Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200984256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200984239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 09:27:00 đến ngày 2020-10-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,926,807,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường (đất C2) - Máy | BVTC | 0,4453 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường (đất C2) - Thủ công | BVTC | 11,1318 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền + hè đường bằng đất tận dụng đầm chặt K.90 | BVTC | 5,5531 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi | BVTC | 642,3093 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | BVTC | 155,1054 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | BVTC | 6,5907 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | BVTC | 148,5147 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 bằng trạm trộn 80T/h | BVTC | 14,8793 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | BVTC | 14,8793 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 14km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | BVTC | 14,8793 | 100tấn |
| 11 | Chiều dài lắp đặt viên block vát KT:(23x26x100)cm | BVTC | 984,51 | m |
| 12 | Vữa xi măng M100 đệm dày 2cm | BVTC | 255,9726 | m2 |
| 13 | Bê tông M.150 móng block, đá 2x4 | BVTC | 25,5973 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ | BVTC | 1,969 | 100m2 |
| 15 | Chiều dài lắp đặt viên block cửa thu KT:(23x26x100)cm | BVTC | 11 | m |
| 16 | Bê tông M.250 ,đá1x2 block các loại | BVTC | 0,539 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép | BVTC | 0,0946 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép D=<10mm - Viên Blocx cửa thu | BVTC | 0,0281 | tấn |
| 19 | Bê tông đan rãnh M.200 | BVTC | 12,1689 | m3 |
| 20 | Vữa xi măng M100 đệm dày 2cm | BVTC | 243,3775 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ | BVTC | 1,4603 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt Viên Block KT:(5x25x50)cm | BVTC | 1.947,02 | cái |
| 23 | Láng vữa BTXM M150, rãnh đan | BVTC | 15,7196 | m3 |
| 24 | Gia cố cọc tre D6-D8; L=2.5m mật độ 20cọc/m2 | BVTC | 7,3 | 100m |
| 25 | Khối lượng đào móng cống, rãnh, đất C2 (Máy) | BVTC | 1,3258 | 100m3 |
| 26 | Khối lượng đào móng cống, rãnh, đất C2 (Thủ công) | BVTC | 33,1444 | m3 |
| 27 | Đắp đất HM cống đầm K.90 (tận dụng đất từ đào HM) | BVTC | 0,9837 | 100m3 |
| 28 | Đệm móng cống, rãnh các loại đá (4x6) dày 10cm | BVTC | 14,014 | m3 |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =600mm | BVTC | 226 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống cống BTCT D600 M300, rung ép dày 6cm, L=2.0m (G=1065Kg) - Trên hè | BVTC | 62 | 1 đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =600mm - Dưới đường | BVTC | 10 | 1 đoạn ống |
| 32 | Vữa XM mối nối dày 2cm | BVTC | 70 | mối nối |
| 33 | Đắp bù cát tại vị trí móng cống dọc (đầm K.90) | BVTC | 0,0661 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVTC | 0,6736 | 100m3 |
| 35 | Đào hố móng rãnh dẫn - đất C2 - Máy | BVTC | 0,1815 | 100m3 |
| 36 | Đào hố móng rãnh dẫn - đất C2 - Thủ công | BVTC | 4,5367 | m3 |
| 37 | Đắp trả hố móng rãnh dẫn bằng đất đầm chặt K90 | BVTC | 0,123 | 100m3 |
| 38 | Phá bỏ tường thân rãnh hiện trạng | BVTC | 0,225 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cự ly 1Km | BVTC | 0,1061 | 100m3 |
| 40 | Đá dăm đệm móng rãnh dày 10cm | BVTC | 2,0295 | m3 |
| 41 | Bê tông móng hố ga M150, đá 2x4 | BVTC | 3,0442 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ hố móng | BVTC | 0,0553 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tường hố thu M200, đá 2x4 | BVTC | 1,4612 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tường thân hố thu | BVTC | 0,1624 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan M250 | BVTC | 2,25 | m3 |
| 46 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | BVTC | 0,2336 | tấn |
| 47 | Thép hình [(100x46x4,5)mm | BVTC | 1,1596 | tấn |
| 48 | Lắp đặt tấm đan KT: (50x100x10)cm, 125kg/tấm | BVTC | 45 | 1cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt ga thu nước | BVTC | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt lưới chắn rác | BVTC | 9 | cái |
| 51 | Sản xuất bê tông ga thu, lưới chắn rác, đá 1x2, M250 | BVTC | 0,873 | m3 |
| 52 | Ván khuôn ga thu, lưới chắn rác | BVTC | 0,1404 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép ga thu, lưới chắn rác, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0848 | tấn |
| 54 | Gia cố cọc tre D6-D8; L=2.5m mật độ 20cọc/m2 | BVTC | 3,4592 | 100m |
| 55 | Khối lượng đào móng cống, rãnh, đất C2 (Máy) | BVTC | 0,6765 | 100m3 |
| 56 | Khối lượng đào móng cống, rãnh, đất C2 (Thủ công) | BVTC | 7,5163 | m3 |
| 57 | Đắp đất HM cống đầm K.90 (tận dụng đất từ đào HM) | BVTC | 0,1958 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cự ly 1.0 km | BVTC | 0,5559 | 100m3 |
| 59 | Đệm móng cống, rãnh các loại đá (4x6) dày 10cm | BVTC | 0,736 | m3 |
| 60 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | BVTC | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =800mm (Dưới đường) | BVTC | 4 | 1 đoạn ống |
| 62 | Mối nối cống D800 bằng VXM M100 | BVTC | 3 | mối nối |
| 63 | Đắp bù cát tại vị trí móng cống dọc (đầm K.90) | BVTC | 0,0047 | 100m3 |
| 64 | Đá dăm đệm móng hố thu dày 10cm (đá 4x6) | BVTC | 0,512 | m3 |
| 65 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | BVTC | 1,024 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng | BVTC | 0,0256 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tường thân hố thu M200, đá 2x4 | BVTC | 2,1143 | m3 |
| 68 | Ván khuôn tường thân hố thu | BVTC | 0,2573 | 100m2 |
| 69 | Bê tông mũ mố M200 | BVTC | 0,2785 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ mũ mố | BVTC | 0,2047 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0205 | tấn |
| 72 | Bê tông tấm đan M250 | BVTC | 0,288 | m3 |
| 73 | Cốt thép bậc thang D22mm | BVTC | 0,0164 | tấn |
| 74 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | BVTC | 0,028 | tấn |
| 75 | Vữa đệm bản M100, dày 2cm | BVTC | 2,112 | m2 |
| 76 | Thép hình [(150x46x4,5)mm | BVTC | 0,0976 | tấn |
| 77 | Lắp đặt tấm đan KT:10x60x120mm | BVTC | 4 | 1cấu kiện |
| 78 | Bê tông tấm đan M250 | BVTC | 0,04 | m3 |
| 79 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | BVTC | 0,0049 | tấn |
| 80 | Lắp đặt tấm đan KT:10x40x100mm | BVTC | 1 | 1cấu kiện |
| 81 | Lắp đặt ga thu nước | BVTC | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt lưới chắn rác | BVTC | 2 | cái |
| 83 | Bê tông ga thu nước, lưới chắn rác M250 | BVTC | 0,212 | m3 |
| 84 | Ván khuôn ga thu nước, lưới chắn rác | BVTC | 0,034 | 100m2 |
| 85 | Cốt thép ga thu, lưới chắn rác, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0235 | tấn |
| 86 | Đá dăm đệm móng tường cánh dày 10cm | BVTC | 0,2966 | m3 |
| 87 | Bê tông móng tường đầu tường cánh M150, đá 2x4 | BVTC | 1,0791 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | BVTC | 0,0345 | 100m2 |
| 89 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200, đá 2x4 | BVTC | 0,8187 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | BVTC | 0,0328 | 100m2 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | BVTC | 0 | m3 |
| 92 | Đắp cát lu lèn đầm chặt K95 dầy 30cm | BVTC | 0,0547 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát lu lèn đầm chặt K98 dầy 30cm | BVTC | 0,062 | 100m3 |
| 94 | Móng CPĐD loại II dày 30cm | BVTC | 0,062 | 100m3 |
| 95 | Móng CPĐD loại I dày 15cm | BVTC | 0,031 | 100m3 |
| 96 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | BVTC | 0,2067 | 100m2 |
| 97 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | BVTC | 0,2067 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h | BVTC | 2,0042 | 100tấn |
| 99 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | BVTC | 2,0042 | 100tấn |
| 100 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 14km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | BVTC | 2,0042 | 100tấn |
| 101 | Đào hố móng hố thu- Máy | BVTC | 0,1179 | 100m3 |
| 102 | Đào hố móng hố thu- Thủ công | BVTC | 2,9466 | m3 |
| 103 | Đắp trả hố móng hố thu | BVTC | 0,112 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cự ly 1Km | BVTC | 0,0353 | 100m3 |
| 105 | Đá dăm đệm móng hố dày 10cm | BVTC | 0,784 | m3 |
| 106 | Bê tông hố móng M150, đá 2x4 | BVTC | 1,568 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ hố móng | BVTC | 0,0448 | 100m2 |
| 108 | Bê tông tường hố thu M200, đá 2x4 | BVTC | 3,325 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ tường thân hố thu | BVTC | 0,3325 | 100m2 |
| 110 | Cốt thép D22 bậc thang (L=110)cm | BVTC | 0,0132 | tấn |
| 111 | Bê tông xà mũ mố M200, đá 1x2 | BVTC | 0,5118 | m3 |
| 112 | Ván khuôn xà mũ mố | BVTC | 0,0746 | 100m2 |
| 113 | Cốt thép xà mũ mố D<=10mm | BVTC | 0,0381 | tấn |
| 114 | Vữa đệm bản M100 dày 2cm | BVTC | 1,6016 | m2 |
| 115 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | BVTC | 0,4 | m3 |
| 116 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | BVTC | 0,0415 | tấn |
| 117 | Cốt thép tấm đan D>10mm | BVTC | 0 | tấn |
| 118 | Thép hình [(100x46x4,5)mm | BVTC | 0,2062 | tấn |
| 119 | Lắp đặt tấm đan KT: 50x100x10cm | BVTC | 8 | 1cấu kiện |
| 120 | Bê tông tấm đan M250, KT 30x80x10cm | BVTC | 0,096 | m3 |
| 121 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | BVTC | 0,0111 | tấn |
| 122 | Cốt thép tấm đan D>10mm | BVTC | 0 | tấn |
| 123 | Thép hình [(100x46x4,5)mm | BVTC | 0,0597 | tấn |
| 124 | Lắp đặt tấm đan KT: 30x80x10cm | BVTC | 4 | 1cấu kiện |
| 125 | Lắp đặt ga thu nước | BVTC | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt lưới chắn rác | BVTC | 4 | cái |
| 127 | Bê tông ga thu nước, lưới chắn rác M250 | BVTC | 0,504 | m3 |
| 128 | Ván khuôn ga thu nước, lưới chắn rác | BVTC | 0,074 | 100m2 |
| 129 | Cốt thép ga thu nước, lưới chắn rác D<=10 | BVTC | 0,0446 | tấn |
| 130 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | BVTC | 736,6173 | m2 |
| 131 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | BVTC | 22,32 | m2 |
| 132 | Đinh phản quang ( 5m/1cai) | BVTC | 30 | viên |
| B | BẢO ĐẢM AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc nhựa D6cm | BVTC | 37,8 | m |
| 2 | Sơn trắng đỏ | BVTC | 8,3084 | m2 |
| 3 | Bê tông M200, đá 1x2 cọc tiêu | BVTC | 0,243 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ | BVTC | 0,0324 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang | BVTC | 520 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác bằng vải màu đỏ | BVTC | 1,8675 | m2 |
| 7 | Cán cờ hiệu bằng tre D1cm, L=0,5m | BVTC | 29 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (80x30)cm | BVTC | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo chữ nhật (80x160)cm | BVTC | 6 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật (120x25)cm | BVTC | 1 | bộ |
| 11 | Biển báo tam giác (70x70x70)cm | BVTC | 6 | bộ |
| 12 | Đèn cảnh báo giao thông | BVTC | 2 | cái |
| 13 | Nhân công điều khiển giao thông | BVTC | 80 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi