Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách UBND phường Bãi Cháy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:51:00 đến ngày 2020-10-12 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,306,057,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo HSMT | 6,3699 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đường ống nước | Theo HSMT | 70,7764 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình | Theo HSMT | 1,2742 | 100m3 |
| 4 | Cắt đường bê tông 2 mạch | Theo HSMT | 119,464 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền đường bê tông | Theo HSMT | 54,5515 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm đan cống qua đường | Theo HSMT | 1.037 | cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSMT | 65,92 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông móng cống | Theo HSMT | 34,6462 | m3 |
| 9 | Đệm cát sạn đáy móng đầm chặt | Theo HSMT | 32,8762 | m3 |
| 10 | Lót ni lông 2 lớp | Theo HSMT | 6,5752 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đáy móng cống | Theo HSMT | 1,3049 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống đá 2x4 M200 | Theo HSMT | 65,7525 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc tường cống vữa XM mác 75 D220 | Theo HSMT | 176,1206 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 857,438 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 44,1662 | m3 |
| 16 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 1,4236 | tấn |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 5,5063 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất tấm đan đá 1x2, vữa mác 250 | Theo HSMT | 56,976 | m3 |
| 19 | Sản xuất cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm | Theo HSMT | 4,0982 | tấn |
| 20 | Sản xuất cốt thép tấm đan đường kính > 10 mm | Theo HSMT | 4,6319 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 2,5992 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng tấm đan bằng cần cầu 6T | Theo HSMT | 604 | cấu kiện |
| 23 | Gia công thép mạ kẽm cắt nước C65x32mm | Theo HSMT | 1,7759 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thép mạ kẽm cắt nước C65x32mm | Theo HSMT | 1,7759 | tấn |
| B | Di chuyển đường nước | |||
| 1 | Nhân công dịch chuyển đường nước (tháo dỡ và lắp lại đường ống nước D63) | Theo HSMT | 30 | công |
| 2 | Lắp đặt nối nhựa ren ngoài D25 | Theo HSMT | 150 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút HDPE D25 | Theo HSMT | 75 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 | Theo HSMT | 1,5 | 100m |
| 5 | Băng keo | Theo HSMT | 150 | cuộn |
| C | Đường hoàn trả | |||
| 1 | Đầm đất nền đường K98 dày 20cm | Theo HSMT | 0,6613 | 100m3 |
| 2 | Đệm cấp phối đá dăm loại I nền đường dày 16cm | Theo HSMT | 0,4678 | 100m3 |
| 3 | Lót ni lông 2 lớp | Theo HSMT | 3,2162 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 18cm | Theo HSMT | 59,5153 | m3 |
| 5 | Xúc phế thải đổ lên phương tiện | Theo HSMT | 7,0532 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 1,9111 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSMT | 5,1421 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi