Gói thầu: Triển khai thi công tuyến cáp quang AGG mạng Metro mở rộng tỉnh Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án hạ tầng 3 - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone |
| Tên gói thầu | Triển khai thi công tuyến cáp quang AGG mạng Metro mở rộng tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200940297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của TCT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 22:20:00 đến ngày 2020-10-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,345,586,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | AGG Quảng Nam | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cáp quang ADSS 48FO KV100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,22 | km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp quang ADSS 48FO KV200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,19 | km |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cáp quang ADSS 48FO trong cống bể có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,675 | km |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cáp quang ADSS 48FO trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,99 | km |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt biển báo hiệu cáp quang trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 823 | tấm |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt biển báo cao độ trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422 | tấm |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt biển báo cáp quang trong cống bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | tấm |
| 8 | Cung cấp và nối cột đơn bằng sắt L dài 2,45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thanh |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt dây và khóa đai inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 753 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt bộ colie (treo ống cáp trên lan can cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bộ chống rung cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32 (25/32) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.109 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt bộ gông C1, giá cuốn cáp dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt bộ gông G3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 591 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt bộ gông G0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.353 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt đế ốp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.544 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS KV200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 598 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.212 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS KV200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279 | bộ |
| 21 | Đào bể, rãnh cáp rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,54 | m3 |
| 22 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,854 | m3 |
| 23 | Đào đất trồng cột rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,928 | m3 |
| 24 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (trồng trụ điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,47 | m3 |
| 25 | Cung cấp và lắp dựng cột bê tông đơn vuông loại 7m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cột |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng cột bê tông ly tâm loại 8,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 27 | Đổ bê tông móng cột bằng thủ công (loại cột 7.A-V-125-III.B), cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | ụ quầy |
| 28 | Đổ bê tông móng cột bằng thủ công (loại cột 8,5m PC.I 8,5-160-3,0), cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | ụ quầy |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,192 | m3 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ống thép dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m3 |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt tủ ODF tập trung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt và hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=48FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | bộ MX |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt và hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ ODF |
| 35 | Liên hệ điện lực địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi