Gói thầu: XL-01 2020: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | XL-01 2020: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200654895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 14:57:00 đến ngày 2020-10-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,332,891,093 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ cổng, tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 287,472 | m3 |
| 2 | Phá dỡ khung lưới B40, chông sắt đỉnh tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 544,02 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cổng sắt, bảng trụ cổng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 82,66 | m2 |
| 4 | Phá dỡ cột BTCT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,668 | m3 |
| 5 | Phá dỡ BT lót, móng, đà kiềng, giằng tường BTCT | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 160,681 | m3 |
| 6 | Đào đất đà kiềng, đất cấp III | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 126,737 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 126,737 | m3 |
| 8 | Xúc xà bần lên ô tô tự đổ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,351 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,351 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,351 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển tiếp 15km ngoài phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,351 | 100m3/1km |
| 12 | Tập kết, xếp gọn cổng sắt, bảng trụ cổng, khung lưới hàng rào; Vệ sinh mặt bằng (tạm tính) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | công |
| B | Hạng mục: Xây mới tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 581,235 | m3 |
| 2 | Đào đất đà kiềng, đất cấp III | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 89,613 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, K=0,95 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 460,513 | m3 |
| 4 | Xúc đất lên ô tô tự đổ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,103 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,103 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,103 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 15km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,103 | 100m3/1km |
| 8 | Bê tông lót móng, đà kiềng rộng <=250cm, đá 4x6 M150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,553 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 106,602 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m, đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,738 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng, giằng tường, đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 90,903 | m3 |
| 12 | Cốt thép móng D<=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,001 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ D<=10mm, chiều cao <=6m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,931 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ D<=18mm, chiều cao <=6m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,198 | tấn |
| 15 | Cốt thép đà kiềng, giằng tường D<=10mm, chiều cao <=6m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,951 | tấn |
| 16 | Cốt thép đà kiềng, giằng tường D<=18mm, chiều cao <=6m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,059 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,095 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,99 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn đà kiềng, giằng tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,09 | 100m2 |
| 20 | Xây tường, cột gạch ống 8x8x18, dày <=30cm, cao <=6m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 212,075 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài VXM M75 dày 1,5cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.704,948 | m2 |
| 22 | Trát cột VXM M75 dày 1,5cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 760,088 | m2 |
| 23 | Trát giằng tường VXM M75 dày 1,5cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 697,831 | m2 |
| 24 | Ốp đá tự nhiên vào tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.282,318 | m2 |
| 25 | Ốp gạch thẻ trang trí vào cột | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 309,08 | m2 |
| 26 | Bả mastic vào tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 422,63 | m2 |
| 27 | Bả mastic vào cột, giằng tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.148,839 | m2 |
| 28 | Sơn tường, cột, giằng tường ngoài nhà | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.571,468 | m2 |
| 29 | GCLD hàng rào, chông sắt (bao gồm sơn màu theo thiết kế) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 641,006 | m2 |
| 30 | GCLD cổng sắt (bao gồm sơn màu theo thiết kế) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 112,172 | m2 |
| 31 | GCLD hộp đèn đầu trụ tường rào KT 450x450x300 (bao gồm sơn màu theo thiết kế) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 116 | bộ |
| 32 | GCLD hộp đèn đầu trụ cổng KT 600x600x600 (bao gồm sơn màu theo thiết kế) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 33 | GCLD bảng tên trường (bao gồm sơn màu theo thiết kế) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi