Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201000550-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Tăng Bạt Hổ
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200968444
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 09:54:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,550,798,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kênh thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2445 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,717 1m3
3 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2717 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km, Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2717 100m3/1km
5 Bơm nước động cơ diezel công suất 10CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 ca
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6011 100m2
7 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6097 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,82 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,52 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,74 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,56 m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5251 100m3
13 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2776 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2776 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2776 100m3/1km
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 m3
17 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 100m3
18 Đào móng hố thu bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,755 1m3
19 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0488 100m2
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3342 100m2
21 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m3
22 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 m3
23 Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,07 m3
24 Bê tông giằng đỉnh hố thu M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
25 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0103 tấn
26 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0295 tấn
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 100m3
28 Vận chuyển đất thừa đổ đi sau khi trừ tận dụng để đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1181 100m3
29 Vận chuyển đất đổ đi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1181 100m3/1km
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 100m2
31 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0314 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1618 tấn
34 Lắp đặt ống nhựa thoát nước - ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m
35 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9108 100m2
37 Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,26 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2157 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1438 tấn
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1425 100m2
42 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,84 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2898 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,848 tấn
45 Lắp đặt ống nhựa thoát nước - ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4275 100m
46 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 419 1cấu kiện
47 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
48 Đào tháo dỡ bê tông mặt đường, bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1765 100m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1765 100m3
50 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9666 100m3
51 Đào móng bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,74 1m3
52 Phá dỡ cống cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,73 m3
53 Bơm nước động cơ diezel công suất 10CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
54 Đắp cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1469 100m3
55 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1218 100m2
56 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8384 100m2
57 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4257 100m2
58 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
59 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,97 m3
60 Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3 m3
61 Bê tông mặt cống M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,97 m3
62 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7536 tấn
63 Lắp dựng cốt cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1352 tấn
64 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m2
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3577 100m3
66 Vận chuyển đất thừa đổ đi sau khi trừ tận dụng đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7163 100m3
67 Vận chuyển đất thừa đổ đi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7163 100m3/1km
68 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,28 m3
69 Ván khuôn bó vỉa, giải phân cách Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 100m2
70 Bê tông bó vỉa, giải phân cách, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,57 m3
71 Sơn giải phân cách không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
72 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6863 100m3
73 Đào móng hố thu bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,625 1m3
74 Vận chuyển đất thừa đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7625 100m3
75 Vận chuyển đất đổ đi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7625 100m3/1km
76 Bơm nước động cơ diezel công suất 10CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
77 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0912 100m2
78 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,636 100m2
79 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,79 m3
80 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m3
81 Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,89 m3
82 Bê tông giằng đỉnh hố thu M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,99 m3
83 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0493 tấn
84 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3384 tấn
85 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
86 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0705 tấn
88 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,179 tấn
89 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1cấu kiện
90 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3392 100m3
91 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,102 1m3
92 Vận chuyển đất thừa đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7102 100m3
93 Vận chuyển đất đổ đi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7102 100m3/1km
94 Bơm nước động cơ diezel công suất 10CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 ca
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7635 100m2
96 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8221 100m2
97 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1547 100m2
98 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,44 m3
99 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,13 m3
100 Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,92 m3
101 Bê tông mặt cống M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,13 m3
102 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,254 tấn
103 Lắp dựng cốt cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2344 tấn
104 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,52 m2
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0964 100m3
106 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8547 100m3
107 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8547 100m3
108 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8547 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->