Gói thầu: Xây dựng Đường giao thông nông thôn các xã Mỹ An, Tân Lập, Tân Quang, Phì Điền huyện Lục Ngạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200962748-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang
Tên gói thầu Xây dựng Đường giao thông nông thôn các xã Mỹ An, Tân Lập, Tân Quang, Phì Điền huyện Lục Ngạn
Số hiệu KHLCNT 20200956364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (chương trình tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp và phòng chống giảm nhẹ thiên tai, ổn định đời sống dân cư)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 13:34:00 đến ngày 2020-10-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,132,163,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN AN PHÚ 3 XÃ MỸ AN HUYỆN LỤC NGẠN
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,8018 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7817 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,0201 100m3
4 Bê tông bù vênh mặt đường, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 31,97 m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 0,74 100m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 116,38 m3
7 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật chương V 5,2857 m
8 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật chương V 32 m
B ĐƯỜNG GTNT THÔN LẠI TÂN, XÃ TÂN LẬP (TUYẾN -01)
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 1,357 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,1677 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,1893 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật chương V 0,3318 100m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 2,76 100m2
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 0,368 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 55,3 m3
8 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
9 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
C ĐƯỜNG GTNT THÔN LẠI TÂN, XÃ TÂN LẬP (TUYẾN 02)
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,98 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6407 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,3393 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật chương V 0,2652 100m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 2,2098 100m2
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 0,2946 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 44,2 m3
8 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật chương V 2 m
9 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật chương V 13 m
D ĐƯỜNG GTNT THÔN LẠI TÂN, XÃ TÂN LẬP (TUYẾN -03)
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,6349 100m3
2 Mua đất về để đắp Mô tả kỹ thuật chương V 85,21 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,8521 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,487 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật chương V 0,3438 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 2,9034 100m2
7 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 0,3871 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 58,07 m3
9 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
10 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật chương V 16 m
E ĐƯỜNG GTNT THÔN LUỒNG, XÃ TÂN LẬP (TUYẾN 04)
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,921 100m3
2 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật chương V 59,2 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,592 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,513 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật chương V 0,3718 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 3,0981 100m2
7 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 0,4131 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 61,96 m3
9 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
10 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật chương V 18 m
F ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN THÔN CÁ 1- XÃ TÂN QUANG HUYỆN LỤC NGẠN
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 1,6291 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2128 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,4162 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,4117 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Thi công bù vênh lớp CPDD cũ đã có) Mô tả kỹ thuật chương V 0,5219 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật chương V 7,2181 100m2
7 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 0,8 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 144,36 m3
9 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật chương V 5,7143 m
10 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật chương V 34 m
G ĐƯỜNG GTNT THÔN MAI TÔ, XÃ PHÌ ĐIỀN, HUYỆN LỤC NGẠN
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 14,46 m3
2 Mua đất về để đắp Mô tả kỹ thuật chương V 42,14 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,4216 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4216 100m3
5 Bê tông bù vênh mặt đường SX, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 6,07 m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 0,8846 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 145,81 m3
8 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật chương V 6,3186 m
9 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật chương V 38,23 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->