Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201001847-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng 368 Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201001781
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 15:02:00 đến ngày 2020-10-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,025,765,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN SỐ 1
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 0,61 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 209,114 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 315,13 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 8,389 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 7,3495 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 7,3495 100m3
7 Vận chuyển bê tông vụn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn 3,1513 100m3
8 Vận chuyển bê tông vụn bằng ôtô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 3,1513 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,324 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 9,296 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 3,8509 100m3
12 Mua đất đồi đắp nền 1.697,546 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 3,8509 100m3
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm 15,3523 100m2
15 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 15,3523 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,6793 100m3
17 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% 0,3359 100m3
18 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm 1.119,51 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 14,24 m3
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 547,52 m
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,79 m3
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 59,45 m2
23 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,189 100m3
24 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 1,2601 100m2
25 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 79,398 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 3,1759 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4894 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 3,4805 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 3,4805 100m3
30 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 183,5599 100m
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 29,37 m3
32 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 185,99 m3
33 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 307,22 m3
34 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,3502 100m2
35 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,5472 100m
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,5184 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,32 m3
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 73,44 m2
39 Đắp đất bờ vây (tận dụng đất đào) 128,92 m3
40 Phá dỡ bờ vây thi công 1,2892 100m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 22,48 m3
42 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II 24,892 m3
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,9957 100m3
44 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn 0,2248 100m3
45 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 0,2248 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,2446 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,2446 100m3
48 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 44,9219 100m
49 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 21,56 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,59 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 53,88 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy 1,3575 100m2
53 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm 8,1108 tấn
54 Quét nhựa bitum nguội vào cống 146 m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 6,06 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 0,2945 100m2
57 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm 0,2643 tấn
58 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 6 m3
59 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 13,92 m3
60 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,19 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 1,16 m3
62 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm 0,0858 tấn
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 0,2343 100m2
64 Ống u.PVC 33 m
65 Lưới chắn rác bằng gang 11 cái
66 Phá dỡ kết cấu gạch đá 0,75 m3
67 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 16,27 m3
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,6508 100m3
69 Vận chuyển bê tông vụn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn 0,0075 100m3
70 Vận chuyển bê tông vụn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 0,0075 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,3169 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,3169 100m3
73 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 49,66 m3
74 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 19,3811 100m
75 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,48 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 1,7 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0197 100m2
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 8,67 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 21,19 m2
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 12,71 m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 0,75 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,106 100m2
83 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,39 m3
84 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1522 100m2
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,0562 tấn
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,2759 tấn
87 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 11 cái
88 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 6,79 m3
89 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 6,61 m3
90 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 5 cái
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 1,03 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0968 100m2
93 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,72 m3
94 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1008 100m2
95 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,1611 tấn
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 10 cái
B HẠNG MỤC: TUYẾN SỐ 2
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 1,012 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 136,066 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 259,94 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 5,4831 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 4,8028 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 4,8028 100m3
7 Vận chuyển bê tông vụn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 2,5994 100m3
8 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 2,5994 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0332 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,1328 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 2,3131 100m3
12 Mua đất đồi đắp nền 768,184 m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,5883 100m3
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm 12,0085 100m2
15 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 12,0085 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,1735 100m3
17 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 1,1564 100m2
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 15,4 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 30,79 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,6552 100m2
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 72,07 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 412,76 m2
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 131,04 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 27,39 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 3,2759 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,794 tấn
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 23,59 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 3,2275 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 3,7606 tấn
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 328 cái
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 4,92 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 4,92 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1192 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 3,75 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4133 100m2
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 16,74 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 41,26 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 10,584 m2
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2,53 m3
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,6912 tấn
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,289 100m2
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 24 cái
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,75 m3
44 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 4,74 m3
45 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1896 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0797 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0797 100m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 16,48 100m3
49 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 5,6275 100m
50 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,93 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 0,75 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0179 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 1,57 m3
54 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 10,88 m2
55 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 3,2 m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 0,67 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,08 100m2
58 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,58 m3
59 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0787 100m2
60 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm 0,0194 tấn
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm 0,0917 tấn
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 8 cái
63 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 1,56 m3
64 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 2,73 m3
65 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 108,534 m3
66 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 4,3414 100m3
67 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,5667 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 4,86 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 4,86 100m3
70 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 121,125 100m
71 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 19,38 m3
72 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 110,58 m3
73 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 171 m3
74 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,2496 100m2
75 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,39 100m
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,3648 100m2
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng , đá 1x2, mác 200 3,04 m3
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 51,68 m2
79 Đắp đất bờ vây (tận dụng đất đào) 91,2 m3
80 Phá bờ vây thi công 0,912 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->