Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954870-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 14:29:00 đến ngày 2020-10-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,838,877,089 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,500,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 1. Đa chia - Đa nối lưới điện 22kV đảm bảo cấp điện khu Thành phố Sơn La | |||
| B | CUNG CẤP VẬT TƯ, THI CÔNG XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 18C | NPC.I-18-190-11 | 6 | Cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 18B | NPC.I-18-190-9,2 | 6 | Cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 20C | NPC.I-20-190-11 | 1 | Cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 20B | NPC.I-20-190-9,2 | 4 | Cái |
| 5 | Móng cột BTLT | MT-6A | 1 | Cái |
| 6 | Móng cột BTLT | MT-6B | 4 | Cái |
| 7 | Móng cột BTLT | MT-6 Đá | 3 | Cái |
| 8 | Móng cột | MT-7 | 1 | Cái |
| 9 | Móng cột kép | MTK-18 | 1 | Cái |
| 10 | Móng cột kép | MTK-18 Đá | 1 | Cái |
| 11 | Móng cột kép | MTK-20 | 2 | Cái |
| 12 | Đai ghép cột 18m | ĐGC-18 | 2 | Bộ |
| 13 | Đai ghép cột 20m | ĐGC-20 | 2 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ lệch 3 pha cột đơn | XĐL-22 | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo lệch 3 pha cột đơn | XNL-22 | 7 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch 3 pha cột đúp ghép dọc | XNLĐD-22 | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo lệch 3 pha cột đúp ghép ngang | XNLĐN-22 | 4 | Bộ |
| 18 | Xà néo 3 pha cột đơn | XN-22 | 1 | Bộ |
| 19 | Tấm bắt sứ | TB-S | 3 | Bộ |
| 20 | Cách điện đứng 24kV (cả ty) | VHĐ-24kV | 12 | Cái |
| 21 | Chuỗi néo Polyme 24kV | Polyme 24kV | 78 | Chuỗi |
| 22 | Phụ kiện chuỗi néo dây bọc cách điện | PK1-Bo | 78 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa | RC6 | 7 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa | RC6B | 2 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa | RC6.1 | 3 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt nhôm thẻ bài 2 BL | ĐC-120 | 12 | Cái |
| 27 | Bu lông êcu | M12x50 | 12 | Cái |
| 28 | Ghíp nhôm bọc cách điện 24kV | MV IPC 70-185 | 12 | Cái |
| 29 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC120/19-XLPE2.5-HDPE | 1.799,0297 | m |
| 30 | Xây lại hàng rào bằng gạch tuynel vữa M75 | 5x0,1x1,5 | 0,75 | m3 |
| 31 | Thi công hotline | 1 | vị trí | |
| D | PHÂN DAO CẮT CÓ TẢI 22KV | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | HD-24 | 63 | quả |
| 2 | Tiếp địa | RC6 | 1 | bộ |
| 3 | Tiếp địa | RC12 | 1 | bộ |
| 4 | Cờ tiếp địa cột 18m | C-TĐ.18 | 10 | bộ |
| 5 | Cờ tiếp địa cột 14m | C-TĐ.14 | 1 | bộ |
| 6 | Thang trèo cột 18m | T-S.18 | 3 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác cột 18m | G-TT.18 | 6 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 18m | GĐ-TĐK.18 | 10 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 14m | GĐ-TĐK.14 | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn cột 18m | GĐ-BU.18 | 13 | bộ |
| 11 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn cột 14m | GĐ-BU.14 | 1 | bộ |
| 12 | Dây cáp nguồn Cu/XLPE/PVC | 2x4mm2 | 92 | m |
| 13 | Giá đỡ LBS cột 18m | GĐ-LBS.18 | 10 | bộ |
| 14 | Giá đỡ LBS cột 14m | GĐ-CD.14 | 1 | bộ |
| 15 | Cách điện đứng 24kV (cả ty) | VHD-24kV | 132 | quả |
| 16 | Xà đỡ trung gian + CSV cột 18m | XĐ - SV+ TG.18 | 8 | bộ |
| 17 | Xà đỡ trung gian + CSV cột 18m | XĐ - SV+ TG.18.1 | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ trung gian + CSV cột 14m | XĐ - SV+ TG.14 | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ CSV cột 18m | XĐ - SV.18 | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ trung gian cột 18m | XĐ-TG.18 | 5 | bộ |
| 21 | Xà đỡ trung gian cột 18m | XĐ-TG.18.1 | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ trung gian cột 14m | XĐ-TG.14 | 2 | bộ |
| 23 | Xà phụ | XP-1 | 7 | bộ |
| 24 | Xà phụ | XP-2 | 7 | bộ |
| 25 | Cần dẫn động cầu dao | F40-35 | 103 | m |
| 26 | Giá đỡ cầu dao cách ly | GĐ-CD.18 | 8 | bộ |
| 27 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao | GĐ-TT.18 | 9 | bộ |
| 28 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC150-XLPE2.5-HDPE | 119,802 | m |
| 29 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC70-XLPE2.5-HDPE | 220 | m |
| 30 | Cáp đồng nhiều sợi PVC/Cu | M-50mm2 | 84 | m |
| 31 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC-50 | 166 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC-70 | 179 | cái |
| 33 | Đầu cốt nhôm thẻ bài 2 BL | ĐC-150 | 151 | cái |
| 34 | Đầu cốt nhôm thẻ bài 2 BL | ĐC-185 | 66 | cái |
| 35 | Ghíp nhôm bọc cách điện 24kV | MV IPC 70-185 | 64 | cái |
| 36 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC 70 | 12 | cái |
| 37 | Dây buộc cổ sứ (dành cho 1 sứ) | Compozite 70-120mm | 114 | cái |
| 38 | Bu lông êcu | M12x50 | 217 | m |
| 39 | Biển báo tên trạm | B-BT | 11 | cái |
| 40 | Biển báo An toàn | B-AT | 11 | cái |
| E | PHẦN MÁY CẮT RECLOSER 22KV | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | HD-24 | 18 | quả |
| 2 | Tiếp địa | RC6 | 3 | bộ |
| 3 | Cờ tiếp địa cột 18m | C-TĐ.18 | 2 | bộ |
| 4 | Cờ tiếp địa cột 14m | C-TĐ.14 | 1 | bộ |
| 5 | Thang sắt máy cắt, cầu dao cột 18m | TS-MC.18 | 2 | bộ |
| 6 | Thang sắt | TS-14 | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác cột 18m | GTT-MC.18 | 2 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác cột 14m | GTT-MC.14 | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 18m | GĐ-TĐK.18 | 2 | bộ |
| 10 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 14m | GĐ-TĐK.14 | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn cột 18m | GĐ-BU.18 | 2 | bộ |
| 12 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn cột 14m | GĐ-BU.14 | 1 | bộ |
| 13 | Dây cáp nguồn Cu/XLPE/PVC | 2x4mm2 | 24 | m |
| 14 | Giá đỡ máy cắt cột 18m | GĐ-MC.18 | 2 | bộ |
| 15 | Giá đỡ máy cắt cột 14m | GĐ-MC.14 | 1 | bộ |
| 16 | Cách điện đứng 24kV (cả ty) | VHD-24kV | 31 | quả |
| 17 | Xà đỡ trung gian cột 18m | XĐ-TG.18 | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ trung gian cột 14m | XĐ-TG.14 | 1 | bộ |
| 19 | Xà phụ | XP-1 | 6 | bộ |
| 20 | Xà phụ | XP-2 | 2 | bộ |
| 21 | Cần dẫn động cầu dao | F40-35 | 15 | m |
| 22 | Giá đỡ cầu dao cách ly | GĐ-CD.18 | 2 | bộ |
| 23 | Giá đỡ cầu dao cách ly | GĐ-CD.14 | 1 | bộ |
| 24 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao | GĐ-TT.18 | 2 | bộ |
| 25 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao | GĐ-TT.14 | 1 | bộ |
| 26 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC150-XLPE2.5-HDPE | 60 | m |
| 27 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC70-XLPE2.5-HDPE | 48 | m |
| 28 | Cáp đồng nhiều sợi PVC/Cu | M-50mm2 | 30 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC-50 | 48 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC-70 | 20 | cái |
| 31 | Đầu cốt nhôm thẻ bài 2 BL | ĐC-70 | 24 | cái |
| 32 | Đầu cốt nhôm thẻ bài 2 BL | ĐC-150 | 48 | cái |
| 33 | Dây buộc cổ sứ (dành cho 1 sứ) | Compozite 70-120mm | 19 | cái |
| 34 | Bu lông êcu | M12x50 | 62 | cái |
| 35 | Biển báo tên trạm | B-BT | 3 | cái |
| 36 | Biển báo An toàn | B-AT | 3 | cái |
| F | PHẦN THÁO DỠ, LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Thang trèo cột 18m | T-S.18 | 3 | bộ |
| 2 | Ghế thao tác cột 18m | G-TT.18 | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ trung gian cột 18m | XĐ-TG.18 | 2 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly | DCL 24-630A | 1 | bộ |
| 5 | Cầu dao phụ tải | DPN34-630A | 3 | bộ |
| 6 | Giá đỡ cầu dao phụ tải | GĐ-CDPT | 3 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cầu dao cách ly | GĐ-CD | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tay thao tác CD cách ly | GĐ-TTCL | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tay thao tác CD phụ tải | GĐ-TTPT | 3 | bộ |
| G | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Chuỗi cách điện 35kV | polyme | 3 | chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng | VHD-24kV | 38 | quả |
| 3 | Xà đỡ trung gian cột 18m | XĐ-TG.18 | 3 | bộ |
| 4 | Xà phụ | XP-2 | 1 | bộ |
| 5 | Xà phụ | XP-3 | 10 | bộ |
| 6 | Cần dẫn động cầu dao | F40-35 | 26 | m |
| 7 | Cầu dao phụ tải | DPN34-630A | 2 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cầu dao phụ tải | GĐ-CDPT | 2 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tay thao tác cột P 14m | GĐ-CD.14 | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ tay thao tác CD phụ tải | GĐ-TTPT | 2 | bộ |
| H | PHẦN VẬN CHUYỂN VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 22kV trọn bộ (Bộ máy cắt Recloser 22kV bao gồm: Máy cắt Recloser, máy biến áp cấp nguồn, tủ điều khiển, giá đỡ, cáp kết nối) | REC-24kV-630A-12,5kA/1s | 3 | Bộ |
| 2 | Dao cắt tải LBS 22kV trọn bộ (Bộ dao cắt tải LBS 22kV bao gồm: Dao cắt tải LBS, Máy biến áp cấp nguồn; Tủ điều khiển, giá đỡ, cáp điều khiển) | LBS-24kV-630A-12,5kA/1s | 11 | Bộ |
| 3 | Máy biến điện áp cấp nguồn LBS 22kV | 24/0,22kV-100A | 3 | Cái |
| 4 | Cầu dao cách ly 22kV | DCL 24-630A | 11 | Bộ |
| 5 | Bộ chuyển đổi nguồn tự động 1 pha | 220V-63A | 14 | Bộ |
| 6 | Thiết bị kết nối APN | 14 | Bộ | |
| 7 | SIM 3G(4G) (SIM data) | 14 | Cái | |
| 8 | Hộp công tơ Compozit (Loại 1 công tơ) | 14 | Hộp | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ (dành cho 2 sứ) | Compozite 70-120mm | 6 | Bộ |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC120/19-XLPE2.5-HDPE | 282,9703 | m |
| 11 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC150-XLPE2.5-HDPE | 24,198 | m |
| I | Lô 2. Đa chia - Đa nối lưới điện 35kV sau trạm 110kV Sơn La E17.2 đảm bảo cung cấp điện khu thành phố Sơn La và huyện Mai Sơn | |||
| J | CUNG CẤP VẬT TƯ, THI CÔNG XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV+ ty | VHD-35 | 225 | Quả |
| 2 | Chuỗi néo Polyme 35kV | Polyme-35 | 189 | Chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi néo dây trần loại 4 chi tiết | PK | 189 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép trần | AC-95/16 | 19.200 | m |
| 5 | Kẹp cáp 3 bulong | CC 95 | 348 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa RC-6 | RC-6 | 64 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa RC-12 | RC-12 | 2 | Bộ |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 12C | NPC.I-12-190-9.0 | 5 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 12B | NPC.I-12-190-7.2 | 31 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16C | NPC.I-16-190-11,0 | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 16B | NPC.I-16-190-9,2 | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18B | NPC.I-18-190-9.2 | 16 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 18B | NPC.I-18-190-9.2 | 22 | Cột |
| 14 | Móng cột ly tâm đơn | MT3 | 32 | Móng |
| 15 | Móng cột ly tâm đơn | MT-5 | 6 | Móng |
| 16 | Móng cột ly tâm đơn | MT-6 | 10 | Móng |
| 17 | Móng cột ly tâm đơn | MT-6 | 12 | Móng |
| 18 | Móng cột BTLT đúp | MTK-12 | 2 | Móng |
| 19 | Móng cột BTLT đúp | MTK-18 | 3 | Móng |
| 20 | Móng cột BTLT đúp | MTK-18 | 5 | Móng |
| 21 | Móng néo MN15-5 | MN15-5 | 36 | móng |
| 22 | Xà néo góc 35kV | XN35-2L | 14 | Bộ |
| 23 | Xà néo bằng cột đúp | XNC-35N | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ lệch đơn 35kV | XĐL35-1L | 17 | Bộ |
| 25 | Xà néo lệch 35kV | XNL35-1L | 5 | Bộ |
| 26 | Xà néo lệch đúp cột ghép ngang | XNLĐ-35N | 8 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ thẳng 35kV | XĐT-35 | 11 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ vượt 35kV | XĐV-35 | 9 | Bộ |
| 29 | Xà néo 3 pha cột cổng 35kV | XNIIC-35 | 2 | Bộ |
| 30 | Công xôn đỡ | CX-1L | 2 | Bộ |
| 31 | Xà rẽ 3 pha 35kV | XR35-6 | 2 | Bộ |
| 32 | Đai ghép cột 18 | ĐGC-18 | 8 | Bộ |
| 33 | Dây néo TK50 | TK50-16 | 8 | Bộ |
| 34 | Dây néo TK50 | TK50-12 | 28 | Bộ |
| L | PHẦN MÁY CẮT RECLOSER 35KV | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | ZnO-35kV | 6 | cái |
| 2 | Tiếp địa trạm | RC-6Tr | 1 | bộ |
| 3 | Cờ tiếp địa trạm cắt cột 18m | CTĐR - 18.1 | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 18m | GĐT - 18 | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy cắt cột 18m | GĐ-MC.18 | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ biến điện áp nguồn cột 18m | GĐ-BU.18 | 1 | bộ |
| 7 | Cáp cấp nguồn điều khiển | Cu/XLPE/PVC (2x4) | 10 | m |
| 8 | Xà trung gian cột 18m | XĐTG - 18 | 1 | bộ |
| 9 | Công xôn đỡ | CX - 1L | 2 | bộ |
| 10 | Cách điện đứng 35kV, cả ty | SĐD - 35 | 5 | quả |
| 11 | Dây đồng mềm nối đất | M50 | 10 | m |
| 12 | Dây buộc sứ định hình loại 1 sứ | Compozit | 5 | cái |
| 13 | Dây cáp nhôm lõi thép bọc 22kV | AC95/16 XLPE2.5/HDPE | 37 | m |
| 14 | Đầu cốt nhôm thẻ bài 2 BL | AG185 | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt nhôm thẻ bài 2 BL | AG95 | 6 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC95 | 13 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng mạ | AG 50 | 14 | cái |
| 18 | Ghíp bọc có hàm bấm | MV IPC70-185 | 9 | cái |
| 19 | Bulong đai ốc | M12-50 | 12 | cái |
| 20 | Biển báo trạm | B - Tr | 1 | cái |
| 21 | Biển báo An toàn | B - AT | 1 | cái |
| M | PHẦN DAO CẮT TẢI 35KV | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | ZnO-35kV | 30 | quả |
| 2 | Tiếp địa trạm | RC-12Tr | 3 | bộ |
| 3 | Tiếp địa trạm | RC-6Tr | 2 | bộ |
| 4 | Cờ tiếp địa cột 18m | C-TĐ.18 | 2 | bộ |
| 5 | Cờ tiếp địa cột 12m | C-TĐ.12.1 | 1 | bộ |
| 6 | Cờ tiếp địa cột cổng 12m | C-TĐ.12.2 | 2 | bộ |
| 7 | Thang sắt cột 18m | T-CD.18.1 | 2 | bộ |
| 8 | Thang sắt cột 12m | T-CD.12.1 | 3 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác cột 18m | G-TT.18 | 2 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác cột 12m | G-TT.12 | 3 | bộ |
| 11 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 18m | GĐ-TĐK.18 | 2 | bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 12m | GĐ-TĐK.12 | 3 | bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn cột 18m | GĐ-BU.18 | 4 | bộ |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn cột 12m | GĐ-BU.12 | 6 | bộ |
| 15 | Dây cáp nguồn Cu/XLPE/PVC | 2x4 mm2 | 60 | m |
| 16 | Giá đỡ cầu dao cắt tải LBS cột 18m | GĐ-LBS.18 | 2 | bộ |
| 17 | Giá đỡ cầu dao cắt tải LBS cột 12m | GĐ-LBS.12 | 3 | bộ |
| 18 | Cách điện đứng (Cả ty) | VHD-35kV | 62 | quả |
| 19 | Xà đỡ trung gian + CSV cột 18m | XĐ - TG + SV.18 | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ trung gian + CSV cột 12m | XĐ - TG + SV.12 | 3 | bộ |
| 21 | Công xôn đỡ 1 pha | CX-1L | 12 | bộ |
| 22 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | ACSR95/16XLPE2.5/HDPE | 180 | m |
| 23 | Dây đồng mền nhiều sợi | M50 | 41 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC50 | 70 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC95 | 100 | cái |
| 26 | Dây buộc sứ định hình 1 sứ | Compozit | 38 | cái |
| 27 | Ghíp bọc có hàm bấm 35kV | MV IPC50-185 | 10 | cái |
| 28 | Chụp thép 2m | CT2m | 2 | bộ |
| 29 | Dây néo | TK50-12 | 4 | bộ |
| 30 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-95 | 60 | cái |
| 31 | Biển báo an toàn | 5 | cái | |
| 32 | Biển báo tên trạm | 5 | cái | |
| N | PHẦN DAO CÁCH LY 35KV | |||
| 1 | Cờ tiếp địa cầu dao cột 18m | CTĐ-CD18.1 | 4 | bộ |
| 2 | Cờ tiếp địa cầu dao cột 12m | CTĐ-CD12.2 | 1 | bộ |
| 3 | Thang sắt cầu dao cột 18m | TS-CD18.1 | 4 | bộ |
| 4 | Thang sắt cầu dao cột 12m | TS-CD12.2 | 1 | bộ |
| 5 | Sàn thao tác cột 18m | STT-CD18.1 | 4 | bộ |
| 6 | Sàn thao tác cột 12m | STT-CD12.2 | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ tay thao tác dao cách ly cột 18m | GĐ - TT18.1 | 4 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tay thao tác dao cách ly cột 12m | GĐ - TT12.2 | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ dao cách ly cột 18m | GĐ - CD18.1 | 4 | bộ |
| 10 | Giá đỡ dao cách ly cột 12m | GĐ - CD12.2 | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ trung gian dưới | XĐ-TGD18.1 | 4 | bộ |
| 12 | Xà đỡ trung gian | XĐ-TG18.1 | 8 | bộ |
| 13 | Công xôn đỡ | CX-1L | 16 | bộ |
| 14 | Xà đầu trạm cầu dao 2 cột 12m | XĐT-CD12.2 | 1 | bộ |
| 15 | Cách điện đứng (cả ty) | VHD-35kV | 72 | quả |
| 16 | Chuỗi néo Polyme 35kV | Polyme-35kV | 6 | chuỗi |
| 17 | Phụ kiện chuỗi néo dây trần | PK-CN | 6 | bộ |
| 18 | Thanh truyền động đứng | F40-34 | 27 | m |
| 19 | Thanh truyền động ngang | F30-26 | 5 | m |
| 20 | Cột bê tông ly tâm 12B | NPC.I-12-190-7,2 | 2 | cái |
| 21 | Móng cột | MT3 | 2 | cái |
| 22 | Dây néo | TK50-12 | 2 | bộ |
| 23 | Móng néo | MN15-5 | 2 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC95 | 30 | cái |
| 25 | Dây nhôm lõi thép trần | AC95/16 | 135 | m |
| 26 | Biển báo an toàn | 5 | cái | |
| 27 | Biển báo tên trạm | 5 | cái | |
| O | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Dây néo | DN 16-10 | 4 | cái |
| P | PHẦN VẬN CHUYỂN VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35kV trọn bộ (Bộ máy cắt Recloser 35kV bao gồm: Máy cắt Recloser, máy biến áp cấp nguồn, tủ điều khiển, giá đỡ, cáp kết nối) | REC-38kV-630A-12,5kA/1s | 1 | Bộ |
| 2 | Dao cắt tải LBS 35kV trọn bộ (Bộ dao cắt tải LBS 35kV bao gồm: Dao cắt tải LBS, Máy biến áp cấp nguồn; Tủ điều khiển, giá đỡ, cáp điều khiển) | LBS-38kV-630A-16kA/1s | 5 | Bộ |
| 3 | Máy biến điện áp cấp nguồn LBS | 35/0,22kV-100A | 5 | Cái |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV | DCL 35-630A | 5 | Bộ |
| 5 | Bộ chuyển đổi nguồn tự động 1 pha | 220V-63A | 5 | Bộ |
| 6 | Thiết bị kết nối APN | 6 | Bộ | |
| 7 | SIM 3G(4G) (SIM data) | 6 | Cái | |
| 8 | Hộp công tơ Compozit (Loại 1 công tơ) | 6 | Hộp | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi