Gói thầu: BSBH-03: Bổ sung báo hiệu khu vực 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BSBH-03: Bổ sung báo hiệu khu vực 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 06:58:00 đến ngày 2020-10-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,653,606,446 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sản xuất, lắp dựng cột báo hiệu D=150, L=7,5m- Sông La | |||
| 1 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cột |
| 2 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (loại có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | cột |
| 3 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 18,85 | cột |
| 5 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 16,35 | cột |
| 6 | Sản xuất biển báo hiệu ngã ba sông hẹp gặp sông rộng | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 7 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 8 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 10 | Sản xuất báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 11 | Sản xuất trụ biển BH vật chướng ngại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 12 | Sơn màu 2 nước báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 13 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 14 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| B | Vận chuyển, lắp dựng cột báo hiệu D=150, L=7,5m- Sông La | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển cột biển BH ( đi+về) ( 1chuyến x 2 x 6km x0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,214 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu (chân không đổ bê tông) loại cột D=150, L=7,5m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | cột |
| 3 | Lắp đặt biển BH các loại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | biển |
| C | Sản xuất, lắp đặt phao D=1,0m- Sông Ngàn Sâu | |||
| 1 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | bộ |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 17,5 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 17,5 | m2 |
| 8 | Sơn màu 2 nước (phao D=1,0m) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | bộ |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | bộ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | quả |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 700kg | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG111-P008.1, QG 111-P013.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG111-P013.1, QG 111-P017,QG 111-P007.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | quả |
| 15 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | cái |
| D | Sản xuất, lắp dựng cột báo hiệu D=130, L=6,5m- Sông Ngàn Sâu | |||
| 1 | Sản xuất cột D=130mm, L=6,5m (loại có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 9 | cột |
| 2 | Sản xuất cột D=130mm, L=6,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 63 | cột |
| 3 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 9 | cái |
| 4 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 190,8 | m2 |
| 5 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 162 | m2 |
| 6 | Sản xuất biển báo hiệu cấm quay trở | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 7 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 8 | Sản xuất báo hiệu lý trình địa danh | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 22 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước báo hiệu lý trình, Km đường sông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 22 | biển |
| 10 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | biển |
| 11 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | biển |
| 12 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 13 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 14 | Sản xuất biển báo chú ý nguy hiểm | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 15 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 16 | Sản xuất biển báo hiệu chiều cao tĩnh không bị hạn chế | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 17 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 18 | Sản xuất biển báo hiệu cấm neo đậu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 19 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 20 | Sản xuất biển báo hiệu có bến phà, bến khách ngang sông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | biển |
| 21 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | biển |
| 22 | Sản xuất biển báo hiệu chiều rộng luồng hạn chế | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 23 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 24 | Sản xuất biển báo hiệu chiều sâu luồng hạn chế | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 25 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 26 | Sản xuất biển báo hiệu có Trạm quản lý ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 27 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| E | Vận chuyển, lắp đặt phao D1,0m- Sông Ngàn Sâu | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển phao D=1,0, rùa, phụ kiện và cột biển BH (đi + về) (2chuyến x 2 x 13km x 0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,93 | ca |
| 2 | Thả Phao D1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | quả |
| F | Vận chuyển, lắp dựng cột báo hiệu D=130, L=6,5m- Sông Ngàn Sâu | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển cột biển BH ( đi+về) ( 3chuyến x 2 x 13km x0,012) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1,388 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu chân không đổ bê tông loại cột D=130, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 72 | cấu kiện |
| 3 | Lắp đặt biển BH các loại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 50 | biển |
| G | Sản xuất, lắp đặt phao D=1,4m- Sông Nghèn | |||
| 1 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,4m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | bộ |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | bộ |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | bộ |
| 6 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước ( giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 80 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 120 | m2 |
| 8 | Sơn màu 2 nước (phao D=1,40m) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | bộ |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | quả |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | quả |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1 tấn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG112 P022.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG112 P019.2, QG112 P019.3 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xích và phụ kiện rùa phao QG112 P022.4 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xích và phụ kiện rùa phao QG112 P004.3,QG112 P004.4,QG112 P000.1,QG112 P000.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Xích và phụ kiện rùa phao QG112 P012.5,QG112 P009.6 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | bộ |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | bộ |
| H | Sản xuất, lắp dựng cột báo hiệu D=150, L=7,5m- Sông Nghèn | |||
| 1 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 7 | cột |
| 2 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (loại có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 8 | cột |
| 3 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 56,655 | m2 |
| 5 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 49,05 | m2 |
| 6 | Sản xuất báo hiệu cấm quay trở | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 7 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 8 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 10 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 11 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 12 | Sản xuất báo hiệu chú ý nguy hiểm | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | biển |
| 13 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | biển |
| 14 | Sản xuất báo hiệu định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 15 | Sản xuất trụ biển BH định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Sơn màu 2 nước báo hiệu định hướng | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Sản xuất báo hiệu định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 18 | Sản xuất trụ biển BH định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Sơn màu 2 nước báo hiệu định hướng | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 20 | Sản xuất báo hiệu chuyển hướng luồng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 21 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| I | Vận chuyển, lắp đặt phao D1,4m- Sông Nghèn | |||
| 1 | Tàu 90cv vận chuyển phao, rùa, phụ kiện và cột biển BH (đi + về) (2chuyến x 2 x 17km x 0,012) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,82 | ca |
| 2 | Thả Phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | quả |
| J | Vận chuyển, lắp dựng cột báo hiệu D=150, L=7,5m- Sông Nghèn | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển cột biển BH ( đi+về) (1chuyến x 2 x 17km x0,012) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,605 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu (chân không đổ bê tông) loại cột D=150, L=7,5m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 15 | cột |
| 3 | Lắp đặt biển BH các loại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 15 | biển |
| K | Sản xuất cột đăng tiêu- Kênh Nhà Lê | |||
| 1 | Đào móng cột, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 101,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 58,32 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1.000 | m |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 42 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng cột | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 51,2 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng đường kính thép tròn D<=18mm | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,425 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép chủ móng C250x85x9.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1,008 | tấn |
| 9 | Gia công kim thu sét | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Gia công cọc tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2,741 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột đăng tiêu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2,741 | tấn |
| 14 | Sản xuất sàn công tác, lan can | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,426 | tấn |
| 15 | Lắp dựng sàn thao tác, lan can | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,426 | tấn |
| 16 | Sản xuất giá đèn, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giá đèn, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 18 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,274 | tấn |
| 19 | Lắp dựng thang sắt | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,274 | tấn |
| 20 | Sản xuất biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 21 | Lắp dựng biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 22 | Sản xuất trụ biển BH ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (cột) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 100 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép màu 2 nước (cột) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 100 | m2 |
| 25 | Sơn màu 2 nước biển BH Ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 26 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| L | Phương tiện phục vụ thi công cột đăng tiêu- Kênh Nhà Lê | |||
| 1 | Tàu 90cv Vận chuyển cát, đá, xi măng (108T/15TT x0,012x11kmx2) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1,901 | ca |
| 2 | Tàu 90cv làm mặt bằng thi công (45,2m3/6,8m3/ca) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6,647 | ca |
| M | Sản xuất, lắp đặt phao D=1,0m- Kênh Nhà Lê | |||
| 1 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép màu 2 nước ( giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | m2 |
| 8 | Sơn màu 2 nước (phao D=1,0m) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | quả |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | quả |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 700kg | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG112 P040.1,QG112 P037.2, QG112 P040.3,QG112 P037.4 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | quả |
| 14 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | cái |
| N | Sản xuất, lắp dựng cột báo hiệu D=130, L=6,5m- Kênh Nhà Lê | |||
| 1 | Sản xuất cột D=130mm, L=6,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 16 | cột |
| 2 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 42,4 | m2 |
| 3 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 36 | m2 |
| 4 | Sản xuất báo hiệu lý trình địa danh | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | biển |
| 5 | Sơn màu 2 nước báo hiệu lý trình, Km đường sông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5 | biển |
| 6 | Sản xuất báo hiệu ngã ba sông rộng gặp sông hẹp | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 7 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 8 | Sản xuất biển báo hiệu chiều rộng luồng hạn chế | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | biển |
| O | Vận chuyển, lắp đặt phao D1,0m- Kênh Nhà Lê | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển phao D=1,0, rùa, phụ kiện và cột biển BH (đi + về) (1chuyến x 2 x 11km x 0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,39 | ca |
| 2 | Thả Phao D1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | quả |
| P | Vận chuyển, lắp dựng cột báo hiệu D=130, L=6,5m- Kênh Nhà Lê | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển cột biển BH ( đi+về) (1chuyến x 2 x 11km x0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,39 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu chân không đổ bê tông loại cột D=130, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 16 | cột |
| 3 | Lắp đặt biển BH các loại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 11 | biển |
| Q | Sản xuất, lắp đặt phao D=1,0m- Sông Rào Cái | |||
| 1 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 7 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép màu 2 nước (phao, giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 11,4 | m2 |
| 8 | Sơn màu 2 nước (phao D=1,0m) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | quả |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | quả |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 700kg | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG113-P006.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG113-P005.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | quả |
| 15 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | cái |
| R | Sản xuất, lắp dựng cột báo hiệu D=130, L=6,5m- Sông Rào Cái | |||
| 1 | Sản xuất cột D=130mm, L=6,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | cột |
| 2 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 26,5 | m2 |
| 3 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 22,5 | m2 |
| 4 | Sản xuất biển báo hiệu luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 5 | Sơn màu 2 nước báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn màu 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 6 | Sản xuất báo hiệu lý trình địa danh | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 7 | Sơn màu 2 nước báo hiệu lý trình, Km đường sông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 8 | Sản xuất biển báo chú ý nguy hiểm | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước báo hiệu lý trình, Km đường sông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 10 | Sản xuất biển báo hiệu chiều sâu luồng hạn chế | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 11 | Sơn màu 2 nước báo hiệu lý trình, Km đường sông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| S | Vận chuyển, lắp đặt phao D1,0m- Sông Rào Cái | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển phao D=1,0, rùa, phụ kiện (đi + về) (1chuyến x 2 x 23km x 0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,82 | ca |
| 2 | Thả Phao D1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | quả |
| T | Vận chuyển, lắp dựng cột báo hiệu D=130, L=6,5m- Sông Rào Cái | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển cột biển BH ( đi+về) (1chuyến x 2 x 23km x0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,82 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu chân không đổ bê tông loại cột D=130, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 10 | cột |
| 3 | Lắp đặt biển BH các loại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 8 | biển |
| U | Sản xuất, lắp đặt phao D=1,0m- Sông Gia Hội | |||
| 1 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | bộ |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 21 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép màu 2 nước ( giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 34,2 | m2 |
| 8 | Sơn màu 2 nước (phao D=1,0m) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | quả |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | bộ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | quả |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 700kg | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG126 P020.2,QG126 P020.4,QG126 P020.6,QG126 P019.1,QG126 P019.3,QG126 P019.5 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | bộ |
| 13 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | quả |
| 14 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | cái |
| V | Vận chuyển, lắp đặt phao D1,0m- Sông Gia Hội | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển phao D=1,0, rùa, phụ kiện (đi + về) (2chuyến x 2 x 15km x 0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1,07 | ca |
| 2 | Thả Phao D1,0m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | quả |
| W | Báo hiệu thông báo- Sông lam | |||
| 1 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 19 | cột |
| 2 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 62,13 | m2 |
| 3 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 52,44 | m2 |
| 4 | Sản xuất biển báo hiệu ngã ba sông hẹp gặp sông rộng | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 5 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba sông hẹp gặp sông rộng | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | biển |
| 6 | Sản xuất biển báo hiệu chuyển hướng luồng (A6.1) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | biển |
| 7 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | biển |
| 8 | Sản xuất biển báo hiệu chuyển hướng luồng (A6.2) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 9 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3 | biển |
| 10 | Sản xuất biển báo hiệu luồng cách bờ C2.4 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 9 | biển |
| 11 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 9 | biển |
| 12 | Sản xuất báo hiệu luồng đi gần bờ bên phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 13 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| X | Báo hiệu lý trình sông kênh- Sông Lam | |||
| 1 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 110 | cột |
| 2 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 359,7 | m2 |
| 3 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 303,6 | m2 |
| 4 | Sản xuất báo hiệu lý trình sông kênh C4.12 (KT 1,70 x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 55 | biển |
| 5 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 55 | biển |
| Y | Vận chuyển, lắp đặt cột, biển BH- Sông Lam | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển vật liệu, cột, biển (đi và về) ( 6chuyên x 27,3kmx2x0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 5,83 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu (chân không đổ bê tông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 130 | cột |
| 3 | Lắp đặt biển BH các loại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 75 | biển |
| Z | Cột giàn thép đăng tiêu ngã ba- - Sông Lam | |||
| 1 | Đào móng cột, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 101,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 58,32 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1.000 | m |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 42 | m3 |
| 6 | Sản xuất, LD ván khuôn bê tông móng cột | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 51,2 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng đường kính thép tròn D<=18mm | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,43 | tấn |
| 8 | Sản xuất cốt thép chủ móng C250x85x9.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1,01 | tấn |
| 9 | Gia công kim thu sét | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Gia công cọc tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2,741 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột đăng tiêu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2,741 | tấn |
| 14 | Sản xuất sàn công tác, lan can | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,426 | tấn |
| 15 | Lắp dựng sàn thao tác, lan can | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,426 | tấn |
| 16 | Sản xuất giá đèn, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giá đèn, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 18 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,274 | tấn |
| 19 | Lắp dựng thang sắt | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,274 | tấn |
| 20 | Sản xuất biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 21 | Sản xuất trụ biển BH ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Lắp dựng biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 23 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (cột) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 100 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép màu 2 nước (cột) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 100 | m2 |
| 25 | Sơn màu 2 nước biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 26 | Tàu 90cv Vận chuyển cát, đá, xi măng (108T/15TT x0,012x27,3x2) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4,72 | ca |
| 27 | Tàu 90cv làm mặt bằng thi công (45,2m/6,8 m3/ca) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6,65 | ca |
| AA | Phao báo hiệu D=1,40m- Sông Lam | |||
| 1 | Sản xuất phao báo D=1,4m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 31 | quả |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | cái |
| 3 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 17 | cái |
| 4 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | cái |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 17 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 248 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 248 | m2 |
| 8 | Sơn màu 2 nước phao D=1,40m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 31 | quả |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 31 | quả |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 (1000kg) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 31 | quả |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1 tấn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 31 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P002-1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P001 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P028 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P028.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P021.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P028.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P021.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P034.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P034.9 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P031.5 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P034.10 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P031.6 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P031.7 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P031.8 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P034.11 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P034.13 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P031.10 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P034.14 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P031.11 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 31 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P038.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P046.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P049.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P049.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P049.3 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P049.4 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P049.5 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P049.6 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P054.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P058 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P057.1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Xích và phụ kiện rùa phao QG108 P057.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 31 | bộ |
| AB | Vận chuyển và lắp đặt phao- Sông Lam | |||
| 1 | Tàu 90cv vận chuyển vật liệu, cột, biển (đi và về) ( 4chuyên x 27,3kmx2x0,012) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2,62 | ca |
| 2 | Thả Phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 31 | bộ |
| AC | Báo hiệu thông báo- Sông Hoàng Mai | |||
| 1 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (loại không có giá đèn) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | cột |
| 2 | Sơn chống rỉ cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 45,78 | m2 |
| 3 | Sơn màu cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 38,64 | m2 |
| 4 | Sản xuất biển báo hiệu ngã ba sông hẹp gặp sông rộng | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 5 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 6 | Sản xuất biển báo hiệu luồng cách bờ C2.4 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | biển |
| 7 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | biển |
| AD | Biển BH trên cầu- Sông Hoàng Mai | |||
| 1 | Sản xuất báo hiệu Không được phép đi ra ngoài phạm vi 2 biển BH (C1.1.4) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 12 | biển |
| 2 | Sơn màu 2 nước biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 12 | biển |
| AE | Vận chuyển, lắp đặt cột, biển BH- Sông Hoàng Mai | |||
| 1 | Tàu 33cv vận chuyển vật liệu, cột, biển (đi và về) (1chuyên x 12,8kmx2x0,0178) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,46 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu (chân không đổ bê tông | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt biển BH các loại | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 26 | bộ |
| AF | Phao báo hiệu D=1,40m- Sông Hoàng Mai | |||
| 1 | Sản xuất phao báo D=1,4m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | quả |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | quả |
| 3 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 16 | cái |
| 4 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 16 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 192 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép màu 2 nước (giá phao) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 192 | m2 |
| 8 | Sơn màu 2 nước phao D=1,40m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | quả |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 288 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 (1000kg) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | quả |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1 tấn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P010-1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P013-1 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P010-2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P013-2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P018 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P019 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P020 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P021 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P022 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P023 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P024 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P025 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P026 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P028 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P030 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P032 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P034 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P036 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P038 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 31 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P040 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P042 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P027 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P044 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Xích và phụ kiện rùa phao QG109 P029 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | bộ |
| 37 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | quả |
| AG | Vận chuyển và lắp đặt phao- Sông Hoàng Mai | |||
| 1 | Tàu 90cv vận chuyển vật liệu, cột, biển (đi và về) (3chuyên x 12,8kmx2x0,012) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,92 | ca |
| 2 | Thả Phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 24 | quả |
| AH | Cột giàn thép đăng tiêu ngã ba- Sông Hoàng Mai | |||
| 1 | Đào móng cột, bằng thủ công, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 101,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 58,32 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1.000 | m |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 42 | m3 |
| 6 | Sản xuất, LD ván khuôn bê tông móng cột | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 51,2 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng đường kính thép tròn D<=18mm | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,43 | tấn |
| 8 | Sản xuất cốt thép chủ móng C250x85x9.2 | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1,01 | tấn |
| 9 | Gia công kim thu sét | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Gia công cọc tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2,741 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột đăng tiêu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 2,741 | tấn |
| 14 | Sản xuất sàn công tác, lan can | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,426 | tấn |
| 15 | Lắp dựng sàn thao tác, lan can | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,426 | tấn |
| 16 | Sản xuất giá đèn, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giá đèn, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 18 | Gia công thang sắt | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,274 | tấn |
| 19 | Lắp dựng thang sắt | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 0,274 | tấn |
| 20 | Sản xuất biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 21 | Sản xuất trụ biển BH ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Lắp dựng biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 23 | Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước (cột) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 200 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép màu 2 nước (cột) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 210 | m2 |
| 25 | Sơn màu 2 nước biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | biển |
| 26 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Tàu 90cv Vận chuyển cát, đá, xi măng (108T/15TT x0,012x27,3x2) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4,72 | ca |
| 28 | Tàu 90cv làm mặt bằng thi công (45,2m/6,8 m3/ca) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 6,65 | ca |
| AI | Sản xuất, lắp đặt cột báo hiệu D=160, L=8,5m- Sông Mã | |||
| 1 | Sản xuất cột D=160mm, L=8,5m (1 vị trí 02 cột thép) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 37 | cột |
| 2 | Sản xuất biển báo hiệu (KT: 1700x800) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 37 | biển |
| 3 | Sơn màu cột (2 cột/vị trí) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 241,98 | m2 |
| 4 | Sơn màu biển BH loại (KT 1700x800) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 37 | biển |
| AJ | Vận chuyển, lắp đặt- Sông Mã | |||
| 1 | Tàu 90cv vận chuyển vật liệu, cột, biển (đi và về) ( 9chuyên x 20kmx2x0,012) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 4,32 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu D=160mm, L=8,50m (chân không dổ bê tông) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 37 | cột |
| 3 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 37 | biển |
| AK | Sản xuất, lắp đặt cột báo hiệu D=150, L=7,5m- Sông Lèn | |||
| 1 | Sản xuất cột D=150mm, L=7,5m (1 vị trí 2 cột thép) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 43 | cột |
| 2 | Sản xuất biển báo hiệu (KT: 2000x1000) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 43 | biển |
| 3 | Sơn màu cột (2 cột/vị trí) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 237,79 | m2 |
| 4 | Sơn màu biển BH loại (KT 1700x800) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 43 | biển |
| AL | Vận chuyển, lắp đặt- Sông Lèn | |||
| 1 | Tàu 90 cv vận chuyển vật tư, cột biển BH ( đí+về)( 3chuyến x 2 x 22km x 0,012) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 1,62 | ca |
| 2 | Lắp đặt cột báo hiệu D=160mm, L=8,50m (chân không dổ bê tông) | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 43 | cột |
| 3 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về Kỹ thuật | 43 | biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi