Gói thầu: Thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC QUẢN LÝ ĐƯỜNG BỘ IV |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu, chi dịch vụ sử dụng phà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 14:07:00 đến ngày 2020-10-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,220,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DÀN ĐÁY, MẠN | |||
| B | Dàn đáy | |||
| 1 | Tole đáy | Chương V | 5.582,92 | Kg |
| 2 | Tole đệm ống bao chân vịt, Tole 10 | Chương V | 628 | Kg |
| 3 | Tole gia cường vách ống bao chân vịt, Tole 10 | Chương V | 251,2 | Kg |
| C | Xương khỏe đáy | |||
| 1 | Tole 8 | Chương V | 241,15 | Kg |
| 2 | Tole 6 | Chương V | 678,24 | Kg |
| D | Xương thường đáy | |||
| 1 | Xương thường đáy | Chương V | 205,92 | Kg |
| E | Cột chống | |||
| 1 | Cột chống | Chương V | 36,9 | Kg |
| F | Tấm phân dòng | |||
| 1 | Tole bao, tole 8 | Chương V | 565,2 | Kg |
| 2 | Xương, tole 6 | Chương V | 14,13 | Kg |
| G | Kẽm kị hà | |||
| 1 | Kẽm kị hà | Chương V | 24 | cái |
| H | Dàn mạn | |||
| 1 | Tole mạn, tole 6 | Chương V | 94,2 | Kg |
| I | DÀN BOONG CHÍNH | |||
| J | Tole boong sàn lề, Tole 6 nhám | |||
| 1 | Tole boong sàn lề, Tole 6 nhám | Chương V | 1.205,16 | Kg |
| K | Xương khỏe cong-son | |||
| 1 | Tole 8 | Chương V | 10,05 | Kg |
| 2 | Tole 6 | Chương V | 18,84 | Kg |
| L | Tole boong khoang chống va, tole 8 | |||
| 1 | Tole boong khoang chống va, tole 8 | Chương V | 1.130,4 | Kg |
| M | Lan can | |||
| 1 | Thanh ngang | Chương V | 26,84 | kg |
| 2 | Co D42 | Chương V | 8 | cái |
| N | Cột chống mui che | |||
| 1 | Cột chống mui che | Chương V | 47,58 | kg |
| O | Bệ chân tời neo | |||
| 1 | Bệ chân tời neo | Chương V | 17,74 | kg |
| 2 | Bulong | Chương V | 18 | bộ |
| P | Nắp hầm: Làm mới 4 cái, sửa chữa 4 cái | |||
| 1 | Tole nắp hầm, Tole 6 | Chương V | 65,94 | Kg |
| 2 | Viền nắp hầm, Tole 6 | Chương V | 37,68 | Kg |
| 3 | Tay nắm thép | Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bộ bản lề nắp hầm | Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Thang đỉa | Chương V | 51,38 | Kg |
| Q | Cắt bỏ lươn sàn lề | |||
| 1 | Cắt bỏ lươn sàn lề | Chương V | 276,95 | kg |
| R | DÀN VÁCH | |||
| 1 | Tole vách mũi, tole 8 | Chương V | 482,3 | Kg |
| 2 | Tole vách (bịt cửa vách hầm máy & thay chân vách), tole 6 | Chương V | 470,53 | Kg |
| 3 | Nẹp vách | Chương V | 9,72 | Kg |
| S | BOONG MUI | |||
| 1 | Cửa kính cabin | Chương V | 1,12 | m2 |
| 2 | Joint cao su | Chương V | 72 | m |
| 3 | Tole boong mui sàn xem, tole 4 | Chương V | 565,2 | Kg |
| 4 | Tole boong mui sàn lề, tole 4 | Chương V | 565,2 | Kg |
| T | Cột đèn | |||
| 1 | Ống đứng | Chương V | 68,4 | Kg |
| 2 | Thanh ngang | Chương V | 26,56 | Kg |
| 3 | Đế đèn, tole 6 | Chương V | 11,3 | Kg |
| U | HỆ CHỐNG VA | |||
| V | Con lươn chống va mạn | |||
| 1 | Lươn chống va mạn, tole 8 | Chương V | 65,94 | Kg |
| 2 | Mã gia cường | Chương V | 9,42 | Kg |
| W | Chống va mũi | |||
| 1 | Cao su chống va đứng | Chương V | 22 | Cục |
| 2 | Bịt đầu, tole 6 | Chương V | 124,34 | kg |
| 3 | Đệm lưng, tole 6 | Chương V | 155,43 | kg |
| 4 | Mã gia cường, tole 8 | Chương V | 110,53 | kg |
| X | VÁCH HẦM TRUNG GIAN (HOÁN CẢI) | |||
| Y | Vách Sn8&Sn36 | |||
| 1 | Tole vách Sn8&Sn36, tole 6 | Chương V | 1.603,28 | kg |
| 2 | Sống chính vách, tole 6 dập | Chương V | 43,52 | kg |
| 3 | Sống phụ vách, tole 6 dập | Chương V | 252,83 | kg |
| 4 | Nẹp vách | Chương V | 192,19 | kg |
| Z | KHÁC | |||
| 1 | Bộ thước nước + vòng tròn ĐK | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Hàn bổ sung | Chương V | 80 | m |
| AA | VỆ SINH GÕ RỈ ,SƠN | |||
| 1 | Phun cát đáy-mạn ngoài | Chương V | 450 | m2 |
| AB | Vệ sinh toàn bộ phà, mài khảo sát, Cạo, Gõ rỉ toàn bộ phần còn lại | |||
| 1 | Gõ sét cấp 1: 40% | Chương V | 723 | m2 |
| 2 | Gõ sét cấp 2: 50% | Chương V | 904 | m2 |
| 3 | Gõ sét cấp 3: 10% | Chương V | 180 | m2 |
| 4 | Sơn chống rỉ 2 lớp từ mặt boong trở xuống, mỏ bàn và các vùng thay tole mới | Chương V | 2.259 | m2 |
| 5 | Sơn màu 2 lớp mạn, hầm máy, sàn lề bộ hành và các phần sửa chữa, thay thế mới (lan can, chân vách hông, nóc mui…) | Chương V | 2.368 | m2 |
| 6 | Sơn chống hà 1 lớp đáy mạn (phần ngâm nước) | Chương V | 262,85 | m2 |
| AC | PHẦN ĐỘNG LỰC - TRANG THIẾT BỊ | |||
| AD | MÁY VÀ HỘP SỐ | |||
| AE | Máy chính | |||
| 1 | Căn chân máy, tole 20 | Chương V | 12,43 | Kg |
| 2 | Bulon bắt chân máy | Chương V | 8 | Bộ |
| AF | Hộp số thủy lực | |||
| 1 | Căn hộp số chính, tole 20 | Chương V | 8,04 | Kg |
| 2 | Căn hộp số phụ, tole 20 | Chương V | 22,86 | Kg |
| 3 | Bulon bắt chân hộp số | Chương V | 8 | Bộ |
| AG | Tháo, lắp đặt cân chỉnh 02 máy và 04 hộp số | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt cân chỉnh 02 máy và 04 hộp số | Chương V | 2 | Hệ |
| AH | HỆ TRỤC CHÂN VỊT | |||
| 1 | Trục chân vịt : Hàn đắp côn | Chương V | 43,58 | Kg |
| 2 | Then chân vịt, tole 20 | Chương V | 1,88 | Kg |
| 3 | Đai ốc đầu chân vịt | Chương V | 17 | Kg |
| 4 | Cân chỉnh bích nối trục trên máy tiện | Chương V | 4 | Cái |
| AI | Cụm ống bao trục | |||
| 1 | Ống bao trục | Chương V | 111,2 | Kg |
| 2 | Bulon bắt vòng chặn bạc | Chương V | 24 | Bộ |
| 3 | Vòng chặn bạc trong, tole 20 | Chương V | 30,4 | Kg |
| 4 | Vòng tháo bạc, tole 10 | Chương V | 13,39 | Kg |
| 5 | Bulon bắt bích chặn bạc | Chương V | 24 | bộ |
| 6 | Gu dông Inox M18x170 | Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Amian mỡ chì | Chương V | 12 | Kg |
| 8 | Sửa chân vịt | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Tháo + lắp + cân chỉnh, sửa chữa hệ trục chân vịt, ổ đỡ và tourteau trên máy tiện | Chương V | 4 | Hệ |
| AJ | HỆ TRỤC TRUNG GIAN | |||
| 1 | Bulon nối trục với hộp số | Chương V | 8 | Bộ |
| 2 | Căn ổ đỡ trục, tole 20 | Chương V | 40,19 | Kg |
| 3 | Bù lon bắt ổ đỡ trục | Chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Bù lon nối láp với chân vịt | Chương V | 12 | Bộ |
| AK | HỆ KHÍ THẢI | |||
| 1 | Thông bô hệ khí thải máy chính | Chương V | 2 | Hệ |
| 2 | Thông bô hệ khí thải máy phụ | Chương V | 2 | Hệ |
| AL | HỆ NƯỚC LÀM MÁT | |||
| 1 | Vệ sinh hộp sinh hàn mạn kiểu đan mạch | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Ống nước làm mát | Chương V | 1 | m |
| 3 | Van thau Dy60 | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Bù lon bắt tấm chắn rác sinh hàn | Chương V | 24 | Con |
| 5 | Joint cao su | Chương V | 2,5 | m2 |
| AM | HỆ LÁI | |||
| 1 | Bulon bắt mặt bích (2 tán) | Chương V | 24 | Bộ |
| 2 | Mặt bích trục lái, tole 25 | Chương V | 8,83 | kg |
| 3 | Amian mỡ chì | Chương V | 4 | kg |
| 4 | Mỡ bò | Chương V | 2 | kg |
| 5 | Bạc trục lái | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Hàn đắp gót bánh lái | Chương V | 12,92 | Kg |
| 7 | Vòng oring | Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Bảo dưỡng + cân chỉnh hệ thống truyền lái (nắn sửa đũa lái) | Chương V | 2 | hệ |
| 9 | Ổ gót bánh lái | Chương V | 2 | cái |
| AN | HỆ THỐNG CỨU HỎA | |||
| 1 | Bảo dưỡng vệ sinh đường ống | Chương V | 1 | Hệ |
| AO | HỆ THỐNG KHÍ XẢ | |||
| 1 | Bảo dưỡng vệ sinh đường ống | Chương V | 2 | Hệ |
| 2 | Bọc cách nhiệt ống bô | Chương V | 30 | kg |
| 3 | Lưới mắt cáo | Chương V | 20 | m2 |
| AP | HỆ HÚT KHÔ | |||
| 1 | Vệ sinh làm sạch hộp lọc bùn + hệ đường ống | Chương V | 1 | Hệ |
| 2 | Ống hút khô hầm trung gian | Chương V | 55,68 | Kg |
| 3 | Van 1 chiều D49 | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Luppe D49 | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Mặt bích đệm qua vách D100, tole 8 | Chương V | 5,02 | kg |
| AQ | HỆ THỐNG GA SỐ | |||
| 1 | Hệ thống truyền động ga số (dời ra mạn) | Chương V | 2 | Hệ |
| 2 | Cáp điều khiển ga số | Chương V | 12 | m |
| 3 | Ống dẫn cáp | Chương V | 4 | m |
| 4 | Hộp che ga số, tole 4 | Chương V | 109,27 | kg |
| AR | HỆ NÂNG HẠ MỎ BÀN | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ nâng hạ | Chương V | 2 | Hệ |
| AS | HỆ ĐIỆN | |||
| 1 | Accu buồng máy | Chương V | 4 | bình |
| 2 | Cục chớp | Chương V | 2 | cục |
| 3 | Đèn hàng hải | Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Dây diện | Chương V | 300 | m |
| AT | Vật tư phụ cho lắp đặt lại hệ thống điện | |||
| 1 | Vít cho đi lại hệ thống điện | Chương V | 20 | Con |
| 2 | Bulon | Chương V | 20 | Bộ |
| 3 | Băng keo điện | Chương V | 5 | Cuộn |
| 4 | Dây đai nhựa ( 200Cái/ Hộp ) | Chương V | 2 | Hộp |
| AU | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phí kiểm định an toàn KT và chất lượng PTT (TT237/2016/TT-BTC) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí chạy thử | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Chi phí ra vào ụ-triền, kê kích và hạ thủy | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 4 | Chi phí đưa phà đi và về | Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi