Gói thầu: 01-XL: thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kề được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950605-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | 01-XL: thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kề được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 08:53:00 đến ngày 2020-10-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,465,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,8577 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,3045 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5394 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 49,5376 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 128,5625 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24,7883 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 96,9903 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,3073 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,7832 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2758 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,8795 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,4507 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4612 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,7224 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,1919 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 87,4496 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,65 | m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,739 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,2844 | m2 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,4179 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,2507 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,7466 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,9606 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6463 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 30,1277 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 79,0918 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 121,4888 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,9374 | m3 |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,9416 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,4702 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2805 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,3956 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,5904 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,624 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,2091 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16,4414 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4855 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,316 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3276 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,3168 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 211,9469 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28,0171 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,1433 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,5246 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5262 | m3 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,2784 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,2784 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,1485 | 100m2 |
| 49 | Ke chống bão ( 4 cái / 1m2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2.059,4 | cái |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.114,7942 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 53,0458 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 129,5332 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54,9708 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 86,284 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 86,284 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 645,1478 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.329,515 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 384,9082 | m2 |
| 59 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 149,27 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 64,63 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 921,13 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.174,66 | m2 |
| 63 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 208,584 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.030,056 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3.639,205 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa đi nhôm Việt Pháp 2 cánh mở quay, tay năm, bàn lề 3D có khóa và phụ kiện kim khí GQ (sử dụng kính an toàn dày 6,38ly), đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 82,51 | m² |
| 67 | Sản xuất cửa sổ nhôm Việt Pháp 2 cánh mở quay, bàn lề chữ A, 2 tay năm và phụ kiện kim khí GQ ( Sử dụng kính an toàn dày 6,38ly), đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 146,34 | m² |
| 68 | Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 144,18 | m² |
| 69 | Sản xuất lan can bằng thép sơn tỉnh điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 90,3926 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 144,18 | m2 |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 112,166 | m2 |
| 72 | Vách kính nhôm Việt Pháp khung thép hộp 4x6cm phí trong vách kính(dùng kính an toàn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,6354 | m² |
| 73 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,6354 | m2 |
| 74 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 21,12 | m |
| 75 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng thép sơn tỉnh điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,6979 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng trụ chính trụ thang gỗ dỗi 150x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28 | bộ |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17 | cái |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.500 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 850 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 55 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54 | cái |
| 86 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 61 | bảng |
| 87 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 27 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | hộp |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14 | hộp |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.000 | m |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 160 | m |
| 96 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cọc |
| 97 | Bật sắt chẻ đuôi cá D10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 50 | cái |
| 98 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 25,44 | 1m3 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | m3 |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,12 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút, đắc co, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34,27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 89 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,17 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60,40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 77 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | bộ |
| 112 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | bộ |
| 114 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 có phao tự động | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bể |
| 115 | Máy bơm Q=10m3/h | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt van khóa D34,27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | bộ |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 60 | cái |
| 119 | Lắp đặt rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 20 | cái |
| 120 | Nẹp I nốc D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 120 | cái |
| 121 | Đinh Vít | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 240 | cái |
| 122 | LĐ bình CO2 loại MT3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bình |
| 123 | LĐ bình bột MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bình |
| 124 | LĐ hộp nhôm kính bảo vệ bình chữa cháy loại 4 bình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | hộp |
| 125 | LĐ nội quy phòng cháy chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 126 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,591 | m3 |
| 127 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,1514 | m3 |
| 128 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,875 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0679 | 100m2 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1781 | tấn |
| 131 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,6703 | m3 |
| 132 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54,04 | m2 |
| 133 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,5084 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi