Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa, lắp đặt thiết bị phòng làm việc của Ban quản lý dự án và chuyên gia
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa, lắp đặt thiết bị phòng làm việc của Ban quản lý dự án và chuyên gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 18:28:00 đến ngày 2020-10-07 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 140,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 11,6 | m2 |
| B | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 11,6 | m2 |
| C | Thi công ốp gỗ vào tường | |||
| 1 | Thi công ốp gỗ vào tường<br/> | Chất liệu: Gỗ mdf chống ẩm phủ veneer sơn pu<br/>Kích thước: dầy 0,15 m x cao 2,7 m<br/> | 11,6 | m2 |
| D | Cột cờ treo các nước | |||
| 1 | Cột cờ treo các nước | Chất liệu: Gỗ mdf chống ẩm phủ veneer sơn pu<br/>Kích thước: dầy 0,15 m x cao 2,7 m<br/> | 1 | cột |
| E | Ghế chủ tọa da thật | |||
| 1 | Ghế chủ tọa da thật | Cấu tạo: Chân gỗ 2 tầng, tựa ghế hình bóng tỏa<br/>Chất liệu: Đệm mút bọc da thật<br/>Kích thước: W620 x D700 x H1170 mm<br/> | 1 | chiếc |
| F | Phá dỡ nền gạch lá nem | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Phá dỡ nền gạch lá nem | 25 | m2 |
| G | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,75 | m3 |
| H | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,75 | m3 |
| I | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 25 | m2 |
| J | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 25 | m2 |
| K | Thảm trải sàn | |||
| 1 | Thảm trải sàn | Chất liệu sợi: 100% Polypropylene<br/>Độ dày::5.0 mm<br/>Kiểu dệt: Vòng lặp (loop pile)<br/>Kiểu nhuộm: Phương pháp nhuộm tổng hợp<br/>Khổ thảm: 3.66m và 4.0m<br/>Đế thảm: Đế lưới<br/>Màu sắc: Màu nâu nhạ<br/> | 25 | m2 |
| L | Nẹp trang trí inox sơn màu đồng chặn cửa | |||
| 1 | Nẹp trang trí inox sơn màu đồng chặn cửa | Chất liệu:Inox sơn màu đồng<br/>Kích thước:Rộng (2.8cm) x Cao (1.2cm)<br/> | 4,9 | md |
| M | Đèn LED Panel 600x600mm 50W | |||
| 1 | Đèn LED Panel 600x600mm 50W | Công suất: 50W<br/>Điện áp: 150÷250V/50÷60Hz<br/>Nhiệt đô màu: 5000/6500K<br/>Quang thông: 4400lm<br/>Kích thước (DxRxC): 600x600x14 mm<br/>Trọng lượng:: 5 kg<br/> | 8 | bộ |
| N | Micro cổ ngỗng đơn hướng | |||
| 1 | Micro cổ ngỗng đơn hướng | Dải:30 - 13,000 Hz<br/>Phân cực:Áp lực dương trên cơ hoành tạo ra điện áp dương trên pin 2 liên quan đến pin 3 của đầu nối đầu ra micrô<br/>Mẫu cực:Cardioid ( Một chiều )<br/>Đáp tuyến tuần số:30 to 13,000 Hz<br/>Trở kháng đầu ra (tại 1000 Hz):300Ω<br/>Độ cảm biến:-55 dBV/Pa, (1.8 mV), 1 Pascal=94 dB SPL<br/>Kết nối:Kết nối âm thanh<br/>Vỏ:Vỏ kim loại màu đen mờ kết thúc; cứng bạc màu, lưới thép thân lưới tản nhiệt,được xây dựng trong khóa đứng<br/> :bộ chuyển đổi<br/> | 1 | chiếc |
| O | Dây micro chuyện dụng | |||
| 1 | Dây micro chuyện dụng | Phần lõi: Đồng sợi, 28 x 0,10mm<br/>Tiết diện lõi: 0,22mm2<br/>Vật liệu cách điện: PE<br/>Cấu trúc lõi: 2 sợi lõi + lớp cotton, xoắn<br/>Vỏ chống nhiễu: Sợi đồng xếp xoắn ốc<br/>Vỏ ngoài: PVC<br/> | 50 | mét |
| P | Cable HDMI 20 mét | |||
| 1 | Cable HDMI 20 mét | Cáp có chiều dài:20 mét<br/>Cáp chuẩn HDMI:1.4<br/>Cáp đạt độ phân giải:FULL HD 4096 x 2160, hình ảnh siêu nét<br/>Cáp đạt tốc độ cao:10.2Gbps<br/>Tính năng:Chống nhiễu cực tốt, truyền dẫn mạng Ethernet, Audio Return Chanel<br/> | 1 | Chiếc |
| Q | Cable HDMI 3 mét | |||
| 1 | Cable HDMI 3 mét | Cáp có chiều dài:3 mét<br/>Cáp chuẩn HDMI:1.4<br/>Cáp đạt độ phân giải:FULL HD 4096 x 2160, hình ảnh siêu nét<br/>Cáp đạt tốc độ cao:10.2Gbps<br/>Tính năng:Chống nhiễu cực tốt, truyền dẫn mạng Ethernet, Audio Return Chanel<br/> | 1 | Chiếc |
| R | Bộ chia HDMI 2 cổng vào 4 cổng ra | |||
| 1 | Bộ chia HDMI 2 cổng vào 4 cổng ra | Video Amplifier Băng thông: 2.5Gbs/250MHz <br/>Đầu vào Tín hiệu Video: 0,5-1,0 volt p-p <br/>Đầu vào tín hiệu DDC: 5 volts p-p (TTL) <br/>Độ phân giải hỗ trợ tối đa: 1080p, 1920 x 1440 <br/>Định dạng hỗ trợ Vedio VGA: 640 x 480, 800 x 600, 1024 x 768, 1280 x 1024, 1600 x 1280, 1920 x 1440 <br/>Định dạng hỗ trợ Vedio DTV / HDTV: 480i, 576i, 480p, 576p, 720p, 1080i, 1080p <br/>Video đầu ra: HDMI 1.3b + HDCP 1.0/1.1 <br/>Dọc Dải tần số: 60 Hz <br/> | 1 | Chiếc |
| S | Bộ chia HDMI 1 cổng vào 4 cổng ra | |||
| 1 | Bộ chia HDMI 1 cổng vào 4 cổng ra | Video Amplifier Băng thông: 2.5Gbs /250MHz <br/>Đầu vào Tín hiệu Video: 0,5-1,0 volt p-p <br/>Đầu vào tín hiệu DDC: 5 volts p-p (TTL) <br/>Độ phân giải hỗ trợ tối đa: 1080p, 1920 x 1440 <br/>Định dạng hỗ trợ Vedio VGA: 640 x 480, 800 x 600, 1024 x 768, 1280 x 1024, 1600 x 1280, 1920 x 1440 <br/>Định dạng hỗ trợ Vedio DTV / HDTV: 480i, 576i, 480p, 576p, 720p, 1080i, 1080p <br/>Video đầu ra: HDMI 1.3b + HDCP 1.0/1.1 <br/>Dọc Dải tần số: 60 Hz <br/> | 1 | Chiếc |
| T | Thiết Bị Chuyển Mạch Desktop 8-Port 10/100TX 802.3at PoE + 2-Port 10/100TX | |||
| 1 | Thiết Bị Chuyển Mạch Desktop 8-Port 10/100TX 802.3at PoE + 2-Port 10/100TX | Enclosure Type: Desktop<br/>Loại:Fast Ethernet<br/>Cổng kết nối:8 x 10/100Mbps<br/>Số cổng hỗ trợ POE+:8<br/>Nguồn cấp từ POE:55V - 540mA: 30W<br/>Giao diện:8 x 10Base-T/100Base-TX (RJ-45)<br/>Bộ nhớ flash:1522 bytes<br/>Forwarding Rate:2 Gbps<br/>Switching Capacity:1.48 Mpps<br/>MAC Address Table Size:8K entries<br/>Jumbo Frame:9KB<br/>Đèn báo trạng thái:Hệ thống, Led nguồn, Link/Act, PoE<br/> | 1 | Chiếc |
| U | Ổ cắm 3 kip | |||
| 1 | Ổ cắm 3 kip | Ổ cắm 3 kip | 1 | Chiếc |
| V | Ổ cắm 3 loại đầu HDMI, 2kip, RJ45 | |||
| 1 | Ổ cắm 3 loại đầu HDMI, 2kip, RJ45 | Ổ cắm 3 loại đầu HDMI, 2kip, RJ45 | 3 | Chiếc |
| W | Dây điện 2 x 2,5 mm | |||
| 1 | Dây điện 2 x 2,5 mm | Dây điện 2 x 2,5 mm | 50 | mét |
| X | Gell 39 x 18 | |||
| 1 | Gell 39 x 18 | Gell 39 x 18 | 10 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi