Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng đường, cống và hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng đường, cống và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200136604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ chi phí xây lắp từ nguồn thu xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 23:45:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,012,114,125 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần đường giao thông | |||
| B | Đường Dẫn | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây | Chương V của E-HSMT, phần nền đường | 391,1386 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất lề bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào cống của hạng mục thoát nước) | Chương V của E-HSMT, phần nền đường | 81,9982 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT, phần nền đường | 16,1008 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT, phần nền đường | 14,1704 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất lề đường | Chương V của E-HSMT, phần nền đường | 6,3795 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm L= 4m, Þ góc ≥ 8cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương | 232 | 100m |
| 7 | Cung cấp cừ giằng dọc | Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương | 725 | m |
| 8 | Cung cấp dây buộc cừ nẹp Þ4 | Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương | 38,716 | kg |
| 9 | Cung cấp lưới cước | Chương V của E-HSMT, Gia cố ao, mương | 7,25 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa 2 lớp, dày 2,5cm, TCN 3,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa | 372,8143 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa | 372,8143 | 100m2 |
| 12 | Làm móng trên CPĐD loại I (Dmax 25mm), dày 13cm | Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa | 27,8481 | 100m3 |
| 13 | Làm móng dưới CPĐD loại I (Dmax 37,5mm), dày 15cm | Chương V của E-HSMT, Phần Mặt đường nhựa | 29,6826 | 100m3 |
| 14 | Mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 191,8882 | m3 |
| 15 | Trải tấm Nilon lót | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 1,9189 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường bê tông xi măng | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 0,98 | 100m2 |
| 17 | Trải tấm Nilon lót | Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè | 11,982 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150, rông <2,5m, dày 10cm | Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè | 119,82 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M250, sụt 2-4 | Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè | 188,7165 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gờ bó vỉa | Chương V của E-HSMT, Phần Vỉa hè | 8,687 | 100m2 |
| C | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt ống thép Þ80mm, cao 3,00m, dày 3mm biển báo | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 103 | cái |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt ống thép Þ80mm, cao 3,90m, dày 3mm biển báo | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 10 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 104 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn, dày 1,2mm | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 13 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (KT: 1,05m x 0,9m, dày 1,2mm) | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (KT: 2,4m x 1,5m, dày 1,2mm) | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp bulong Þ10mm, L=13cm | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 246 | cái |
| 8 | Siết lại bu lông | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 246 | 1bộ |
| 9 | Đào móng biển báo | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 7,232 | m3 |
| 10 | Bê tông móng biển báo M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 7,232 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK 10mm | Chương V của E-HSMT, Phần Biển báo | 0,0209 | tấn |
| 12 | Đào móng cột trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 21,198 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK 10mm | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 1,7865 | tấn |
| 14 | SX bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 14,155 | m3 |
| 15 | Beton móng đá 1x2, M150 | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 15,167 | m3 |
| 16 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 2,097 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu - cọc Km | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 555 | cái |
| 18 | Sơn bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT, phần Mặt đường tẻ bê tông xi măng | 236,369 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V của E-HSMT, Vạch tín hiệu giao thông | 430,0434 | m2 |
| D | ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp & gia công thép hộp mạ kẽm hàng rào chắn | Chương V của E-HSMT | 0,0149 | tấn |
| 2 | Cung cấp trụ ống nhựa PVC Φ60mm | Chương V của E-HSMT | 51 | m |
| 3 | Cung cấp băng rào cảnh báo (dây nhựa PP rào chắn) | Chương V của E-HSMT | 5.587,694 | m |
| 4 | Cung cấp đèn xoay nhấp nhái cảnh báo | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Lắp dựng & tháo dở hàng rào chắn công trình (chỉ tính nhân công) | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Bê tông móng trụ hàng rào đá 1x2 M200 đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,612 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng trụ hàng rào | Chương V của E-HSMT | 8,16 | 100m2 |
| 8 | Sơn trụ hàng rào | Chương V của E-HSMT | 8,327 | m2 |
| 9 | Cung cấp biển báo tam giác | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo tròn | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| E | Hệ thống cống ngang đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 3,02 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,2714 | 100m³ |
| 3 | Đóng cừ tràm vào đất cấp I - Cừ L=4,0m Þg>8,0cm | Chương V của E-HSMT | 96,3482 | 100m |
| 4 | Lớp cát đệm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 11,3905 | m³ |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V của E-HSMT | 11,5595 | m³ |
| 6 | Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,081 | m³ |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M200 - Hố ga, hố thu nước mưa | Chương V của E-HSMT | 7,8655 | m³ |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - Móng cống, sân cống | Chương V của E-HSMT | 24,2762 | m³ |
| 9 | Bê tông tường dày >45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 - Mối nối cống, cửa xả cống | Chương V của E-HSMT | 16,525 | m³ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cống Þ400 L=2m H30 | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cống Þ400 L=3m H30 | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cống Þ600 L=3m H30 | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 đoạn ống |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cống Þ1000 L=2m H30 | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cống Þ1000 L=2,5m H30 | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Mối nối |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 1000 mm | Chương V của E-HSMT | 7 | Mối nối |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 cấu kiện |
| 19 | Cung cấp lắp đạt lưới chắn rác bằng gang (960x530x50)mm 25T | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Cốp pha cho cấu kiện BTCT nắp, bản đáy hố ga đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,0036 | 100m² |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 28m - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,6612 | 100m² |
| 22 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài - Móng cống, sân cống | Chương V của E-HSMT | 0,3902 | 100m² |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m - Mối nối cống, cửa xả cống | Chương V của E-HSMT | 1,4507 | 100m² |
| 24 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ6 - Nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0013 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 6mm - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0038 | tấn |
| 26 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ8 - Nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0042 | tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm - Móng cống, sân cống | Chương V của E-HSMT | 0,0076 | tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm - Tường đầu, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 0,0154 | tấn |
| 29 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ10 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0012 | tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 10mm - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,7752 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 12mm - Tường đầu, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 1,5366 | tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 18mm - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0587 | tấn |
| 33 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,0569 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,0569 | tấn |
| 35 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K >= 0,95 - Phạm vi nền tự nhiên | Chương V của E-HSMT | 4,0002 | 100m³ |
| 36 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K>=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,5416 | m³ |
| 37 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 9,24 | m³ |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 - Đê ngăn nước | Chương V của E-HSMT | 0,9053 | 100m³ |
| 39 | Làm móng dưới CPĐD loại I (Dmax 37,5mm) - Phạm vi nền đường hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 0,0842 | 100m³ |
| 40 | Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách làm nền đường, mái đê, đập - VĐKT không dệt, cường độ 15KN/m - Phạm vi nền đường hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 1,0367 | 100m² |
| 41 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K >= 0,95 - Phạm vi nền đường hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 1,2158 | 100m³ |
| F | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 84,0338 | 100m³ |
| 2 | Đóng cừ tràm vào đất cấp I - Cừ L=4,0m Þg>8,0cm | Chương V của E-HSMT | 953,7709 | 100m |
| 3 | Cát phủ đầu cừ, dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 171,4636 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 Mác 150 chiều rộng <=250cm, | Chương V của E-HSMT | 181,2076 | m³ |
| 5 | Bê tông tạo dốc đá 1x2 Mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,84 | m³ |
| 6 | Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 49,8374 | m³ |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M200 - Hố ga, hố thu nước mưa | Chương V của E-HSMT | 97,4397 | m³ |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - Móng cống, sân cống | Chương V của E-HSMT | 405,1848 | m³ |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 - Mối nối | Chương V của E-HSMT | 53,6238 | m³ |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 - Cửa xả | Chương V của E-HSMT | 1,1488 | m³ |
| 11 | Lắp đặt Cống ngang đường Þ400 L=2m - H30 | Chương V của E-HSMT | 63 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt Cống ngang đường Þ400 L=2,5m - H30 | Chương V của E-HSMT | 48 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt Cống vỉa hè Þ800 L=3m - H10 | Chương V của E-HSMT | 106 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt Cống vỉa hè Þ800 L=2m - H10 | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt Cống ngang đường Þ800 L=3m - H30 | Chương V của E-HSMT | 364 | 1 đoạn ống |
| 16 | Đường kính ống 400 mm | Chương V của E-HSMT | 48 | Mối nối |
| 17 | Đường kính ống 800 mm | Chương V của E-HSMT | 426 | Mối nối |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 - Trát vữa mối nối cống | Chương V của E-HSMT | 21,0961 | m² |
| 19 | Lắp đặt Gối cống Þ800 (trọng lượng >100kg) | Chương V của E-HSMT | 213 | cái |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 0,061 | 1 cấu kiện |
| 21 | Cung cấp lắp đạt lưới chắn rác bằng gang (960x530x50)mm 25T | Chương V của E-HSMT | 97 | cái |
| 22 | Cốp pha cho cấu kiện BTCT nắp, bản đáy hố ga đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,7927 | 100m² |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 28m - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 9,3 | 100m² |
| 24 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài - Móng cống, sân cống | Chương V của E-HSMT | 5,8485 | 100m² |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m - Mối nối cống, cửa xả cống | Chương V của E-HSMT | 5,9045 | 100m² |
| 26 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ6 - Nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 6mm - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,1078 | tấn |
| 28 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ8 - Nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0928 | tấn |
| 29 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ10 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 4,9036 | tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 10mm - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 7,5016 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân cống đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0765 | tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1059 | tấn |
| 33 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ14 - Bản đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,1137 | tấn |
| 34 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ18 - Bản đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,2721 | tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 18mm - Hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,7136 | tấn |
| 36 | Gia công, sản xuất, lắp đặt thép hình, thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,5678 | tấn |
| 37 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 1,8 | m³ |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 - Đê ngăn nước | Chương V của E-HSMT | 0,171 | 100m³ |
| 39 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 1,25m3, đất cấp I - Phá đê ngăn nước | Chương V của E-HSMT | 0,171 | 100m³ |
| 40 | Đóng cừ tràm gia cố ,L=4,7m ngọn>=4,5cm | Chương V của E-HSMT | 6,4296 | 100m |
| 41 | Cung cấp cừ nẹp | Chương V của E-HSMT | 0,228 | 100m |
| 42 | Vải bạt chắn đất | Chương V của E-HSMT | 0,456 | 100m² |
| 43 | Cung cấp dây buộc Þ4 | Chương V của E-HSMT | 0,495 | kg |
| 44 | Nhổ cừ tràm đê quay | Chương V của E-HSMT | 6,4296 | 100m |
| 45 | Thép neo Þ6 | Chương V của E-HSMT | 2,22 | kg |
| 46 | Lắp đặt ống uPVC Þ315 dày 8,0mm | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 47 | Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=37,5 | Chương V của E-HSMT | 0,6625 | 100m³ |
| 48 | Trải vải địa kỹ thuật phân cách cường độ R>=15kN/m | Chương V của E-HSMT | 3,4214 | 100m² |
| 49 | Đắp cát hoàn trả đầm chặt K>=0,95 | Chương V của E-HSMT | 43,746 | 100m³ |
| 50 | Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K>=0,95 | Chương V của E-HSMT | 19,5859 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi