Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng đường, cống và hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003165-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng đường, cống và hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200136604
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ chi phí xây lắp từ nguồn thu xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 23:45:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,012,114,125 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần đường giao thông
B Đường Dẫn
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây Chương V của E-HSMT, phần nền đường 391,1386 100m2
2 Đắp đất lề bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào cống của hạng mục thoát nước) Chương V của E-HSMT, phần nền đường 81,9982 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT, phần nền đường 16,1008 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT, phần nền đường 14,1704 100m3
5 Cung cấp đất lề đường Chương V của E-HSMT, phần nền đường 6,3795 100m3
6 Đóng cừ tràm L= 4m, Þ góc ≥ 8cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương 232 100m
7 Cung cấp cừ giằng dọc Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương 725 m
8 Cung cấp dây buộc cừ nẹp Þ4 Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương 38,716 kg
9 Cung cấp lưới cước Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương 7,25 100m2
10 Láng nhựa 2 lớp, dày 2,5cm, TCN 3,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa 372,8143 100m2
11 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa 372,8143 100m2
12 Làm móng trên CPĐD loại I (Dmax 25mm), dày 13cm Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa 27,8481 100m3
13 Làm móng dưới CPĐD loại I (Dmax 37,5mm), dày 15cm Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa 29,6826 100m3
14 Mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 191,8882 m3
15 Trải tấm Nilon lót Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 1,9189 100m2
16 Ván khuôn mặt đường bê tông xi măng Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 0,98 100m2
17 Trải tấm Nilon lót Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè 11,982 100m2
18 Bê tông lót móng đá 1x2 M150, rông <2,5m, dày 10cm Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè 119,82 m3
19 Bê tông đá 1x2 M250, sụt 2-4 Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè 188,7165 m3
20 Ván khuôn gờ bó vỉa Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè 8,687 100m2
C Đảm bảo ATGT
1 Cung cấp & lắp đặt ống thép Þ80mm, cao 3,00m, dày 3mm biển báo Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 103 cái
2 Cung cấp & lắp đặt ống thép Þ80mm, cao 3,90m, dày 3mm biển báo Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 10 cái
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 104 cái
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn, dày 1,2mm Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 13 cái
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (KT: 1,05m x 0,9m, dày 1,2mm) Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 2 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (KT: 2,4m x 1,5m, dày 1,2mm) Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 2 cái
7 Cung cấp bulong Þ10mm, L=13cm Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 246 cái
8 Siết lại bu lông Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 246 1bộ
9 Đào móng biển báo Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 7,232 m3
10 Bê tông móng biển báo M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 7,232 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK 10mm Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo 0,0209 tấn
12 Đào móng cột trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 21,198 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK 10mm Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 1,7865 tấn
14 SX bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 14,155 m3
15 Beton móng đá 1x2, M150 Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 15,167 m3
16 Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 2,097 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu - cọc Km Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 555 cái
18 Sơn bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng 236,369 m2
19 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V của E-HSMT, Vạch tín hiệu giao thông 430,0434 m2
D ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG
1 Cung cấp & gia công thép hộp mạ kẽm hàng rào chắn Chương V của E-HSMT 0,0149 tấn
2 Cung cấp trụ ống nhựa PVC Φ60mm Chương V của E-HSMT 51 m
3 Cung cấp băng rào cảnh báo (dây nhựa PP rào chắn) Chương V của E-HSMT 5.587,694 m
4 Cung cấp đèn xoay nhấp nhái cảnh báo Chương V của E-HSMT 18 bộ
5 Lắp dựng & tháo dở hàng rào chắn công trình (chỉ tính nhân công) Chương V của E-HSMT 200 m
6 Bê tông móng trụ hàng rào đá 1x2 M200 đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,612 m3
7 Ván khuôn móng trụ hàng rào Chương V của E-HSMT 8,16 100m2
8 Sơn trụ hàng rào Chương V của E-HSMT 8,327 m2
9 Cung cấp biển báo tam giác Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Cung cấp biển báo tròn Chương V của E-HSMT 2 cái
E Hệ thống cống ngang đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 3,02
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,2714 100m³
3 Đóng cừ tràm vào đất cấp I - Cừ L=4,0m Þg>8,0cm Chương V của E-HSMT 96,3482 100m
4 Lớp cát đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 11,3905
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V của E-HSMT 11,5595
6 Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,081
7 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M200 - Hố ga, hố thu nước mưa Chương V của E-HSMT 7,8655
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - Móng cống, sân cống Chương V của E-HSMT 24,2762
9 Bê tông tường dày >45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 - Mối nối cống, cửa xả cống Chương V của E-HSMT 16,525
10 Cung cấp và lắp đặt Cống Þ400 L=2m H30 Chương V của E-HSMT 2 1 đoạn ống
11 Cung cấp và lắp đặt Cống Þ400 L=3m H30 Chương V của E-HSMT 5 1 đoạn ống
12 Cung cấp và lắp đặt Cống Þ600 L=3m H30 Chương V của E-HSMT 8 1 đoạn ống
13 Cung cấp và lắp đặt Cống Þ1000 L=2m H30 Chương V của E-HSMT 4 1 đoạn ống
14 Cung cấp và lắp đặt Cống Þ1000 L=2,5m H30 Chương V của E-HSMT 8 1 đoạn ống
15 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm Chương V của E-HSMT 6 Mối nối
16 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm Chương V của E-HSMT 6 Mối nối
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 1000 mm Chương V của E-HSMT 7 Mối nối
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 1 1 cấu kiện
19 Cung cấp lắp đạt lưới chắn rác bằng gang (960x530x50)mm 25T Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Cốp pha cho cấu kiện BTCT nắp, bản đáy hố ga đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,0036 100m²
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 28m - Hố ga Chương V của E-HSMT 0,6612 100m²
22 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài - Móng cống, sân cống Chương V của E-HSMT 0,3902 100m²
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m - Mối nối cống, cửa xả cống Chương V của E-HSMT 1,4507 100m²
24 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ6 - Nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,0013 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 6mm - Hố ga Chương V của E-HSMT 0,0038 tấn
26 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ8 - Nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,0042 tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm - Móng cống, sân cống Chương V của E-HSMT 0,0076 tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm - Tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 0,0154 tấn
29 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ10 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,0012 tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 10mm - Hố ga Chương V của E-HSMT 0,7752 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 12mm - Tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 1,5366 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 18mm - Hố ga Chương V của E-HSMT 0,0587 tấn
33 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,0569 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,0569 tấn
35 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K >= 0,95 - Phạm vi nền tự nhiên Chương V của E-HSMT 4,0002 100m³
36 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K>=0,95 Chương V của E-HSMT 1,5416
37 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V của E-HSMT 9,24
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 - Đê ngăn nước Chương V của E-HSMT 0,9053 100m³
39 Làm móng dưới CPĐD loại I (Dmax 37,5mm) - Phạm vi nền đường hiện trạng Chương V của E-HSMT 0,0842 100m³
40 Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách làm nền đường, mái đê, đập - VĐKT không dệt, cường độ 15KN/m - Phạm vi nền đường hiện trạng Chương V của E-HSMT 1,0367 100m²
41 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K >= 0,95 - Phạm vi nền đường hiện trạng Chương V của E-HSMT 1,2158 100m³
F Hệ thống thoát nước
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 84,0338 100m³
2 Đóng cừ tràm vào đất cấp I - Cừ L=4,0m Þg>8,0cm Chương V của E-HSMT 953,7709 100m
3 Cát phủ đầu cừ, dày 10cm Chương V của E-HSMT 171,4636
4 Bê tông lót móng đá 1x2 Mác 150 chiều rộng <=250cm, Chương V của E-HSMT 181,2076
5 Bê tông tạo dốc đá 1x2 Mác 150 Chương V của E-HSMT 0,84
6 Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 49,8374
7 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M200 - Hố ga, hố thu nước mưa Chương V của E-HSMT 97,4397
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - Móng cống, sân cống Chương V của E-HSMT 405,1848
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 - Mối nối Chương V của E-HSMT 53,6238
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 - Cửa xả Chương V của E-HSMT 1,1488
11 Lắp đặt Cống ngang đường Þ400 L=2m - H30 Chương V của E-HSMT 63 1 đoạn ống
12 Lắp đặt Cống ngang đường Þ400 L=2,5m - H30 Chương V của E-HSMT 48 1 đoạn ống
13 Lắp đặt Cống vỉa hè Þ800 L=3m - H10 Chương V của E-HSMT 106 1 đoạn ống
14 Lắp đặt Cống vỉa hè Þ800 L=2m - H10 Chương V của E-HSMT 1 1 đoạn ống
15 Lắp đặt Cống ngang đường Þ800 L=3m - H30 Chương V của E-HSMT 364 1 đoạn ống
16 Đường kính ống 400 mm Chương V của E-HSMT 48 Mối nối
17 Đường kính ống 800 mm Chương V của E-HSMT 426 Mối nối
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 - Trát vữa mối nối cống Chương V của E-HSMT 21,0961
19 Lắp đặt Gối cống Þ800 (trọng lượng >100kg) Chương V của E-HSMT 213 cái
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 0,061 1 cấu kiện
21 Cung cấp lắp đạt lưới chắn rác bằng gang (960x530x50)mm 25T Chương V của E-HSMT 97 cái
22 Cốp pha cho cấu kiện BTCT nắp, bản đáy hố ga đúc sẵn Chương V của E-HSMT 3,7927 100m²
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 28m - Hố ga Chương V của E-HSMT 9,3 100m²
24 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài - Móng cống, sân cống Chương V của E-HSMT 5,8485 100m²
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m - Mối nối cống, cửa xả cống Chương V của E-HSMT 5,9045 100m²
26 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ6 - Nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,0225 tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 6mm - Hố ga Chương V của E-HSMT 0,1078 tấn
28 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ8 - Nắp hố ga Chương V của E-HSMT 0,0928 tấn
29 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ10 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga Chương V của E-HSMT 4,9036 tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 10mm - Hố ga Chương V của E-HSMT 7,5016 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân cống đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,0765 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,1059 tấn
33 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ14 - Bản đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,1137 tấn
34 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ18 - Bản đáy hố ga Chương V của E-HSMT 0,2721 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 18mm - Hố ga Chương V của E-HSMT 0,7136 tấn
36 Gia công, sản xuất, lắp đặt thép hình, thép tấm Chương V của E-HSMT 0,5678 tấn
37 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V của E-HSMT 1,8
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 - Đê ngăn nước Chương V của E-HSMT 0,171 100m³
39 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 1,25m3, đất cấp I - Phá đê ngăn nước Chương V của E-HSMT 0,171 100m³
40 Đóng cừ tràm gia cố ,L=4,7m ngọn>=4,5cm Chương V của E-HSMT 6,4296 100m
41 Cung cấp cừ nẹp Chương V của E-HSMT 0,228 100m
42 Vải bạt chắn đất Chương V của E-HSMT 0,456 100m²
43 Cung cấp dây buộc Þ4 Chương V của E-HSMT 0,495 kg
44 Nhổ cừ tràm đê quay Chương V của E-HSMT 6,4296 100m
45 Thép neo Þ6 Chương V của E-HSMT 2,22 kg
46 Lắp đặt ống uPVC Þ315 dày 8,0mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
47 Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=37,5 Chương V của E-HSMT 0,6625 100m³
48 Trải vải địa kỹ thuật phân cách cường độ R>=15kN/m Chương V của E-HSMT 3,4214 100m²
49 Đắp cát hoàn trả đầm chặt K>=0,95 Chương V của E-HSMT 43,746 100m³
50 Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K>=0,95 Chương V của E-HSMT 19,5859 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->