Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200984172-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TRI PHƯƠNG
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200955140
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 00:21:00 đến ngày 2020-10-11 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,149,495,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÔN ĐINH
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 10,3 10m
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 11,44 m3
3 Đào nền đường - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1144 100m³
4 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1144 100m³
5 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1144 100m³
6 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0151 100m3
7 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,361 100m³
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,117 100m³
9 Vận chuyển đất - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3761 100m³
10 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3761 100m³
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4768 100m³
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,069 100m³
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1714 100m²
14 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 7,26
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 17,49 m3
16 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 80,38 m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1185 100m²
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0933 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1433 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,036 100m²
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0218 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0306 tấn
23 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 264,327 kg
24 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2579 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2579 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 12 1cấu kiện
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 140mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,4565 100m
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3355 100m³
30 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 223,68 m2
31 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 43,47
32 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 255,79 m2
33 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 8 10m
34 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 10,07 m3
35 Đào nền đường - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1007 100m³
36 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1007 100m³
37 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1007 100m³
38 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0071 100m3
39 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3152 100m³
40 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1041 100m³
41 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3223 100m³
42 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3223 100m³
43 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0749 100m³
44 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0536 100m³
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1313 100m²
46 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,64
47 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 13,41 m3
48 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 61,52 m2
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,096 100m²
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0756 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1161 tấn
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
53 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0146 tấn
54 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0204 tấn
55 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 176,218 kg
56 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
57 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
58 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 8 1cấu kiện
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1368 100m
61 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1001 100m³
62 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 66,73 m2
63 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự CHƯƠNG V E-HSMT 0,0216 100m²
64 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 15,92
65 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 99,81 m2
66 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 22,5 10m
67 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 32,55
68 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 17,8407 m3
69 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 17,8407 m3
70 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 17,8407 m3
71 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3255 100m3
72 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3255 100m³
73 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 18,8704 1m3
74 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1313 100m3
75 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 51,0739
76 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3554 100m³
77 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2871 100m³
78 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 65,0101 m3
79 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 65,0101 m3
80 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 65,0101 m3
81 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,1861 100m³
82 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,1861 100m³
83 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0434 100m³
84 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1508 100m³
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,3685 100m²
86 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 15,86
87 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 35,15 m3
88 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 161,43 m2
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,2715 100m²
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2137 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3283 tấn
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,066 100m²
93 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,04 tấn
94 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0561 tấn
95 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 484,5995 kg
96 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,4728 tấn
97 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,4728 tấn
98 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,1
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 22 1cấu kiện
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5855 100m
101 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,4341 100m³
102 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 289,42 m2
103 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 59,32
104 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 361,67 m2
105 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 6,3 10m
106 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 12,32
107 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 12,32 m3
108 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 12,32 m3
109 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 12,32 m3
110 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1232 100m³
111 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1232 100m³
112 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,69 1m3
113 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 27,89
114 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0962 100m³
115 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 28,58 m3
116 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 28,58 m3
117 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 28,58 m3
118 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2858 100m³
119 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2858 100m³
120 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0386 100m³
121 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0422 100m³
122 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1058 100m²
123 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 4,44
124 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 10,09 m3
125 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 46,47 m2
126 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0705 100m²
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0555 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0853 tấn
129 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
130 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0146 tấn
131 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0204 tấn
132 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 176,218 kg
133 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
134 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
135 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4
136 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 8 1cấu kiện
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1109 100m
138 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0821 100m³
139 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 54,75 m2
140 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 11,79
141 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 74,06 m2
142 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 27,6 10m
143 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 56,03
144 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 40,7954 m3
145 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 40,7954 m3
146 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 40,7954 m3
147 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,5603 100m³
148 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,5603 100m³
149 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 32,498 1m3
150 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0737 100m3
151 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 115,0758
152 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,261 100m³
153 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5164 100m³
154 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 131,8225 m3
155 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 131,8225 m3
156 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 131,8225 m3
157 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,8105 100m³
158 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,8105 100m³
159 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0071 100m³
160 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1849 100m³
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,4535 100m²
162 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 19,46
163 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 49,33 m3
164 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 226,32 m2
165 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,33 100m²
166 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2597 tấn
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3991 tấn
168 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,084 100m²
169 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,051 tấn
170 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0714 tấn
171 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 616,763 kg
172 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,6017 tấn
173 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,6017 tấn
174 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,4
175 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 28 1cấu kiện
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5144 100m
177 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3686 100m³
178 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 245,73 m2
179 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 53,04
180 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 333,85 m2
181 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 3,9 10m
182 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 6,07 m3
183 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0607 100m³
184 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0607 100m³
185 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,95 1m3
186 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1877 100m3
187 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,066 100m³
188 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1972 100m³
189 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1972 100m³
190 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0086 100m³
191 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0262 100m³
192 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0641 100m²
193 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,75
194 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 6,98 m3
195 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 32,01 m2
196 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0465 100m²
197 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0366 tấn
198 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0562 tấn
199 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,012 100m²
200 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0073 tấn
201 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0102 tấn
202 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 88,109 kg
203 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
204 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
205 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2
206 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 4 1cấu kiện
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0475 100m
208 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0352 100m³
209 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 23,45 m2
210 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,46
211 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 35,88 m2
212 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 3,5 10m
213 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 5,78
214 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 5,78 m3
215 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,78 m3
216 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0578 100m³
217 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0578 100m³
218 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 2,39 1m3
219 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 18,61
220 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,068 100m³
221 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 21 m3
222 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 21 m3
223 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,21 100m³
224 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,21 100m³
225 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0235 100m³
226 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0581 100m²
227 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,46
228 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 6,32 m3
229 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 29,01 m2
230 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0405 100m²
231 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0319 tấn
232 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,049 tấn
233 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,012 100m²
234 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0073 tấn
235 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0102 tấn
236 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 88,109 kg
237 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
238 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
239 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2
240 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 4 1cấu kiện
241 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0465 100m
242 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0325 100m³
243 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 21,68 m2
244 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5
245 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 32,63 m2
246 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 4,1 10m
247 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 3,79
248 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 3,79 m3
249 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,79 m3
250 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 3,79 m3
251 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0379 100m³
252 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0379 100m³
253 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 4,42 1m3
254 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 16,7
255 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,061 100m³
256 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 21,12 m3
257 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 21,12 m3
258 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 21,12 m3
259 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2112 100m³
260 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2112 100m³
261 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0275 100m³
262 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0671 100m²
263 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,89
264 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 7,31 m3
265 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 33,51 m2
266 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0495 100m²
267 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,039 tấn
268 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0599 tấn
269 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,012 100m²
270 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0073 tấn
271 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0102 tấn
272 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 88,109 kg
273 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
274 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
275 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2
276 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 4 1cấu kiện
277 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0418 100m
278 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0317 100m³
279 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 21,12 m2
280 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,12
281 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 34,29 m2
282 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 22,7 10m
283 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 30,87
284 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 22,5783 m3
285 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 22,5783 m3
286 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 22,5783 m3
287 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3087 100m³
288 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3087 100m³
289 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 11,7707 1m3
290 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,0085 100m3
291 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 9,2303 m3
292 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 9,2303 m3
293 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 9,2303 m3
294 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1262 100m³
295 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1262 100m³
296 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 28,5313 1m3
297 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0206 100m3
298 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 93,9509
299 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0678 100m³
300 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3531 100m³
301 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 96,0474 m3
302 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 96,0474 m3
303 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 96,0474 m3
304 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,3132 100m³
305 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,3132 100m³
306 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1016 100m³
307 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1528 100m³
308 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,3758 100m²
309 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 16,07
310 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 38,36 m3
311 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 176,16 m2
312 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,27 100m²
313 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2125 tấn
314 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3265 tấn
315 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,072 100m²
316 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0437 tấn
317 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0612 tấn
318 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 528,654 kg
319 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,5158 tấn
320 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,5158 tấn
321 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,2
322 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 24 1cấu kiện
323 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3637 100m
324 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,2672 100m³
325 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 178,14 m2
326 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 39,3
327 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 250,5 m2
328 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 5,9 10m
329 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 8,97
330 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 8,97 m3
331 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 8,97 m3
332 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 8,97 m3
333 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0897 100m³
334 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0897 100m³
335 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,28 1m3
336 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 27,74
337 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0983 100m³
338 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 29,02 m3
339 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 29,02 m3
340 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 29,02 m3
341 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2902 100m³
342 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2902 100m³
343 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0098 100m³
344 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0395 100m³
345 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,097 100m²
346 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 4,16
347 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,9 m3
348 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 45,44 m2
349 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0705 100m²
350 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0555 tấn
351 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0853 tấn
352 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
353 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
354 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
355 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
356 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
357 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
358 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
359 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
360 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0763 100m
361 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0555 100m³
362 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 36,98 m2
363 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 8,54
364 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 55,81 m2
365 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 35,5 10m
366 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 60,74
367 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 37,0757 m3
368 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 37,0757 m3
369 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 37,0757 m3
370 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,6074 100m³
371 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,6074 100m³
372 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 6,7851 1m3
373 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0888 100m3
374 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 77,3598
375 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,013 100m³
376 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6414 100m³
377 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 118,619 m3
378 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 118,6191 m3
379 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 118,6191 m3
380 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,9433 100m³
381 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,9433 100m³
382 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4144 100m³
383 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2379 100m³
384 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,5804 100m²
385 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 25,02
386 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 67,08 m3
387 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 307,46 m2
388 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,4305 100m²
389 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3388 tấn
390 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5206 tấn
391 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,102 100m²
392 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0619 tấn
393 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0867 tấn
394 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 748,9265 kg
395 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,7307 tấn
396 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,7307 tấn
397 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7
398 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 34 1cấu kiện
399 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,1381 100m
400 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,8368 100m³
401 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 557,88 m2
402 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 114,74
403 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 688,28 m2
404 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 8,8 10m
405 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 17,4
406 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 4,2143 m3
407 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 4,2143 m3
408 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,174 100m³
409 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,174 100m³
410 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 4,5356 1m3
411 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0047 100m3
412 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 43,0651
413 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,045 100m³
414 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1745 100m³
415 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 12,7349 m3
416 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 12,7349 m3
417 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5258 100m³
418 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5258 100m³
419 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0097 100m³
420 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0589 100m³
421 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1433 100m²
422 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,21
423 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 16,57 m3
424 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 75,92 m2
425 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,108 100m²
426 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,085 tấn
427 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1306 tấn
428 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
429 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0146 tấn
430 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0204 tấn
431 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 176,218 kg
432 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
433 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
434 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4
435 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 8 1cấu kiện
436 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1749 100m
437 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1247 100m³
438 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 83,1 m2
439 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 17,81
440 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 111,66 m2
441 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 8,9 10m
442 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 16,22
443 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 16,22 m3
444 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 16,22 m3
445 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 16,22 m3
446 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1622 100m³
447 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1622 100m³
448 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 2,11 1m3
449 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 49,3
450 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1814 100m³
451 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 51,41 m3
452 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 51,41 m3
453 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 51,41 m3
454 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5141 100m³
455 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5141 100m³
456 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,017 100m³
457 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0596 100m³
458 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1476 100m²
459 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,27
460 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 17,01 m3
461 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 78,1 m2
462 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1035 100m²
463 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0815 tấn
464 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1252 tấn
465 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m²
466 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
467 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
468 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
469 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
470 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
471 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
472 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
473 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1538 100m
474 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1152 100m³
475 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 76,77 m2
476 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 16,61
477 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 104,7 m2
478 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 6,2 10m
479 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 5,22
480 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 5,22 m3
481 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,22 m3
482 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 5,22 m3
483 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0522 100m³
484 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0522 100m³
485 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 24,08 1m3
486 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 24,08 m3
487 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 24,08 m3
488 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 24,08 m3
489 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2408 100m³
490 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2408 100m³
491 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 31,31
492 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,112 100m³
493 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 31,31 m3
494 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 31,31 m3
495 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 31,31 m3
496 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2011 100m³
497 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2011 100m³
498 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1261 100m³
499 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0415 100m³
500 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1015 100m²
501 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 4,38
502 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 11,72 m3
503 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 53,74 m2
504 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,075 100m²
505 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,059 tấn
506 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0907 tấn
507 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
508 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
509 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
510 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
511 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
512 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
513 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
514 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
515 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2269 100m
516 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1693 100m³
517 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 112,84 m2
518 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 22,31
519 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 132,78 m2
520 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 12,2 10m
521 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 21,61
522 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 4,5165 m3
523 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 4,5165 m3
524 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 4,5165 m3
525 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,2161 100m³
526 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,2161 100m³
527 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 23,74 1m3
528 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 54,4
529 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1893 100m³
530 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 39,7733 m3
531 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 39,7733 m3
532 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 39,7733 m3
533 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,7814 100m³
534 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,7814 100m³
535 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0818 100m³
536 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,2027 100m²
537 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 8,6
538 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 19,08 m3
539 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 87,74 m2
540 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,141 100m²
541 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,111 tấn
542 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1705 tấn
543 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,042 100m²
544 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
545 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0357 tấn
546 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 308,3815 kg
547 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3009 tấn
548 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3009 tấn
549 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,7
550 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 14 1cấu kiện
551 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1833 100m
552 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1332 100m³
553 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 88,8 m2
554 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 19,8
555 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 126,94 m2
556 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 3,8 10m
557 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 5,26
558 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 5,26 m3
559 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,26 m3
560 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0526 100m³
561 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0526 100m³
562 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 12,34 1m3
563 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 17,71
564 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0617 100m³
565 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 30,05 m3
566 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 30,05 m3
567 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3005 100m³
568 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3005 100m³
569 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 100m³
570 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0626 100m²
571 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,68
572 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,89 m3
573 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 27,08 m2
574 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,045 100m²
575 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0354 tấn
576 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0544 tấn
577 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,012 100m²
578 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0073 tấn
579 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0102 tấn
580 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 88,109 kg
581 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
582 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
583 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2
584 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 4 1cấu kiện
585 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0716 100m
586 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0532 100m³
587 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 35,49 m2
588 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 7,59
589 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 47,55 m2
590 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 24,9 10m
591 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 50,24
592 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 33,6307 m3
593 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 33,6307 m3
594 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 33,6307 m3
595 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,5024 100m³
596 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,5024 100m³
597 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 11,9914 1m3
598 Đào nền đường, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0423 100m³
599 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 63,8164
600 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,225 100m³
601 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2776 100m³
602 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 68,6403 m3
603 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 68,6403 m3
604 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 68,6403 m3
605 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,0254 100m³
606 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,0254 100m³
607 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0222 100m³
608 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1668 100m³
609 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,4102 100m²
610 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 17,56
611 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 30,91 m3
612 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 136,2 m2
613 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,2955 100m²
614 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2326 tấn
615 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3574 tấn
616 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,078 100m²
617 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0473 tấn
618 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0663 tấn
619 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 572,7085 kg
620 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,5587 tấn
621 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,5587 tấn
622 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,3
623 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 26 1cấu kiện
624 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,4419 100m
625 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3492 100m³
626 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 232,78 m2
627 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 49,81
628 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 311,91 m2
629 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 6,2 10m
630 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 14,38 m3
631 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1438 100m³
632 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1438 100m³
633 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 6,5374 1m3
634 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1027 100m3
635 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 6,3663
636 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1001 100m³
637 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0457 100m³
638 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3318 100m³
639 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3318 100m³
640 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0003 100m³
641 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0415 100m³
642 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1015 100m²
643 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 4,38
644 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,59 m3
645 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 25,84 m2
646 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,075 100m²
647 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,059 tấn
648 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0907 tấn
649 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
650 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
651 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
652 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
653 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
654 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
655 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
656 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
657 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1375 100m
658 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1011 100m³
659 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 67,4 m2
660 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 14,13
661 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 87,34 m2
662 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 2,6 10m
663 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 5,09
664 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 5,09 m3
665 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,09 m3
666 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 5,09 m3
667 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0509 100m³
668 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0509 100m³
669 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 4,34 1m3
670 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 13,09
671 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0465 100m³
672 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 17,43 m3
673 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 17,43 m3
674 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 17,43 m3
675 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1743 100m³
676 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1743 100m³
677 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0174 100m³
678 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0418 100m²
679 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 1,83
680 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 4,28 m3
681 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 19,58 m2
682 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,033 100m²
683 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,026 tấn
684 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0399 tấn
685 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,006 100m²
686 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0036 tấn
687 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0051 tấn
688 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 44,0545 kg
689 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,043 tấn
690 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,043 tấn
691 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1
692 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 2 1cấu kiện
693 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0517 100m
694 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0374 100m³
695 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 24,95 m2
696 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,35
697 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 33,57 m2
698 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 14,6 10m
699 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 26,04
700 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 5,3017 m3
701 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,3017 m3
702 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,2604 100m³
703 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,2604 100m³
704 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 4,3475 1m3
705 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,041 100m3
706 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 27,0678
707 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2554 100m³
708 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1716 100m³
709 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 12,4318 m3
710 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 12,4318 m3
711 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,6106 100m³
712 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,6106 100m³
713 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,049 100m³
714 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0979 100m³
715 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,2387 100m²
716 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 10,29
717 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 19,56 m3
718 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 89,96 m2
719 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,177 100m²
720 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1393 tấn
721 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2141 tấn
722 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,042 100m²
723 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
724 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0357 tấn
725 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 308,3815 kg
726 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3009 tấn
727 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3009 tấn
728 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,7
729 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 14 1cấu kiện
730 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2928 100m
731 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,2124 100m³
732 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 141,59 m2
733 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 30,19
734 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 188,61 m2
735 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 4,9 10m
736 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 7,17 m3
737 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0717 100m³
738 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0717 100m³
739 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0106 100m3
740 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1796 100m³
741 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0579 100m³
742 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1902 100m³
743 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1902 100m³
744 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0114 100m³
745 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0329 100m³
746 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0669 100m²
747 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 3,45
748 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 6,47 m3
749 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 29,71 m2
750 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0615 100m²
751 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0484 tấn
752 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0744 tấn
753 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,012 100m²
754 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0073 tấn
755 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0102 tấn
756 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 88,109 kg
757 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
758 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,086 tấn
759 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2
760 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 4 1cấu kiện
761 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1089 100m
762 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,081 100m³
763 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 54,03 m2
764 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 11,34
765 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 70,16 m2
766 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 3 10m
767 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 3,19 m3
768 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0319 100m³
769 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0319 100m³
770 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 3,55 1m3
771 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 10,02
772 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 8,97
773 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0312 100m³
774 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0462 100m³
775 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1792 100m³
776 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1792 100m³
777 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0159 100m³
778 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0201 100m³
779 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0478 100m²
780 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,11
781 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 3,9 m3
782 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 17,88 m2
783 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,039 100m²
784 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0307 tấn
785 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0472 tấn
786 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,006 100m²
787 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0036 tấn
788 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0051 tấn
789 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 44,0545 kg
790 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,043 tấn
791 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,043 tấn
792 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1
793 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 2 1cấu kiện
794 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0435 100m
795 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0435 100m²
796 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 1,39
797 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 7,18 m3
798 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, CHƯƠNG V E-HSMT 13,05 m2
799 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 1,44
800 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0003 100m³
801 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập CHƯƠNG V E-HSMT 0,0013 100m²
802 Ống nhựa PVC D60 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0348 100m
803 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,48 m3
804 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, CHƯƠNG V E-HSMT 6,9 m2
805 Sơn nút, đảo bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 6,9
806 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0423 100m³
807 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 28,2 m2
808 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,09
809 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 38,3 m2
810 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 11,7 10m
811 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 13,56 m3
812 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1356 100m³
813 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1356 100m³
814 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,9716 1m3
815 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 100m3
816 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 21,1644
817 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2736 100m³
818 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1638 100m³
819 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5304 100m³
820 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5304 100m³
821 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0949 100m³
822 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0784 100m³
823 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1896 100m²
824 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 8,25
825 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 19,37 m3
826 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 88,8 m2
827 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1455 100m²
828 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1145 tấn
829 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,176 tấn
830 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m²
831 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
832 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
833 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
834 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
835 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
836 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
837 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
838 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,197 100m
839 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1833 100m³
840 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 122,17 m2
841 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 25,82
842 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 160,46 m2
843 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 8 10m
844 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 8,41 m3
845 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0841 100m³
846 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0841 100m³
847 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2877 1m3
848 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,7671 100m3
849 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 9,949
850 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1668 100m³
851 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0842 100m³
852 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,274 100m³
853 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,274 100m³
854 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0982 100m³
855 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0536 100m³
856 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1313 100m²
857 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,64
858 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 13,41 m3
859 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 61,52 m2
860 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,096 100m²
861 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0756 tấn
862 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1161 tấn
863 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
864 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0146 tấn
865 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0204 tấn
866 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 176,218 kg
867 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
868 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
869 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4
870 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 8 1cấu kiện
871 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3349 100m
872 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0879 100m³
873 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 58,62 m2
874 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 13,11
875 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 84,22 m2
876 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 18,6 10m
877 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 30,21 m3
878 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3021 100m³
879 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3021 100m³
880 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0232 100m3
881 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,7788 100m³
882 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2645 100m³
883 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,802 100m³
884 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,802 100m³
885 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5547 100m³
886 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1246 100m³
887 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,3044 100m²
888 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 13,12
889 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 33,13 m3
890 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 151,92 m2
891 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,225 100m²
892 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1771 tấn
893 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2721 tấn
894 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,054 100m²
895 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0328 tấn
896 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0459 tấn
897 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 396,4905 kg
898 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3868 tấn
899 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3868 tấn
900 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,9
901 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E-HSMT 18 cái
902 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=140mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,8271 100m
903 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,4342 100m³
904 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 289,45 m2
905 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 58,08
906 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 349,27 m2
B HẠNG MỤC: THÔN GIÁO
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 2,2 10m
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 4,56 m3
3 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0456 100m³
4 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0456 100m³
5 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1027 100m3
6 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1027 100m³
7 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1027 100m³
8 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 3,74 1m3
9 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 10,84
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0265 100m³
11 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1458 100m³
12 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1458 100m³
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0832 100m³
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0476 100m³
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1178 100m²
16 Bê tông móng, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,01
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 8,12 m3
18 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 37,47 m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0825 100m²
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0649 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0998 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
23 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0146 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0204 tấn
25 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 176,218 kg
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 8 1cấu kiện
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0855 100m
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0626 100m³
32 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 41,75 m2
33 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 9,74
34 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 64,02 m2
35 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 5,2 10m
36 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 13,33 m3
37 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1333 100m³
38 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1333 100m³
39 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1058 100m3
40 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 18,2
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0586 100m³
42 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2878 100m³
43 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2878 100m³
44 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0018 100m³
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0348 100m³
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0865 100m²
47 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 3,67
48 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 6,53 m3
49 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 30,14 m2
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,06 100m²
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0472 tấn
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0726 tấn
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
54 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
55 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
56 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
57 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1267 100m
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0927 100m³
63 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 61,78 m2
64 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 12,74
65 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 78,02 m2
66 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 2 10m
67 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 5,76
68 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 0,9279 m3
69 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,9279 m3
70 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0576 100m³
71 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0576 100m³
72 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 22,6697 1m3
73 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,0412 100m3
74 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 4,3159 m3
75 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 4,3159 m3
76 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2679 100m³
77 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2679 100m³
78 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,6994
79 Đào nền đường, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0049 100m³
80 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 15,3501
81 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0279 100m³
82 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0493 100m³
83 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 3,4363 m3
84 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,4363 m3
85 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2133 100m³
86 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2133 100m³
87 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1964 100m³
88 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0643 100m³
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1581 100m²
90 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,77
91 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 11,91 m3
92 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 54,9 m2
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,114 100m²
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0897 tấn
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1379 tấn
96 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m²
97 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
98 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
99 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
100 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
101 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1775 100m
105 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,13 100m³
106 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 86,67 m2
107 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự CHƯƠNG V E-HSMT 0,0329 100m²
108 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 18,65
109 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 117,19 m2
110 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 6,2 10m
111 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 7,19 m3
112 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 0,4537 m3
113 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,4537 m3
114 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0719 100m³
115 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0719 100m³
116 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,82 1m3
117 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,145 100m³
118 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0372 100m³
119 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 0,9667 m3
120 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,9667 m3
121 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1532 100m³
122 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1532 100m³
123 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0545 100m³
124 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0415 100m³
125 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1043 100m²
126 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 4,37
127 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 7,9 m3
128 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 36,52 m2
129 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,069 100m²
130 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0543 tấn
131 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0834 tấn
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
133 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0146 tấn
134 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0204 tấn
135 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 176,218 kg
136 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
137 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1719 tấn
138 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4
139 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 8 1cấu kiện
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0833 100m
141 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0604 100m³
142 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 40,25 m2
143 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 9,14
144 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 59,19 m2
145 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 0,4 10m
146 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 1,29
147 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 0,4235 m3
148 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,4235 m3
149 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0129 100m³
150 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0129 100m³
151 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 21,98 1m3
152 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 7,216 m3
153 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 7,216 m3
154 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2198 100m³
155 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2198 100m³
156 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,57 1m3
157 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 35,58
158 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1197 100m³
159 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 12,1963 m3
160 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 12,1963 m3
161 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3715 100m³
162 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3715 100m³
163 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0178 100m³
164 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0603 100m³
165 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1491 100m²
166 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,35
167 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 13,23 m3
168 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 60,9 m2
169 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,105 100m²
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0826 tấn
171 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,127 tấn
172 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m²
173 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
174 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
175 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
176 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
177 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
178 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
179 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1786 100m
181 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0632 100m³
182 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 42,11 m2
183 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự CHƯƠNG V E-HSMT 0,0432 100m²
184 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 10,41
185 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 70,41 m2
C HẠNG MỤC: THÔN LƯƠNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 70 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 203,42 m3
3 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 2,0342 100m³
4 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 2,0342 100m³
5 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,5832 100m3
6 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 5,642 100m³
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 1,646 100m³
8 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 7,2252 100m³
9 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 7,2252 100m³
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0878 100m³
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4168 100m³
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,7659 100m²
13 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 48,92
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 91,22 m3
15 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 422,65 m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 1,492 100m²
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,3593 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,2923 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,24 100m²
20 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,217 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,4028 tấn
22 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 1.112,74 kg
23 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,0856 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,0856 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 6
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 40 1cấu kiện
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1902 100m³
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,4047 100m²
29 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 21,12
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 49,38 m3
31 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 226,95 m2
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,5175 100m²
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5839 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,953 tấn
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,102 100m²
36 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0921 tấn
37 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1384 tấn
38 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 486,875 kg
39 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,475 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,475 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,1
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 20 1cấu kiện
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,5321 100m
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 1,7629 100m³
45 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 1.175,25 m2
46 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 269,4
47 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 1.553,82 m2
48 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 21,1 10m
49 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 39,58
50 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 26,9817 m3
51 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 26,9817 m3
52 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 26,9817 m3
53 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3958 100m³
54 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,3958 100m³
55 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 9,9166 1m3
56 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0324 100m3
57 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 136,1634
58 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1433 100m³
59 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4927 100m³
60 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 110,0605 m3
61 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 110,0604 m3
62 Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 110,0604 m3
63 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,6145 100m³
64 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,6145 100m³
65 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1303 100m³
66 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1624 100m³
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,3439 100m²
68 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 18,04
69 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 44,33 m3
70 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 201,9 m2
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,4475 100m²
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5049 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,8241 tấn
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,0816 100m²
75 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0737 tấn
76 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1107 tấn
77 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 371,952 kg
78 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3629 tấn
79 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,3629 tấn
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,68
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 16 1cấu kiện
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,4583 100m
83 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0011 100m³
84 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0296 100m²
85 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 0,879
86 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,543 m3
87 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 2,941 m2
88 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3266 100m³
89 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 217,72 m2
90 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 52,39
91 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 305,69 m2
92 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 9,5 10m
93 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 13,15
94 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 4,4394 m3
95 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 4,4394 m3
96 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1315 100m³
97 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1315 100m³
98 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 8,9076 1m3
99 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0043 100m3
100 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 28,1914
101 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0137 100m³
102 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0924 100m³
103 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 13,1326 m3
104 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 13,1327 m3
105 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,389 100m³
106 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,389 100m³
107 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0637 100m³
108 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1566 100m²
109 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,7
110 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 10,76 m3
111 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 49,65 m2
112 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1125 100m²
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0885 tấn
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1361 tấn
115 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m²
116 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
117 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
118 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
119 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
121 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
122 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,114 100m
124 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0805 100m³
125 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 53,69 m2
126 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 12,68
127 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 83,84 m2
128 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 9,9 10m
129 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 14,04
130 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 4,8649 m3
131 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 4,8649 m3
132 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1404 100m³
133 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1404 100m³
134 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 11,645 1m3
135 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0038 100m3
136 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 31,673
137 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0105 100m³
138 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,106 100m³
139 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 15,5059 m3
140 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 15,5059 m3
141 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,4475 100m³
142 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,4475 100m³
143 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0663 100m³
144 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1626 100m²
145 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,98
146 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 12,24 m3
147 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 56,4 m2
148 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1185 100m²
149 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0933 tấn
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1433 tấn
151 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m²
152 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
153 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
154 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
155 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
156 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2149 tấn
157 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
158 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1233 100m
160 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,001 100m³
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0277 100m²
162 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 0,793
163 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,131 m3
164 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM CHƯƠNG V E-HSMT 1,48 m2
165 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0884 100m³
166 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 58,95 m2
167 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 13,77
168 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 90,58 m2
169 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 6,2 10m
170 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 7,16 m3
171 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0716 100m³
172 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0716 100m³
173 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,442 1m3
174 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0003 100m3
175 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 13,1468
176 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0083 100m³
177 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0365 100m³
178 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1445 100m³
179 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1445 100m³
180 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1524 100m³
181 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0415 100m³
182 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1043 100m²
183 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 4,37
184 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,26 m3
185 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 42,72 m2
186 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,069 100m²
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0543 tấn
188 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0834 tấn
189 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
190 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0146 tấn
191 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0204 tấn
192 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 176,218 kg
193 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,7192 tấn
194 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,7192 tấn
195 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4
196 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 8 1cấu kiện
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0824 100m
198 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0943 100m³
199 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 62,86 m2
200 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 13,21
201 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 81,8 m2
202 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 3,7 10m
203 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 6,51 m3
204 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0651 100m³
205 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0651 100m³
206 Đào nền đường, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0139 100m³
207 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1536 100m³
208 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0517 100m³
209 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1675 100m³
210 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1675 100m³
211 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0213 100m³
212 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0248 100m³
213 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,064 100m²
214 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,61
215 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,7 m3
216 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 26,34 m2
217 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0375 100m²
218 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0295 tấn
219 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0454 tấn
220 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
221 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
222 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
223 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
224 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
225 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,1289 tấn
226 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
227 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
228 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0728 100m
229 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0529 100m³
230 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 35,24 m2
231 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 7,41
232 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 45,93 m2
233 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 8,5 10m
234 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 13,74
235 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển CHƯƠNG V E-HSMT 3,6095 m3
236 Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,6095 m3
237 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1374 100m³
238 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,1374 100m³
239 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 11,7323 1m3
240 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0055 100m3
241 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 34,3371
242 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,016 100m³
243 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1242 100m³
244 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,4822 100m³
245 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,4822 100m³
246 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,057 100m³
247 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1416 100m²
248 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,99
249 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 12,57 m3
250 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 57,9 m2
251 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0975 100m²
252 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0767 tấn
253 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1179 tấn
254 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,04 100m²
255 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
256 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
257 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
258 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 2,149 tấn
259 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 2,149 tấn
260 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
261 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
262 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1278 100m
263 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0912 100m³
264 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 60,79 m2
265 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 13,59
266 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 87,24 m2
267 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 3,8 10m
268 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 5,38 m3
269 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0538 100m³
270 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0538 100m³
271 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0423 100m3
272 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1594 100m³
273 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0547 100m³
274 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2017 100m³
275 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,2017 100m³
276 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0018 100m³
277 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0254 100m³
278 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0655 100m²
279 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,68
280 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,83 m3
281 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 26,94 m2
282 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,039 100m²
283 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0307 tấn
284 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0472 tấn
285 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
286 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
287 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
288 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
289 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
290 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
291 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
292 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
293 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0468 100m
294 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0336 100m³
295 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 22,37 m2
296 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 5,13
297 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 33,43 m2
298 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 5,4 10m
299 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 7,3 m3
300 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,073 100m³
301 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,073 100m³
302 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,7179 1m3
303 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0029 100m3
304 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 10,3248
305 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0176 100m³
306 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0344 100m³
307 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1409 100m³
308 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1409 100m³
309 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0105 100m³
310 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0361 100m³
311 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0895 100m²
312 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 3,81
313 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,57 m3
314 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 25,74 m2
315 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,063 100m²
316 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0496 tấn
317 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0762 tấn
318 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
319 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
320 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
321 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
322 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
323 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
324 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
325 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
326 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1292 100m
327 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0483 100m³
328 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 32,17 m2
329 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 7,49
330 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 49,15 m2
331 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 5,5 10m
332 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 8,79 m3
333 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0879 100m³
334 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0879 100m³
335 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 10,0705
336 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,015 100m³
337 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0286 100m³
338 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1157 100m³
339 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1157 100m³
340 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0304 100m³
341 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0368 100m³
342 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,091 100m²
343 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 3,88
344 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,65 m3
345 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 26,14 m2
346 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0645 100m²
347 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0508 tấn
348 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,078 tấn
349 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
350 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
351 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
352 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
353 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
354 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
355 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
356 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
357 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0824 100m
358 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0611 100m³
359 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 40,75 m2
360 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 9,07
361 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 58,1 m2
362 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 8,9 10m
363 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 2,18 m3
364 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0218 100m³
365 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,0218 100m³
366 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,3485 100m3
367 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,3485 100m³
368 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,3485 100m³
369 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0132 100m3
370 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3579 100m³
371 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0695 100m³
372 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,047 100m³
373 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3241 100m³
374 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,3241 100m³
375 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1908 100m³
376 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0596 100m³
377 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1476 100m²
378 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,27
379 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 11,14 m3
380 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 51,4 m2
381 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1035 100m²
382 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0815 tấn
383 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1252 tấn
384 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m²
385 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 tấn
386 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0255 tấn
387 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 220,2725 kg
388 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 2,149 tấn
389 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 2,149 tấn
390 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5
391 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 10 1cấu kiện
392 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,116 100m
393 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,084 100m²
394 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,23
395 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,54 m3
396 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, CHƯƠNG V E-HSMT 11,2 m2
397 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 1,11
398 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0007 100m³
399 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập CHƯƠNG V E-HSMT 0,0025 100m²
400 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0672 100m
401 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,92 m3
402 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, CHƯƠNG V E-HSMT 13,33 m2
403 Sơn nút, đảo bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 13,33
404 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1508 100m³
405 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 100,55 m2
406 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 20,89
407 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 128,48 m2
408 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 4,1 10m
409 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 8,2 m3
410 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,082 100m³
411 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,082 100m³
412 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 2,2388 1m3
413 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0048 100m3
414 Đào móng băng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 12,1572
415 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0261 100m³
416 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0485 100m³
417 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1749 100m³
418 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1749 100m³
419 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0031 100m³
420 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0274 100m³
421 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,07 100m²
422 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 2,89
423 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,32 m3
424 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 24,64 m2
425 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,0435 100m²
426 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0342 tấn
427 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0526 tấn
428 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,018 100m²
429 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0109 tấn
430 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0153 tấn
431 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 132,1635 kg
432 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
433 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1,2894 tấn
434 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3
435 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 6 1cấu kiện
436 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0707 100m
437 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0519 100m³
438 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 34,59 m2
439 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 7,44
440 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 46,76 m2
441 Cắt khe đường lăn, sân đỗ CHƯƠNG V E-HSMT 10,7 10m
442 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 13,2 m3
443 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,132 100m³
444 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV CHƯƠNG V E-HSMT 0,132 100m³
445 Đào nền đường - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1181 100m3
446 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1181 100m³
447 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1181 100m³
448 Đào nền đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0238 100m3
449 Đào móng - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5101 100m³
450 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1056 100m³
451 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0625 100m³
452 Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,4714 100m³
453 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,4714 100m³
454 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3039 100m³
455 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0717 100m³
456 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1774 100m²
457 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 7,54
458 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 15,75 m3
459 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 72,48 m2
460 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1245 100m²
461 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,098 tấn
462 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1506 tấn
463 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E-HSMT 0,036 100m²
464 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0218 tấn
465 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0306 tấn
466 Mua thép L50x5 làm tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 264,327 kg
467 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2579 tấn
468 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,2579 tấn
469 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6
470 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V E-HSMT 12 1cấu kiện
471 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,139 100m
472 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,099 100m2
473 Bê tông móng M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 3,17
474 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 17,06
475 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 33 m2
476 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 3,27
477 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0008 100m³
478 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập CHƯƠNG V E-HSMT 0,003 100m²
479 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0792 100m
480 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 1,09
481 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 15,71 m2
482 Sơn nút, đảo bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 15,71
483 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên CHƯƠNG V E-HSMT 0,2612 100m³
484 Lớp nilong chống mất nước đổ BT CHƯƠNG V E-HSMT 174,14 m2
485 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 34,7
486 Đánh bóng mặt đường BTXM CHƯƠNG V E-HSMT 207,73 m2
D HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆUTHÔN ĐINH
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 61,2414 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 61,2414 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 61,2414 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 71,048 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 71,048 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 71,048 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 10,5961 1000v
8 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 10,5961 1000v
9 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 10,5961 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 18,1521 tấn
11 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 18,2335 tấn
12 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 18,2335 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,621 tấn
14 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,621 tấn
15 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,621 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,9285 m3
17 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,9285 m3
18 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,9285 m3
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 34,382 m3
20 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 34,382 m3
21 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 34,382 m3
22 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 26,505 m3
23 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 26,505 m3
24 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 26,505 m3
25 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 5,5495 1000v
26 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,5495 1000v
27 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 5,5495 1000v
28 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 7,4544 tấn
29 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 7,4544 tấn
30 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 7,4544 tấn
31 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,3554 tấn
32 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3554 tấn
33 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,3554 tấn
34 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,404 m3
35 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,404 m3
36 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,404 m3
37 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 105,8039 m3
38 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 105,8039 m3
39 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 105,8039 m3
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 86,1452 m3
41 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 86,1452 m3
42 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 86,1452 m3
43 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 19,7544 1000v
44 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 19,7544 1000v
45 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 19,7544 1000v
46 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 24,5779 tấn
47 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 24,5779 tấn
48 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 24,5779 tấn
49 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,0272 tấn
50 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,0272 tấn
51 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,0272 tấn
52 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,312 m3
53 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,3112 m3
54 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,3112 m3
55 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 17,872 m3
56 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 17,872 m3
57 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 11,466 m3
58 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,466 m3
59 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,476 1000v
60 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,476 1000v
61 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,6188 tấn
62 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,6188 tấn
63 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1882 tấn
64 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1882 tấn
65 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,203 m3
66 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,203 m3
67 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 18,252 m3
68 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 18,252 m3
69 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 18,252 m3
70 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 11,851 m3
71 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,851 m3
72 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 11,851 m3
73 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 4,0205 1000v
74 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 4,0205 1000v
75 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 4,0205 1000v
76 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,9219 tấn
77 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,9219 tấn
78 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 3,9219 tấn
79 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,2063 tấn
80 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,2063 tấn
81 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,2063 tấn
82 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,229 m3
83 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,229 m3
84 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,229 m3
85 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 87,444 m3
86 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 87,444 m3
87 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 87,444 m3
88 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 64,7113 m3
89 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 64,7113 m3
90 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 64,7113 m3
91 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 15,4311 1000v
92 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 15,4311 1000v
93 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 15,4311 1000v
94 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 18,8647 tấn
95 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 18,8647 tấn
96 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 18,8647 tấn
97 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,8656 tấn
98 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,8656 tấn
99 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,8656 tấn
100 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,0401 m3
101 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,0401 m3
102 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,0401 m3
103 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 28,993 m3
104 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 28,993 m3
105 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 28,993 m3
106 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 19,506 m3
107 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 19,506 m3
108 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 19,506 m3
109 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 5,445 1000v
110 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,445 1000v
111 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 5,445 1000v
112 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 6,0246 tấn
113 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 6,0246 tấn
114 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 6,0246 tấn
115 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,3019 tấn
116 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3019 tấn
117 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,3019 tấn
118 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,346 m3
119 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,346 m3
120 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,346 m3
121 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 156,7458 m3
122 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 156,7458 m3
123 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 156,7458 m3
124 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 149,4155 m3
125 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 149,4155 m3
126 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 149,4155 m3
127 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 22,5201 1000v
128 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 22,5201 1000v
129 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 22,5201 1000v
130 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 37,9581 tấn
131 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 37,9581 tấn
132 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 37,9581 tấn
133 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,0821 tấn
134 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,0821 tấn
135 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,0821 tấn
136 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,8135 m3
137 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,8135 m3
138 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,8135 m3
139 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 11,9225 m3
140 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,9225 m3
141 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 9,5674 m3
142 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 9,5674 m3
143 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,2073 1000v
144 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,2073 1000v
145 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,716 tấn
146 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,716 tấn
147 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1043 tấn
148 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1043 tấn
149 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1424 m3
150 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1424 m3
151 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 50,793 m3
152 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 50,793 m3
153 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 50,793 m3
154 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 37,233 m3
155 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 37,233 m3
156 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 37,233 m3
157 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 9,3555 1000v
158 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 9,3555 1000v
159 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 9,3555 1000v
160 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 10,8673 tấn
161 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 10,8673 tấn
162 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 10,8673 tấn
163 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,475 tấn
164 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,475 tấn
165 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,475 tấn
166 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,569 m3
167 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,569 m3
168 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,569 m3
169 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 52,456 m3
170 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 52,456 m3
171 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 52,456 m3
172 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 48,062 m3
173 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 48,062 m3
174 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 48,062 m3
175 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 6,446 1000v
176 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 6,446 1000v
177 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 6,446 1000v
178 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 11,7595 tấn
179 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,7595 tấn
180 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 11,7595 tấn
181 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,3109 tấn
182 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3109 tấn
183 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,3109 tấn
184 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,55 m3
185 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,55 m3
186 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,55 m3
187 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 28,589 m3
188 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 28,589 m3
189 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 28,589 m3
190 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 22,8633 m3
191 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 22,8633 m3
192 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 22,8633 m3
193 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 5,3414 1000v
194 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 5,3414 1000v
195 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 5,3414 1000v
196 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 6,6897 tấn
197 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 6,6897 tấn
198 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 6,6897 tấn
199 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,3345 tấn
200 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,3345 tấn
201 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,3345 tấn
202 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,0378 m3
203 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0378 m3
204 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,0378 m3
205 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 18,455 m3
206 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 18,455 m3
207 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 16,899 m3
208 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 16,8993 m3
209 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,2395 1000v
210 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,2395 1000v
211 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 4,6381 tấn
212 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 4,6631 tấn
213 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1972 tấn
214 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1972 tấn
215 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,25 m3
216 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,25 m3
217 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 69,8506 m3
218 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 69,8506 m3
219 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 69,8506 m3
220 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 74,2204 m3
221 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 74,2204 m3
222 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 74,2204 m3
223 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 11,3801 1000v
224 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,3801 1000v
225 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 11,3801 1000v
226 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 19,6094 tấn
227 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 19,6094 tấn
228 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 19,6094 tấn
229 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,8622 tấn
230 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,8622 tấn
231 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,8623 tấn
232 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,1052 m3
233 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,1052 m3
234 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,1052 m3
235 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 13,309 m3
236 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 13,309 m3
237 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 13,309 m3
238 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 11,808 m3
239 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,808 m3
240 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 11,808 m3
241 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,354 1000v
242 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,354 1000v
243 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 2,354 1000v
244 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,2514 tấn
245 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,2514 tấn
246 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 3,2514 tấn
247 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1197 tấn
248 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1197 tấn
249 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,1197 tấn
250 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,175 m3
251 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,175 m3
252 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,175 m3
253 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 13,8149 m3
254 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 13,8149 m3
255 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 13,6229 m3
256 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 13,6229 m3
257 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,1903 1000v
258 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,1903 1000v
259 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,616 tấn
260 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,616 tấn
261 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1485 tấn
262 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1485 tấn
263 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,2003 m3
264 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,2003 m3
E HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU THÔN GIÁO
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 9,006 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 9,006 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 6,7014 m3
4 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 6,7014 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,0553 1000v
6 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,0553 1000v
7 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,787 tấn
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,787 tấn
9 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,0799 tấn
10 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,0799 tấn
11 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1083 m3
12 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1083 m3
13 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 12,7426 m3
14 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 12,7426 m3
15 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 8,0207 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 8,0207 m3
17 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,3889 1000v
18 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,3889 1000v
19 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,5999 tấn
20 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,5999 tấn
21 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1569 tấn
22 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1569 tấn
23 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1789 m3
24 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1789 m3
F HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU THÔN LƯƠNG
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 103,7213 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 103,7213 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 103,7213 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 76,028 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 76,028 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 76,028 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 16,8245 1000v
8 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 16,8245 1000v
9 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 16,8245 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 22,3615 tấn
11 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 22,3615 tấn
12 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 22,3615 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,2941 tấn
14 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,2941 tấn
15 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,2941 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,255 m3
17 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,255 m3
18 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 1,255 m3
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 11,4031 m3
20 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,4031 m3
21 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 9,864 m3
22 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 9,864 m3
23 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,9979 1000v
24 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,9979 1000v
25 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,8906 tấn
26 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,8906 tấn
27 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1665 tấn
28 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1665 tấn
29 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,183 m3
30 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,183 m3
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 13,0689 m3
32 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 13,0689 m3
33 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 11,1871 m3
34 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 11,1871 m3
35 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,3576 1000v
36 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,3576 1000v
37 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 3,2973 tấn
38 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 3,2973 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,175 tấn
40 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,175 tấn
41 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,2117 m3
42 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,2117 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại CHƯƠNG V E-HSMT 9,9203 m3
44 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 9,9203 m3
45 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 8,1161 m3
46 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 8,1161 m3
47 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 1,8162 1000v
48 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 1,8162 1000v
49 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 2,3592 tấn
50 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,3592 tấn
51 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1292 tấn
52 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 2,3592 tấn
53 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công CHƯƠNG V E-HSMT 0,1353 m3
54 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên CHƯƠNG V E-HSMT 0,1353 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->