Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200984133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200984129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW chương trình MTQG XD NTM và vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 21:45:00 đến ngày 2020-10-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,982,466,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 147,092 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 49,0307 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,0516 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3,132 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 27,0907 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 43,608 | m2 |
| 7 | Bê tông cổ móng M250, đá 1x2 TD<=0,1m2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3,6249 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng M250, đá 1x2 TD>0,1m2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 53,512 | m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 13,4976 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7,0818 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 64,38 | m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 20,1383 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 319,5899 | m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 71,0617 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 42,4623 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 454,6466 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 698,4004 | m2 |
| 19 | Bê tông lanh+ giằng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 14,3036 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 159,132 | m2 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 11,5082 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 108,058 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 181,01 | kg |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 628,72 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1.351,67 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 259,05 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 416,96 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1.788,23 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 998,28 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1.166,87 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4.137,44 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1.497,06 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 392,71 | kg |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 21,41 | kg |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng ĐK >10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 910,07 | kg |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 5.430,66 | kg |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 663,78 | kg |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 699,41 | kg |
| 39 | Đắp nền nhà | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 57,7292 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1,1876 | m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 44,9957 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 36,1463 | m3 |
| 43 | Xây tường 2 bên trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6,8006 | m3 |
| 44 | Xây bù tường dày 11 của tường dày 330 bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8,3704 | m3 |
| 45 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung câu ngang gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 27,029 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1,8536 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8,2487 | m3 |
| 48 | Xây bậc cấp, bậc cầu thang gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3,5865 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7,1919 | m3 |
| 50 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 16,5176 | m3 |
| 51 | Cửa đi 4 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6,82 | m2 |
| 52 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 14,08 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 20,46 | m2 |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 55 | Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 56 | Vách kính cố định khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,79 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 66,03 | m2 |
| 58 | Hoa sắt hộp KT 14x14 (khoán gọn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 59 | Sơn hoa sắt nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6,84 | 1m2 |
| 60 | Trần tấm xenlulô khung xương nổi KT 600x600 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 184,3056 | m2 |
| 61 | Trần thạch cao khung xương chìm dày 9ly | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 103,3776 | m2 |
| 62 | Lợp mái tôn dày 0,42mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 489,773 | m2 |
| 63 | Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép C 150x65x20x2,5 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2.941,5666 | kg |
| 64 | Sản xuất thanh đỡ máng tôn thép hộp 30x30x1,8 tráng kẻm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 51,4038 | kg |
| 65 | Nẹp chống bảo sắt dẹt 30x3 mạ kẻm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 313,3328 | kg |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép, thanh kèo, nẹp chống bảo, thanh đỡ máng tôn | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3.306,3032 | kg |
| 67 | Sơn sắt thép 2 nước chống rỉ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 316,032 | 1m2 |
| 68 | Máng tôn rộng 0,7m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,9 | m |
| 69 | LĐ ống nhựa PVC thoát nước mái đk 90x3,5mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 30 | m |
| 70 | LĐ ống nhựa PVC thông dầm và thoát tràn fi 60x4mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 13,3 | m |
| 71 | LĐ cút nhựa đk 90 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Lắp rọ sắt chắn rác inox fi 120 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 73 | Láng sê nô dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 102,408 | m2 |
| 74 | Trát thành sê nô VXM75 dày 15 (có trát keo xi măng) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 38,5 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch men gạch ceramic KT 600x600 VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 377,28 | m2 |
| 76 | Lát đá granit tự nhiên màu đen cầu thang VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 37,2564 | m2 |
| 77 | Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 16,9885 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường Gạch ceramic KT 600x120 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 20,2825 | m2 |
| 79 | Lát cầu thanh dành cho người khuyể tật gạch KT 400x400mm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 33,4224 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 18,951 | m2 |
| 81 | ốp tường tường khu WC gạch ceramic KT 300x600 VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 103,928 | m2 |
| 82 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 30,368 | m2 |
| 83 | Lắp dựng lan can cầu thang sắt vuông tay vịn ống thép fi 60 (bao gồm sơn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 36,1 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can thép ống fi 40 dày 1,5 tay vị fi 60 dày 1,5 (bao gồm cả sơn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12,18 | m2 |
| 85 | Trát móng dày 1,5cm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 26,184 | m2 |
| 86 | Trát gờ chỉ VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 218,4 | m |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 360,9531 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 280,5747 | m2 |
| 89 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 220,234 | m2 |
| 90 | Trát má cửa VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 36,938 | m2 |
| 91 | Trát trụ gạch dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 45,8 | m2 |
| 92 | Trát trụ bê tông (có trát keo) dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 203,1659 | m2 |
| 93 | Trát càu thang (có trát keo) dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 108,058 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm VXM75 (có trát keo xi măng) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 329,228 | m2 |
| 95 | Trát trần VXM75 (có trát keo xi măng) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 668,6784 | m2 |
| 96 | Trát lanh tô VXM75 (có trát keo xi măng) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 146,492 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1.833,7194 | m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 362,8747 | m2 |
| 99 | Bả bằng trần | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 103,3776 | m2 |
| 100 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà đã bả DULUX 1 lót+2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 103,3776 | m2 |
| 101 | Chữ inox cao 250 dày 30 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 17 | chữ |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 693 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 3x9W-220V-0,6m máng tán xạ âm trần KT 600x600 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 32 | bộ |
| 2 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 18W-220V-1,2m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn áp trần vuông KT 170x170x38 12W-220V | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 60 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Dowlight 7W-220V | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 34 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tường led 9W-220V | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần 220V-75W sải cánh 1,4 kèm hộp số (Điện cơ) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt treo tường 220V-46W (Thái lan) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V kiểu chìm tường | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V kiểu chìm tường | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A-220V kiểu chìm tường | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm 2 lổ cắm 16A-250A kiểu chìm tường | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 20 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 32A-6KA | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16A-6KA | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 10A-6KA | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 6A-6KA | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực 40A-15KA | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu dao 3 pha 3 cực RCCB 30MA ;4C-50A | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 2 cực RCCB 30MA ;2C-16A | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt hộp nối KT 110x110x80 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 42 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 600x400x200 sơn tỉnh điện có nắp khóa | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 450x350x150 sơn tỉnh điện có nắp khóa | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ âm tường gắn 4 MCCB | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x16mm2-0,6/1KV | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 65 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2-0,6/1KV | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | m |
| 26 | Lắp đặt dây CU/PVC 4mm2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 350 | m |
| 27 | Lắp đặt dây CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 400 | m |
| 28 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 850 | m |
| 29 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D25 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 375 | m |
| 31 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 425 | m |
| 32 | Ty treo cáp fi 16 l=400 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Giá móc treo A-20 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Đai thép KT 20x0,6 kèm khóa ngưng | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Kẹp ngưng cáp vào ty | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Cáp thép bọc nhựa 3mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 50 | m |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Lavabô INAX +xi phông+vòi | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt phểu thu INOX fi 120 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ van xã+ xi phong | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110x3,2mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 28 | m |
| 9 | LĐ ống nhựa PVC đk 76mm dày 3mm(Đệ nhất) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 21 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60x2,5mm (Đệ nhất ) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 19 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 49x2,5mm (Đệ nhất ) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 16 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34x2,1mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21x1,7mm (Đệ nhất ) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27x1,9mm (Đệ nhất ) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 32 | m |
| 15 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk60x49 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110x49 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110x60 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 27x21 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | LĐ cút nhựa uPVC đk 76 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 60 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | LĐ cút nhựa uPVC đk 49 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15 | cái |
| 24 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 27 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk110 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk76 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk76x60 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | LĐ tê nhựa uPVC đk 27 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | LĐ tê nhựa uPVC đk 27x21 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 135 độ đk110 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Tê kiểm tra đk110+ nút bịt | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa fi 27 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa fi 34 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa fi 49 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt van phao đóng mở tự động (phao cơ) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | cái |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét fi 14 l=800 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thu sét fi 10 mạ kẻm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 133 | m |
| 3 | Kéo rải dây tiếp đất thép fi 12 mạ kẻm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 41 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 mạ kẻm l=2,5m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7 | cọc |
| 5 | LĐ ống nhựa uPVC đk 20mm dày 3mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 16 | m |
| 6 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C3 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 9,24 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 9,24 | m3 |
| E | PHẦN BỂ TỰ HOẠI: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,4399 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3,0332 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1,423 | m3 |
| 4 | Lát đáy bể gạch đặc, VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4,8836 | m2 |
| 5 | Xây bể gạch đặc (6,5x10,5x22) VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4,556 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng bể đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,4188 | m3 |
| 7 | Cốp pha giằng bể | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4,332 | m2 |
| 8 | Trát tường trong bể dày 1,5cm VXM75, lần 1 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 25,346 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1cm VXM75(lần 2), đánh màu | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 25,346 | m2 |
| 10 | Láng đáy bể tự hoại, dày 2,5cm, VXM75, đánh màu | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4,8836 | m2 |
| 11 | BT tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,6323 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3,945 | m2 |
| 13 | Cốt thép đk<10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 54,76 | kg |
| 14 | Cốt thép đk10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 22,83 | kg |
| 15 | Cốt thép đk<=18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 14,22 | kg |
| 16 | Lắp tấm đan | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 18 | cái |
| 17 | Láng mặt trên bể dày 2cm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8,2584 | m2 |
| 18 | Đổ gạch vở 45x45 xuống bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,0913 | m3 |
| 19 | Đổ gạch vở 30x30 xuống bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,0913 | m3 |
| 20 | Đổ than củi xuống bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,0913 | m3 |
| 21 | Đổ than xỉ xuống bể tự hoại | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,0913 | m3 |
| 22 | Đổ sỏi 4x6 xuống hố tự thấm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 23 | Đổ sỏi 1x2 xuống hố tự thấm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 24 | Đổ cát hạt thô xuống hố tự thấm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 25 | Đổ cát hạt mịn xuống hố tự thấm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 26 | LĐ ống nhựa PVC fi 140 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | m |
| 27 | LĐ ống nhựa PVC fi 110 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | m |
| 28 | LĐ cút nhựa fi 110 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | cái |
| F | PHẦN CẦU NỐI. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,375 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 5,125 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2,05 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4,354 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12,125 | m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 3,5051 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 63,7296 | m2 |
| 8 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2,6836 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2,2691 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 21,542 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 26,8357 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8,24 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 134,51 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 101,9 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 80 | kg |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 395,23 | kg |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 73,06 | kg |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 242,94 | kg |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 191,12 | kg |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1,5444 | m3 |
| 21 | Xây bậc cấp, bậc cầu thang gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,2489 | m3 |
| 22 | Lợp mái tôn dày 0,42mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 49,058 | m2 |
| 23 | Sản xuất kèo, xà gồ thép hộp tráng kẻm 30x60x1,8 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 416,1816 | kg |
| 24 | Ke chống bảo | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 150 | cái |
| 25 | Lắp dựng kèo, xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 416,1816 | kg |
| 26 | Sơn sắt thép 2 nước | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 21,015 | 1m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch men gạch ceramic KT 600x600 VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 21,567 | m2 |
| 28 | Lắp dựng lan can thép ống fi 40 dày 1,5 tay vị fi 60 dày 1,5 (bao gồm cả sơn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7,02 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 30 | Trát trụ bê tông (có trát keo) dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 63,7296 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm VXM75 (có trát keo xi măng) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 21,542 | m2 |
| 32 | Trát trần VXM75 (có trát keo xi măng) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 26,8357 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 48,3777 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 91,8096 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 181,89 | m2 |
| G | PHẦN SÂN BÊ TÔNG. | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 37,2 | m3 |
| 2 | Cắt khe co giản bằng máy | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 160 | m |
| 3 | Rải bạt lót nền | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 310 | m2 |
| 4 | Lát gạch Gra ni tô KT400 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 310 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi