Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200935818-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tân Lãng
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200927674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 15:14:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,504,456,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÊNH N2-1 TỪ K0+000-K0+195
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,104 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 36,014 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 55,274 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 591,6 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 17,128 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,601 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,067 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,7614 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 255,25 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 169,65 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 21,45 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 33,65 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 81,8571 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 81,8571 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 41,9002 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 41,9002 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 30,4007 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 30,4007 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 21,6197 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 21,6197 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,7081 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,7081 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,4136 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,4136 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 81,8571 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 41,9002 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 30,4007 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 21,6197 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7081 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,4136 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 30,4007 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 21,3257 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7116 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,4136 m3
B HẠNG MỤC: KÊNH N2-2 TỪ K0+000-K0+200
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,368 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 36,894 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 56,66 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 606,6 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 17,128 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,616 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,069 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,8014 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 264,625 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 174 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 22 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 36 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 83,9073 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 83,9073 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 22,1522 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 22,1522 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,726 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,726 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,4911 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 83,9073 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 22,1522 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,726 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,4911 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 22,1522 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,726 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,4911 m3
C HẠNG MỤC: KÊNH N2-3 TỪ K0+000- K0+200
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,368 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 36,894 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 56,66 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 606,6 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 17,128 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,616 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,069 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,8014 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 258 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 174 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 22 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 33,5 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 83,3614 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 83,3614 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,726 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,726 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 83,3614 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7297 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 61,983 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7297 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
D HẠNG MỤC: KENH N2-4 TỪ K0+0000 -K0175
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,967 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 32,325 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 49,608 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 530,94 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 15,415 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,539 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,06 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,5813 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 198,625 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 152,75 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 19,25 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 35 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 72,9886 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 72,9886 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 37,6086 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 37,6086 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 27,2844 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 27,2844 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 20,2349 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 20,2349 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,635 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,635 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,0646 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,0646 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 72,9886 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 37,6086 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 27,2844 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 20,2349 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,635 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,0646 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 27,2844 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 20,2349 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,635 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,0646 m3
E HẠNG MỤC: KÊNH N2-5 TỪ K0+150
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,526 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 27,671 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 42,495 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 455,95 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 12,846 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,462 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,052 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,3511 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 174,625 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 130,5 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 16,5 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 29,375 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 62,6144 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 62,6144 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 17,3624 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 17,3624 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 62,6144 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 17,3624 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 17,3624 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
F HẠNG MỤC: KÊNH N2-6 TỪ K0+000-K0+100
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,684 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,447 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 28,33 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 303,3 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 8,564 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,034 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,9007 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 140,75 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 87 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 11 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 19,5 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 41,6808 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 41,6808 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 21,4589 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 21,4589 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 1,7456 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 1,7456 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 41,6808 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 21,4589 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,7456 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,7456 m3
G HẠNG MỤC: KÊNH N1-7TỪ K0+000-K0+182
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,337 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 33,557 m3
3 Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 51,548 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 551,94 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 15,415 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,561 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,063 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,6373 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 225,245 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 158,84 m3
11 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 20,02 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 33,19 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 75,8402 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 75,8402 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 39,0334 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 39,0334 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 28,3514 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 28,3514 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 21,0134 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 21,0134 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,6614 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,6614 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 2,2157 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 2,2157 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 75,8402 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 39,0334 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 28,3514 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 21,0134 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,6614 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,2157 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 28,3514 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 21,0134 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,6614 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,2157 m3
H HẠNG MỤC: KÊNH N1-6 TỪ K0+000-K0+150
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,526 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 27,671 m3
3 Xây móng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 42,495 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 454,95 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 12,846 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,462 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,052 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,3511 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 172,5 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 130,5 m3
11 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 16,5 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 29 1m3
13 Máy bơm nước 15 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 62,5214 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 62,5214 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 2,6185 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 62,5214 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,5474 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,6185 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,5474 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,6185 m3
I HẠNG MỤC: KÊNH N1-8 TỪ K0+000-K0+216
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,293 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 39,879 m3
3 Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 61,217 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 655,26 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 18,841 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,616 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,069 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,9495 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 233,845 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 177,12 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 25,92 m3
12 vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 42,04 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 92,7028 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 92,7028 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 46,3946 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 46,3946 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 33,6694 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 33,6694 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 24,9659 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 24,9659 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,7282 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,7282 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,7821 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,7821 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 92,7028 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 46,3946 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 33,6694 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 24,9659 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7282 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,7821 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 33,6694 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 24,9659 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7282 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,7821 m3
J HẠNG MỤC: KÊNH N1-5 TỪ K0+000-K+123
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,979 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,664 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 34,827 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 372,96 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 10,277 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,379 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,042 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,1048 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 153,015 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 100,86 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 13,53 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 24,34 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 51,2385 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 51,2385 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 26,3605 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 26,3605 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 19,1549 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 19,1549 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 14,1939 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 14,1939 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,4462 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,4462 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 2,1433 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 2,1411 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 51,2385 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 26,3605 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 19,1549 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 14,1939 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,4462 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,1411 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 19,1549 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 14,1939 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,4462 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,1411 m3
K HẠNG MỤC: KÊNH N1-4 TỪ K0+000-K0+200
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,368 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 36,894 m3
3 Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 56,66 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 606,6 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 17,128 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,616 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,069 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,8014 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 236 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 174 m3
11 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 22 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 38,75 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 83,3614 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 83,3614 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,7267 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,7267 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 83,3614 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 42,9177 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7267 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 31,163 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,1009 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,7267 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,4947 m3
L HẠNG MỤC: KÊNH N1-3 TỪ K0+000-K0+150
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,526 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 27,671 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 42,495 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 454,95 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 12,846 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,462 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,052 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,3511 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 193,125 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 130,5 m3
11 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 16,5 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 31,875 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 62,5214 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 62,5214 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 62,5214 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 32,1887 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 23,3723 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 17,3258 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,5447 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 2,6212 m3
M HẠNG MỤC: KÊNH N1-2 TỪ K0+000-K0+100
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,684 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,447 m3
3 Xây móng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 28,33 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 303,3 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 8,564 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,034 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,9007 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 140 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 82 m3
11 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 11 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 19,25 m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 41,6808 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 41,6808 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 21,4589 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 21,4589 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 1,7474 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 1,7456 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 41,6808 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 21,4589 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,7456 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 15,5815 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 11,5505 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,7456 m3
N HẠNG MỤC: KÊNH N1-1 TỪ K0+000-K0+92
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,221 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,954 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 26,051 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 278,97 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 7,708 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,283 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,032 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,8266 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 293,455 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 80,04 m3
11 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10,12 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 18,25 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 38,3269 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 38,3269 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 19,7195 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 19,7195 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 14,3281 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 14,3281 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 10,6176 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 10,6176 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,3338 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,3338 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 1,6036 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 1,6036 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 38,3269 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 19,7195 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 14,3281 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10,6176 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,3338 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,6036 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 14,3281 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10,6176 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,3338 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,6036 m3
O HẠNG MỤC: KÊNH C1 TỪ K0+000-K0+624
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,308 m3
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V-E-HSMT 6,285 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 205,63 m3
4 Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 166,751 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.403,05 m2
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 85,039 m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,001 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,361 tấn
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,143 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 5,2981 100m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I(20%) Chương V-E-HSMT 214,514 1m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I(80%) Chương V-E-HSMT 8,5806 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 5,584 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 112,32 m3
15 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 1,1784 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 6,3201 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 6,4494 100m3/1km
18 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 5 ca
P HẠNG MỤC: KÊNH C2 TỪ K0+000-K0+607
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,802 m3
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V-E-HSMT 0,162 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 197,876 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 321,132 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 2.700,324 m2
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 82,296 m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,889 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,265 tấn
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,021 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 6,0007 100m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 343,409 1m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 13,7364 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 14,1659 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,9712 100m3
15 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 1,1476 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,1522 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,1522 100m3/1km
18 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 5 ca
Q HẠNG MỤC: KÊNH C3 TỪ K0+000-K0+337
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,471 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 71,883 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 116,673 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.212,839 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 29,828 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,043 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,138 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 3,7013 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 658,1 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 330,26 m3
11 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 44,57 m3
12 Vét bùn đáy kênh Chương V-E-HSMT 67,26 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 166,8429 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 166,8429 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 81,286 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 81,286 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 64,1702 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 64,1702 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 43,092 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 43,092 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 1,2575 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 1,2575 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 7,1804 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 7,1804 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 166,8429 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 81,286 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 64,1702 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 43,092 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,2575 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 7,1804 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 64,1702 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 43,092 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 1,2575 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 7,1804 m3
R HẠNG MỤC: KÊNH 1-9 TỪ K0+000 -K0+228
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,967 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,961 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 64,604 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 691,59 m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 19,099 m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,703 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,079 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 2,0496 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 254,615 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 201,14 m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V-E-HSMT 25,08 m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 16,8 1m3
13 Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) Chương V-E-HSMT 2 ca
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 95,6094 m3
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 95,6094 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 48,8448 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 48,8448 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 35,5322 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 35,5322 1000v
20 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 25,2323 tấn
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 25,2323 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 0,8288 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 0,8288 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 3,9763 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V-E-HSMT 3,9763 m3
26 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 95,6094 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 48,8448 m3
28 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 35,5322 1000v
29 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 25,2323 tấn
30 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,8288 tấn
31 Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,9763 m3
32 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 35,5322 1000v
33 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 25,2323 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,8288 tấn
35 Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V-E-HSMT 3,9763 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->