Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các Công trình giao thông tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 07:56:00 đến ngày 2020-10-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 80,681,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Bê tông dầm Super T 45Mpa | 950,87 | m3 | |
| 2 | Căng cáp dự ứng lực D15.2 | 61,18 | tấn | |
| 3 | Cốt thép dầm cầu | 231,41 | tấn | |
| 4 | ống nhựa bọc cáp D22/18 | 7.686 | 1m | |
| 5 | ống nhựa PVC D50 | 132,7 | 1m | |
| 6 | Bộ nối D16/D32, L=100mm | 960 | bộ | |
| 7 | Keo Epoxy | 15,9 | m2 | |
| 8 | Bêtông dầm ngang 30Mpa | 43,8 | m3 | |
| 9 | Cốt thép dầm ngang | 6,26 | tấn | |
| 10 | Bêtông bản ván khuôn 30Mpa | 52,29 | m3 | |
| 11 | Cốt thép bản ván khuôn | 8,94 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt tấm bản bằng máy TL>50kg | 1.190 | tấm | |
| 13 | Bêtông bản mặt cầu 30Mpa | 769,99 | m3 | |
| 14 | Cốt thép bản mặt cầu | 185,82 | tấn | |
| 15 | Tấm đệm đàn hồi dày 20mm | 53,7 | m2 | |
| 16 | Sản xuất và đặt thép bản bản mặt cầu | 0,62 | tấn | |
| 17 | Rải thảm BTN C12.5 dày 7cm bản mặt cầu | 31,14 | 100m2 | |
| 18 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 bản mặt cầu | 31,14 | 100m2 | |
| 19 | Lớp phòng nước dạng phun bản mặt cầu | 3.114 | m2 | |
| 20 | Bêtông gờ lan can 30Mpa | 142,36 | m3 | |
| 21 | Cốt thép gờ lan can | 24,79 | tấn | |
| 22 | Ống PVC D100 | 416,26 | 1m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 11,2 | 1m | |
| 24 | Bu lông M24, L=300mm | 28 | cái | |
| 25 | Bu lông M24, L=400mm | 28 | cái | |
| 26 | Hộp điện KT 200x200x1600mm | 14 | cái | |
| 27 | Vệ sinh và sơn phản quang bề mặt bê tông | 1.098,09 | m2 | |
| 28 | Sản xuất và lắp đặt thép lan can | 21,114 | tấn | |
| 29 | Bu lông M16x150 | 804 | cái | |
| 30 | Bu lông U-M22x650 | 482 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống gang đúc | 39 | đoạn | |
| 32 | ống nhựa PVC D152/160 | 46,8 | 1m | |
| 33 | ống nhựa PVC D214/225 | 122,73 | 1m | |
| 34 | SX bộ neo ống thoát nước | 0,903 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt thép neo ống nước | 0,903 | tấn | |
| 36 | Nắp chắn rác | 39 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cút nối C1, C3 ( chữ T chuyển bậc) - D162/230 | 14 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cút nối C2, C4 - D235 | 8 | cái | |
| 39 | Bu lông M10x50 | 216 | cái | |
| 40 | Vít nở chịu lực M12 | 288 | cái | |
| 41 | Ống thoát nước lưới xoắn thép | 277,14 | m | |
| 42 | Khe co giãn răng lược độ dịch chuyển 100mm | 31,2 | m | |
| 43 | Lắp đặt khe co giãn răng lược | 31,2 | m | |
| 44 | Cốt thép bản mặt cầu khe co rãn | 1,39 | tấn | |
| 45 | Bê tông không co ngót 40Mpa | 5,34 | m3 | |
| 46 | Gối chậu cố định tải trọng 1400kN | 5 | cái | |
| 47 | Gối chậu di động đơn hướng tải trọng 1400kN | 35 | cái | |
| 48 | Gối chậu di động song hướng tải trọng 1400kN | 30 | cái | |
| 49 | Thép bản | 1,66 | tấn | |
| 50 | Bê tông 30Mpa bệ Mố cầu | 390,12 | m3 | |
| 51 | Bêtông 10Mpa tạo phẳng mố cầu | 18,93 | m3 | |
| 52 | Cốt thép bệ mố cầu | 23,011 | tấn | |
| 53 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp bệ mố | 319,65 | m2 | |
| 54 | Bê tông 30Mpa tường thân, tường cánh gờ lan can mố cầu | 354,5 | m3 | |
| 55 | Cốt thép tường thân, tường cánh gờ lan can mố cầu | 27,55 | tấn | |
| 56 | Quét nhựa đường nóng tường thân, tường cánh gờ lan can mố cầu | 489,05 | m2 | |
| 57 | ống PVC D100 tường thân, tường cánh gờ lan can mố cầu | 24 | 1m | |
| 58 | Bê tông mũ mố 30Mpa | 5 | m3 | |
| 59 | Cốt thép bệ kê gối, tường tai mố cầu | 2,98 | tấn | |
| 60 | Mạ kẽm | 473,52 | kg | |
| 61 | Tấm đệm đàn hồi dày 20mm | 4,48 | m2 | |
| 62 | Bitum chèn khe | 0,06 | m3 | |
| 63 | Thép bản | 0,06 | tấn | |
| 64 | Lắp đặt thép bản | 0,06 | tấn | |
| 65 | Đắp vật liệu chọn lọc lòng mố | 3.271,13 | m3 | |
| 66 | Đắp vật liệu thoát nước hạt thô | 154,83 | m3 | |
| 67 | Ống PVC D315 | 48,62 | 1m | |
| 68 | Vải địa kỹ thuật | 0,51 | 100m2 | |
| 69 | Ống PVC D50 | 45 | 1m | |
| 70 | Bê tông mũ mố, mũ trụ 30Mpa | 2,88 | m3 | |
| 71 | Cốt thép trụ cầu | 7,71 | tấn | |
| 72 | Mạ kẽm | 1.894,08 | kg | |
| 73 | Tấm đệm đàn hồi dày 20mm | 38,4 | m2 | |
| 74 | Thép bản | 0,26 | tấn | |
| 75 | Lắp đặt thép bản | 0,26 | tấn | |
| 76 | Bê tông mũ mố, mũ trụ 30Mpa (xà mũ) | 509,02 | m3 | |
| 77 | Cốt thép trụ cầu | 142,42 | tấn | |
| 78 | Ống PVC D48 | 4 | 1m | |
| 79 | Thép inox | 0,74 | tấn | |
| 80 | Lắp đặt thép bản | 0,74 | tấn | |
| 81 | Giấy dầu | 0,19 | 100m2 | |
| 82 | Bê tông trụ 30Mpa (thân trụ) | 517,86 | m3 | |
| 83 | Cốt thép trụ cầu (thân trụ) | 146,35 | tấn | |
| 84 | Bê tông trụ 30Mpa (bệ trụ) | 876,56 | m3 | |
| 85 | Bêtông 10Mpa tạo phẳng (bệ trụ) | 36,2 | m3 | |
| 86 | Cốt thép trụ cầu (bệ trụ) | 89,87 | tấn | |
| 87 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | 733,8 | m2 | |
| 88 | Bê tông cọc khoan nhồi 30Mpa | 1.022,85 | m3 | |
| 89 | Vữa XM 35Mpa | 14,3 | m3 | |
| 90 | Cốt thép cọc khoan nhồi trên cạn | 172,35 | tấn | |
| 91 | ống thép D55/60 | 32,98 | 100m | |
| 92 | ống thép D106.5/113.5 | 10,58 | 100m | |
| 93 | Cút nối bằng ống thép D65/60 | 492 | cái | |
| 94 | Cút nối bằng ống thép D120/114 | 157 | cái | |
| 95 | Cóc nối M16, L=0.35 ( loại 2A) | 1.692 | bộ | |
| 96 | Cóc nối M16, L=0.243 ( loại 2) | 756 | bộ | |
| 97 | Cóc nối M16, L=0.226 ( loại 3) | 504 | bộ | |
| 98 | Cóc nối M16, L=0.213 ( loại 4) | 864 | bộ | |
| 99 | Cóc nối M16, L=0.207 ( loại 5) | 288 | bộ | |
| 100 | Nút bịt đầu ống thép 57.5/67.5 | 276 | cái | |
| 101 | Nút bịt đầu ống thép D114.5/124.5 | 92 | cái | |
| 102 | Bê tông cọc khoan nhồi 30Mpa (cọc thí nghiệm PDA) | 4,44 | m3 | |
| 103 | Vữa XM 35Mpa (cọc thí nghiệm PDA) | 0,06 | m3 | |
| 104 | Cốt thép cọc khoan nhồi (cọc thí nghiệm PDA) | 0,35 | tấn | |
| 105 | ống thép D55/60 | 0,12 | 100m | |
| 106 | ống thép D106.5/113.5 | 0,04 | 100m | |
| 107 | Cút nối bằng ống thép D64/60 | 2 | cái | |
| 108 | Cút nối bằng ống thép D118/114 | 4 | cái | |
| 109 | Bê tông bản dẫn 30Mpa | 97,64 | m3 | |
| 110 | Bêtông 10Mpa tạo phẳng bản quá độ | 24,2 | m3 | |
| 111 | Cốt thép bản quá độ | 13,45 | tấn | |
| 112 | Quét nhựa đường nóng bản quá độ | 254,74 | m2 | |
| 113 | Xơ đay tẩm nhựa đường bản quá độ | 0,83 | m3 | |
| 114 | Bitum chèn khe bản quá độ | 0,09 | m3 | |
| 115 | Ống PVC D70 bản quá độ | 22,4 | 1m | |
| 116 | Bê tông chân khay M150# | 40,66 | m3 | |
| 117 | Bê tông ốp mái M150# | 78,08 | m3 | |
| 118 | Giấy dầu | 4,34 | 100m2 | |
| 119 | Vải địa kỹ thuật | 4,34 | 100m2 | |
| 120 | Đá dăm đệm | 3,11 | m3 | |
| 121 | Đào đất thi công chân khay | 0,97 | 100m3 | |
| 122 | Đắp đất tứ nón, chân khay K95 | 7,51 | 100m3 | |
| 123 | Đệm đá dăm tầng lọc | 1,2 | m3 | |
| 124 | Lắp đặt ống thoát nước PVC F48 | 46 | 1m | |
| 125 | Vải địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | 0,25 | 100m2 | |
| 126 | Bê tông khung gia cố trụ T1 M250# | 62,6 | m3 | |
| 127 | Cốt thép móng khung gia cố trụ T1 | 8,6 | tấn | |
| 128 | Bê tông gia cố M150# | 374,21 | m3 | |
| 129 | Bê tông chân khay, bậc thang M150# | 222,38 | m3 | |
| 130 | Đệm đá dăm đầm chặt khung gia cố trụ T1 | 19,7 | m3 | |
| 131 | Đá dăm bọc thoát nước khung gia cố trụ T1 | 21 | m3 | |
| 132 | RảI giấy dầu tạo phẳng khung gia cố trụ T1 | 26,2 | 100m2 | |
| 133 | Ống PVC D48 khung gia cố trụ T1 | 779 | 1m | |
| 134 | Vải địa kỹ thuật khung gia cố trụ T1 | 29,65 | 100m2 | |
| 135 | Xơ đay tẩm nhựa đường khung gia cố trụ T1 | 0,7 | m3 | |
| 136 | Đắp đất bờ sông khung gia cố trụ T1 | 14,6 | 100m3 | |
| 137 | Đào đất khung gia cố trụ T1 | 24,56 | 100m3 | |
| 138 | Đắp trả thi công khung gia cố trụ T1 | 4,724 | 100m3 | |
| 139 | Biển báo hiệu đánh dấu khoang thông thuyền B5.1 | 2 | biển | |
| 140 | Biển báo rộng C2.3 | 2 | biển | |
| 141 | Biển báo rộng C2.1 | 2 | biển | |
| 142 | Biển báo rộng C1.1.3 | 4 | biển | |
| 143 | Biển báo rộng C1.1.4 | 4 | biển | |
| 144 | Đèn tín hiệu hàng hải | 12 | cái | |
| 145 | Bệ đúc dầm | 2 | bệ | |
| 146 | San đầm đất tạo mặt bằng thi công | 27,4 | 100m3 | |
| 147 | Bê tông mặt bằng 16Mpa | 191 | m3 | |
| 148 | Đắp đá thải | 642 | m3 | |
| 149 | Cấp phối đá dăm loại 2 đường công vụ nội bộ thi công | 137,7 | m3 | |
| 150 | Hàng rào tôn | 12,4 | 100m2 | |
| 151 | Biển báo công trường | 4 | biển | |
| 152 | Đào hoàn trả mặt bằng sau khi thi công xong | 1,4 | 100m3 | |
| 153 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm | 35 | dầm | |
| 154 | San đất tạo mặt bằng thi công mố | 3,45 | 100m3 | |
| 155 | Khoan cọc khoan nhồi thi công mố | 365,8 | m | |
| 156 | Khoan BT kiểm tra mũi cọc thi công mố | 2 | Cọc | |
| 157 | Siêu âm cọc thi công mố | 84 | Mặt cắt | |
| 158 | Đập bê tông đầu cọc thi công mố | 19,04 | m3 | |
| 159 | Thí nghiệm PDA cọc thi công mố | 1 | cọc | |
| 160 | Đào đất hố móng thi công mố | 17,762 | 100m3 | |
| 161 | Đắp đất hố móng | 4,93 | 100m3 | |
| 162 | Lắp dựng đà giáo thi công mố | 68,81 | tấn | |
| 163 | Đào đất thi công trụ T1+T4 | 12,6 | 100m3 | |
| 164 | Đắp đất thi công trụ T1+T4 | 3,29 | 100m3 | |
| 165 | Khoan đất cọc khoan nhồi D1.2m Thi công trụ T1+T4 | 316,6 | m | |
| 166 | Khoan BT kiểm tra mũi cọc thi công trụ T1+T4 | 2 | Cọc | |
| 167 | Siêu âm cọc thi công trụ T1+T4 | 72 | Mặt cắt | |
| 168 | Đập bê tông đầu cọc thi công trụ T1+T4 | 16,32 | m3 | |
| 169 | Thí nghiệm PDA cọc thi công mố | 1 | cọc | |
| 170 | Đào đất hố móng thi công trụ T1+T4 | 15,287 | 100m3 | |
| 171 | Đăp đất hố móng | 4,21 | 100m3 | |
| 172 | Lắp dựng đà giáo thi công trụ T1+T4 | 36,44 | tấn | |
| 173 | Đắp đất tạo mặt bằng thi công Thi công trụ T2+T3 | 35,65 | 100m3 | |
| 174 | Rọ đá dưới nước Thi công trụ T2+T3 | 435 | rọ | |
| 175 | Khoan đất cọc khoan nhồi D1.2m Thi công trụ T2+T3 | 412 | m | |
| 176 | Khoan BT kiểm tra mũi cọc Thi công trụ T2+T3 | 2 | Cọc | |
| 177 | Siêu âm cọc Thi công trụ T2+T3 | 120 | Mặt cắt | |
| 178 | Đập bê tông đầu cọc Thi công trụ T2+T3 | 27,14 | m3 | |
| 179 | Thùng chụp Thi công trụ T2+T3 | 40,52 | tấn | |
| 180 | Lắp dựng, tháo dỡ thép nẹp ngang Thi công trụ T2+T3 | 76,43 | tấn | |
| 181 | Đóng cọc định vị Thi công trụ T2+T3 | 2,16 | 100m | |
| 182 | Nẹp ngang 2I300 | 12,76 | tấn | |
| 183 | Đào đất hố móng trong khung vây | 2.556,6 | m3 | |
| 184 | Đắp đất hố móng | 2,42 | 100m3 | |
| 185 | Bê tông vành khăn 10Mpa | 12,86 | m3 | |
| 186 | Lắp dựng đà giáo thi công trụ T2+T3 | 137,75 | tấn | |
| 187 | Đắp đất tạo mặt bằng thi công kè gia cố | 8,06 | 100m3 | |
| 188 | Đắp đất bờ sông thi công kè gia cố | 14,6 | 100m3 | |
| 189 | Đào đất C4 thi công kè gia cố | 24,56 | 100m3 | |
| 190 | Đắp đất thi công chân khay kè gia cố | 4,72 | 100m3 | |
| 191 | Sản suất lắp dựng xe đúc gờ lan can | 5,32 | Tấn | |
| 192 | Lắp đặt, tháo dỡ xe lao dầm | 100 | tấn | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất C2, C3, đào mặt cũ | 23.119,92 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đất C2, C3 | 5.173,02 | m3 | |
| 3 | Xáo xới, lu lèn đầm chặt K98 | 3.897,98 | m3 | |
| 4 | Đào hữu cơ, đất KTH | 2.856,4 | m3 | |
| 5 | Đào cấp đất C2 | 121,67 | m3 | |
| 6 | Đào cống dọc, rãnh xây đất C2 | 3.304,6 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 | 208,25 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường K98 | 33,17 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cống dọc, rãnh xây K95 | 2.688,28 | m3 | |
| 10 | Rải BTN C12.5 dày 5cm (KC1) | 139,31 | 100m2 | |
| 11 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2(KC1) | 139,31 | 100m2 | |
| 12 | Rải BTN C19 hạt trung dày 7cm(KC1) | 139,31 | 100m2 | |
| 13 | Tưới nhựa thấm bám t/c 1,0kg/m2(KC1) | 139,31 | 100m2 | |
| 14 | Lớp móng CPĐD loại 1 dày 15cm (KC1) | 21,4 | 100m3 | |
| 15 | Lớp móng CPĐD loại 2 dày 26cm (KC1) | 37,14 | 100m3 | |
| 16 | Rải BTN C12.5 dày 5cm (KC2) | 14,63 | 100m2 | |
| 17 | Tưới nhựa thấm bám t/c 1,0kg/m2 (KC2) | 14,63 | 100m2 | |
| 18 | Bù vênh cấp phối BTN C19 (KC2) | 21,74 | 100m2 | |
| 19 | Rải BTN C12.5 dày 5cm (vuốt đường ngang) | 19,78 | 100m2 | |
| 20 | Tưới nhựa thấm bám t/c 1,0kg/m2 (vuốt đường ngang) | 19,78 | 100m2 | |
| 21 | Lớp móng CPĐD loại 1 dày 15cm (vuốt đường ngang) | 2,16 | 100m3 | |
| 22 | Lắp đặt ống cống D800 - tải trọng A, L=2.5m (thoát nước dọc) | 246 | ống | |
| 23 | Lắp đặt ống cống D800 - tải trọng C, L=2.5m (thoát nước dọc) | 62 | ống | |
| 24 | Lắp đặt ống cống D800 - tải trọng A, L=1m (thoát nước dọc) | 51 | ống | |
| 25 | Lắp đặt ống cống D800 - tải trọng C, L=1m (thoát nước dọc) | 15 | ống | |
| 26 | Lắp đặt đế cống D800 (thoát nước dọc) | 748 | CK | |
| 27 | Mối nối ống cống D1500 (thoát nước dọc) | 269 | mối nối | |
| 28 | Đệm đá dăm đầm chặt (thoát nước dọc) | 22,8 | m3 | |
| 29 | Đào đất móng mố đất cấp 2 bằng máy (thoát nước dọc) | 0,4 | 100m3 | |
| 30 | Bê tông xà mũ hố thu M250# (hố thu cống dọc) | 82,3 | m3 | |
| 31 | Cốt thép hố thu cống dọc | 11,24 | tấn | |
| 32 | Đệm đá dăm đầm chặt | 8,27 | m3 | |
| 33 | BT tấm đan rãnh M250# | 4,92 | m3 | |
| 34 | Cốt thép tấm đan nắp hố thu | 0,5 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt nắp hố thu | 52 | tấm | |
| 36 | Bê tông của thu nước M250# | 4,8 | m3 | |
| 37 | Cốt thép cửa thu nước | 0,694 | tấn | |
| 38 | Đệm đá dăm đầm chặt | 1,6 | m3 | |
| 39 | Tấm gang chắn rác KT 330x520x60mm | 32 | tấm | |
| 40 | BT tấm đan rãnh M250# (hố thu gạch xây) | 1,08 | m3 | |
| 41 | Cốt thép tấm đan hố thu gạch xây | 0,112 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt nắp rãnh bằng cần cẩu | 12 | tấm | |
| 43 | Bê tông xà mũ hố thu M250# (hố thu gạch xây) | 1,68 | m3 | |
| 44 | Cốt thép xà mũ (hố thu gạch xây) | 0,17 | tấn | |
| 45 | Trát vữa XM M100# dày 1cm (hố thu gạch xây) | 170,1 | m2 | |
| 46 | Gạch xây hố thu vữa XM M75# (hố thu gạch xây) | 7,9 | m3 | |
| 47 | Bê tông móng M150# (hố thu gạch xây) | 4,2 | m3 | |
| 48 | Đệm đá dăm đầm chặt (hố thu gạch xây) | 2,1 | m3 | |
| 49 | Cốt thép bậc thang D>18mm (hố thu gạch xây) | 0,03 | tấn | |
| 50 | 3. Rãnh gạch xây chịu lực B=0.6 - hoàn trả QL31 | 93 | m | |
| 51 | 3. Rãnh gạch xây chịu lực B=0.6 - hè nút giao QL31 | 26 | m | |
| 52 | Rãnh BTCT B=40cm | 123 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống cống D1500, L=2.5m (thoát nước ngang D1500) | 10 | ống | |
| 54 | Lắp đặt ống cống D1500, L=1.5m (thoát nước ngang D1500) | 3 | ống | |
| 55 | Lắp đặt đế cống D1500 (thoát nước ngang D1500) | 21 | CK | |
| 56 | Mối nối ống cống D1500 (thoát nước ngang D1500) | 10 | mối nối | |
| 57 | Đệm đá dăm đầm chặt (thoát nước ngang D1500) | 10,58 | m3 | |
| 58 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp (thoát nước ngang D1500) | 139,5 | m2 | |
| 59 | Bê tông móng M150# (thoát nước ngang D1500) | 13,2 | m3 | |
| 60 | Đệm đá dăm đầm chặt (thoát nước ngang D1500) | 0,9 | m3 | |
| 61 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150# (thoát nước ngang D1500) | 9,6 | m3 | |
| 62 | Bê tông sân cống M150#(thoát nước ngang D1500) | 21,7 | m3 | |
| 63 | Đá dăm đệm (thoát nước ngang D1500) | 6,6 | m3 | |
| 64 | Đào đất thi công (thoát nước ngang D1500) | 181,55 | m3 | |
| 65 | Đắp đất K95 (thoát nước ngang D1500) | 6,54 | 100m3 | |
| 66 | Đá hộc xếp khan (thoát nước ngang D1500) | 0,65 | m3 | |
| 67 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2.5m | 1 | ống | |
| 68 | Lắp đặt đế cống D1000 | 1 | CK | |
| 69 | Mối nối ống cống D1000 | 1 | mối nối | |
| 70 | Đệm đá dăm đầm chặt (cống D1000) | 1,59 | m3 | |
| 71 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp (cống D1000) | 10,04 | m2 | |
| 72 | Bê tông móng M150# (cống D1000) | 9,97 | m3 | |
| 73 | Đệm đá dăm đầm chặt (cống D1000) | 0,71 | m3 | |
| 74 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150# (cống D1000) | 5,12 | m3 | |
| 75 | Bê tông sân cống M150# (cống D1000) | 8,83 | m3 | |
| 76 | Đá dăm đệm (cống D1000) | 1,41 | m3 | |
| 77 | Đào đất thi công (cống D1000) | 4,19 | m3 | |
| 78 | Đắp đất K95 (cống D1000) | 0,12 | 100m3 | |
| 79 | Đá hộc xếp khan (cống D1000) | 1,18 | m3 | |
| 80 | Bê tông thân hố thu M250# (Hố ga kỹ thuật H=3.3m) | 23,85 | m3 | |
| 81 | Bê tông đệm M150#(Hố ga kỹ thuật H=3.3m) | 1,93 | m3 | |
| 82 | Vữa XM M100#(Hố ga kỹ thuật H=3.3m) | 0,34 | m3 | |
| 83 | Cốt thép (Hố ga kỹ thuật H=3.3m) | 2,01 | tấn | |
| 84 | Thép hình hố thu | 0,36 | tấn | |
| 85 | Bê tông tuynen đúc sẵn M250# Tuynen kỹ thuật KT 1,6x2m | 29,64 | m3 | |
| 86 | Bê tông tuynen đổ tại chỗ M250# Tuynen kỹ thuật KT 1,6x2m | 4,56 | m3 | |
| 87 | Cốt thép tuynen | 5,84 | tấn | |
| 88 | Thép hình hố thu | 0,9 | tấn | |
| 89 | Quét nhựa đường Tuynen kỹ thuật KT 1,6x2m | 123,12 | m2 | |
| 90 | Đá dăm đệm Tuynen kỹ thuật KT 1,6x2m | 6,11 | m3 | |
| 91 | Mối nối tuynen 1.6x2m | 18 | mối nối | |
| 92 | Lắp đặt tuynen BxH=1.6x2 | 19 | ống | |
| 93 | BT tấm đan rãnh M250# | 12,16 | m3 | |
| 94 | Cốt thép tấm đan | 2,37 | tấn | |
| 95 | Lắp đặt nắp rãnh bằng cần cẩu | 19 | tấm | |
| 96 | Đào đất thi công | 161,05 | m3 | |
| 97 | Đắp đất K95 | 5,07 | 100m3 | |
| 98 | Bê tông kè gia cố M150# (bảo vệ nền đường) | 274,8 | m3 | |
| 99 | Bê tông chân khay M150# (bảo vệ nền đường) | 118,7 | m3 | |
| 100 | Đệm đá dăm đầm chặt (bảo vệ nền đường) | 17,5 | m3 | |
| 101 | RảI giấy dầu tạo phẳng (bảo vệ nền đường) | 15,5 | 100m2 | |
| 102 | Đào đất thi công | 392,6 | m3 | |
| 103 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K95 | 259 | m3 | |
| 104 | Ống PVC D48 | 298 | 1m | |
| 105 | Khe co | 67,53 | m | |
| 106 | Khe giãn | 30,52 | m | |
| 107 | Lát hè bằng gạch Block | 105,31 | m2 | |
| 108 | Đắp cát vàng K90 (đầm cóc) | 5,27 | m3 | |
| 109 | Láng vữa XM M75# dày 2cm | 105,31 | m2 | |
| 110 | Bó vỉa vát KT 26x17x50cm | 899 | m | |
| 111 | Bê tông rãnh đan đổ tại chỗ M250# | 21,12 | m3 | |
| 112 | Khe co | 42 | m | |
| 113 | BT giải phân cách giữa M250# | 73,44 | m3 | |
| 114 | Bê tông móng M100# | 19,89 | m3 | |
| 115 | Láng vữa XM M75# dày 2cm | 153 | m2 | |
| 116 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,86 | 100m2 | |
| 117 | Lắp đặt tấm BT dải phân cách | 765 | tấm | |
| 118 | Sơn phản quang kết cấu bê tông | 351,9 | m2 | |
| 119 | Đắp đất màu GPC ( đất tận dụng) | 3,51 | 100m3 | |
| 120 | Biển báo nguy hiểm KT A=880 | 12 | biển | |
| 121 | Biển báo nguy hiểm KT A=70 | 8 | biển | |
| 122 | Biển chữ nhật KT 1.5x2.4m | 7 | biển | |
| 123 | Biển phụ KT 0.675x1,35m | 2 | biển | |
| 124 | Biển chữ nhật KT 0.9x0.9m | 4 | biển | |
| 125 | Biển báo hình tròn D=900mm | 4 | biển | |
| 126 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm màu vàng | 66,5 | m2 | |
| 127 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm màu trắng | 1.090,02 | m2 | |
| 128 | Sơn gờ giảm tốc dày 6mm | 131,96 | m2 | |
| 129 | Hộ lan tôn lượn sóng | 610 | m | |
| 130 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm (bãi tập kết VL) | 60 | m3 | |
| 131 | Đào hoàn trả mặt bằng sau khi thi công xong | 0,6 | 100m3 | |
| 132 | Bê tông M150# (bãi đúc cấu kiện) | 5 | m3 | |
| 133 | Đá dăm đệm (bãi đúc cấu kiện) | 5 | m3 | |
| 134 | Đào hoàn trả mặt bằng sau khi thi công xong | 0,1 | 100m3 | |
| 135 | Bê tông M150# (đảm bảo giao thông) | 1,01 | m3 | |
| 136 | Ống PVC D80 (đảm bảo giao thông) | 64,8 | m | |
| 137 | Dây nhựa phản quang (đảm bảo giao thông) | 160 | m | |
| 138 | Sơn ống nhựa trắng đỏ (đảm bảo giao thông) | 14,04 | m2 | |
| 139 | Đèn chiếu sáng (đảm bảo giao thông) | 9 | bộ | |
| 140 | Nhân công đảm bảo ATGT (đảm bảo giao thông) | 28 | ca | |
| 141 | Biển báo phía trước công trường (đảm bảo giao thông) | 2 | biển | |
| 142 | Biển báo công trường (đảm bảo giao thông) | 2 | biển | |
| 143 | Biển báo đi chậm(đảm bảo giao thông) | 2 | biển | |
| 144 | Barie (đảm bảo giao thông) | 2 | bộ | |
| C | PHẦN ĐÈN | |||
| 1 | Móng cột đèn chiếu sáng | 54 | móng | |
| 2 | Rãnh cáp qua nền đất (bao gồm cả hoàn trả) | 1.525 | m | |
| 3 | Rãnh qua đường bê tông (bao gồm cả hoàn trả) | 128 | m | |
| 4 | Đào đất móng tủ điều khiển chiếu sáng | 0,0063 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng tủ điều khiển chiếu sáng M100 | 0,063 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng tủ điều khiển chiếu sáng M200 | 0,442 | m3 | |
| 7 | Trát móng tủ điều khiển vữa XM mác 75 | 1 | m2 | |
| 8 | Ốp gạch vào chân bệ tủ | 1,25 | m2 | |
| 9 | Khung giá đỡ tủ ĐKCS | 6,64 | kg | |
| 10 | Ống nhựa luồn cáp HDPE D65/50 tủ điều khiển chiếu sáng | 12 | m | |
| 11 | Đắp đất móng tủ điều khiển chiếu sáng | 0,2 | 100m3 | |
| 12 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L= 2500mm, dây nối D10x1500mm | 85 | cọc | |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m | 8,5 | 10 cọc | |
| 14 | Dây đồng mêm M10 bắt tiếp địa | 1.946 | m | |
| 15 | Rãi lưới nilong báo cáp ngầm | 4,959 | 100m2 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp, đường kính ống D65/50mm | 16,53 | 100m | |
| 17 | Ống thép mạ kẽm nhũng nóng DN80 dày 2,8mm luồn cáp qua đường (Fi88.3) | 755,6267 | kg | |
| 18 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | 1,28 | 100m | |
| 19 | Kéo và rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | 1.424 | m | |
| 20 | Kéo và rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | 506 | m | |
| 21 | Kéo và rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 | 16 | m | |
| 22 | Át tô mát 2P-6A | 67 | cái | |
| 23 | cầu đấu cáp ngầm | 54 | cái | |
| 24 | Đầu cos đồng M10 | 310 | cái | |
| 25 | Đầu cos đồng M16 | 122 | cái | |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 27 | Cột đèn bát giác cao 9m, dày 3.5mm | 54 | 1 cột | |
| 28 | Cần đèn cao 2m, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5m | 41 | cần | |
| 29 | Lắp đặt cần đèn đôi cao 2m, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5m | 13 | cần | |
| 30 | Lắp đặt đèn LED công suất 150W | 67 | 1 chóa | |
| 31 | Luồn dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | 8,04 | 100m | |
| 32 | Lắp bảng điện cửa cột | 54 | 1 bảng | |
| 33 | Đánh số cột đèn | 5,4 | 10 cột | |
| 34 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 40 | 1 vị trí | |
| 35 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | 3 | sợi | |
| 36 | Móng cột đèn tín hiệu giao thông | 8 | móng | |
| 37 | Rãnh cáp đèn tín hiệu giao thông qua nền đất (cả hoàn thiện) | 152 | m | |
| 38 | Rãnh cáp đèn tín hiệu giao thông qua nền asphan (cả hoàn thiện) | 94 | m | |
| 39 | Hô ga luồn cáp | 17 | hố | |
| 40 | Đào đất móng tủ đèn tín hiệu giao thông | 0,0113 | 100m3 | |
| 41 | Thi công ván khuôn bằng gỗ, bê tông móng tủ công tơ | 0,0666 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông lót M100 móng tủ điều khiển đèn tín hiệu giao thông | 0,051 | m3 | |
| 43 | Bê tông móng M200 móng tủ điều khiển đèn tín hiệu giao thông | 0,3567 | m3 | |
| 44 | Trát tường vữa XM mác 75 móng tủ điều khiển tín hiệu giao thông | 1,45 | m2 | |
| 45 | Công tác ốp gạch chân tủ điều khiển tín hiệu giao thông | 1,45 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt khung đỡ tủ điều khiển | 18,64 | kg | |
| 47 | Đắp đất hoàn trả móng tủ điều khiển | 0,0067 | 100m3 | |
| 48 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L= 2500mm | 27 | cọc | |
| 49 | Dây đồng mêm M10 bắt tiếp địa | 321,9 | m | |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,738 | 100m2 | |
| 51 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | 382,655 | m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp, đường kính ống D65/50mm | 3,8266 | 100m | |
| 53 | Ống thép mạ kẽm nhũng nóng DN80 dày 2,8mm luồn cáp qua đường | 714,3033 | kg | |
| 54 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16mm2 | 300 | ||
| 55 | Cáp ngầm tín hiệu điều khiển Cu/pvc/xlpe/dsta/pvc 12x1,5mm | 688,5 | m | |
| 56 | Đầu cos đồng M16 | 4 | cái | |
| 57 | Cột đèn tín hiệu giao thông, đa giác 8 cạnh, mạ kẽm nhúng nóng H= 6m, tay vươn 6m, dày 5mm | 2 | cột | |
| 58 | Dựng Cột đèn tín hiệu giao thông, đa giác 8 cạnh, mạ kẽm nhúng nóng H= 6m, tay vươn 4m, dày 5mm | 8 | cột | |
| 59 | Cột đèn tín hiệu giao thông, đa giác 8 cạnh, mạ kẽm nhúng nóng H= 6m, tay vươn 4m, dày 5mm | 6 | cột | |
| 60 | Thanh giá treo đèn thép mạ kẽm D60; dày 3mm | 26 | bộ | |
| 61 | Tủ điều khiển tín hiệu giao thông | 1 | bộ | |
| 62 | Đèn THGT Led 3 màu 3xD300 (Đ-V-X) | 14 | 1 chóa | |
| 63 | Đèn THGT Led 1xD300 đi bộ (Hình người đỏ - xanh) | 8 | 1 chóa | |
| 64 | Đèn THGT Led D300 đếm ngược | 12 | 1 chóa | |
| 65 | Đèn THGT Led 1xD300 hình mũi tên chỉ hướng | 4 | 1 chóa | |
| 66 | Luồn cáp cửa cột | 14 | 1 đầu cáp | |
| 67 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 8 | 1 vị trí | |
| 68 | Móng cột trạm biến áp MT5 và tiếp địa | 4 | móng | |
| 69 | Móng cột trạm biến áp MTK và tiếp địa | 1 | móng | |
| 70 | Cột bê tông LT16- 190-11 | 4 | Cột | |
| 71 | Cột bê tông LT14- 190-8.5 | 2 | Cột | |
| 72 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột (3 tia) | 16,5 | m | |
| 73 | Cọc tiếp địa dài L=2.5m | 1,8 | 10 cọc | |
| 74 | Xà thép đường dây mạ kẽm | 1.599,45 | kg | |
| 75 | Lắp đặt xà | 4 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép giàn TBA | 0,3196 | tấn | |
| 77 | Lắp đặt giá đỡ | 0,4189 | tấn | |
| 78 | Ghế cách điện thang, sàn thao tác | 0,2268 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | 0,0237 | 100kg | |
| 80 | Sứ đứng PI-24kV + ty mạ kẽm | 18 | Quả | |
| 81 | Sứ chuỗi néo Polymer 24kV | 21 | chuỗi | |
| 82 | Cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép AC/XLPE/PVC (24)kV 1X70mm2 | 451,5 | m | |
| 83 | Cáp đồng Cu/PVC-1x50mm2 nối đất chống sét van, trung tính máy biến áp | 9 | m | |
| 84 | Dây đồng M120 nối đất trung tính máy biến áp | 6 | m | |
| 85 | Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1xM120mm2 | 28 | m | |
| 86 | Đầu cos đồng M50 | 5 | cái | |
| 87 | Đầu cos đồng M120 | 8 | cái | |
| 88 | Đầu cos đồng nhôm AM70 | 15 | cái | |
| 89 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | 30 | cái | |
| 90 | Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) | 9 | Bộ | |
| 91 | Biển báo an toàn, tên trạm, tên thiết bị có phản quang | 4 | cái | |
| 92 | Khóa đồng Việt Tiệp | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. | 2 | 1 máy | |
| 94 | Lắp chống sét van. | 1 | 1 bộ | |
| 95 | Lắp đặt cầu chì | 1 | 1 bộ | |
| 96 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 1 | 1 tủ | |
| 97 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | 2 | máy | |
| 98 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | 1 | bộ | |
| 99 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) | 1 | bộ | |
| 100 | Thí nghiệm cầu chì điện áp 22- 35kv, 1 pha | 1 | bộ | |
| 101 | Thí nghiệm cầu chì điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) | 3 | bộ | |
| 102 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | 6 | cái | |
| 103 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | 2 | cái | |
| 104 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 6 | cái | |
| 105 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 2 | cái | |
| 106 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | 6 | cái | |
| 107 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) | 6 | cái | |
| 108 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | 2 | bộ | |
| 109 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) | 4 | bộ | |
| 110 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | 2 | sợi | |
| 111 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 4 | sợi | |
| 112 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | |
| 113 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | 1 | bộ | |
| 114 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | mẫu | |
| 115 | Máy biến áp phân phối 50KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 116 | Máy biến áp phân phối 400KVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 117 | Cầu dao cách ly 24kV | 1 | bộ | |
| 118 | Chống sét van HE18 | 1 | bộ | |
| 119 | Cầu chì cắt tải | 1 | bộ | |
| 120 | Tủ hạ thế trọn bộ 450V/600A | 1 | tủ | |
| 121 | Tủ hạ thế trọn bộ 450V/75A | 1 | tủ | |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi