4467 1m2
93 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ " 16,8189 m2
94 Tháo dỡ cửa bằng thủ công " 97,92 m2
95 Tháo dỡ khuôn cửa đơn " 196,8 m
96 Bốc xếp cửa các loại " 114,24 m2
97 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cửa các loại " 200,04 m2
98 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm " 39,36 m2
99 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 " 3,1488 m3
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 " 78,72 m2
101 Lắp dựng khung bảo vệ inox hộp 14x14x1.2 " 71,2704 m2
102 Cung cấp cửa sổ nhôm kính hệ 700 ( Bao gồm phụ kiện) " 97,92 m2
103 Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 " 71,2704 m2
104 Thay kính một số cánh cửa bị hỏng " 5 m2
105 Phá dỡ nền gạch hiện trạng " 177,56 m2
106 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại " 1,7756 100m2
107 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch lát các loại " 177,56 m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 " 325,12 m2
109 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 " 177,56 m2
110 Nạo vét bùn hố ga, cự ly trung chuyển bùn 1000m, đô thị loại III ÷ V " 5,907 m3 bùn
111 Trãi nilon chống mất nước xi măng " 0,064 100m2
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) " 0,384 m3
113 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp " 0,064 100m2
114 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm " 0,241 100kg
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg " 20 cái
116 Tháo dỡ máng đèn chiếu sáng hiện trạng - Máng đôi " 48 Bộ
117 CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng " 48 bộ
B CẢI TẠO DÃY 12 PHÒNG HỌC (KHU NHÀ VỆ SINH - THÁO DỠ HIỆN TRẠNG):
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công " 40,62 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn " 146,1 m
3 Bốc xếp cửa các loại " 40,62 m2
4 Vận chuyển cửa các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 40,62 m2
5 Tháo dỡ bệ xí " 22 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa " 6 bộ
7 Tháo dỡ phểu thu " 5 bộ
8 Tháo dỡ trần " 68,4 m2
9 Bốc xếp tấm trần các loại " 0,684 100m2
10 Vận chuyển tấm trần các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 0,684 100m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường " 15 m2
12 Bốc xếp gạch ốp các loại " 15 m2
13 Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 15 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ " 15 m2
15 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ " 0,15 m3
16 Phá dỡ nền gạch nhám 200x200 " 71,145 m2
17 Bốc xếp gạch lát các loại " 71,145 m2
18 Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gạch lát các loại " 71,145 m2
19 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ " 13,68 m3
20 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm " 23,7 m2
21 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm " 4,32 m2
22 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại " 16,914 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T " 16,914 m3
24 Vệ sinh sàn BTCT sạch sẽ, để khô ráo " 45,6 m2
25 Hút hầm phân khu vệ sinh " 9 m3
26 Quét Composite chống thấm sàn. " 53,76 m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 " 15,594 m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 " 0,3588 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 " 1,896 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 " 0,7776 m3
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 " 125,16 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 " 71,145 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 - gạch ceramic KT 300x300 mm " 71,145 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 - gạch 200x250 mm " 15 m2
35 Cung cấp lắp đặt Trấn nhựa khổ 600x600, khung Vĩnh Tường (Bao gồm vật tư và công lắp đặt) " 68,4 m2
36 Lắp dựng khung bao vệ Inox hộp 14x14x1.2 " 3,1734 m2
37 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 " 31,98 m2
38 Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 " 3,1734 m2
39 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 " 8,64 m2
40 CCLĐ chậu xí xổm (tận dụng) " 22 bộ
41 CCLĐ phễu thu, ĐK 100mm " 5 cái
42 CCLĐ chậu rửa 1 vòi (Tận dụng) " 5 bộ
43 CCLĐ chậu rửa 1 vòi (Lắp mới) " 1 bộ
44 Cung cấp bộ xả + Vòi xả cho lavabo cũ " 5 bộ
45 Cung cấp vách ngăn nhôm lamri hệ 700 " 2,4 m2
46 CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng " 6 bộ
47 CCLĐ công tắc 1 hạt " 3 cái
48 CCLĐ dây đơn ≤ 2,5mm2 " 70 m
49 CCLĐ ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm " 27 m
50 CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 " 3 hộp
51 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm " 0,235 100m
52 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm " 0,09 100m
53 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm " 0,175 100m
54 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm " 0,14 100m
55 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm " 0,14 100m
56 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm " 0,504 100m
57 CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm " 0,158 100m
58 CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/90 " 3 cái
59 CCLĐ co giảm nhựa PVC D114/60 " 3 cái
60 CCLĐ co PVC D60 " 4 cái
61 CCLĐ co PVC D42 " 1 cái
62 CCLĐ co PVC D34 " 1 cái
63 CCLĐ co giảm PVC D34/27 " 1 cái
64 CCLĐ co PVC D27 " 13 cái
65 CCLĐ co giảm PVC D27/21 " 4 cái
66 CCLĐ Tê PVC D114 " 3 cái
67 CCLĐ Tê giảm PVC D114/90 " 15 cái
68 CCLĐ Tê PVC D60 " 3 cái
69 CCLĐ Tê PVC D27 " 3 cái
70 CCLĐ Tê giảm PVC D27/21 " 24 cái
71 CCLĐ van nhựa , ĐK 34mm " 1 cái
72 CCLĐ van nhựa, ĐK 27mm " 5 cái
73 CCLĐ van nhựa, ĐK =21mm " 22 cái
74 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 " 22 lỗ
75 Cung cấp ống thoát nước tràn Þ42, L=0.4m " 8,8 m
76 Kiểm tra các ống nước thông đà, thoát tràn ô văng hiện trạng " 1 lần
77 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần " 118,488 m2
78 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ " 2,3698 m3
79 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ " 2,3698 m3
80 Quét Composite chống thấm sàn. " 118,488 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (dùng cho công tác láng sê nô) " 58,9584 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 " 60,2927 m2
83 Cạo sạch rong rêu, vệ sinh ô văng cửa sổ - sàn mái cầu thang " 70,668 m2
84 Quét Composite chống thấm mái, sê nô, ô văng,,, " 70,668 m2
85 Láng vữa bít lại toàn bộ đầu ống thu nước mưa. " 11 Cái
86 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ " 32 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 " 32 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột " 1.162,092 m2
89 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần " 570,24 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại " 20,1737 m2
91 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ " 5,7279 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ " 1.732,332 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ " 20,1737 1m2
94 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ " 5,7279 m2
95 Cung cấp lắp đặp tay vịn cầu thang gỗ thao lao (02 đoạn tay vịn gỗ thao lao L=0.4m bị mất) " 0,004 m3
96 Tháo dỡ cửa bằng thủ công " 97,92 m2
97 Tháo dỡ khuôn cửa đơn " 196,8 m
98 Bốc xếp cửa các loại " 97,92 m2
99 Vận chuyển kính các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 97,92 m2
100 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm " 39,36 m2
101 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 " 3,1488 m3
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 " 78,72 m2
103 Lắp dựng khung bảo vệ inox hộp " 71,2704 m2
104 Cung cấp cửa sổ nhôm kính hệ 700 ( Bao gồm phụ kiện) " 97,92 m2
105 Cung cấp khung bảo vệ cửa Inox hộp 14x14x1.2 " 71,2704 m2
106 Thay kính một số cánh cửa bị hỏng " 5 m2
107 Phá dỡ nền gạch hiện trạng " 120,362 m2
108 Bốc xếp gạch lát các loại " 120,162 m2
109 Vận chuyển gạch lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm " 120,162 m2
110 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (dùng cho công tác cán nền vữa mác 75 dày 50) " 100,362 m2
111 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 (dùng cho công tác cán nền vữa mác 75 dày 50) " 100,362 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch Ceramic 400x400) " 120,362 m2
113 Nạo vét bùn hố ga, cự ly trung chuyển bùn 1000m, đô thị loại III ÷ V " 5,478 m3 bùn
114 Trãi nilon chống mất nước xi măng " 0,064 100m2
115 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) " 0,384 m3
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp " 0,064 100m2
117 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm " 0,241 100kg
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg " 20 cái
119 Tháo dỡ máng đèn chiếu sáng hiện trạng - Máng đôi " 48 bộ
120 CCLĐ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng " 48 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->