Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng và hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng và hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200771111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 23:03:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,437,940,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT | |||
| 1 | Phát hoang dọn dẹp mặt bằng | Theo yêu cầu tại chương V | 90,918 | 100m2 |
| 2 | Nạo vét máy đào <=1,25m3, đất C2 | Theo yêu cầu tại chương V | 32,952 | 100m3 |
| 3 | Phá đá bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 9,858 | 100m3 |
| 4 | Đào đá bằng máy đào <=1,25m3 | Nt | 9,858 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 18,061 | 100m3 |
| B | ĐẬP DÂNG | |||
| 1 | Bê tông móng các loại, đá 1x2 M250<br/> | Theo yêu cầu tại chương V<br/> | 165,997 | m3 |
| 2 | Bê tông tường, đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 72,755 | m3 |
| 3 | Bê tông mái, đá 1x2 M250 | nt | 88,888 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ pin+cột, đá 1x2 M250 | nt | 1,12 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm, đá 1x2 M250 | nt | 2,24 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn, đá 1x2 M250 | nt | 1,242 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | nt | 59,804 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng các loại + mái | nt | 1,663 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường | nt | 2,654 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn trụ pin + cột | nt | 0,224 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn dầm | nt | 0,328 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn sàn | nt | 0,096 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép móng, mái các loại đường kính <=10 mm | nt | 5,807 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng các loại, ngưỡng tràn, mặt tràn + vai đập dâng đường kính <=18 mm | nt | 8,012 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường đường kính cốt thép <=18mm | nt | 1,478 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột đường kính <=10mm | nt | 0,013 | tấn |
| 17 | Cốt thép trụ pin + cột đường kính <=18mm | nt | 2,77 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm đường kính <=10mm | nt | 0,123 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm đường kính <=18mm | nt | 0,36 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn đường kính <=10mm | nt | 0,046 | tấn |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 22,09 | 100m2 |
| 22 | Làm tầng lọc, đá dăm 1x2 | nt | 5,198 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | nt | 0,57 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | nt | 0,012 | 100m |
| 25 | Sản xuất lan can sắt | nt | 0,145 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 10 | m2 |
| 27 | Sản xuất thang sắt | nt | 0,793 | tấn |
| 28 | Lắp dựng thang sắt | nt | 15 | m2 |
| 29 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | nt | 51,2 | m |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | nt | 96,32 | m2 |
| 31 | Làm và thảm đá 5x2x0,3m (ĐM*1,5) | nt | 112 | rọ |
| 32 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,3m (ĐM*0,6) | nt | 57 | rọ |
| 33 | Khoan vào đá bằng mũi khoan đặc, ĐGNC * (0,917/0,917) và ĐGMTC * (0,971/1,004) | nt | 207 | lỗ khoan |
| 34 | Vệ sinh trước khi chít keo (Ramset Epcon G5) | nt | 207 | m2 |
| 35 | Keo (Ramset Epcon G5) | nt | 15 | hộp |
| 36 | Đào đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | nt | 15,585 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | nt | 9,953 | 100m3 |
| C | CỬA VAN | |||
| 1 | SX cửa van phẳng<br/> | Theo yêu cầu tại chương V<br/> | 2,187 | tấn |
| 2 | Sơn chống rỉ 2 lớp | nt | 51 | m2 |
| 3 | Máy nâng V5+Vítme | nt | 3 | cái |
| 4 | Vận chuyển cửa van thép | nt | 1 | lần |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bulong M12, L=6cm | nt | 42 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đai ốc M12 | nt | 42 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bulong M12, L=5cm | nt | 72 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đai ốc M12 | nt | 72 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bulong M24, L=5cm | nt | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt đai ốc M24 | nt | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt cửa van | nt | 2,187 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi