Gói thầu: Gói 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 15:51:00 đến ngày 2020-10-12 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,411,161 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,900,000 VNĐ ((Mười bảy triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Thiết bị A cấp B lắp đặt tuyến cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được (loại 02CD-630A+02CC), không bao gồm đầu cáp và ống chì | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| C | Vật tư A cấp B lắp đặt tuyến cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 5.420 | m |
| 2 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Ống chì 25A-24kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Ống chì 50A-24kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | hộp |
| D | Vật tư B cấp B lắp đặt tuyến cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 2 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x240mm2 - NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV 3x1(50 ÷ 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 6 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo bản vẽ thiết kế | 13 | cái |
| 7 | Biển báo lắp trên thân cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 419 | Cái |
| 8 | Sơn chống cháy cáp ngầm | Theo bản vẽ thiết kế | 17 | kg |
| 9 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | m |
| 10 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x95mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | m |
| 11 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 12 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Biển báo tên cáp (7x15)cm phản quang | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 15 | Biển báo an toàn, biển báo (24x36)cm phản quang | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 16 | Biển báo tên tủ RMU (40x60)cm phản quang | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa tủ RMU | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 18 | Hào cáp đôi 22kV đi dưới nền đường bê tông xi măng HCBT-22-2 | Theo bản vẽ thiết kế | 115 | m |
| 19 | Hào cáp đôi 22kV đi cắt ngang dưới nền đường bê tông asphal HCAF-22-2 | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | m |
| 20 | Móng tủ RMU 4 ngăn | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| E | Tháo ra lắp đặt lại phần ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV-3x240 tận dụng kéo lại | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | m |
| F | Hoàn trả mặt đường B thực hiện | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | Theo bản vẽ thiết kế | 74,75 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường < 10,5m) | Theo bản vẽ thiết kế | 6,5 | m2 |
| G | Thiết bị A cấp B lắp đặt TBA TT TAGS An Khánh | |||
| 1 | MBA 400 kVA 22/0,4kV | 1 | máy | |
| H | Vật tư B cấp B lắp đặt TBA TT TAGS An Khánh | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 2 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 1x50mm2 - NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 4 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | m |
| 5 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 6 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 7 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 9 | Cô liê ôm cáp lên cột li tâm | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Giá ôm cáp trên giá đỡ máy biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cầu cáp mặt máy | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| I | Tháo dỡ thu hồi TBA TT TAGS An Khánh thuộc TBA Vân Lũng | |||
| 1 | Thu hồi Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | Thu hồi Cầu dao cách ly chém ngang 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Thu hồi Chống sét van 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao cách ly trọng lượng <120kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự trọng lượng <40kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian trọng lượng <40kg | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Chuỗi |
| 9 | Sứ đỡ 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | quả |
| 10 | Thanh dẫn AC-70 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,0495 | km |
| 11 | Thanh dẫn đồng trần | Theo bản vẽ thiết kế | 0,006 | km |
| J | Vật tư B cấp B lắp đặt TBA Công ty TNHH dệt kim Phú Vĩnh Hưng | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 123 | m |
| 2 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 1x50mm2 - NT | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | Theo bản vẽ thiết kế | 38 | m |
| 4 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 5 | Ống thép tròn DN 100, đường kính ngoài 114,3mm. Dày 4,78mm | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | m |
| 6 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | m |
| 7 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 8 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 9 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 10 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 11 | Cô liê ôm cáp lên cột li tâm | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Giá ôm cáp trên giá đỡ máy biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cầu cáp mặt máy | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | m |
| 15 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới đường bê tông xi măng | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | m |
| K | Tháo dỡ thu hồi TBA Công ty TNHH dệt kim Phú Vĩnh Hưng | |||
| 1 | Xà đỡ cầu chì tự trọng lượng <40kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian trọng lượng <40kg | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ loại <75kg | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Sứ đỡ 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | Quả |
| 5 | Thanh dẫn AC-70 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,0285 | km |
| 6 | Thanh dẫn đồng bọc 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 0,009 | km |
| 7 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Chống sét van 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| L | Vận chuyển VTTB phần cáp ngầm | |||
| 1 | Xe 5 tấn có gắn cần trục | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | ca |
| M | Vận chuyển VTTB phần TBA TT TAGS An Khánh | |||
| 1 | Xe 5 tấn có gắn cần trục | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | ca |
| N | Vận chuyển VTTB phần TBA Công ty TNHH dệt kim Phú Vĩnh Hưng | |||
| 1 | Xe 5 tấn có gắn cần trục | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi