Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200984133-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200984129
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW chương trình MTQG XD NTM và vốn dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 21:45:00 đến ngày 2020-10-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,982,466,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP:
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 147,092 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 49,0307 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 15,0516 m3
4 Lót cát móng đá Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3,132 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 27,0907 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 43,608 m2
7 Bê tông cổ móng M250, đá 1x2 TD<=0,1m2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3,6249 m3
8 Bê tông cổ móng M250, đá 1x2 TD>0,1m2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,8 m3
9 Ván khuôn cổ móng Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 53,512 m2
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 13,4976 m3
11 Bê tông dầm móng M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 7,0818 m3
12 Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 64,38 m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 20,1383 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 319,5899 m2
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 71,0617 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 42,4623 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 454,6466 m2
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 698,4004 m2
19 Bê tông lanh+ giằng M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 14,3036 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 159,132 m2
21 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 11,5082 m3
22 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 108,058 m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 181,01 kg
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 628,72 kg
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1.351,67 kg
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 259,05 kg
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 416,96 kg
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1.788,23 kg
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 998,28 kg
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1.166,87 kg
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4.137,44 kg
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1.497,06 kg
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 392,71 kg
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 21,41 kg
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng ĐK >10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 910,07 kg
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 5.430,66 kg
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 663,78 kg
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 699,41 kg
39 Đắp nền nhà Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 57,7292 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1,1876 m3
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 44,9957 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 36,1463 m3
43 Xây tường 2 bên trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6,8006 m3
44 Xây bù tường dày 11 của tường dày 330 bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8,3704 m3
45 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung câu ngang gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 27,029 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1,8536 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8,2487 m3
48 Xây bậc cấp, bậc cầu thang gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3,5865 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 7,1919 m3
50 Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 16,5176 m3
51 Cửa đi 4 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6,82 m2
52 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 14,08 m2
53 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 20,46 m2
54 Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 5,04 m2
55 Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3,84 m2
56 Vách kính cố định khung nhựa uPVC lỏi thép kính dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 15,79 m2
57 Lắp dựng cửa Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 66,03 m2
58 Hoa sắt hộp KT 14x14 (khoán gọn) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 13,68 m2
59 Sơn hoa sắt nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6,84 1m2
60 Trần tấm xenlulô khung xương nổi KT 600x600 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 184,3056 m2
61 Trần thạch cao khung xương chìm dày 9ly Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 103,3776 m2
62 Lợp mái tôn dày 0,42mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 489,773 m2
63 Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép C 150x65x20x2,5 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2.941,5666 kg
64 Sản xuất thanh đỡ máng tôn thép hộp 30x30x1,8 tráng kẻm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 51,4038 kg
65 Nẹp chống bảo sắt dẹt 30x3 mạ kẻm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 313,3328 kg
66 Lắp dựng xà gồ thép, thanh kèo, nẹp chống bảo, thanh đỡ máng tôn Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3.306,3032 kg
67 Sơn sắt thép 2 nước chống rỉ Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 316,032 1m2
68 Máng tôn rộng 0,7m Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 15,9 m
69 LĐ ống nhựa PVC thoát nước mái đk 90x3,5mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 30 m
70 LĐ ống nhựa PVC thông dầm và thoát tràn fi 60x4mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 13,3 m
71 LĐ cút nhựa đk 90 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 cái
72 Lắp rọ sắt chắn rác inox fi 120 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
73 Láng sê nô dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 102,408 m2
74 Trát thành sê nô VXM75 dày 15 (có trát keo xi măng) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 38,5 m2
75 Lát nền, sàn gạch men gạch ceramic KT 600x600 VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 377,28 m2
76 Lát đá granit tự nhiên màu đen cầu thang VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 37,2564 m2
77 Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 16,9885 m2
78 Ốp chân tường Gạch ceramic KT 600x120 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 20,2825 m2
79 Lát cầu thanh dành cho người khuyể tật gạch KT 400x400mm VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 33,4224 m2
80 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 18,951 m2
81 ốp tường tường khu WC gạch ceramic KT 300x600 VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 103,928 m2
82 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 30,368 m2
83 Lắp dựng lan can cầu thang sắt vuông tay vịn ống thép fi 60 (bao gồm sơn) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 36,1 m2
84 Lắp dựng lan can thép ống fi 40 dày 1,5 tay vị fi 60 dày 1,5 (bao gồm cả sơn) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 12,18 m2
85 Trát móng dày 1,5cm VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 26,184 m2
86 Trát gờ chỉ VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 218,4 m
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 360,9531 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 280,5747 m2
89 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 220,234 m2
90 Trát má cửa VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 36,938 m2
91 Trát trụ gạch dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 45,8 m2
92 Trát trụ bê tông (có trát keo) dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 203,1659 m2
93 Trát càu thang (có trát keo) dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 108,058 m2
94 Trát xà dầm VXM75 (có trát keo xi măng) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 329,228 m2
95 Trát trần VXM75 (có trát keo xi măng) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 668,6784 m2
96 Trát lanh tô VXM75 (có trát keo xi măng) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 146,492 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1.833,7194 m2
98 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 362,8747 m2
99 Bả bằng trần Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 103,3776 m2
100 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà đã bả DULUX 1 lót+2 nước phủ Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 103,3776 m2
101 Chữ inox cao 250 dày 30 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 17 chữ
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 693 m2
B PHẦN ĐIỆN:
1 LĐ đèn tuýp led (tube led) 3x9W-220V-0,6m máng tán xạ âm trần KT 600x600 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 32 bộ
2 LĐ đèn tuýp led (tube led) 18W-220V-1,2m Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt đèn áp trần vuông KT 170x170x38 12W-220V Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 60 bộ
4 Lắp đặt đèn Dowlight 7W-220V Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 34 bộ
5 Lắp đặt đèn tường led 9W-220V Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt quạt trần 220V-75W sải cánh 1,4 kèm hộp số (Điện cơ) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt quạt treo tường 220V-46W (Thái lan) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V kiểu chìm tường Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V kiểu chìm tường Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A-220V kiểu chìm tường Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt ổ cắm 2 lổ cắm 16A-250A kiểu chìm tường Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 20 cái
13 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 32A-6KA Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 cái
14 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16A-6KA Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3 cái
15 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 10A-6KA Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 cái
16 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 6A-6KA Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3 cái
17 LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực 40A-15KA Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt cầu dao 3 pha 3 cực RCCB 30MA ;4C-50A Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt cầu dao 1 pha 2 cực RCCB 30MA ;2C-16A Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt hộp nối KT 110x110x80 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 42 hộp
21 Lắp đặt tủ điện tôn KT 600x400x200 sơn tỉnh điện có nắp khóa Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt tủ điện tôn KT 450x350x150 sơn tỉnh điện có nắp khóa Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt tủ âm tường gắn 4 MCCB Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt dây dẫn CXV 4x16mm2-0,6/1KV Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 65 m
25 Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2-0,6/1KV Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 m
26 Lắp đặt dây CU/PVC 4mm2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 350 m
27 Lắp đặt dây CU/PVC 2,5mm2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 400 m
28 Lắp đặt dây Cu/PVC 1,5mm2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 850 m
29 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D25 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 15 m
30 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 375 m
31 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 425 m
32 Ty treo cáp fi 16 l=400 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
33 Giá móc treo A-20 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 bộ
34 Đai thép KT 20x0,6 kèm khóa ngưng Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
35 Kẹp ngưng cáp vào ty Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 bộ
36 Cáp thép bọc nhựa 3mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 50 m
C CẤP THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 cái
3 Lắp đặt Lavabô INAX +xi phông+vòi Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt phểu thu INOX fi 120 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 bể
7 Lắp đặt chậu tiểu nam+ van xã+ xi phong Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110x3,2mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 28 m
9 LĐ ống nhựa PVC đk 76mm dày 3mm(Đệ nhất) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 21 m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60x2,5mm (Đệ nhất ) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 19 m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 49x2,5mm (Đệ nhất ) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34x2,1mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 30 m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21x1,7mm (Đệ nhất ) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 7 m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27x1,9mm (Đệ nhất ) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 32 m
15 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk60x49 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 cái
16 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110x49 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
17 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110x60 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 cái
18 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 27x21 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6 cái
19 LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6 cái
20 LĐ cút nhựa uPVC đk 76 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6 cái
21 LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 60 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 cái
22 LĐ cút nhựa uPVC đk 49 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 12 cái
23 LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 15 cái
24 LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 27 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 12 cái
25 Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk110 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk76 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk76x60 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 6 cái
28 LĐ tê nhựa uPVC đk 27 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
29 LĐ tê nhựa uPVC đk 27x21 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 135 độ đk110 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt Tê kiểm tra đk110+ nút bịt Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt van khóa fi 27 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt van khóa fi 34 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt van khóa fi 49 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt van phao đóng mở tự động (phao cơ) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 cái
D PHẦN CHỐNG SÉT:
1 Lắp đặt kim thu sét fi 14 l=800 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3 cái
2 Kéo rải dây thu sét fi 10 mạ kẻm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 133 m
3 Kéo rải dây tiếp đất thép fi 12 mạ kẻm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 41 m
4 Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 mạ kẻm l=2,5m Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 7 cọc
5 LĐ ống nhựa uPVC đk 20mm dày 3mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 16 m
6 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C3 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 9,24 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 9,24 m3
E PHẦN BỂ TỰ HOẠI:
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 15,4399 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3,0332 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1,423 m3
4 Lát đáy bể gạch đặc, VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4,8836 m2
5 Xây bể gạch đặc (6,5x10,5x22) VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4,556 m3
6 Bê tông giằng bể đá 1x2 M200 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,4188 m3
7 Cốp pha giằng bể Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4,332 m2
8 Trát tường trong bể dày 1,5cm VXM75, lần 1 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 25,346 m2
9 Trát tường trong dày 1cm VXM75(lần 2), đánh màu Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 25,346 m2
10 Láng đáy bể tự hoại, dày 2,5cm, VXM75, đánh màu Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4,8836 m2
11 BT tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,6323 m3
12 Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3,945 m2
13 Cốt thép đk<10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 54,76 kg
14 Cốt thép đk10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 22,83 kg
15 Cốt thép đk<=18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 14,22 kg
16 Lắp tấm đan Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 18 cái
17 Láng mặt trên bể dày 2cm VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8,2584 m2
18 Đổ gạch vở 45x45 xuống bể tự hoại Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,0913 m3
19 Đổ gạch vở 30x30 xuống bể tự hoại Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,0913 m3
20 Đổ than củi xuống bể tự hoại Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,0913 m3
21 Đổ than xỉ xuống bể tự hoại Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,0913 m3
22 Đổ sỏi 4x6 xuống hố tự thấm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,35 m3
23 Đổ sỏi 1x2 xuống hố tự thấm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,35 m3
24 Đổ cát hạt thô xuống hố tự thấm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,35 m3
25 Đổ cát hạt mịn xuống hố tự thấm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,35 m3
26 LĐ ống nhựa PVC fi 140 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 m
27 LĐ ống nhựa PVC fi 110 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 m
28 LĐ cút nhựa fi 110 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1 cái
F PHẦN CẦU NỐI.
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 15,375 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 5,125 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2,05 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 4,354 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 12,125 m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 3,5051 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 63,7296 m2
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2,6836 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 2,2691 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 21,542 m2
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 26,8357 m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 8,24 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 134,51 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 101,9 kg
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 80 kg
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 395,23 kg
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 73,06 kg
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 242,94 kg
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 191,12 kg
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 1,5444 m3
21 Xây bậc cấp, bậc cầu thang gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 0,2489 m3
22 Lợp mái tôn dày 0,42mm Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 49,058 m2
23 Sản xuất kèo, xà gồ thép hộp tráng kẻm 30x60x1,8 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 416,1816 kg
24 Ke chống bảo Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 150 cái
25 Lắp dựng kèo, xà gồ thép Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 416,1816 kg
26 Sơn sắt thép 2 nước Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 21,015 1m2
27 Lát nền, sàn gạch men gạch ceramic KT 600x600 VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 21,567 m2
28 Lắp dựng lan can thép ống fi 40 dày 1,5 tay vị fi 60 dày 1,5 (bao gồm cả sơn) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 7,02 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 28,08 m2
30 Trát trụ bê tông (có trát keo) dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 63,7296 m2
31 Trát xà dầm VXM75 (có trát keo xi măng) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 21,542 m2
32 Trát trần VXM75 (có trát keo xi măng) Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 26,8357 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 48,3777 m2
34 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 91,8096 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 181,89 m2
G PHẦN SÂN BÊ TÔNG.
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 37,2 m3
2 Cắt khe co giản bằng máy Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 160 m
3 Rải bạt lót nền Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 310 m2
4 Lát gạch Gra ni tô KT400 Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT 310 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->