Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200984172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TRI PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 00:21:00 đến ngày 2020-10-11 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,149,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THÔN ĐINH | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,3 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,44 | m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1144 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1144 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1144 | 100m³ |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0151 | 100m3 |
| 7 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,361 | 100m³ |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,117 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3761 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3761 | 100m³ |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4768 | 100m³ |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,069 | 100m³ |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1714 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,26 | m³ |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,49 | m3 |
| 16 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 80,38 | m2 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1185 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0933 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1433 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,036 | 100m² |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0218 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0306 | tấn |
| 23 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 264,327 | kg |
| 24 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2579 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2579 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6 | m³ |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 140mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4565 | 100m |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3355 | 100m³ |
| 30 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 223,68 | m2 |
| 31 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 43,47 | m³ |
| 32 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 255,79 | m2 |
| 33 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 10m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,07 | m3 |
| 35 | Đào nền đường - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1007 | 100m³ |
| 36 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1007 | 100m³ |
| 37 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1007 | 100m³ |
| 38 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0071 | 100m3 |
| 39 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3152 | 100m³ |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1041 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3223 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3223 | 100m³ |
| 43 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0749 | 100m³ |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0536 | 100m³ |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1313 | 100m² |
| 46 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,64 | m³ |
| 47 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,41 | m3 |
| 48 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,52 | m2 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,096 | 100m² |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0756 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1161 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 55 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,218 | kg |
| 56 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1368 | 100m |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1001 | 100m³ |
| 62 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 66,73 | m2 |
| 63 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0216 | 100m² |
| 64 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,92 | m³ |
| 65 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 99,81 | m2 |
| 66 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5 | 10m |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,55 | m³ |
| 68 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8407 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8407 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8407 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3255 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3255 | 100m³ |
| 73 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,8704 | 1m3 |
| 74 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1313 | 100m3 |
| 75 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,0739 | m³ |
| 76 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3554 | 100m³ |
| 77 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2871 | 100m³ |
| 78 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 65,0101 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 65,0101 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 65,0101 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1861 | 100m³ |
| 82 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1861 | 100m³ |
| 83 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0434 | 100m³ |
| 84 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1508 | 100m³ |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3685 | 100m² |
| 86 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,86 | m³ |
| 87 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,15 | m3 |
| 88 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 161,43 | m2 |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2715 | 100m² |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2137 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3283 | tấn |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,066 | 100m² |
| 93 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 94 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 95 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 484,5995 | kg |
| 96 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4728 | tấn |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4728 | tấn |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1 | m³ |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 22 | 1cấu kiện |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5855 | 100m |
| 101 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4341 | 100m³ |
| 102 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 289,42 | m2 |
| 103 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 59,32 | m³ |
| 104 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 361,67 | m2 |
| 105 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,3 | 10m |
| 106 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,32 | m³ |
| 107 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,32 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,32 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,32 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1232 | 100m³ |
| 111 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1232 | 100m³ |
| 112 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,69 | 1m3 |
| 113 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 27,89 | m³ |
| 114 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0962 | 100m³ |
| 115 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,58 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,58 | m3 |
| 117 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,58 | m3 |
| 118 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2858 | 100m³ |
| 119 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2858 | 100m³ |
| 120 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0386 | 100m³ |
| 121 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0422 | 100m³ |
| 122 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1058 | 100m² |
| 123 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,44 | m³ |
| 124 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,09 | m3 |
| 125 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 46,47 | m2 |
| 126 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0705 | 100m² |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0853 | tấn |
| 129 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 130 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 131 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 132 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,218 | kg |
| 133 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 136 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1109 | 100m |
| 138 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0821 | 100m³ |
| 139 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 54,75 | m2 |
| 140 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,79 | m³ |
| 141 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 74,06 | m2 |
| 142 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 27,6 | 10m |
| 143 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 56,03 | m³ |
| 144 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,7954 | m3 |
| 145 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,7954 | m3 |
| 146 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,7954 | m3 |
| 147 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5603 | 100m³ |
| 148 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5603 | 100m³ |
| 149 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,498 | 1m3 |
| 150 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0737 | 100m3 |
| 151 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 115,0758 | m³ |
| 152 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,261 | 100m³ |
| 153 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5164 | 100m³ |
| 154 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 131,8225 | m3 |
| 155 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 131,8225 | m3 |
| 156 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 131,8225 | m3 |
| 157 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8105 | 100m³ |
| 158 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8105 | 100m³ |
| 159 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0071 | 100m³ |
| 160 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1849 | 100m³ |
| 161 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4535 | 100m² |
| 162 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,46 | m³ |
| 163 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,33 | m3 |
| 164 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 226,32 | m2 |
| 165 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,33 | 100m² |
| 166 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2597 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3991 | tấn |
| 168 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,084 | 100m² |
| 169 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 170 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0714 | tấn |
| 171 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 616,763 | kg |
| 172 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6017 | tấn |
| 173 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6017 | tấn |
| 174 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,4 | m³ |
| 175 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5144 | 100m |
| 177 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3686 | 100m³ |
| 178 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 245,73 | m2 |
| 179 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 53,04 | m³ |
| 180 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 333,85 | m2 |
| 181 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,9 | 10m |
| 182 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,07 | m3 |
| 183 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0607 | 100m³ |
| 184 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0607 | 100m³ |
| 185 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,95 | 1m3 |
| 186 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1877 | 100m3 |
| 187 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,066 | 100m³ |
| 188 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1972 | 100m³ |
| 189 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1972 | 100m³ |
| 190 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0086 | 100m³ |
| 191 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0262 | 100m³ |
| 192 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0641 | 100m² |
| 193 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,75 | m³ |
| 194 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,98 | m3 |
| 195 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,01 | m2 |
| 196 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0465 | 100m² |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0366 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0562 | tấn |
| 199 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,012 | 100m² |
| 200 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 201 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 202 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,109 | kg |
| 203 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 204 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 205 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | m³ |
| 206 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0475 | 100m |
| 208 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0352 | 100m³ |
| 209 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,45 | m2 |
| 210 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,46 | m³ |
| 211 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,88 | m2 |
| 212 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,5 | 10m |
| 213 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,78 | m³ |
| 214 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,78 | m3 |
| 215 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,78 | m3 |
| 216 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0578 | 100m³ |
| 217 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0578 | 100m³ |
| 218 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,39 | 1m3 |
| 219 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,61 | m³ |
| 220 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,068 | 100m³ |
| 221 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 21 | m3 |
| 222 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 21 | m3 |
| 223 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,21 | 100m³ |
| 224 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,21 | 100m³ |
| 225 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0235 | 100m³ |
| 226 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0581 | 100m² |
| 227 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,46 | m³ |
| 228 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,32 | m3 |
| 229 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,01 | m2 |
| 230 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0405 | 100m² |
| 231 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0319 | tấn |
| 232 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 233 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,012 | 100m² |
| 234 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 235 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 236 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,109 | kg |
| 237 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 238 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 239 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | m³ |
| 240 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0465 | 100m |
| 242 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0325 | 100m³ |
| 243 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,68 | m2 |
| 244 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | m³ |
| 245 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,63 | m2 |
| 246 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,1 | 10m |
| 247 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,79 | m³ |
| 248 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,79 | m3 |
| 249 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,79 | m3 |
| 250 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,79 | m3 |
| 251 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0379 | 100m³ |
| 252 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0379 | 100m³ |
| 253 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,42 | 1m3 |
| 254 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,7 | m³ |
| 255 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,061 | 100m³ |
| 256 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,12 | m3 |
| 257 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,12 | m3 |
| 258 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,12 | m3 |
| 259 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2112 | 100m³ |
| 260 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2112 | 100m³ |
| 261 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0275 | 100m³ |
| 262 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0671 | 100m² |
| 263 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,89 | m³ |
| 264 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,31 | m3 |
| 265 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 33,51 | m2 |
| 266 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0495 | 100m² |
| 267 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 268 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0599 | tấn |
| 269 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,012 | 100m² |
| 270 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 271 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 272 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,109 | kg |
| 273 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 274 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 275 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | m³ |
| 276 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0418 | 100m |
| 278 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0317 | 100m³ |
| 279 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,12 | m2 |
| 280 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,12 | m³ |
| 281 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,29 | m2 |
| 282 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,7 | 10m |
| 283 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,87 | m³ |
| 284 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5783 | m3 |
| 285 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5783 | m3 |
| 286 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5783 | m3 |
| 287 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3087 | 100m³ |
| 288 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3087 | 100m³ |
| 289 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,7707 | 1m3 |
| 290 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 291 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,2303 | m3 |
| 292 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,2303 | m3 |
| 293 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,2303 | m3 |
| 294 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1262 | 100m³ |
| 295 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1262 | 100m³ |
| 296 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,5313 | 1m3 |
| 297 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0206 | 100m3 |
| 298 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 93,9509 | m³ |
| 299 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0678 | 100m³ |
| 300 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3531 | 100m³ |
| 301 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 96,0474 | m3 |
| 302 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 96,0474 | m3 |
| 303 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 96,0474 | m3 |
| 304 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3132 | 100m³ |
| 305 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3132 | 100m³ |
| 306 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1016 | 100m³ |
| 307 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1528 | 100m³ |
| 308 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3758 | 100m² |
| 309 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,07 | m³ |
| 310 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 38,36 | m3 |
| 311 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,16 | m2 |
| 312 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,27 | 100m² |
| 313 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2125 | tấn |
| 314 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3265 | tấn |
| 315 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,072 | 100m² |
| 316 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 317 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0612 | tấn |
| 318 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 528,654 | kg |
| 319 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5158 | tấn |
| 320 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5158 | tấn |
| 321 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | m³ |
| 322 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | 1cấu kiện |
| 323 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3637 | 100m |
| 324 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2672 | 100m³ |
| 325 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 178,14 | m2 |
| 326 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,3 | m³ |
| 327 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 250,5 | m2 |
| 328 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,9 | 10m |
| 329 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,97 | m³ |
| 330 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,97 | m3 |
| 331 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,97 | m3 |
| 332 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,97 | m3 |
| 333 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0897 | 100m³ |
| 334 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0897 | 100m³ |
| 335 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,28 | 1m3 |
| 336 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 27,74 | m³ |
| 337 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0983 | 100m³ |
| 338 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,02 | m3 |
| 339 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,02 | m3 |
| 340 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,02 | m3 |
| 341 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2902 | 100m³ |
| 342 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2902 | 100m³ |
| 343 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0098 | 100m³ |
| 344 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0395 | 100m³ |
| 345 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,097 | 100m² |
| 346 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,16 | m³ |
| 347 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 348 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 45,44 | m2 |
| 349 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0705 | 100m² |
| 350 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 351 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0853 | tấn |
| 352 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 353 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 354 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 355 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 356 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 357 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 358 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 359 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 360 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0763 | 100m |
| 361 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0555 | 100m³ |
| 362 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 36,98 | m2 |
| 363 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,54 | m³ |
| 364 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,81 | m2 |
| 365 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,5 | 10m |
| 366 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 60,74 | m³ |
| 367 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,0757 | m3 |
| 368 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,0757 | m3 |
| 369 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,0757 | m3 |
| 370 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6074 | 100m³ |
| 371 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6074 | 100m³ |
| 372 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,7851 | 1m3 |
| 373 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 374 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 77,3598 | m³ |
| 375 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,013 | 100m³ |
| 376 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6414 | 100m³ |
| 377 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 118,619 | m3 |
| 378 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 118,6191 | m3 |
| 379 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 118,6191 | m3 |
| 380 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9433 | 100m³ |
| 381 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9433 | 100m³ |
| 382 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4144 | 100m³ |
| 383 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2379 | 100m³ |
| 384 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5804 | 100m² |
| 385 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,02 | m³ |
| 386 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 67,08 | m3 |
| 387 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 307,46 | m2 |
| 388 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4305 | 100m² |
| 389 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3388 | tấn |
| 390 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5206 | tấn |
| 391 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,102 | 100m² |
| 392 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 393 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0867 | tấn |
| 394 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 748,9265 | kg |
| 395 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7307 | tấn |
| 396 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7307 | tấn |
| 397 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7 | m³ |
| 398 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 34 | 1cấu kiện |
| 399 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1381 | 100m |
| 400 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8368 | 100m³ |
| 401 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 557,88 | m2 |
| 402 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 114,74 | m³ |
| 403 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 688,28 | m2 |
| 404 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,8 | 10m |
| 405 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,4 | m³ |
| 406 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2143 | m3 |
| 407 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2143 | m3 |
| 408 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,174 | 100m³ |
| 409 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,174 | 100m³ |
| 410 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,5356 | 1m3 |
| 411 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 412 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 43,0651 | m³ |
| 413 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,045 | 100m³ |
| 414 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1745 | 100m³ |
| 415 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,7349 | m3 |
| 416 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,7349 | m3 |
| 417 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5258 | 100m³ |
| 418 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5258 | 100m³ |
| 419 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0097 | 100m³ |
| 420 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0589 | 100m³ |
| 421 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1433 | 100m² |
| 422 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,21 | m³ |
| 423 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,57 | m3 |
| 424 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 75,92 | m2 |
| 425 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,108 | 100m² |
| 426 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 427 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1306 | tấn |
| 428 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 429 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 430 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 431 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,218 | kg |
| 432 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 433 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 434 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 435 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 436 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1749 | 100m |
| 437 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1247 | 100m³ |
| 438 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 83,1 | m2 |
| 439 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,81 | m³ |
| 440 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 111,66 | m2 |
| 441 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9 | 10m |
| 442 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,22 | m³ |
| 443 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,22 | m3 |
| 444 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,22 | m3 |
| 445 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,22 | m3 |
| 446 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1622 | 100m³ |
| 447 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1622 | 100m³ |
| 448 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,11 | 1m3 |
| 449 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,3 | m³ |
| 450 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1814 | 100m³ |
| 451 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,41 | m3 |
| 452 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,41 | m3 |
| 453 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,41 | m3 |
| 454 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5141 | 100m³ |
| 455 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5141 | 100m³ |
| 456 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,017 | 100m³ |
| 457 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0596 | 100m³ |
| 458 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1476 | 100m² |
| 459 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,27 | m³ |
| 460 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,01 | m3 |
| 461 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 78,1 | m2 |
| 462 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1035 | 100m² |
| 463 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0815 | tấn |
| 464 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1252 | tấn |
| 465 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 466 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 467 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 468 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 469 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 470 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 471 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 472 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 473 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1538 | 100m |
| 474 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1152 | 100m³ |
| 475 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 76,77 | m2 |
| 476 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,61 | m³ |
| 477 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 104,7 | m2 |
| 478 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,2 | 10m |
| 479 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,22 | m³ |
| 480 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,22 | m3 |
| 481 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,22 | m3 |
| 482 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,22 | m3 |
| 483 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0522 | 100m³ |
| 484 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0522 | 100m³ |
| 485 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,08 | 1m3 |
| 486 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,08 | m3 |
| 487 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,08 | m3 |
| 488 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,08 | m3 |
| 489 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2408 | 100m³ |
| 490 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2408 | 100m³ |
| 491 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,31 | m³ |
| 492 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,112 | 100m³ |
| 493 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,31 | m3 |
| 494 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,31 | m3 |
| 495 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,31 | m3 |
| 496 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2011 | 100m³ |
| 497 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2011 | 100m³ |
| 498 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1261 | 100m³ |
| 499 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0415 | 100m³ |
| 500 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1015 | 100m² |
| 501 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,38 | m³ |
| 502 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,72 | m3 |
| 503 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 53,74 | m2 |
| 504 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,075 | 100m² |
| 505 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 506 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0907 | tấn |
| 507 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 508 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 509 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 510 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 511 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 512 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 513 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 514 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 515 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2269 | 100m |
| 516 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1693 | 100m³ |
| 517 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 112,84 | m2 |
| 518 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,31 | m³ |
| 519 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,78 | m2 |
| 520 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,2 | 10m |
| 521 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,61 | m³ |
| 522 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,5165 | m3 |
| 523 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,5165 | m3 |
| 524 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,5165 | m3 |
| 525 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2161 | 100m³ |
| 526 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2161 | 100m³ |
| 527 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,74 | 1m3 |
| 528 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 54,4 | m³ |
| 529 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1893 | 100m³ |
| 530 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,7733 | m3 |
| 531 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,7733 | m3 |
| 532 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,7733 | m3 |
| 533 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7814 | 100m³ |
| 534 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7814 | 100m³ |
| 535 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0818 | 100m³ |
| 536 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2027 | 100m² |
| 537 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,6 | m³ |
| 538 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,08 | m3 |
| 539 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 87,74 | m2 |
| 540 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,141 | 100m² |
| 541 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 542 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1705 | tấn |
| 543 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,042 | 100m² |
| 544 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 545 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0357 | tấn |
| 546 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 308,3815 | kg |
| 547 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3009 | tấn |
| 548 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3009 | tấn |
| 549 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7 | m³ |
| 550 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| 551 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1833 | 100m |
| 552 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1332 | 100m³ |
| 553 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,8 | m2 |
| 554 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,8 | m³ |
| 555 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 126,94 | m2 |
| 556 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,8 | 10m |
| 557 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,26 | m³ |
| 558 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,26 | m3 |
| 559 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,26 | m3 |
| 560 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 561 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 562 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,34 | 1m3 |
| 563 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,71 | m³ |
| 564 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0617 | 100m³ |
| 565 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,05 | m3 |
| 566 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,05 | m3 |
| 567 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3005 | 100m³ |
| 568 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3005 | 100m³ |
| 569 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | 100m³ |
| 570 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0626 | 100m² |
| 571 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,68 | m³ |
| 572 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,89 | m3 |
| 573 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 27,08 | m2 |
| 574 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,045 | 100m² |
| 575 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0354 | tấn |
| 576 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0544 | tấn |
| 577 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,012 | 100m² |
| 578 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 579 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 580 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,109 | kg |
| 581 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 582 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 583 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | m³ |
| 584 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 585 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0716 | 100m |
| 586 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0532 | 100m³ |
| 587 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,49 | m2 |
| 588 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,59 | m³ |
| 589 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 47,55 | m2 |
| 590 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,9 | 10m |
| 591 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 50,24 | m³ |
| 592 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 33,6307 | m3 |
| 593 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 33,6307 | m3 |
| 594 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 33,6307 | m3 |
| 595 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5024 | 100m³ |
| 596 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5024 | 100m³ |
| 597 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,9914 | 1m3 |
| 598 | Đào nền đường, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0423 | 100m³ |
| 599 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 63,8164 | m³ |
| 600 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,225 | 100m³ |
| 601 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2776 | 100m³ |
| 602 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 68,6403 | m3 |
| 603 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 68,6403 | m3 |
| 604 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 68,6403 | m3 |
| 605 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0254 | 100m³ |
| 606 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0254 | 100m³ |
| 607 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0222 | 100m³ |
| 608 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1668 | 100m³ |
| 609 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4102 | 100m² |
| 610 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,56 | m³ |
| 611 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,91 | m3 |
| 612 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 136,2 | m2 |
| 613 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2955 | 100m² |
| 614 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2326 | tấn |
| 615 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3574 | tấn |
| 616 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,078 | 100m² |
| 617 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0473 | tấn |
| 618 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0663 | tấn |
| 619 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 572,7085 | kg |
| 620 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5587 | tấn |
| 621 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5587 | tấn |
| 622 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3 | m³ |
| 623 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 26 | 1cấu kiện |
| 624 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4419 | 100m |
| 625 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3492 | 100m³ |
| 626 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 232,78 | m2 |
| 627 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,81 | m³ |
| 628 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 311,91 | m2 |
| 629 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,2 | 10m |
| 630 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,38 | m3 |
| 631 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1438 | 100m³ |
| 632 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1438 | 100m³ |
| 633 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,5374 | 1m3 |
| 634 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1027 | 100m3 |
| 635 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,3663 | m³ |
| 636 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1001 | 100m³ |
| 637 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0457 | 100m³ |
| 638 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3318 | 100m³ |
| 639 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3318 | 100m³ |
| 640 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0003 | 100m³ |
| 641 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0415 | 100m³ |
| 642 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1015 | 100m² |
| 643 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,38 | m³ |
| 644 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,59 | m3 |
| 645 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,84 | m2 |
| 646 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,075 | 100m² |
| 647 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 648 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0907 | tấn |
| 649 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 650 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 651 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 652 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 653 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 654 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 655 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 656 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 657 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1375 | 100m |
| 658 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1011 | 100m³ |
| 659 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 67,4 | m2 |
| 660 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,13 | m³ |
| 661 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 87,34 | m2 |
| 662 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,6 | 10m |
| 663 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,09 | m³ |
| 664 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,09 | m3 |
| 665 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,09 | m3 |
| 666 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,09 | m3 |
| 667 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0509 | 100m³ |
| 668 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0509 | 100m³ |
| 669 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,34 | 1m3 |
| 670 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,09 | m³ |
| 671 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0465 | 100m³ |
| 672 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,43 | m3 |
| 673 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,43 | m3 |
| 674 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,43 | m3 |
| 675 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1743 | 100m³ |
| 676 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1743 | 100m³ |
| 677 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0174 | 100m³ |
| 678 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0418 | 100m² |
| 679 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,83 | m³ |
| 680 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,28 | m3 |
| 681 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,58 | m2 |
| 682 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,033 | 100m² |
| 683 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 684 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0399 | tấn |
| 685 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,006 | 100m² |
| 686 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 687 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0051 | tấn |
| 688 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 44,0545 | kg |
| 689 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 690 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 691 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1 | m³ |
| 692 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 693 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0517 | 100m |
| 694 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0374 | 100m³ |
| 695 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,95 | m2 |
| 696 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,35 | m³ |
| 697 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 33,57 | m2 |
| 698 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,6 | 10m |
| 699 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,04 | m³ |
| 700 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,3017 | m3 |
| 701 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,3017 | m3 |
| 702 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2604 | 100m³ |
| 703 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2604 | 100m³ |
| 704 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,3475 | 1m3 |
| 705 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 706 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 27,0678 | m³ |
| 707 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2554 | 100m³ |
| 708 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1716 | 100m³ |
| 709 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,4318 | m3 |
| 710 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,4318 | m3 |
| 711 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6106 | 100m³ |
| 712 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6106 | 100m³ |
| 713 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,049 | 100m³ |
| 714 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0979 | 100m³ |
| 715 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2387 | 100m² |
| 716 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,29 | m³ |
| 717 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,56 | m3 |
| 718 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 89,96 | m2 |
| 719 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,177 | 100m² |
| 720 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1393 | tấn |
| 721 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2141 | tấn |
| 722 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,042 | 100m² |
| 723 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 724 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0357 | tấn |
| 725 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 308,3815 | kg |
| 726 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3009 | tấn |
| 727 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3009 | tấn |
| 728 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7 | m³ |
| 729 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| 730 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2928 | 100m |
| 731 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2124 | 100m³ |
| 732 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 141,59 | m2 |
| 733 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,19 | m³ |
| 734 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 188,61 | m2 |
| 735 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,9 | 10m |
| 736 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,17 | m3 |
| 737 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0717 | 100m³ |
| 738 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0717 | 100m³ |
| 739 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 740 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1796 | 100m³ |
| 741 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0579 | 100m³ |
| 742 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1902 | 100m³ |
| 743 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1902 | 100m³ |
| 744 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0114 | 100m³ |
| 745 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0329 | 100m³ |
| 746 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0669 | 100m² |
| 747 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,45 | m³ |
| 748 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,47 | m3 |
| 749 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,71 | m2 |
| 750 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0615 | 100m² |
| 751 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0484 | tấn |
| 752 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0744 | tấn |
| 753 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,012 | 100m² |
| 754 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 755 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 756 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,109 | kg |
| 757 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 758 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 759 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | m³ |
| 760 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 761 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1089 | 100m |
| 762 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,081 | 100m³ |
| 763 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 54,03 | m2 |
| 764 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,34 | m³ |
| 765 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 70,16 | m2 |
| 766 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | 10m |
| 767 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,19 | m3 |
| 768 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0319 | 100m³ |
| 769 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0319 | 100m³ |
| 770 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,55 | 1m3 |
| 771 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,02 | m³ |
| 772 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,97 | m³ |
| 773 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0312 | 100m³ |
| 774 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0462 | 100m³ |
| 775 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1792 | 100m³ |
| 776 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1792 | 100m³ |
| 777 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0159 | 100m³ |
| 778 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0201 | 100m³ |
| 779 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0478 | 100m² |
| 780 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,11 | m³ |
| 781 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 782 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,88 | m2 |
| 783 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,039 | 100m² |
| 784 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0307 | tấn |
| 785 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 786 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,006 | 100m² |
| 787 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 788 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0051 | tấn |
| 789 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 44,0545 | kg |
| 790 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 791 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 792 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1 | m³ |
| 793 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 794 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0435 | 100m |
| 795 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0435 | 100m² |
| 796 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,39 | m³ |
| 797 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,18 | m3 |
| 798 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,05 | m2 |
| 799 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,44 | m² |
| 800 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0003 | 100m³ |
| 801 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0013 | 100m² |
| 802 | Ống nhựa PVC D60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0348 | 100m |
| 803 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 804 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 805 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,9 | m² |
| 806 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0423 | 100m³ |
| 807 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,2 | m2 |
| 808 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,09 | m³ |
| 809 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 38,3 | m2 |
| 810 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,7 | 10m |
| 811 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,56 | m3 |
| 812 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1356 | 100m³ |
| 813 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1356 | 100m³ |
| 814 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9716 | 1m3 |
| 815 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 816 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,1644 | m³ |
| 817 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2736 | 100m³ |
| 818 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1638 | 100m³ |
| 819 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5304 | 100m³ |
| 820 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5304 | 100m³ |
| 821 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0949 | 100m³ |
| 822 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0784 | 100m³ |
| 823 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1896 | 100m² |
| 824 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,25 | m³ |
| 825 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,37 | m3 |
| 826 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,8 | m2 |
| 827 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1455 | 100m² |
| 828 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1145 | tấn |
| 829 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,176 | tấn |
| 830 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 831 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 832 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 833 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 834 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 835 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 836 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 837 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 838 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,197 | 100m |
| 839 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1833 | 100m³ |
| 840 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 122,17 | m2 |
| 841 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,82 | m³ |
| 842 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 160,46 | m2 |
| 843 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 10m |
| 844 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,41 | m3 |
| 845 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0841 | 100m³ |
| 846 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0841 | 100m³ |
| 847 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2877 | 1m3 |
| 848 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7671 | 100m3 |
| 849 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,949 | m³ |
| 850 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1668 | 100m³ |
| 851 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0842 | 100m³ |
| 852 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,274 | 100m³ |
| 853 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,274 | 100m³ |
| 854 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0982 | 100m³ |
| 855 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0536 | 100m³ |
| 856 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1313 | 100m² |
| 857 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,64 | m³ |
| 858 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,41 | m3 |
| 859 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,52 | m2 |
| 860 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,096 | 100m² |
| 861 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0756 | tấn |
| 862 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1161 | tấn |
| 863 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 864 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 865 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 866 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,218 | kg |
| 867 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 868 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 869 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 870 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 871 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3349 | 100m |
| 872 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0879 | 100m³ |
| 873 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 58,62 | m2 |
| 874 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,11 | m³ |
| 875 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 84,22 | m2 |
| 876 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,6 | 10m |
| 877 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,21 | m3 |
| 878 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3021 | 100m³ |
| 879 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3021 | 100m³ |
| 880 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0232 | 100m3 |
| 881 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7788 | 100m³ |
| 882 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2645 | 100m³ |
| 883 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,802 | 100m³ |
| 884 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,802 | 100m³ |
| 885 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5547 | 100m³ |
| 886 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1246 | 100m³ |
| 887 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3044 | 100m² |
| 888 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,12 | m³ |
| 889 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 33,13 | m3 |
| 890 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 151,92 | m2 |
| 891 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,225 | 100m² |
| 892 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1771 | tấn |
| 893 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2721 | tấn |
| 894 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,054 | 100m² |
| 895 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0328 | tấn |
| 896 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0459 | tấn |
| 897 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 396,4905 | kg |
| 898 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3868 | tấn |
| 899 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3868 | tấn |
| 900 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9 | m³ |
| 901 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 18 | cái |
| 902 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=140mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8271 | 100m |
| 903 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4342 | 100m³ |
| 904 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 289,45 | m2 |
| 905 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 58,08 | m³ |
| 906 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 349,27 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: THÔN GIÁO | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0456 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0456 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1027 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1027 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1027 | 100m³ |
| 8 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,74 | 1m3 |
| 9 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,84 | m³ |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0265 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1458 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1458 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0832 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0476 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1178 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,01 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,12 | m3 |
| 18 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,47 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0825 | 100m² |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0649 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0998 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 25 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,218 | kg |
| 26 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0855 | 100m |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0626 | 100m³ |
| 32 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 41,75 | m2 |
| 33 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,74 | m³ |
| 34 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 64,02 | m2 |
| 35 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,2 | 10m |
| 36 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,33 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1333 | 100m³ |
| 38 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1333 | 100m³ |
| 39 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1058 | 100m3 |
| 40 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,2 | m³ |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0586 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2878 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2878 | 100m³ |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0018 | 100m³ |
| 45 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0348 | 100m³ |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0865 | 100m² |
| 47 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,67 | m³ |
| 48 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,53 | m3 |
| 49 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,14 | m2 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,06 | 100m² |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0726 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 56 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 57 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1267 | 100m |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0927 | 100m³ |
| 63 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,78 | m2 |
| 64 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,74 | m³ |
| 65 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 78,02 | m2 |
| 66 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | 10m |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,76 | m³ |
| 68 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9279 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9279 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0576 | 100m³ |
| 71 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0576 | 100m³ |
| 72 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,6697 | 1m3 |
| 73 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0412 | 100m3 |
| 74 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,3159 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,3159 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2679 | 100m³ |
| 77 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2679 | 100m³ |
| 78 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,6994 | m³ |
| 79 | Đào nền đường, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0049 | 100m³ |
| 80 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,3501 | m³ |
| 81 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0279 | 100m³ |
| 82 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0493 | 100m³ |
| 83 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,4363 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,4363 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2133 | 100m³ |
| 86 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2133 | 100m³ |
| 87 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1964 | 100m³ |
| 88 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0643 | 100m³ |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1581 | 100m² |
| 90 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,77 | m³ |
| 91 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,91 | m3 |
| 92 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 54,9 | m2 |
| 93 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,114 | 100m² |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0897 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1379 | tấn |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 97 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 99 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 100 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 101 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 102 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1775 | 100m |
| 105 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,13 | 100m³ |
| 106 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 86,67 | m2 |
| 107 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0329 | 100m² |
| 108 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,65 | m³ |
| 109 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 117,19 | m2 |
| 110 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,2 | 10m |
| 111 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,19 | m3 |
| 112 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4537 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4537 | m3 |
| 114 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0719 | 100m³ |
| 115 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0719 | 100m³ |
| 116 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,82 | 1m3 |
| 117 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,145 | 100m³ |
| 118 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0372 | 100m³ |
| 119 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9667 | m3 |
| 120 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9667 | m3 |
| 121 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1532 | 100m³ |
| 122 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1532 | 100m³ |
| 123 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0545 | 100m³ |
| 124 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0415 | 100m³ |
| 125 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1043 | 100m² |
| 126 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,37 | m³ |
| 127 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,9 | m3 |
| 128 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 36,52 | m2 |
| 129 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,069 | 100m² |
| 130 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0543 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0834 | tấn |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 133 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 134 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 135 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,218 | kg |
| 136 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 137 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 138 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 139 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0833 | 100m |
| 141 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0604 | 100m³ |
| 142 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,25 | m2 |
| 143 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,14 | m³ |
| 144 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 59,19 | m2 |
| 145 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | 10m |
| 146 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,29 | m³ |
| 147 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4235 | m3 |
| 148 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4235 | m3 |
| 149 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0129 | 100m³ |
| 150 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0129 | 100m³ |
| 151 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,98 | 1m3 |
| 152 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,216 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,216 | m3 |
| 154 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2198 | 100m³ |
| 155 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2198 | 100m³ |
| 156 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,57 | 1m3 |
| 157 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,58 | m³ |
| 158 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1197 | 100m³ |
| 159 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,1963 | m3 |
| 160 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,1963 | m3 |
| 161 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3715 | 100m³ |
| 162 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3715 | 100m³ |
| 163 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0178 | 100m³ |
| 164 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0603 | 100m³ |
| 165 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1491 | 100m² |
| 166 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,35 | m³ |
| 167 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,23 | m3 |
| 168 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60,9 | m2 |
| 169 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,105 | 100m² |
| 170 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0826 | tấn |
| 171 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,127 | tấn |
| 172 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 173 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 174 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 175 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 176 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 177 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 178 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 179 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1786 | 100m |
| 181 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0632 | 100m³ |
| 182 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 42,11 | m2 |
| 183 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0432 | 100m² |
| 184 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,41 | m³ |
| 185 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 70,41 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: THÔN LƯƠNG | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 70 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 203,42 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,0342 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,0342 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5832 | 100m3 |
| 6 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,642 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,646 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,2252 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,2252 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0878 | 100m³ |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4168 | 100m³ |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7659 | 100m² |
| 13 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,92 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 91,22 | m3 |
| 15 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 422,65 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,492 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3593 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2923 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,24 | 100m² |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4028 | tấn |
| 22 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.112,74 | kg |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0856 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0856 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m³ |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1902 | 100m³ |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4047 | 100m² |
| 29 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,12 | m³ |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,38 | m3 |
| 31 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 226,95 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5175 | 100m² |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5839 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,953 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,102 | 100m² |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0921 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1384 | tấn |
| 38 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 486,875 | kg |
| 39 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,475 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,475 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,1 | m³ |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5321 | 100m |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7629 | 100m³ |
| 45 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.175,25 | m2 |
| 46 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 269,4 | m³ |
| 47 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.553,82 | m2 |
| 48 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,1 | 10m |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,58 | m³ |
| 50 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,9817 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,9817 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,9817 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3958 | 100m³ |
| 54 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3958 | 100m³ |
| 55 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,9166 | 1m3 |
| 56 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 57 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 136,1634 | m³ |
| 58 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1433 | 100m³ |
| 59 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4927 | 100m³ |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 110,0605 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 110,0604 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất các loại, cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 110,0604 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6145 | 100m³ |
| 64 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6145 | 100m³ |
| 65 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1303 | 100m³ |
| 66 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1624 | 100m³ |
| 67 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3439 | 100m² |
| 68 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,04 | m³ |
| 69 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 44,33 | m3 |
| 70 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 201,9 | m2 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4475 | 100m² |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5049 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8241 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0816 | 100m² |
| 75 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0737 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1107 | tấn |
| 77 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 371,952 | kg |
| 78 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3629 | tấn |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3629 | tấn |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,68 | m³ |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4583 | 100m |
| 83 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0011 | 100m³ |
| 84 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0296 | 100m² |
| 85 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,879 | m³ |
| 86 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,543 | m3 |
| 87 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,941 | m2 |
| 88 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3266 | 100m³ |
| 89 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 217,72 | m2 |
| 90 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,39 | m³ |
| 91 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 305,69 | m2 |
| 92 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,5 | 10m |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,15 | m³ |
| 94 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,4394 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,4394 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1315 | 100m³ |
| 97 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1315 | 100m³ |
| 98 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9076 | 1m3 |
| 99 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0043 | 100m3 |
| 100 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,1914 | m³ |
| 101 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0137 | 100m³ |
| 102 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0924 | 100m³ |
| 103 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,1326 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,1327 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,389 | 100m³ |
| 106 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,389 | 100m³ |
| 107 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0637 | 100m³ |
| 108 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1566 | 100m² |
| 109 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,7 | m³ |
| 110 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,76 | m3 |
| 111 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,65 | m2 |
| 112 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1125 | 100m² |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0885 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1361 | tấn |
| 115 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 116 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 117 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 118 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 119 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 122 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,114 | 100m |
| 124 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0805 | 100m³ |
| 125 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 53,69 | m2 |
| 126 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,68 | m³ |
| 127 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 83,84 | m2 |
| 128 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,9 | 10m |
| 129 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,04 | m³ |
| 130 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,8649 | m3 |
| 131 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,8649 | m3 |
| 132 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1404 | 100m³ |
| 133 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1404 | 100m³ |
| 134 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,645 | 1m3 |
| 135 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 136 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,673 | m³ |
| 137 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0105 | 100m³ |
| 138 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,106 | 100m³ |
| 139 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,5059 | m3 |
| 140 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,5059 | m3 |
| 141 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4475 | 100m³ |
| 142 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4475 | 100m³ |
| 143 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0663 | 100m³ |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1626 | 100m² |
| 145 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,98 | m³ |
| 146 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 147 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 56,4 | m2 |
| 148 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1185 | 100m² |
| 149 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0933 | tấn |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1433 | tấn |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 152 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 153 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 154 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 155 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 156 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2149 | tấn |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 158 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1233 | 100m |
| 160 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,001 | 100m³ |
| 161 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0277 | 100m² |
| 162 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,793 | m³ |
| 163 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,131 | m3 |
| 164 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,48 | m2 |
| 165 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0884 | 100m³ |
| 166 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 58,95 | m2 |
| 167 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,77 | m³ |
| 168 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 90,58 | m2 |
| 169 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,2 | 10m |
| 170 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,16 | m3 |
| 171 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0716 | 100m³ |
| 172 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0716 | 100m³ |
| 173 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,442 | 1m3 |
| 174 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 175 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,1468 | m³ |
| 176 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0083 | 100m³ |
| 177 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0365 | 100m³ |
| 178 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1445 | 100m³ |
| 179 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1445 | 100m³ |
| 180 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1524 | 100m³ |
| 181 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0415 | 100m³ |
| 182 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1043 | 100m² |
| 183 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,37 | m³ |
| 184 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,26 | m3 |
| 185 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 42,72 | m2 |
| 186 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,069 | 100m² |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0543 | tấn |
| 188 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0834 | tấn |
| 189 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 190 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 191 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 192 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,218 | kg |
| 193 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7192 | tấn |
| 194 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7192 | tấn |
| 195 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 196 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0824 | 100m |
| 198 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0943 | 100m³ |
| 199 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 62,86 | m2 |
| 200 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,21 | m³ |
| 201 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 81,8 | m2 |
| 202 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,7 | 10m |
| 203 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,51 | m3 |
| 204 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0651 | 100m³ |
| 205 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0651 | 100m³ |
| 206 | Đào nền đường, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0139 | 100m³ |
| 207 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1536 | 100m³ |
| 208 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0517 | 100m³ |
| 209 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1675 | 100m³ |
| 210 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1675 | 100m³ |
| 211 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0213 | 100m³ |
| 212 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0248 | 100m³ |
| 213 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,064 | 100m² |
| 214 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,61 | m³ |
| 215 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 216 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,34 | m2 |
| 217 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0375 | 100m² |
| 218 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0295 | tấn |
| 219 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0454 | tấn |
| 220 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 221 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 222 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 223 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 224 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 225 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 226 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 227 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0728 | 100m |
| 229 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0529 | 100m³ |
| 230 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,24 | m2 |
| 231 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,41 | m³ |
| 232 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 45,93 | m2 |
| 233 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,5 | 10m |
| 234 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,74 | m³ |
| 235 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,6095 | m3 |
| 236 | Vận chuyển đất các loại, cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,6095 | m3 |
| 237 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1374 | 100m³ |
| 238 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1374 | 100m³ |
| 239 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,7323 | 1m3 |
| 240 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 241 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,3371 | m³ |
| 242 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,016 | 100m³ |
| 243 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1242 | 100m³ |
| 244 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4822 | 100m³ |
| 245 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4822 | 100m³ |
| 246 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,057 | 100m³ |
| 247 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1416 | 100m² |
| 248 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,99 | m³ |
| 249 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,57 | m3 |
| 250 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 57,9 | m2 |
| 251 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0975 | 100m² |
| 252 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0767 | tấn |
| 253 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1179 | tấn |
| 254 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,04 | 100m² |
| 255 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 256 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 257 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 258 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,149 | tấn |
| 259 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,149 | tấn |
| 260 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 261 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1278 | 100m |
| 263 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0912 | 100m³ |
| 264 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 60,79 | m2 |
| 265 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,59 | m³ |
| 266 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 87,24 | m2 |
| 267 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,8 | 10m |
| 268 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,38 | m3 |
| 269 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0538 | 100m³ |
| 270 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0538 | 100m³ |
| 271 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 272 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1594 | 100m³ |
| 273 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0547 | 100m³ |
| 274 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2017 | 100m³ |
| 275 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2017 | 100m³ |
| 276 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0018 | 100m³ |
| 277 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0254 | 100m³ |
| 278 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0655 | 100m² |
| 279 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,68 | m³ |
| 280 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,83 | m3 |
| 281 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,94 | m2 |
| 282 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,039 | 100m² |
| 283 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0307 | tấn |
| 284 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 285 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 286 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 287 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 288 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 289 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 290 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 291 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 292 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0468 | 100m |
| 294 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0336 | 100m³ |
| 295 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,37 | m2 |
| 296 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,13 | m³ |
| 297 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 33,43 | m2 |
| 298 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,4 | 10m |
| 299 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,3 | m3 |
| 300 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,073 | 100m³ |
| 301 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,073 | 100m³ |
| 302 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7179 | 1m3 |
| 303 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 304 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,3248 | m³ |
| 305 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0176 | 100m³ |
| 306 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0344 | 100m³ |
| 307 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1409 | 100m³ |
| 308 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1409 | 100m³ |
| 309 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0105 | 100m³ |
| 310 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0361 | 100m³ |
| 311 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0895 | 100m² |
| 312 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,81 | m³ |
| 313 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,57 | m3 |
| 314 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 25,74 | m2 |
| 315 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,063 | 100m² |
| 316 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0496 | tấn |
| 317 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0762 | tấn |
| 318 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 319 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 320 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 321 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 322 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 323 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 324 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 325 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 326 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1292 | 100m |
| 327 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0483 | 100m³ |
| 328 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,17 | m2 |
| 329 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,49 | m³ |
| 330 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,15 | m2 |
| 331 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,5 | 10m |
| 332 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,79 | m3 |
| 333 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0879 | 100m³ |
| 334 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0879 | 100m³ |
| 335 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,0705 | m³ |
| 336 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,015 | 100m³ |
| 337 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0286 | 100m³ |
| 338 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1157 | 100m³ |
| 339 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1157 | 100m³ |
| 340 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0304 | 100m³ |
| 341 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0368 | 100m³ |
| 342 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,091 | 100m² |
| 343 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,88 | m³ |
| 344 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,65 | m3 |
| 345 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,14 | m2 |
| 346 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0645 | 100m² |
| 347 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0508 | tấn |
| 348 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 349 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 350 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 351 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 352 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 353 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 354 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 355 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 356 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 357 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0824 | 100m |
| 358 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0611 | 100m³ |
| 359 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,75 | m2 |
| 360 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,07 | m³ |
| 361 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 58,1 | m2 |
| 362 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9 | 10m |
| 363 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 364 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0218 | 100m³ |
| 365 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0218 | 100m³ |
| 366 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3485 | 100m3 |
| 367 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3485 | 100m³ |
| 368 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3485 | 100m³ |
| 369 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 370 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3579 | 100m³ |
| 371 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0695 | 100m³ |
| 372 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,047 | 100m³ |
| 373 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3241 | 100m³ |
| 374 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3241 | 100m³ |
| 375 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1908 | 100m³ |
| 376 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0596 | 100m³ |
| 377 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1476 | 100m² |
| 378 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,27 | m³ |
| 379 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,14 | m3 |
| 380 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,4 | m2 |
| 381 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1035 | 100m² |
| 382 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0815 | tấn |
| 383 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1252 | tấn |
| 384 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 385 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 386 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 387 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 220,2725 | kg |
| 388 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,149 | tấn |
| 389 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,149 | tấn |
| 390 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 391 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 392 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,116 | 100m |
| 393 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,084 | 100m² |
| 394 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,23 | m³ |
| 395 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,54 | m3 |
| 396 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 397 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,11 | m² |
| 398 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0007 | 100m³ |
| 399 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0025 | 100m² |
| 400 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0672 | 100m |
| 401 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 402 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,33 | m2 |
| 403 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,33 | m² |
| 404 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1508 | 100m³ |
| 405 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 100,55 | m2 |
| 406 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,89 | m³ |
| 407 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 128,48 | m2 |
| 408 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,1 | 10m |
| 409 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 410 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,082 | 100m³ |
| 411 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,082 | 100m³ |
| 412 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2388 | 1m3 |
| 413 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 414 | Đào móng băng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,1572 | m³ |
| 415 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0261 | 100m³ |
| 416 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0485 | 100m³ |
| 417 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1749 | 100m³ |
| 418 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1749 | 100m³ |
| 419 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0031 | 100m³ |
| 420 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0274 | 100m³ |
| 421 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,07 | 100m² |
| 422 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,89 | m³ |
| 423 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,32 | m3 |
| 424 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,64 | m2 |
| 425 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0435 | 100m² |
| 426 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0342 | tấn |
| 427 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0526 | tấn |
| 428 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 429 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 430 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 431 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 132,1635 | kg |
| 432 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 433 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2894 | tấn |
| 434 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | m³ |
| 435 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 436 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0707 | 100m |
| 437 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0519 | 100m³ |
| 438 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,59 | m2 |
| 439 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,44 | m³ |
| 440 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 46,76 | m2 |
| 441 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,7 | 10m |
| 442 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 443 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,132 | 100m³ |
| 444 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,132 | 100m³ |
| 445 | Đào nền đường - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1181 | 100m3 |
| 446 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1181 | 100m³ |
| 447 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1181 | 100m³ |
| 448 | Đào nền đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0238 | 100m3 |
| 449 | Đào móng - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5101 | 100m³ |
| 450 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1056 | 100m³ |
| 451 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0625 | 100m³ |
| 452 | Vận chuyển đất cự ly đầu tiên - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4714 | 100m³ |
| 453 | Vận chuyển đất cự ly tiếp theo - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4714 | 100m³ |
| 454 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3039 | 100m³ |
| 455 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0717 | 100m³ |
| 456 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1774 | 100m² |
| 457 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,54 | m³ |
| 458 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,75 | m3 |
| 459 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 72,48 | m2 |
| 460 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1245 | 100m² |
| 461 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,098 | tấn |
| 462 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1506 | tấn |
| 463 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,036 | 100m² |
| 464 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0218 | tấn |
| 465 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0306 | tấn |
| 466 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 264,327 | kg |
| 467 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2579 | tấn |
| 468 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2579 | tấn |
| 469 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6 | m³ |
| 470 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 471 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 150mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,139 | 100m |
| 472 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 473 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,17 | m³ |
| 474 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,06 | m³ |
| 475 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 33 | m2 |
| 476 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,27 | m² |
| 477 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0008 | 100m³ |
| 478 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,003 | 100m² |
| 479 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0792 | 100m |
| 480 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM M100, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,09 | m³ |
| 481 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,71 | m2 |
| 482 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,71 | m² |
| 483 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2612 | 100m³ |
| 484 | Lớp nilong chống mất nước đổ BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 174,14 | m2 |
| 485 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,7 | m³ |
| 486 | Đánh bóng mặt đường BTXM | CHƯƠNG V E-HSMT | 207,73 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆUTHÔN ĐINH | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,2414 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,2414 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,2414 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 71,048 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 71,048 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 71,048 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,5961 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,5961 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,5961 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,1521 | tấn |
| 11 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,2335 | tấn |
| 12 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,2335 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,621 | tấn |
| 14 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,621 | tấn |
| 15 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,621 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9285 | m3 |
| 17 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9285 | m3 |
| 18 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9285 | m3 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,382 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,382 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,382 | m3 |
| 22 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,505 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,505 | m3 |
| 24 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,505 | m3 |
| 25 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,5495 | 1000v |
| 26 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,5495 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,5495 | 1000v |
| 28 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,4544 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,4544 | tấn |
| 30 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,4544 | tấn |
| 31 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3554 | tấn |
| 32 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3554 | tấn |
| 33 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3554 | tấn |
| 34 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,404 | m3 |
| 35 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,404 | m3 |
| 36 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,404 | m3 |
| 37 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 105,8039 | m3 |
| 38 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 105,8039 | m3 |
| 39 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 105,8039 | m3 |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 86,1452 | m3 |
| 41 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 86,1452 | m3 |
| 42 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 86,1452 | m3 |
| 43 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,7544 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,7544 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,7544 | 1000v |
| 46 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,5779 | tấn |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,5779 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,5779 | tấn |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0272 | tấn |
| 50 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0272 | tấn |
| 51 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0272 | tấn |
| 52 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,312 | m3 |
| 53 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3112 | m3 |
| 54 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3112 | m3 |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,872 | m3 |
| 56 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,872 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,466 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,466 | m3 |
| 59 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,476 | 1000v |
| 60 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,476 | 1000v |
| 61 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,6188 | tấn |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,6188 | tấn |
| 63 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1882 | tấn |
| 64 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1882 | tấn |
| 65 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,203 | m3 |
| 66 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,203 | m3 |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,252 | m3 |
| 68 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,252 | m3 |
| 69 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,252 | m3 |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,851 | m3 |
| 71 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,851 | m3 |
| 72 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,851 | m3 |
| 73 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,0205 | 1000v |
| 74 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,0205 | 1000v |
| 75 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,0205 | 1000v |
| 76 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,9219 | tấn |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,9219 | tấn |
| 78 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,9219 | tấn |
| 79 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2063 | tấn |
| 80 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2063 | tấn |
| 81 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2063 | tấn |
| 82 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,229 | m3 |
| 83 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,229 | m3 |
| 84 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,229 | m3 |
| 85 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 87,444 | m3 |
| 86 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 87,444 | m3 |
| 87 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 87,444 | m3 |
| 88 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 64,7113 | m3 |
| 89 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 64,7113 | m3 |
| 90 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 64,7113 | m3 |
| 91 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,4311 | 1000v |
| 92 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,4311 | 1000v |
| 93 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,4311 | 1000v |
| 94 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,8647 | tấn |
| 95 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,8647 | tấn |
| 96 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,8647 | tấn |
| 97 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8656 | tấn |
| 98 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8656 | tấn |
| 99 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8656 | tấn |
| 100 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0401 | m3 |
| 101 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0401 | m3 |
| 102 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0401 | m3 |
| 103 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,993 | m3 |
| 104 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,993 | m3 |
| 105 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,993 | m3 |
| 106 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,506 | m3 |
| 107 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,506 | m3 |
| 108 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,506 | m3 |
| 109 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,445 | 1000v |
| 110 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,445 | 1000v |
| 111 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,445 | 1000v |
| 112 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,0246 | tấn |
| 113 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,0246 | tấn |
| 114 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,0246 | tấn |
| 115 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3019 | tấn |
| 116 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3019 | tấn |
| 117 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3019 | tấn |
| 118 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,346 | m3 |
| 119 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,346 | m3 |
| 120 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,346 | m3 |
| 121 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 156,7458 | m3 |
| 122 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 156,7458 | m3 |
| 123 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 156,7458 | m3 |
| 124 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 149,4155 | m3 |
| 125 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 149,4155 | m3 |
| 126 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 149,4155 | m3 |
| 127 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5201 | 1000v |
| 128 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5201 | 1000v |
| 129 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5201 | 1000v |
| 130 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,9581 | tấn |
| 131 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,9581 | tấn |
| 132 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,9581 | tấn |
| 133 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0821 | tấn |
| 134 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0821 | tấn |
| 135 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0821 | tấn |
| 136 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8135 | m3 |
| 137 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8135 | m3 |
| 138 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8135 | m3 |
| 139 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,9225 | m3 |
| 140 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,9225 | m3 |
| 141 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,5674 | m3 |
| 142 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,5674 | m3 |
| 143 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2073 | 1000v |
| 144 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2073 | 1000v |
| 145 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,716 | tấn |
| 146 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,716 | tấn |
| 147 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 148 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 149 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1424 | m3 |
| 150 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1424 | m3 |
| 151 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 50,793 | m3 |
| 152 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 50,793 | m3 |
| 153 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 50,793 | m3 |
| 154 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,233 | m3 |
| 155 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,233 | m3 |
| 156 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,233 | m3 |
| 157 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,3555 | 1000v |
| 158 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,3555 | 1000v |
| 159 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,3555 | 1000v |
| 160 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,8673 | tấn |
| 161 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,8673 | tấn |
| 162 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,8673 | tấn |
| 163 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,475 | tấn |
| 164 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,475 | tấn |
| 165 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,475 | tấn |
| 166 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,569 | m3 |
| 167 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,569 | m3 |
| 168 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,569 | m3 |
| 169 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,456 | m3 |
| 170 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,456 | m3 |
| 171 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,456 | m3 |
| 172 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,062 | m3 |
| 173 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,062 | m3 |
| 174 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,062 | m3 |
| 175 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,446 | 1000v |
| 176 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,446 | 1000v |
| 177 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,446 | 1000v |
| 178 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,7595 | tấn |
| 179 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,7595 | tấn |
| 180 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,7595 | tấn |
| 181 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3109 | tấn |
| 182 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3109 | tấn |
| 183 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3109 | tấn |
| 184 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 185 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 186 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 187 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,589 | m3 |
| 188 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,589 | m3 |
| 189 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,589 | m3 |
| 190 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,8633 | m3 |
| 191 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,8633 | m3 |
| 192 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,8633 | m3 |
| 193 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,3414 | 1000v |
| 194 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,3414 | 1000v |
| 195 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,3414 | 1000v |
| 196 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,6897 | tấn |
| 197 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,6897 | tấn |
| 198 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,6897 | tấn |
| 199 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3345 | tấn |
| 200 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3345 | tấn |
| 201 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3345 | tấn |
| 202 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0378 | m3 |
| 203 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0378 | m3 |
| 204 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0378 | m3 |
| 205 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,455 | m3 |
| 206 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,455 | m3 |
| 207 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,899 | m3 |
| 208 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,8993 | m3 |
| 209 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2395 | 1000v |
| 210 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2395 | 1000v |
| 211 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,6381 | tấn |
| 212 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,6631 | tấn |
| 213 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1972 | tấn |
| 214 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1972 | tấn |
| 215 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 216 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 217 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,8506 | m3 |
| 218 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,8506 | m3 |
| 219 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,8506 | m3 |
| 220 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 74,2204 | m3 |
| 221 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 74,2204 | m3 |
| 222 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 74,2204 | m3 |
| 223 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,3801 | 1000v |
| 224 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,3801 | 1000v |
| 225 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,3801 | 1000v |
| 226 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,6094 | tấn |
| 227 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,6094 | tấn |
| 228 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,6094 | tấn |
| 229 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8622 | tấn |
| 230 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8622 | tấn |
| 231 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8623 | tấn |
| 232 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1052 | m3 |
| 233 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1052 | m3 |
| 234 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1052 | m3 |
| 235 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,309 | m3 |
| 236 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,309 | m3 |
| 237 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,309 | m3 |
| 238 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,808 | m3 |
| 239 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,808 | m3 |
| 240 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,808 | m3 |
| 241 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,354 | 1000v |
| 242 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,354 | 1000v |
| 243 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,354 | 1000v |
| 244 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2514 | tấn |
| 245 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2514 | tấn |
| 246 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2514 | tấn |
| 247 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1197 | tấn |
| 248 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1197 | tấn |
| 249 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1197 | tấn |
| 250 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,175 | m3 |
| 251 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,175 | m3 |
| 252 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,175 | m3 |
| 253 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,8149 | m3 |
| 254 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,8149 | m3 |
| 255 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,6229 | m3 |
| 256 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,6229 | m3 |
| 257 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,1903 | 1000v |
| 258 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,1903 | 1000v |
| 259 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,616 | tấn |
| 260 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,616 | tấn |
| 261 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1485 | tấn |
| 262 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1485 | tấn |
| 263 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2003 | m3 |
| 264 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2003 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU THÔN GIÁO | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,006 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,006 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,7014 | m3 |
| 4 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,7014 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0553 | 1000v |
| 6 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0553 | 1000v |
| 7 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,787 | tấn |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,787 | tấn |
| 9 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0799 | tấn |
| 10 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0799 | tấn |
| 11 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1083 | m3 |
| 12 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1083 | m3 |
| 13 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,7426 | m3 |
| 14 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,7426 | m3 |
| 15 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,0207 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,0207 | m3 |
| 17 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3889 | 1000v |
| 18 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3889 | 1000v |
| 19 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5999 | tấn |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5999 | tấn |
| 21 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1569 | tấn |
| 22 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1569 | tấn |
| 23 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1789 | m3 |
| 24 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1789 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU THÔN LƯƠNG | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 103,7213 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 103,7213 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 103,7213 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 76,028 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 76,028 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 76,028 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,8245 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,8245 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,8245 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,3615 | tấn |
| 11 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,3615 | tấn |
| 12 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,3615 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2941 | tấn |
| 14 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2941 | tấn |
| 15 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2941 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,255 | m3 |
| 17 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,255 | m3 |
| 18 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly tiếp theo | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,255 | m3 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,4031 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,4031 | m3 |
| 21 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,864 | m3 |
| 22 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,864 | m3 |
| 23 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9979 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9979 | 1000v |
| 25 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,8906 | tấn |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,8906 | tấn |
| 27 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1665 | tấn |
| 28 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1665 | tấn |
| 29 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 30 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,0689 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,0689 | m3 |
| 33 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,1871 | m3 |
| 34 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,1871 | m3 |
| 35 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3576 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3576 | 1000v |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2973 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2973 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,175 | tấn |
| 40 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,175 | tấn |
| 41 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2117 | m3 |
| 42 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2117 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,9203 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,9203 | m3 |
| 45 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,1161 | m3 |
| 46 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,1161 | m3 |
| 47 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8162 | 1000v |
| 48 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8162 | 1000v |
| 49 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3592 | tấn |
| 50 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3592 | tấn |
| 51 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1292 | tấn |
| 52 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3592 | tấn |
| 53 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1353 | m3 |
| 54 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, Cự ly đầu tiên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1353 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi