Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng (phần giao thông + phần thoát nước)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930995-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng (phần giao thông + phần thoát nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 09:22:00 đến ngày 2020-10-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 33,120,257,186 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đào ủi khuôn tạo khuôn đường - đất cấp 2 | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,447 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,712 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,712 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,712 | 100m3 |
| 5 | Lu nền vỉa hè K>=90 | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 79,443 | 100m3 |
| 6 | Lu nền mặt đường mở rộng, sửa chữa K>=98 | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 36,711 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền vỉa hè, bằng cát K95 | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,342 | 100m3 |
| 8 | Đắp taluy, bằng đất tận dụng K90 | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,671 | 100m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách, R≥12Kn/m | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 107,455 | 100m2 |
| 10 | San lấp các hố rạch hiện hữu, bằng đất tận dụng K90 | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,735 | 100m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 1, K98 dày 30cm, mặt đường mở rộng | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,784 | 100m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 1, K98 dày 30cm, mặt đường đoạn sửa chữa lớn | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,23 | 100m3 |
| 13 | Tưới nhựa thấm bám MC70 TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,201 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nhựa C19 dày 7cm, mặt đường mở rộng, sửa chữa lớn | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,201 | 100m2 |
| 15 | Cào sọc nhám mặt đường cũ | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 86,074 | 100m2 |
| 16 | Tưới nhũ tương dính bám CSS-1H TC 0.5kg/m2 | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 160,656 | 100m2 |
| 17 | Bù vênh Bê tông nhựa C9.5 dày trung bình 4cm | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 82,296 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 160,656 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 204,696 | m3 |
| 20 | Ván khuôn | Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23,181 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M300 | Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 627,301 | m3 |
| 22 | Thép D12 | Bó vỉa, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,101 | tấn |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,142 | 100m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 355,231 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,72 | m3 |
| 26 | Gạch tezzaro (400x400x30)m | Lát gạch vỉa hè, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7.141,814 | m2 |
| 27 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Bó nền, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 51,82 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Bó nền, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,092 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 | Bó nền, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 155,46 | m3 |
| 30 | Vạch sơn nhiệt phản quang dày 2mm | Vạch sơn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 328,89 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 32 | Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=3m | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | trụ |
| 33 | Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=2,2m | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | trụ |
| 34 | Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=3,6m | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | trụ |
| 35 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø 80cm | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | 1 cái |
| 36 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,4 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm | Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37,666 | 100m |
| 2 | Đào lớp kết cấu áo đường cũ, đất C3 | Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18,268 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18,466 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18,466 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18,466 | 100m3 |
| 6 | Phá bỏ cửa xả | Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,8 | m3 |
| 7 | Tháo bỏ cống cũ D800 | Phá bỏ kết cấu cũ. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | đoạn ống |
| 8 | Đào đất cống, cấp 2 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 84,917 | 100m3 |
| 9 | Cát lót móng cống | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,924 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn Bê tông lót móng cống | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,446 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 471,919 | m3 |
| 12 | Lắp gối cống D400 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 308 | cái |
| 13 | Lắp gối cống D600 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 620 | cái |
| 14 | Lắp gối cống D800 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 282 | cái |
| 15 | Lắp gối cống D1000 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 262 | cái |
| 16 | Lắp gối cống D1200 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 332 | cái |
| 17 | Lắp gối cống D1500 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 64 | cái |
| 18 | Lắp ống cống D400, chiều dài 3m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 74 | đoạn ống |
| 19 | Lắp ống cống D400, chiều dài 4m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 80 | đoạn ống |
| 20 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 39 | đoạn ống |
| 21 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 174 | đoạn ống |
| 22 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 41 | đoạn ống |
| 23 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 56 | đoạn ống |
| 24 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28 | đoạn ống |
| 25 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 89 | đoạn ống |
| 26 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 27 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 19 | đoạn ống |
| 28 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 3m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16 | đoạn ống |
| 29 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 4m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 62 | đoạn ống |
| 30 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 3m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7 | đoạn ống |
| 31 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 4m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 46 | đoạn ống |
| 32 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 2m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15 | đoạn ống |
| 33 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 3m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 144 | đoạn ống |
| 34 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 3m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7 | đoạn ống |
| 35 | Lắp ống cống D1500, chiều dài 3m, H10 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | đoạn ống |
| 36 | Lắp ống cống D1500, chiều dài 2m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 37 | Lắp ống cống D1500, chiều dài 3m, H30 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11 | đoạn ống |
| 38 | Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 77 | mối nối |
| 39 | Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 246 | mối nối |
| 40 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 119 | mối nối |
| 41 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 111 | mối nối |
| 42 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 148 | mối nối |
| 43 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28 | mối nối |
| 44 | Ván khuôn Bê tông chèn cống | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,577 | 100m2 |
| 45 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 740,17 | m3 |
| 46 | Vữa trát mối nối cống, vữa xi măng M75 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 356,5 | m2 |
| 47 | Đắp cát phui cống, K>=0,95 | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 45,422 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 84,917 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 84,917 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Phần cống . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 84,917 | 100m3 |
| 51 | Đào đất thi công hầm ga, cấp 2 | Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27,627 | 100m3 |
| 52 | Cát lót móng hầm ga | Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,441 | 100m3 |
| 53 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2- M150 | Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 144,144 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng hầm ga | Hầm ga mới . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,034 | 100m2 |
| 55 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 136,68 | m3 |
| 56 | Cốt thép có đường kính <=10mm | Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,535 | tấn |
| 57 | Ván khuôn thi công hầm ga | Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,162 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt hố ga KL >=3T | Hầm ga mới phần đúc sẵn . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 129 | cái |
| 59 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 284,523 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thi công hầm ga | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24,664 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép có đường kính d<=10mm | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,898 | tấn |
| 62 | Cốt thép thang hố ga có đường kính <=18mm mạ kẽm | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,194 | tấn |
| 63 | Đắp cát hoàn trả phui đào hầm ga K>=0,95 | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,396 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27,627 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27,627 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hầm ga mới phần đổ tại chỗ, Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27,627 | 100m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=10mm | Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,787 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=18mm | Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,828 | tấn |
| 69 | Sản xuất thép hình bọc nắp đan bê tông, mã kẽm | Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,405 | tấn |
| 70 | Lắp đặt thép hình nắp đan bê tông | Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,405 | tấn |
| 71 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,534 | m3 |
| 72 | Ván khuôn nắp hầm ga | Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,513 | 100m2 |
| 73 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga bê tông | Phần Nắp hầm ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 206 | cái |
| 74 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,006 | 100m2 |
| 75 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,174 | tấn |
| 76 | Cốt thép có đường kính > 10mm | Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,558 | tấn |
| 77 | Thép hình góc bọc khuôn, mã kẽm | Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,443 | tấn |
| 78 | Lắp đặt thép hình | Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,443 | tấn |
| 79 | Bê tông đà hầm đá 1x2, M200 | Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 30,318 | m3 |
| 80 | Công tác lắp đặt khuôn nắp hầm ga | Phần đà hầm. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 206 | cái |
| 81 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,232 | m3 |
| 82 | Ván khuôn bê tông miệng thu nước | Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,417 | 100m2 |
| 83 | Bê tông miệng thu nước đá 1x2, M200 | Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 51,72 | m3 |
| 84 | Tấm cao su dày 5mm, miệng thu loại 3 | Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,272 | m2 |
| 85 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 224 | lỗ khoan |
| 86 | Vít nở M10x80 | Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 224 | 1bộ |
| 87 | Ống nhựa HDPE D200 dày 9,6mm PN8 | Phần miệng thu nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,222 | 100m |
| 88 | Bê tông hộp ngăn mùi, đá 1x2, M200 | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27,9 | m3 |
| 89 | Ván khuôn hộp ngăn mùi | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,116 | 100m2 |
| 90 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 620 | lỗ khoan |
| 91 | Vít nở M10x80 | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 620 | 1bộ |
| 92 | Bulong + đai ốc M10, L=50mm | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.240 | 1bộ |
| 93 | Bulong + đai ốc M10, L=120mm | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 310 | 1bộ |
| 94 | Thép tấm INOX | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,453 | tấn |
| 95 | Tấm cao su dày 5mm | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24,8 | m2 |
| 96 | Tấm nhựa PVC dày 5mm | Phần van ngăn mùi . Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24,8 | m2 |
| 97 | Sản xuất cấu kiện thép hình, mã kẽm | Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,201 | tấn |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,201 | tấn |
| 99 | Chốt lưới chắn rác | Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,072 | tấn |
| 100 | Lắp đặt chốt lưới chắn rác | Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,072 | tấn |
| 101 | Công tác lắp đặt lưới chắn rác | Phần lưới chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 183 | cái |
| 102 | Lu lèn lớp đất trên cùng 30cm đạt độ chặt K>=95 | Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 46,66 | 100m2 |
| 103 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 30cm | Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,998 | 100m3 |
| 104 | Tưới thấm bám TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 44,091 | 100m2 |
| 105 | Bê tông nhựa C19 | Phần tái lập phui đào. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 44,091 | 100m2 |
| 106 | Cọc ván thép | Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37,827 | tấn |
| 107 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 129,034 | 100m |
| 108 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực phần không ngập đất | Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,791 | 100m |
| 109 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Phần thép tấm và cọc lasen thi công. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 129,034 | 100m |
| 110 | Bê tông móng đá 1x2 M200 cửa xả | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24,916 | m3 |
| 111 | Bê tông tường đá 1x2 M200 cửa xả | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,436 | m3 |
| 112 | Cốt thép D<=10mm, cửa xả | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,039 | tấn |
| 113 | Cốt thép D<=18mm, cửa xả | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,987 | tấn |
| 114 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cửa xả | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,585 | m3 |
| 115 | Ván khuôn cửa xả | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,468 | 100m2 |
| 116 | Cát phủ đầu cừ (NC,Mx 0,85) | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,585 | 100m3 |
| 117 | Đóng cừ tràm bằng máy | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49,64 | 100m |
| 118 | Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | rọ |
| 119 | Nạo vét mương hiện hữu | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,933 | 100m3 |
| 120 | Cọc ván thép | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,656 | tấn |
| 121 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,56 | 100m |
| 122 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực phần không ngập đất | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,78 | 100m |
| 123 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,56 | 100m |
| 124 | Cung cấp (khấu hao) thép hình H-200x200x8x12 | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,098 | tấn |
| 125 | Ép cọc thép hình bằng máy ép thuỷ lực | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,28 | 100m |
| 126 | Ép cọc thép hình bằng máy ép thuỷ lực không ngập đất | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,14 | 100m |
| 127 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,28 | 100m |
| 128 | Cung cấp (khấu hao) thép hình H-200x200x8x12 làm hệ giằng | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,042 | tấn |
| 129 | Lắp đặt, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,042 | tấn |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,933 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,933 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Cửa xả. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,933 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Rào tôn thi công lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 612 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang rào tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 76,5 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,259 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,944 | m3 |
| 5 | Thép hình chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,083 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,083 | tấn |
| 7 | Lắp đặt rào tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2.040 | cái |
| 8 | Lắp đặt chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2.160 | cái |
| 9 | Thép hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,186 | tấn |
| 10 | Sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,29 | m2 |
| 11 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,713 | tấn |
| 12 | Cọc gỗ KT 0,05x0,05x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 75,6 | m |
| 13 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,23 | m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,26 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,403 | 100m2 |
| 16 | Thép D<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,107 | tấn |
| 17 | Lắp đặt chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 630 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 900 | m |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M200 (chỉ tính vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,575 | m3 |
| 20 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(130x90)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 21 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(100x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 22 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(127,5x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 24 | Biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 25 | Biển báo tròn D70, đèn led 12v màu vàng, đèn led 12v màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 26 | Biển báo vuông 25x25, đèn led vàng 12v | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 27 | Trụ đỡ biển báo 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 28 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 29 | Nhân công điều tiết giao thông (Bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.080 | công |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi