Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Tân Lãng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927674 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 15:14:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,504,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÊNH N2-1 TỪ K0+000-K0+195 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,104 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 36,014 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 55,274 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 591,6 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 17,128 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,601 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,7614 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 255,25 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 169,65 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,45 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 33,65 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 81,8571 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 81,8571 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 41,9002 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 41,9002 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 30,4007 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 30,4007 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 21,6197 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 21,6197 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,7081 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,7081 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 3,4136 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 3,4136 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 81,8571 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 41,9002 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 30,4007 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,6197 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7081 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,4136 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 30,4007 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,3257 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7116 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,4136 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: KÊNH N2-2 TỪ K0+000-K0+200 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,368 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 36,894 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 56,66 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 606,6 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 17,128 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,616 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,8014 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 264,625 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 174 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 22 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 36 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 83,9073 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 83,9073 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 22,1522 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 22,1522 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,726 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,726 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 3,4911 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 83,9073 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 22,1522 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,726 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,4911 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 22,1522 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,726 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,4911 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÊNH N2-3 TỪ K0+000- K0+200 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,368 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 36,894 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 56,66 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 606,6 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 17,128 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,616 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,8014 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 258 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 174 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 22 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 33,5 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 83,3614 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 83,3614 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,726 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,726 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 83,3614 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7297 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 61,983 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7297 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: KENH N2-4 TỪ K0+0000 -K0175 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,967 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 32,325 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 49,608 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 530,94 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 15,415 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,539 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,5813 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 198,625 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 152,75 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 19,25 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 35 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 72,9886 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 72,9886 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 37,6086 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 37,6086 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 27,2844 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 27,2844 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 20,2349 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 20,2349 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,635 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,635 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 3,0646 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 3,0646 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 72,9886 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 37,6086 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 27,2844 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 20,2349 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,635 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,0646 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 27,2844 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 20,2349 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,635 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,0646 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: KÊNH N2-5 TỪ K0+150 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,526 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 27,671 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 42,495 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 455,95 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 12,846 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,462 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,3511 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 174,625 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 130,5 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 16,5 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 29,375 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 62,6144 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 62,6144 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 17,3624 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 17,3624 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 62,6144 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 17,3624 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 17,3624 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: KÊNH N2-6 TỪ K0+000-K0+100 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,684 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,447 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 28,33 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 303,3 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 8,564 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,9007 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 140,75 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 87 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 11 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 19,5 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 41,6808 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 41,6808 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 21,4589 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 21,4589 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 1,7456 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 1,7456 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 41,6808 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,4589 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,7456 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,7456 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: KÊNH N1-7TỪ K0+000-K0+182 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 10,337 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 33,557 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 51,548 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 551,94 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 15,415 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,561 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,6373 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 225,245 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 158,84 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 20,02 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 33,19 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 75,8402 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 75,8402 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 39,0334 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 39,0334 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 28,3514 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 28,3514 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 21,0134 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 21,0134 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,6614 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,6614 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 2,2157 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 2,2157 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 75,8402 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 39,0334 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 28,3514 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,0134 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,6614 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,2157 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 28,3514 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,0134 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,6614 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,2157 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: KÊNH N1-6 TỪ K0+000-K0+150 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,526 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 27,671 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 42,495 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 454,95 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 12,846 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,462 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,3511 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 172,5 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 130,5 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 16,5 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 29 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 15 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 62,5214 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 62,5214 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 2,6185 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 62,5214 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,5474 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,6185 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,5474 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,6185 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: KÊNH N1-8 TỪ K0+000-K0+216 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,293 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 39,879 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 61,217 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 655,26 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 18,841 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,616 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,9495 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 233,845 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 177,12 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 25,92 | m3 |
| 12 | vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 42,04 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 92,7028 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 92,7028 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 46,3946 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 46,3946 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 33,6694 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 33,6694 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 24,9659 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 24,9659 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,7282 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,7282 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 3,7821 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 3,7821 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 92,7028 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 46,3946 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 33,6694 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 24,9659 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7282 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,7821 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 33,6694 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 24,9659 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7282 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,7821 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: KÊNH N1-5 TỪ K0+000-K+123 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,979 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,664 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 34,827 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 372,96 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 10,277 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,379 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,1048 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 153,015 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 100,86 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 13,53 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 24,34 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 51,2385 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 51,2385 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 26,3605 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 26,3605 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 19,1549 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 19,1549 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 14,1939 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 14,1939 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,4462 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,4462 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 2,1433 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 2,1411 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 51,2385 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 26,3605 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 19,1549 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 14,1939 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,4462 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,1411 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 19,1549 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 14,1939 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,4462 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,1411 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: KÊNH N1-4 TỪ K0+000-K0+200 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,368 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 36,894 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 56,66 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 606,6 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 17,128 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,616 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,8014 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 236 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 174 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 22 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 38,75 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 83,3614 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 83,3614 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,7267 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,7267 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 83,3614 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 42,9177 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7267 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 31,163 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,1009 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,7267 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,4947 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: KÊNH N1-3 TỪ K0+000-K0+150 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,526 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 27,671 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 42,495 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 454,95 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 12,846 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,462 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,3511 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 193,125 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 130,5 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 16,5 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 31,875 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 62,5214 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 62,5214 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 62,5214 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 32,1887 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 23,3723 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 17,3258 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,5447 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 2,6212 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: KÊNH N1-2 TỪ K0+000-K0+100 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,684 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,447 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 28,33 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 303,3 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 8,564 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,9007 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 140 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 82 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 11 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 19,25 | m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 41,6808 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 41,6808 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 21,4589 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 21,4589 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 1,7474 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 1,7456 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 41,6808 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,4589 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,7456 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 15,5815 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 11,5505 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,3626 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,7456 | m3 |
| N | HẠNG MỤC: KÊNH N1-1 TỪ K0+000-K0+92 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,221 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,954 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,051 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 278,97 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 7,708 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,283 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,8266 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 293,455 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 80,04 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10,12 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 18,25 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 38,3269 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 38,3269 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 19,7195 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 19,7195 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 14,3281 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 14,3281 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 10,6176 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 10,6176 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,3338 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,3338 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 1,6036 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 1,6036 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 38,3269 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 19,7195 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 14,3281 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10,6176 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,3338 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,6036 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 14,3281 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10,6176 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,3338 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,6036 | m3 |
| O | HẠNG MỤC: KÊNH C1 TỪ K0+000-K0+624 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,308 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V-E-HSMT | 6,285 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 205,63 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 166,751 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.403,05 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 85,039 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,001 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,361 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 5,2981 | 100m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I(20%) | Chương V-E-HSMT | 214,514 | 1m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I(80%) | Chương V-E-HSMT | 8,5806 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 5,584 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 112,32 | m3 |
| 15 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 1,1784 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 6,3201 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 6,4494 | 100m3/1km |
| 18 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 5 | ca |
| P | HẠNG MỤC: KÊNH C2 TỪ K0+000-K0+607 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,802 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V-E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 197,876 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 321,132 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2.700,324 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 82,296 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,889 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,265 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 6,0007 | 100m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 343,409 | 1m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 13,7364 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 14,1659 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,9712 | 100m3 |
| 15 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 1,1476 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,1522 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,1522 | 100m3/1km |
| 18 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 5 | ca |
| Q | HẠNG MỤC: KÊNH C3 TỪ K0+000-K0+337 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,471 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 71,883 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 116,673 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.212,839 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 29,828 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,043 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,138 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 3,7013 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 658,1 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 330,26 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 44,57 | m3 |
| 12 | Vét bùn đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 67,26 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 166,8429 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 166,8429 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 81,286 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 81,286 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 64,1702 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 64,1702 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 43,092 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 43,092 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 1,2575 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 1,2575 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 7,1804 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 7,1804 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 166,8429 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 81,286 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 64,1702 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 43,092 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,2575 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 7,1804 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 64,1702 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 43,092 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,2575 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 7,1804 | m3 |
| R | HẠNG MỤC: KÊNH 1-9 TỪ K0+000 -K0+228 | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,967 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,961 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 64,604 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 691,59 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 19,099 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,703 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 2,0496 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 254,615 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 201,14 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 25,08 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 16,8 | 1m3 |
| 13 | Máy bơm nước 10 CV ( báo giá ca máy) | Chương V-E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 95,6094 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 95,6094 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 48,8448 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 48,8448 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 35,5322 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 35,5322 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 25,2323 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 25,2323 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 0,8288 | tấn |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 0,8288 | tấn |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 3,9763 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 3,9763 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 95,6094 | m3 |
| 27 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 48,8448 | m3 |
| 28 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 35,5322 | 1000v |
| 29 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 25,2323 | tấn |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,8288 | tấn |
| 31 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,9763 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 35,5322 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 25,2323 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,8288 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 3,9763 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi