Gói thầu: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ của Quỹ bảo hiểm xe cơ giới, nguồn sự nghiệp kinh tế khác thuộc ngân sách tỉnh năm 2019, nguồn dự phòng thuộc ngân sách tỉnh năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 15:26:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,022,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỤM ĐÈN TÍN HIỆU TẠI THÀNH PHỐ ĐỒNG HỚI | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT 3xD300 ba màu Xanh - Vàng - Đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT mũi tên xanh rẽ phải D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT đếm lùi D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT đếm lùi D440x440 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT chữ thập D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT người đi bộ D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt đèn THGT 3xD100 ba màu Xanh - Vàng - Đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m; tay vươn 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cột đèn THGT cao 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt Tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt Cọc tiếp địa mạ kẽm V63, L = 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 13 | Lắp đặt cáp ngầm CVV 2x4 mm2 (từ cột điện lưới đến Tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,11 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 ( từ Tủ ĐK ra các cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,4 | m |
| 15 | Luồn dây lên đèn 4x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,06 | m |
| 16 | Lắp dây đồng trần C10mm2 tiếp địa liên hoàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,2 | md |
| 17 | Đấu nguồn kiểm tra hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | vị trí |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,9 | md |
| 19 | Lắp đặt Ống thép bảo vệ bằng thép D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,4 | md |
| 20 | Khoan tạo lỗ đặt ống qua đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6 | md |
| 21 | Cắt mặt đường BTN, láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,8 | md |
| 22 | Đào bỏ mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | m3 |
| 23 | Bê tông carboncorasphalt dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,1 | m2 |
| 24 | Bê tông M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | m3 |
| 25 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,55 | m3 |
| 26 | Đục phá bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3 | m |
| 27 | Bê tông móng cột M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5 | m3 |
| 28 | Đào mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,1 | m3 |
| 29 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,23 | m3 |
| 30 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,22 | m3 |
| 31 | Bê tông lót M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,91 | m3 |
| 32 | Lát gạch Granito (30x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,75 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác (W.209) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang 403b | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình chử nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo dày 2mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m2 |
| 37 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo dày 2mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,6 | m2 |
| B | CỤM ĐÈN TÍN HIỆU TẠI THỊ TRẤN KIẾN GIANG, HUYỆN LỆ THỦY | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT 3xD300 ba màu Xanh - Vàng - Đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT mũi tên xanh rẽ phải D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT đếm lùi D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT đếm lùi D440x440 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT chữ thập D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt Đèn THGT người đi bộ D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt đèn THGT 3xD100 ba màu Xanh - Vàng - Đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m, tay vươn 7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m; tay vươn 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cột đèn THGT cao 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt Tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt Cọc tiếp địa mạ kẽm V63, L = 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 13 | Lắp đặt cáp ngầm CVV 2x4 mm2 (từ cột điện lưới đến Tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,61 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 (từ Tủ ĐK ra các cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,5 | m |
| 15 | Luồn dây lên đèn 4x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,06 | m |
| 16 | Lắp dây đồng trần C10mm2 tiếp địa liên hoàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | md |
| 17 | Đấu nguồn kiểm tra hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | vị trí |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253,85 | md |
| 19 | Lắp đặt Ống thép bảo vệ bằng thép D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5 | md |
| 20 | Cắt mặt đường BTN, láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | m |
| 21 | Đào bỏ mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5 | m3 |
| 22 | Bê tông carboncorasphalt dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,25 | m2 |
| 23 | Bê tông M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | m3 |
| 24 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5 | m3 |
| 25 | Bê tông móng cột M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5 | m3 |
| 26 | Đào mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,9 | m3 |
| 27 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,08 | m3 |
| 28 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,58 | m3 |
| 29 | Bê tông lót M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,93 | m3 |
| 30 | Lát gạch Granito (30x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,25 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác (W.209) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang 403b | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình chử nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo dày 2mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,15 | m2 |
| 35 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo dày 2mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi