Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị cơ sở làm việc Công an phường Đức Xuân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị cơ sở làm việc Công an phường Đức Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20181146956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 17:16:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,692,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng – Nhà làm việc | |||
| 1 | PHẦN CỌC | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 2 | Tổng tất cả 48 cọc ( trong đó có 2 cọc thí nghiệm và 46 cọc đại trà) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,696 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho cọc, cột bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4592 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5977 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,6751 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0888 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép tấm ốp đầu cọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4752 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép tấm ốp đầu cọc + nối đầu cọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4752 | tấn |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | mối nối |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,36 | 100m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,688 | m3 |
| 13 | Sản xuất cọc dẫn bằng thép I200 (hao phí vật liệu 1 lần đóng nhổ bằng 1,17%; Hao hụt do sứt mẻ, toè đầu bằng 3,5%/ 1lần đóng nhổ) ; L=1m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0509 | tấn |
| 14 | Nhổ cọc dẫn thép hình trên cạn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 15 | Phần móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5628 | 100m3 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,9871 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,7672 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2434 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4869 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4869 | 100m3 |
| 22 | Công tác bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,1585 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,0868 | m3 |
| 25 | Công tác ván khuôn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2552 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,623 | 100m2 |
| 28 | Công tác cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7477 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,958 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2219 | tấn |
| 32 | Công tác xây móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 33 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,249 | m3 |
| 34 | PHẦN THÂN | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 35 | Công tác bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,3468 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,8254 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 49,8304 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,5689 | m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0166 | m3 |
| 41 | Công tác ván khuôn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4056 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,5338 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,2786 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,479 | 100m2 |
| 47 | Công tác cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2173 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5714 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8757 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,9583 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,8641 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2145 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0873 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1789 | tấn |
| 56 | Mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,54 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,54 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 95,6448 | m2 |
| 60 | Bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7775 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0715 | 100m2 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1895 | tấn |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7301 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,5836 | m3 |
| 70 | Trát thành bể vữa xi măng M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32,696 | m2 |
| 71 | Phần kiến trúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 72 | Xây, trát, sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 73 | Xây gạch rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 106,3036 | m3 |
| 74 | Xây gạch rỗng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32,2835 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 365,684 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 822,2783 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 55,34 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 299,4 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 498,24 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 365,684 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.675,2583 | m2 |
| 82 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0422 | 100m3 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1603 | m3 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 302,2216 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic màu đen 140x500mm viền hành lang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,2402 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x500mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,61 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (đi qua cửa) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5078 | m2 |
| 88 | Hoàn thiện vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 89 | Quét Sikatop seal 107 (2 lớp) , sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,5447 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 33,0894 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 168,558 | m2 |
| 92 | Cung cấp và lắp dựng hoàn thiện trần thạch cao chịu nước khung xương nổi | Theo yêu cầu E-HSMT | 33,0894 | m2 |
| 93 | Cung cấp lắp dựng hoàn thiện vách ngăn tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Hoàn thiện bếp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2223 | m3 |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan mặt bếp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0334 | 100m2 |
| 97 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đỡ mặt bếp, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0924 | m3 |
| 98 | Trát tường đỡ mặt bếp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 99 | Lát mặt bàn bếp gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,661 | m2 |
| 100 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,674 | m2 |
| 101 | Hoàn thiện cầu thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 102 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc cầu thang cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7387 | m3 |
| 103 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,7936 | m2 |
| 104 | Sản xuất lan can (tay vịn inox 304 D50x1,2, song đứng inox 20x20x1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0137 | tấn |
| 105 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,9592 | m2 |
| 106 | Lan can ban công | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 107 | Sản xuất lan can (tay vịn sắt hộp 50x50x1.8, song đứng sắt lập là 40x4) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0773 | tấn |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,762 | m2 |
| 109 | Mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 110 | Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ dày 0,45ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8581 | 100m2 |
| 111 | Quét Sikatop seal 107 (2 lớp) chống thấm seno mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,68 | m2 |
| 112 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,68 | m2 |
| 113 | Tam cấp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 114 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,7178 | m3 |
| 115 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,01 | m2 |
| 116 | Bồn hoa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 117 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây thành bồn hoa, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3635 | m3 |
| 118 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,628 | m2 |
| 119 | Đổ đất màu trồng cây | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3772 | m3 |
| 120 | Phần cửa sắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 121 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ sắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3717 | tấn |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,584 | m2 |
| 123 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,792 | m2 |
| 124 | Cung cấp và lắp dựng cửa nhựa lõi thép pano kính trắng dày 5mm cửa đi mở quay 1 cánh, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 37,845 | m2 |
| 125 | Cung cấp và lắp dựng cửa nhựa lõi thép pano kính trắng dày 5mm cửa đi mở quay 2 cánh, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,973 | m2 |
| 126 | Cung cấp và lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ mở hất, vách kính, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 41,562 | m2 |
| 127 | Cung cấp và lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm, cửa sổ 2 cánh mở trượt kết hợp với vách kính, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,76 | m2 |
| 128 | Cung cấp và lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính mờ dày 5mm, cửa sổ mở, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,5092 | m2 |
| 129 | Vách kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,1668 | m2 |
| 130 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2653 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 28,1598 | m2 |
| 132 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 46,962 | m2 |
| 133 | DÀN GIÁO THI CÔNG | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (thuê 2 tháng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,0954 | 100m2 |
| 135 | Phần điện, chống sét | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 136 | Thiết bị điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 137 | Đèn led 1,2m bóng T8-2x36W, lắp nổi | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 138 | Đèn led 1,2m bóng T8-1x36W, lắp nổi | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 139 | Đèn led ốp trần D300 bóng compact 1x15W | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 140 | Quạt hút mùi gắn trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 141 | Ống nhựa PVC D110 (hút mùi nhà vệ sinh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 142 | Quạt treo trần 45W/Chiết áp quạt | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 143 | Công tắc 1 - 10A-250V ngầm tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 144 | Công tắc đảo chiều - 10A-250V ngầm tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250V lắp âm tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 146 | Dây, cáp điện và ống luồn dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 147 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 148 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | m |
| 149 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 300 | m |
| 150 | Dây Cu/PVC 1x6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 151 | Dây Cu/PVC 1x2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.200 | m |
| 152 | Dây Cu/PVC 1x1,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.500 | m |
| 153 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | m |
| 154 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m |
| 155 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 300 | m |
| 156 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 600 | m |
| 157 | Ống luồn dây PVC D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 158 | Ống luồn dây PVC D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 300 | m |
| 159 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 800 | m |
| 160 | Tủ điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 161 | Tủ điện T1 sơn tĩnh điện dày 2mm KT 800x600x250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 162 | Aptomat MCCB 3P 63A 16kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 163 | Aptomat MCCB 3P 50A 10kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 164 | Aptomat MCB 1P 25A 10kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 165 | Aptomat MCB 1P 16A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Tủ điện T2 KT 600x400x250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 167 | Aptomat MCCB 3P 50A 10kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Aptomat MCB 1P 40A 10kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Aptomat MCB 1P 25A 10kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 170 | Aptomat MCB 1P 20A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 171 | Aptomat MCB 1P 16A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Tủ điện phòng 8 module | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | hộp |
| 173 | Aptomat MCB 2P 25A 10kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 174 | Aptomat MCB 1P 20A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cái |
| 175 | Aptomat MCB 1P 16A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 176 | Tủ điện phòng 8 module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 177 | Aptomat MCB 2P 40A 10kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 178 | Aptomat MCB 1P 32A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 179 | Aptomat MCB 1P 20A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 180 | Aptomat MCB 1P 16A 6kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 181 | Hệ thống nối đất an toàn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 182 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa d16 dài 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cọc |
| 183 | Dây đồng trần M16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 184 | Dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 185 | Hệ thống chống sét | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 186 | Kim thu sét D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 187 | Dây thoát sét mạ kẽm D10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 188 | Dây dẫn sét mạ kẽm D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 189 | Cọc tiếp địa mã kemx L63x63x5, dài 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cọc |
| 190 | Phần nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 191 | Cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 192 | Ống PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 193 | Ống chịu nhiệt PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 194 | Ống PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 195 | Ống PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 196 | Cút 90 D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 197 | Cút 90 D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 198 | Cút 90 D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 199 | Cút 90 ren trong D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 200 | Tê đều D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 201 | Tê đều D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 202 | Tê thu D25/20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 203 | Tê thu D32/25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 204 | Tê thu D32/20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 205 | Côn thu D25/20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 206 | Máy bơm sinh hoạt q=2m3/h, h=30m (Pentax hoặc tương đương) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 207 | Máy bơm tăng áp mái q=1m3/h, h=15m (Pentax hoặc tương đương) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 209 | Van khóa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 210 | Van khóa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 212 | Đồng hồ đo nước DN20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 213 | Bình nóng lạnh 30L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 214 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 216 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 217 | Sen vòi nóng lạnh | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 218 | Lavabo treo tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 219 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 220 | Vòi rửa lavabo | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 221 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 222 | Thoát sàn | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 223 | Van phao cơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 224 | Van phao điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 225 | Vòi chậu rửa bếp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 226 | Cầu chắn rác mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 227 | Thoát nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 228 | Ống uPVC D42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 229 | Ống uPVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 230 | Ống uPVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 231 | Ống uPVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 232 | Ống uPVC D140 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 233 | Nắp bịt uPVC D42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 234 | Nắp bịt uPVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 235 | Nắp bịt uPVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 236 | Nắp bịt uPVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 237 | Y đều uPVC D42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 238 | Y đều uPVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 239 | Y đều uPVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 240 | Y chuyển bậc uPVC D60/42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 241 | Y chuyển bậc uPVC D90/60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 242 | Y chuyển bậc uPVC D110/60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 243 | Y chuyển bậc uPVC D110/90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 244 | Cút 90 uPVC D42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 245 | Cút 90 uPVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 246 | Cút 90 uPVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | cái |
| 247 | Cút 90 uPVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 248 | Cút 90 uPVC D140 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 249 | Chếch uPVC D42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 250 | Chếch uPVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 251 | Chếch uPVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 252 | Chếch uPVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 253 | Chếch uPVC D140 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 254 | Tê kiểm tra uPVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 255 | Phần điện nhẹ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 256 | Tủ rack | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 257 | Modem | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 258 | Switch 16 cổng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 259 | Ổ cắm mạng internet - RJ45 âm tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 260 | Cáp mạng UTP - CAT6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 200 | m |
| 261 | Dây nhảy UTP - CAT6, L=1,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 262 | Ống nhựa cứng D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | m |
| 263 | Hộp cáp điện thoại 30 đôi dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 264 | Cáp điện thoại loại 30 đôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | m |
| 265 | Tổng đài điện thoại loại 4 đầu vào - 16 đầu ra | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 266 | Ổ cắm điện thoại RJ-11 âm tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 267 | Cáp điện thoại 2px0,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 200 | m |
| 268 | Ống luồn dây SP D20 chống cháy | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | m |
| B | Phần xây dựng – Nhà ga ra xe 2 bánh | |||
| 1 | Phần móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (80%) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0451 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3194 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8063 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0141 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2285 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7042 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0282 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0143 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,454 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,454 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,5509 | m3 |
| 17 | Bu lông móng M20, L=500mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2682 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,387 | m2 |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2682 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3042 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3042 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,09 | m2 |
| 24 | Phần mái, sê nô | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2867 | 100m2 |
| 26 | Máng thu nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,85 | m |
| 27 | Phần điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 28 | Đèn tuýp 1x40Wx1.2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Bộ công tắc đơn 1 chiều 10A, âm tường (bao gồm cả hạt + đế + mặt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | m |
| 31 | Ống SP D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | m |
| 32 | Ống nhựa u.PVC PN10 D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 33 | Cút nhựa 90 u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Cút nhựa 135 u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| C | Phần xây dựng – Cổng, tường rào thoáng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1194 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,286 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,041 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0442 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,928 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,639 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0251 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0291 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0164 | tấn |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4414 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3285 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2904 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2464 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0347 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0172 | tấn |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1359 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28,8796 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 28,8796 | m2 |
| 26 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 27 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,263 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,1699 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,844 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | m2 |
| 31 | Bánh xe, chốt cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Mũi giáo | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | cái |
| D | Phần xây dựng – Tường rào kín | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8407 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,3415 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3114 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6227 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6227 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6227 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5325 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,211 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,201 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1642 | tấn |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,9344 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,894 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,211 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3116 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,6484 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 446,069 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 446,069 | m2 |
| E | Phần xây dựng – Sân đường nội bộ, bó vỉa | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,371 | 100m2 |
| 2 | Sân đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29,9 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29,9 | m3 |
| 5 | Bó vỉa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8732 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,238 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29,436 | m2 |
| F | Phần xây dựng – Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1003 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1139 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0743 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0743 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,779 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2045 | tấn |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,1736 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,602 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5 | m2 |
| 15 | Quét sikatop seal (2 lớp) chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 16 | Nắp tôn bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| G | Phần xây dựng – Hệ thống cấp, thoát nước | |||
| 1 | Phần cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 2 | Ống HDPE D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 3 | Khởi thủy D1/50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Hố van chặn DN50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Hố đồng hồ DN50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Ống cấp nước PPR DN32,PN10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 7 | Rọ hút nước DN32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 33,2814 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3328 | 100m3 |
| 10 | Phần thoát nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 35,64 | 0.0 |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 35,64 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,5 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,9312 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2386 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 91 | cái |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2376 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2376 | 100m3 |
| 24 | Hố ga loại 1 Kt 1000x1000x700 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Hố ga loại 2 Kt 1100x1100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0573 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 30 | cống BTCT D400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 31 | Gối đỡ cống BTCT D400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 32 | cống BTCT D300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 33 | Gối đỡ cống BTCT D300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| H | Phần xây dựng – Hệ thống cấp điện | |||
| 1 | Phần điện động lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 2 | Cáp nguồn CU/PVC/DSTA/XLPE (4x16) mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m |
| 3 | Cáp CU//XLPE/PVC 2x4mm2+E4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m |
| 4 | Ống nhựa HDPE D65 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Cắt nền sân bê tông và đường bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0768 | 100m3 |
| 12 | Phần chiếu sáng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 13 | Cáp CU//XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | m |
| 14 | Dây CU/PVC 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 15 | Tủ chiếu sáng 400x300x150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3166 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 20 | Bu lông neo M24, L=0.65m | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,036 | 100m |
| 22 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=89mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Kéo rải các loại dây tiếp địa, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa L63 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cọc |
| 25 | Đèn cao áp bóng 1x150-220W+ cột thép tròn cao 8 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | m |
| 27 | Dây đồng trần M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | m |
| 28 | MCB -1P-6A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | MCB-1P-16A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | MCB-2P-32A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Ống nhựa HDPE D32/25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 85 | m |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,306 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,136 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1088 | 100m3 |
| I | Phần thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị nội thất | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0 |
| 2 | Bục phát biểu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Bục để tượng bác | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Bàn phòng họp | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Ghế phòng họp | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 6 | Thiết bị ăn, ở doanh trại, ăn + bếp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0 |
| 7 | Giường ngủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Tủ cá nhân 2 ngăn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Bộ nấu bếp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Bàn ghế nhà ăn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Điều hòa không khí | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0 |
| 12 | Điều hòa 12000BTU (phòng họp) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Điều hòa 12000BTU (phòng ăn) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Thiết bị điện nước, PCCC | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 0 |
| 15 | Bình bọt cứu hỏa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi