Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng (phần giao thông + phần thoát nước)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200930995-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL1: Thi công xây dựng (phần giao thông + phần thoát nước)
Số hiệu KHLCNT 20200920440
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 09:22:00 đến ngày 2020-10-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 33,120,257,186 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN TUYẾN
1 Đào ủi khuôn tạo khuôn đường - đất cấp 2 Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17,447 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,712 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,712 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,712 100m3
5 Lu nền vỉa hè K>=90 Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 79,443 100m3
6 Lu nền mặt đường mở rộng, sửa chữa K>=98 Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 36,711 100m3
7 Đắp nền vỉa hè, bằng cát K95 Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,342 100m3
8 Đắp taluy, bằng đất tận dụng K90 Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,671 100m3
9 Vải địa kỹ thuật ngăn cách, R≥12Kn/m Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 107,455 100m2
10 San lấp các hố rạch hiện hữu, bằng đất tận dụng K90 Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,735 100m3
11 Cấp phối đá dăm loại 1, K98 dày 30cm, mặt đường mở rộng Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,784 100m3
12 Cấp phối đá dăm loại 1, K98 dày 30cm, mặt đường đoạn sửa chữa lớn Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,23 100m3
13 Tưới nhựa thấm bám MC70 TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 31,201 100m2
14 Bê tông nhựa C19 dày 7cm, mặt đường mở rộng, sửa chữa lớn Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 31,201 100m2
15 Cào sọc nhám mặt đường cũ Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 86,074 100m2
16 Tưới nhũ tương dính bám CSS-1H TC 0.5kg/m2 Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 160,656 100m2
17 Bù vênh Bê tông nhựa C9.5 dày trung bình 4cm Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 82,296 100m2
18 Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 160,656 100m2
19 Bê tông lót đá 1x2 M150 Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 204,696 m3
20 Ván khuôn Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 23,181 100m2
21 Bê tông đá 1x2 M300 Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 627,301 m3
22 Thép D12 Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,101 tấn
23 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,142 100m3
24 Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 355,231 m3
25 Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,72 m3
26 Gạch tezzaro (400x400x30)m Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7.141,814 m2
27 Bê tông lót đá 1x2 M150 Bó nền, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 51,82 m3
28 Ván khuôn Bó nền, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 31,092 100m2
29 Bê tông đá 1x2 M200 Bó nền, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 155,46 m3
30 Vạch sơn nhiệt phản quang dày 2mm Vạch sơn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 328,89 m2
31 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 cái
32 Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=3m Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 trụ
33 Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=2,2m Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 trụ
34 Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=3,6m Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 trụ
35 Lắp đặt gương cầu lồi Ø 80cm Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 1 cái
36 Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,4 m3
B HẠNG MỤC 2: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 37,666 100m
2 Đào lớp kết cấu áo đường cũ, đất C3 Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18,268 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18,466 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18,466 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18,466 100m3
6 Phá bỏ cửa xả Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,8 m3
7 Tháo bỏ cống cũ D800 Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 đoạn ống
8 Đào đất cống, cấp 2 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 84,917 100m3
9 Cát lót móng cống Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,924 100m3
10 Ván khuôn Bê tông lót móng cống Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,446 100m2
11 Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 471,919 m3
12 Lắp gối cống D400 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 308 cái
13 Lắp gối cống D600 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 620 cái
14 Lắp gối cống D800 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 282 cái
15 Lắp gối cống D1000 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 262 cái
16 Lắp gối cống D1200 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 332 cái
17 Lắp gối cống D1500 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 64 cái
18 Lắp ống cống D400, chiều dài 3m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 74 đoạn ống
19 Lắp ống cống D400, chiều dài 4m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 80 đoạn ống
20 Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 39 đoạn ống
21 Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 174 đoạn ống
22 Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 41 đoạn ống
23 Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 56 đoạn ống
24 Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28 đoạn ống
25 Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 89 đoạn ống
26 Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 đoạn ống
27 Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 19 đoạn ống
28 Lắp ống cống D1000, chiều dài 3m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16 đoạn ống
29 Lắp ống cống D1000, chiều dài 4m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 62 đoạn ống
30 Lắp ống cống D1000, chiều dài 3m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7 đoạn ống
31 Lắp ống cống D1000, chiều dài 4m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 46 đoạn ống
32 Lắp ống cống D1200, chiều dài 2m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15 đoạn ống
33 Lắp ống cống D1200, chiều dài 3m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 144 đoạn ống
34 Lắp ống cống D1200, chiều dài 3m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7 đoạn ống
35 Lắp ống cống D1500, chiều dài 3m, H10 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 đoạn ống
36 Lắp ống cống D1500, chiều dài 2m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 đoạn ống
37 Lắp ống cống D1500, chiều dài 3m, H30 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 đoạn ống
38 Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 77 mối nối
39 Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 246 mối nối
40 Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 119 mối nối
41 Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 111 mối nối
42 Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 148 mối nối
43 Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28 mối nối
44 Ván khuôn Bê tông chèn cống Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,577 100m2
45 Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 740,17 m3
46 Vữa trát mối nối cống, vữa xi măng M75 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 356,5 m2
47 Đắp cát phui cống, K>=0,95 Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 45,422 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 84,917 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 84,917 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 84,917 100m3
51 Đào đất thi công hầm ga, cấp 2 Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27,627 100m3
52 Cát lót móng hầm ga Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,441 100m3
53 Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2- M150 Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 144,144 m3
54 Ván khuôn móng hầm ga Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,034 100m2
55 Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 136,68 m3
56 Cốt thép có đường kính <=10mm Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17,535 tấn
57 Ván khuôn thi công hầm ga Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,162 100m2
58 Lắp đặt hố ga KL >=3T Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 129 cái
59 Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 284,523 m3
60 Ván khuôn thi công hầm ga Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24,664 100m2
61 Cốt thép có đường kính d<=10mm Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,898 tấn
62 Cốt thép thang hố ga có đường kính <=18mm mạ kẽm Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,194 tấn
63 Đắp cát hoàn trả phui đào hầm ga K>=0,95 Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16,396 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27,627 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27,627 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27,627 100m3
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=10mm Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,787 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=18mm Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,828 tấn
69 Sản xuất thép hình bọc nắp đan bê tông, mã kẽm Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,405 tấn
70 Lắp đặt thép hình nắp đan bê tông Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,405 tấn
71 Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,534 m3
72 Ván khuôn nắp hầm ga Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,513 100m2
73 Công tác lắp đặt nắp hầm ga bê tông Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 206 cái
74 Ván khuôn thi công khuôn hầm ga Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,006 100m2
75 Cốt thép có đường kính <= 10mm Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,174 tấn
76 Cốt thép có đường kính > 10mm Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,558 tấn
77 Thép hình góc bọc khuôn, mã kẽm Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,443 tấn
78 Lắp đặt thép hình Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,443 tấn
79 Bê tông đà hầm đá 1x2, M200 Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 30,318 m3
80 Công tác lắp đặt khuôn nắp hầm ga Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 206 cái
81 Bê tông lót đá 1x2, M150 Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,232 m3
82 Ván khuôn bê tông miệng thu nước Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,417 100m2
83 Bê tông miệng thu nước đá 1x2, M200 Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 51,72 m3
84 Tấm cao su dày 5mm, miệng thu loại 3 Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,272 m2
85 Khoan lỗ bu lông nở D12 Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 224 lỗ khoan
86 Vít nở M10x80 Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 224 1bộ
87 Ống nhựa HDPE D200 dày 9,6mm PN8 Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,222 100m
88 Bê tông hộp ngăn mùi, đá 1x2, M200 Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27,9 m3
89 Ván khuôn hộp ngăn mùi Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,116 100m2
90 Khoan lỗ bu lông nở D12 Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 620 lỗ khoan
91 Vít nở M10x80 Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 620 1bộ
92 Bulong + đai ốc M10, L=50mm Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.240 1bộ
93 Bulong + đai ốc M10, L=120mm Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 310 1bộ
94 Thép tấm INOX Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,453 tấn
95 Tấm cao su dày 5mm Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24,8 m2
96 Tấm nhựa PVC dày 5mm Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24,8 m2
97 Sản xuất cấu kiện thép hình, mã kẽm Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,201 tấn
98 Lắp đặt cấu kiện thép hình Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,201 tấn
99 Chốt lưới chắn rác Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,072 tấn
100 Lắp đặt chốt lưới chắn rác Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,072 tấn
101 Công tác lắp đặt lưới chắn rác Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 183 cái
102 Lu lèn lớp đất trên cùng 30cm đạt độ chặt K>=95 Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 46,66 100m2
103 Cấp phối đá dăm lớp trên dày 30cm Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,998 100m3
104 Tưới thấm bám TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 44,091 100m2
105 Bê tông nhựa C19 Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 44,091 100m2
106 Cọc ván thép Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 37,827 tấn
107 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 129,034 100m
108 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực phần không ngập đất Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,791 100m
109 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 129,034 100m
110 Bê tông móng đá 1x2 M200 cửa xả Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24,916 m3
111 Bê tông tường đá 1x2 M200 cửa xả Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,436 m3
112 Cốt thép D<=10mm, cửa xả Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,039 tấn
113 Cốt thép D<=18mm, cửa xả Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,987 tấn
114 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cửa xả Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,585 m3
115 Ván khuôn cửa xả Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,468 100m2
116 Cát phủ đầu cừ (NC,Mx 0,85) Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,585 100m3
117 Đóng cừ tràm bằng máy Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 49,64 100m
118 Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 rọ
119 Nạo vét mương hiện hữu Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,933 100m3
120 Cọc ván thép Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,656 tấn
121 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,56 100m
122 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực phần không ngập đất Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,78 100m
123 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,56 100m
124 Cung cấp (khấu hao) thép hình H-200x200x8x12 Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,098 tấn
125 Ép cọc thép hình bằng máy ép thuỷ lực Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,28 100m
126 Ép cọc thép hình bằng máy ép thuỷ lực không ngập đất Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,14 100m
127 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,28 100m
128 Cung cấp (khấu hao) thép hình H-200x200x8x12 làm hệ giằng Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,042 tấn
129 Lắp đặt, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,042 tấn
130 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,933 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,933 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,933 100m3
C HẠNG MỤC 3: TỔ CHỨC THI CÔNG
1 Rào tôn thi công lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 612 m2
2 Sơn phản quang rào tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 76,5 m2
3 Ván khuôn chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,259 100m2
4 Bê tông đá 1x2 M200 chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,944 m3
5 Thép hình chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,083 tấn
6 Lắp đặt thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,083 tấn
7 Lắp đặt rào tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2.040 cái
8 Lắp đặt chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2.160 cái
9 Thép hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,186 tấn
10 Sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16,29 m2
11 Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,713 tấn
12 Cọc gỗ KT 0,05x0,05x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 75,6 m
13 Sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,23 m2
14 Bê tông đá 1x2 M200 chân đế hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,26 m3
15 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,403 100m2
16 Thép D<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,107 tấn
17 Lắp đặt chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 630 cái
18 Lắp đặt dây phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 900 m
19 Bê tông đá 1x2 M200 (chỉ tính vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,575 m3
20 Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(130x90)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 cái
21 Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(100x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 cái
22 Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(127,5x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
23 Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 cái
24 Biển báo phản quang tròn đường kính 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
25 Biển báo tròn D70, đèn led 12v màu vàng, đèn led 12v màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15 cái
26 Biển báo vuông 25x25, đèn led vàng 12v Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15 cái
27 Trụ đỡ biển báo 3,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 cái
28 Đèn tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24 cái
29 Nhân công điều tiết giao thông (Bậc 3/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.080 công
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->