Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 2 tầng 12 phòng Trường tiểu học xã Xuân Quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 2 tầng 12 phòng Trường tiểu học xã Xuân Quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200980087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 09:32:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,123,736,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Móng | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 1.835,222 | m3 | |
| 2 | Đắp cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,95 | 9,092 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng | 2,636 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | 46,072 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 5,037 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,825 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | 4,666 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 149,166 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông cổ cột | 0,61 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | 0,093 | tấn | |
| 11 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | 1,17 | tấn | |
| 12 | Cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | 0,284 | tấn | |
| 13 | Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 | 3,867 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, vữa xi măng mác 75 | 60,851 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông dầm, giằng móng | 0,665 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | 0,509 | tấn | |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | 0,098 | tấn | |
| 18 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 | 7,147 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 710,429 | m3 | |
| 20 | Đắp cát đen tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | 361 | m3 | |
| 21 | Bê tông lót nền, M100, đá 2x4 | 55,122 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=5km, đất cấp I | 11,248 | 100m3 | |
| B | Phần kết cấu thân | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông cột | 5,03 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,942 | tấn | |
| 3 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,485 | tấn | |
| 4 | Cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,953 | tấn | |
| 5 | Bê tông cột, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2 | 30,039 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông dầm | 5,864 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | 11,892 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,469 | tấn | |
| 9 | Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 7,362 | tấn | |
| 10 | Cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,684 | tấn | |
| 11 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 12,926 | tấn | |
| 12 | Bê tông dầm sàn mái, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2 | 178,597 | m3 | |
| 13 | Sản xuất vữa bê tông | 3,578 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi ≤2km | 3,578 | 100m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường nhà | 1,719 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường mái | 3,294 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,948 | tấn | |
| 18 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,542 | tấn | |
| 19 | Bê tông giằng tường nhà, M250, đá 1x2 | 15,283 | m3 | |
| 20 | Bê tông giằng tường mái, M250, đá 1x2 | 19,016 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô, ô văng | 0,751 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,239 | tấn | |
| 23 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,211 | tấn | |
| 24 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 3,845 | m3 | |
| C | Phần thân + mái | |||
| 1 | Xây các kết cấu bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | 273,651 | m3 | |
| 2 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | 3,687 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,687 | tấn | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 245,864 | 1m2 | |
| 5 | Lợp mái bằng tôn múi mạ kẽm màu đỏ dày 0,42mm | 6,524 | 100m2 | |
| 6 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,42mm | 82,41 | md | |
| 7 | Láng mái, seno có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 172,537 | m2 | |
| 8 | Quét Sika chống thấm mái, seno (quét 2 lớp, định mức 1,5kg/m2/lớp) | 172,537 | m2 | |
| D | Phần cầu thang (02 thang) - lan can sắt | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông dầm thang | 0,099 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép dầm thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,017 | tấn | |
| 3 | Cốt thép dầm thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,147 | tấn | |
| 4 | Bê tông dầm thang, M250, đá 1x2 | 1,167 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông cầu thang | 0,41 | 100m2 | |
| 6 | cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,533 | tấn | |
| 7 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | 4,26 | m3 | |
| 8 | Xây bậc thang bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, cao <=28m, vữa xi măng mác 75 | 1,782 | m3 | |
| 9 | Trát bậc xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 53,834 | m2 | |
| 10 | Láng granitô cầu thang | 53,834 | m2 | |
| 11 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 86,4 | m | |
| 12 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, VXMCM 75# | 50,9 | m2 | |
| 13 | Trụ thang gỗ lim sơn PU cao cấp, tiện tròn D150mm, cao 1,2m | 2 | cái | |
| 14 | Tay vịn cầu thang KT 70x80mm, gỗ lim sơn PU cao cấp | 19,88 | md | |
| 15 | Gia công lan can thép mạ kẽm | 0,954 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt | 52,466 | m2 | |
| 17 | Son tĩnh điện các kết cấu thép lan can | 954 | kg | |
| E | Phần nền, bậc tam cấp | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | 4,736 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn dầm chân bậc | 0,395 | 100m2 | |
| 3 | Đắp cát nền bậc | 17,638 | m3 | |
| 4 | Cốt thép dầm, nền sảnh, ĐK ≤10mm | 0,391 | tấn | |
| 5 | Cốt thép dầm, nền sảnh, ĐK ≤18mm | 0,269 | tấn | |
| 6 | Bê tông dầm, M250, đá 1x2 | 8,389 | m3 | |
| 7 | Xây bậc, bục gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 9,147 | m3 | |
| 8 | Trát tường, bậc xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 73,391 | m2 | |
| 9 | Láng granitô bậc tam cấp | 73,391 | m2 | |
| 10 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 155,8 | m | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo 600x600mm (hệ số máy =1,2) | 1.028,832 | m2 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm | 49,907 | m2 | |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh (quét 2 lớp 1,5kg/m2/lớp) | 25,116 | m2 | |
| F | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Thi công trần bằng tấm thạch cao thả 600x600mm | 49,907 | m2 | |
| 2 | Trát trần, vữa XM M75, trong nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 990,107 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75, ngoài nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 199,058 | m2 | |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, ngoài nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 149,069 | m2 | |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M75, trong nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 152,476 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 961,736 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 1.535,256 | m2 | |
| 8 | Ốp tường gạch granit nhân tạo 300x600mm + gạch viền | 121,22 | m2 | |
| 9 | Trát trụ cột, lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 609,362 | m2 | |
| 10 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 140,65 | m2 | |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 466,03 | m | |
| 12 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 968,66 | m | |
| 13 | Đắp con bọ trang trí | 14 | con | |
| 14 | Tôn lá nắp đậy cửa thăm mái | 1 | cái | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.869,389 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.919,225 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 11,866 | 100m2 | |
| G | Phần cửa | |||
| 1 | SX cửa đi khung nhôm hệ EU-XF55Đ, cửa đi cánh mở quay, độ dày thanh nhôm 1,8mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 87,48 | m2 | |
| 2 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (Kinlong) - khóa đa điểm | 24 | bộ | |
| 3 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Kinlong) - khóa đa điểm | 4 | bộ | |
| 4 | SX cửa sổ khung nhôm hệ EU-XF55, cánh mở trượt, độ dày thanh nhôm 1,4mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 156,96 | m2 | |
| 5 | SX vách kính khung nhôm hệ EU-XF55, độ dày thanh nhôm 1,8mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 22,596 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 244,44 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 22,596 | m2 | |
| 8 | Gia công cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | 1,071 | tấn | |
| 9 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | 1.071 | kg | |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 181,44 | m2 | |
| 11 | Vách ngăn vệ sinh tấm Composite chịu nước dày 12mm - Phụ kiện đi kèm | 46,17 | m2 | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bảng từ xanh Hàn Quốc viết phấn KT 340x120cm, phào to | 12 | cái | |
| H | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện tổng KT 600x400x200mm | 2 | tủ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện tổng | 2 | 1 tủ | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao 3 pha 80A | 2 | bộ | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/80A | 2 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/40A | 2 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/25A | 12 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/15A | 26 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây KT 110x110x50mm | 38 | hộp | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt hộp tủ aptomat | 39 | hộp | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 26 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt | 24 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 4 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường | 116 | hộp | |
| 15 | Dây cáp CXV 3x25+1x16mm2 | 135 | m | |
| 16 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 1,35 | 100m | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 1x10mm2 | 176,8 | m | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | 131,8 | m | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 | 93,6 | m | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | 568,2 | m | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | 1.195,2 | m | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 | 42,2 | m | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 32mm | 120 | m | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 25mm | 620 | m | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x10mm2 | 3 | m | |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m | 1 | cọc | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt đèn đôi máng đèn FS-40/36x2-M9 bóng đèn led Tube T8 120/20w | 72 | bộ | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt đèn led ốp trần (tương đương D LN08L 23x23-18W) | 26 | bộ | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần (tương đương Vinawind 1400N-75W) | 48 | cái | |
| 30 | Móc treo quạt trần | 48 | cái | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm tường 250x250mm - 30W (tương đương Panasonic FV-20AL9) | 12 | cái | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | 60 | cái | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt quạt treo tường (tương đương Deton DHW45-90W) | 36 | cái | |
| I | Phần chống sét: | |||
| 1 | Đào hào chống sét-đất cấp II | 3,52 | m3 | |
| 2 | Đắp đất chôn cọc | 3,52 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m | 6 | cọc | |
| 5 | Kéo rải dây đồng dẫn sét, D=8mm | 90 | m | |
| 6 | Kéo rải dây đồng tiếp địa sét, d=8mm | 6 | m | |
| 7 | Thép hình | 35,312 | kg | |
| 8 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | 2 | chu kỳ đo | |
| 9 | Quả nậm sứ | 5 | quả | |
| 10 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | 2 | bao | |
| 11 | Xi măng PCB30 | 16 | kg | |
| 12 | Cát vàng | 0,2 | m3 | |
| 13 | Tủ chữa cháy vách tường KT 600x400x180mm | 2 | tủ | |
| 14 | Bình khí chữa cháy CO2 | 4 | bình | |
| 15 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | 2 | bình | |
| 16 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | 2 | bảng | |
| J | Phần cấp thoát nước - thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | 0,9 | 100 m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,145 | 100m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,304 | 100m | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | 7 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | 38 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | 30 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32-25mm | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | 20 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 32-25mm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt van vặn, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt van vặn, ĐK25mm | 3 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 110mm | 0,178 | 100m | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 90mm | 0,856 | 100m | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm | 0,37 | 100m | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 60mm | 0,102 | 100m | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 48mm | 0,14 | 100m | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | 21 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm | 9 | cái | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 48mm | 3 | cái | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | 11 | cái | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm | 15 | cái | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 48mm | 3 | cái | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110-60mm | 2 | cái | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75-48mm | 4 | cái | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm | 10 | cái | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm | 16 | cái | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm | 12 | cái | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 110mm | 11 | cái | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 75mm | 12 | cái | |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt (tương đương Inax AC-710VAN) | 10 | bộ | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt vòi xịt (tương đương Inax CFV-102A) | 10 | cái | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương Inax U-417V) | 6 | bộ | |
| 43 | Van xả tiểu nam (tương đương Inax UF-3VS) | 6 | bộ | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt chậu Lavabo âm bàn (tương đương Inax L2297V) | 8 | bộ | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa chậu (tương đương Inax LFV-21S) | 8 | bộ | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa (tương đương Inax LF-7R-13) | 4 | cái | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt gương soi KT 1590x700mm | 4 | cái | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt giá đựng xà phòng (tương đương Inax KF-414) | 4 | cái | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt lô cuốn giấy | 10 | cái | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn (tương đương Inax PBFV-110) | 12 | cái | |
| 51 | Rọ chắn rác inox D90 | 8 | cái | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 5m3 - bồn ngang | 1 | bể | |
| 53 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 54 | Khung bàn đặt chậu rửa, mặt đá Kim Sa, khung inox đỡ bàn, bắt vít vào tường | 3,816 | m2 | |
| K | BỂ PHỐT: | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp I | 18,428 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng bể | 0,037 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | 0,907 | m3 | |
| 4 | Cốt thép bể, ĐK ≤10mm | 0,168 | tấn | |
| 5 | Cốt thép bể, ĐK ≤18mm | 0,078 | tấn | |
| 6 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | 1,44 | m3 | |
| 7 | Xây bể gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | 2,012 | m3 | |
| 8 | Trát tường bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 39,785 | m2 | |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, VXM 75# | 6,975 | m2 | |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | 39,785 | m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,033 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,061 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | 1 | m3 | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 15 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao | 16,751 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao | 16,221 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao | 0,518 | tấn | |
| 18 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | 7,73 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển Xi măng lên cao | 8,941 | tấn | |
| 20 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao | 6,39 | m3 | |
| 21 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | 189,703 | 1000v | |
| 22 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | 189,703 | 1000v | |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi <=16km | 55,962 | 10 tấn/1km | |
| L | Phá dỡ nhà cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 26,82 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | 267,268 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | 3,786 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | 1,166 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 136,639 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 23,298 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch | 81,771 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất-đất cấp I | 59,874 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km | 183,316 | m3 | |
| 10 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng, công tháo dỡ thiết bị quạt, chiếu sáng, bảng viết | 15 | công | |
| 11 | Tháo dỡ cửa | 26,82 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | 267,268 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | 3,786 | m3 | |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | 1,166 | tấn | |
| 15 | Tháo dỡ trần | 136,639 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 23,298 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch | 71,283 | m3 | |
| 18 | Đào xúc đất-đất cấp I | 9,908 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km | 122,862 | m3 | |
| 20 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng, công tháo dỡ thiết bị quạt, chiếu sáng, bảng viết (NC 3/7 nhóm I) | 15 | công | |
| M | Sân rãnh quanh nhà | |||
| 1 | Đắp cát nền sân K90 | 264,6 | m3 | |
| 2 | Rải lớp nilon lót nền sân | 13,23 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 | 198,45 | m3 | |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 15,06 | 10m | |
| 5 | Đánh bóng mặt sân bê tông | 1.350 | m2 | |
| 6 | Đào đường ống-đất cấp II | 17,926 | m3 | |
| 7 | Đào móng hố ga-đất cấp II | 22,822 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | 2,685 | m3 | |
| 9 | Xây hố ga bằng gạch không nung XMCL (10,5x6x22)cm, vữa xi măng mác 75 | 9,08 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông giằng hố ga | 0,174 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông giằng cổ ga, M200, đá 1x2 | 1,919 | m3 | |
| 12 | Trát tường rãnh xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 36,531 | m2 | |
| 13 | Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 6,069 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 300mm SN8 | 1,53 | 100 m | |
| 15 | Song chắn rác composite + khung KT 960x530mm, tải trọng 12,5 tấn | 17 | bộ | |
| 16 | Lấp đất chân rãnh, san gạt đất đào | 40,748 | m3 | |
| 17 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | 4,957 | 1000v | |
| 18 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | 4,957 | 1000v | |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi <=16km | 1,462 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi