Gói thầu: Gói 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 15:47:00 đến ngày 2020-10-12 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,269,295,382 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | 1 | Khoản | |
| C | Thiết bị A cấp B lắp đặt tuyến cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Tủ RMU 3CD trọn bộ (bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| D | Vật tư A cấp B lắp đặt tuyến cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 5.181 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | Theo bản vẽ thiết kế | 2.127 | m |
| 3 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| E | Vật tư B cấp B lắp đặt tuyến cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 2 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x240mm2 - NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 3 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo bản vẽ thiết kế | 88 | cái |
| 5 | Cọc mốc bê tông báo hiệu cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 6 | Biển báo lắp trên thân cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 419 | Cái |
| 7 | Sơn chống cháy cáp ngầm | Theo bản vẽ thiết kế | 17 | kg |
| 8 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 9 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 10 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 11 | Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Biển tên dao phản quang (10x15) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | Biển báo tên cáp (7x15)cm phản quang | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 14 | Biển báo an toàn, biển báo (24x36)cm phản quang | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 15 | Biển báo tên tủ RMU (40x60)cm phản quang | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa tủ RMU | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Hào cáp đôi 22kV đi dưới nền đất tự nhiên HC-22-2 | Theo bản vẽ thiết kế | 183 | m |
| 18 | Hào cáp ba 22kV đi dưới vỉa hè gạch Block HCVH-22-3 | Theo bản vẽ thiết kế | 98 | m |
| 19 | Hào cáp đôi 22kV đi dưới nền đường bê tông xi măng HCBT-22-2 | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | m |
| 20 | Hào cáp đôi 22kV đi dọc dưới nền đường bê tông asphal HCAF-22-2D | Theo bản vẽ thiết kế | 353 | m |
| 21 | Hào cáp đôi 22kV đi cắt ngang dưới nền đường bê tông asphal HCAF-22-2N | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | m |
| 22 | Hào cáp ba 22kV đi cắt ngang dưới nền đường bê tông asphal HCAF-22-3N | Theo bản vẽ thiết kế | 229 | m |
| F | Hoàn trả mặt bằng B thực hiện | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường < 10,5m) | Theo bản vẽ thiết kế | 398 | m2 |
| 3 | Hoàn trả vỉa hè gạch block | Theo bản vẽ thiết kế | 324 | m2 |
| G | Vật tư B cấp B lắp đặt phần TBA | |||
| 1 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 50A-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 4 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 6 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 7 | Móng tủ RMU 3ngăn | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| H | Tháo dỡ thu hồi phần TBA | |||
| 1 | Thu hồi Cầu dao phụ tải 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao phụ tải <75kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ chống sét van <25kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà phụ 3 pha <25kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo <50kG | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế cách điện < 75kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Sứ đỡ 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | Quả |
| 9 | Thanh dẫn AC-70 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,0045 | km |
| 10 | Cáp ngầm 35kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | m |
| I | Vận chuyển VTTB phần cáp ngầm | |||
| 1 | Xe 5 tấn có gắn cần trục | 6 | ca | |
| J | Vận chuyển VTTB phần TBA | |||
| 1 | Xe 5 tấn có gắn cần trục | 2 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi