Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003157-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp Giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 22:24:00 đến ngày 2020-10-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,106,569,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẾP + ĂN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 3,556 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem chương V | 0,313 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ, tôn úp nóc, tôn ống khói cũ | Xem chương V | 15 | công |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | Xem chương V | 5,313 | 100m2 |
| 5 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Xem chương V | 1 | 1lỗ |
| 6 | Gia cố thêm xốp vào sóng dương của tôn mái | Xem chương V | 1 | lần |
| 7 | Gia công xà gồ, thưng thép vách | Xem chương V | 0,09 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,09 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 6,776 | m2 |
| 10 | Lợp mái tôn tôn 5 sóng, mạ nhôm kẽm, sơn Polyester dày 0.45mm | Xem chương V | 5,545 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 63,42 | m |
| 12 | Lắp đặt tôn phẳng dày 0.35 ly chôn vào tường chắn mái rộng 0.4m | Xem chương V | 6,56 | m |
| 13 | Lắp đặt vách nhôm nhựa Aluminium khu bếp đun | Xem chương V | 8,651 | m2 |
| 14 | Bịt lại ống khói bằng Inox 304 dầy 1 ly | Xem chương V | 7,757 | m2 |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Xem chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Xem chương V | 5 | cái |
| 17 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 105,9 | m |
| B | NHÀ VỆ SINH 10 GIAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 34,268 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 4,055 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Xem chương V | 0,033 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,509 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy bể, d<=10 mm | Xem chương V | 0,379 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đáy bể | Xem chương V | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,336 | m3 |
| 8 | Xây Gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,495 | m3 |
| 9 | Xây Gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,454 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,149 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,107 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,239 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính > 10mm | Xem chương V | 0,149 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,105 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,385 | m3 |
| 16 | Trát thành bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 38,143 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 15,346 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chương V | 21 | cái |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 4,586 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 5,176 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Xem chương V | 10,876 | m2 |
| 22 | Xây Gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,946 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,198 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,278 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,528 | m3 |
| 26 | Sản xuất con sơn thép L50x5mm | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 27 | Lắp dựng con sơn thép hình | Xem chương V | 0,024 | tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 | Xem chương V | 0,181 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,181 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 24,719 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.42mm | Xem chương V | 0,606 | 100m2 |
| 32 | SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mã 300 MD | Xem chương V | 22,126 | m |
| 33 | Sản xuất hoa bê tông ô thoáng phòng xí KT 200x200 | Xem chương V | 60 | cái |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 80,683 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 96,173 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 8,4 | m |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 121,363 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 34,462 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa đi khung nhôm kính | Xem chương V | 16,15 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 16,15 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 96,173 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 80,683 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, d=20mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Xem chương V | 0,32 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Xem chương V | 0,14 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Xem chương V | 0,58 | 100m |
| 47 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút góc nhựa PVC D90 | Xem chương V | 22 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Xem chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt nơ TTK; D40-25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Van gạt nhựa hàn PP-R d=32mm, d=20mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút PPR D32 | Xem chương V | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê PPR D32 | Xem chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút góc nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 10 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa ( Chân chậu + dây cấp + vòi + Xifon ) | Xem chương V | 5 | bộ |
| 60 | Thùng nước 80 lít | Xem chương V | 2 | cái |
| 61 | Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 62 | Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 50 | m |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 2 | hộp |
| 70 | Lắp đặt đèn Compac 15W-220V | Xem chương V | 12 | bộ |
| 71 | Lắp đặt Đế âm công tắc | Xem chương V | 12 | hộp |
| 72 | Lắp đặt Đế âm aptomat | Xem chương V | 2 | hộp |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 14 | cái |
| 74 | Mặt aptomat | Xem chương V | 2 | cái |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 77 | Lấp đất chân móng = 1/3Vđào | Xem chương V | 0,327 | m3 |
| 78 | Gia công giá để téc nước | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 79 | Lắp dựng giá để téc nước | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,845 | m2 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,344 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,344 | 100m3 |
| C | NHÀ NỘI TRÚ 28 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 486,802 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 180,603 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, hộp số quạt cũ, di chuyển đồ đạc trong phòng | Xem chương V | 18 | công |
| 4 | Tháo dỡ lan can lưới thép hộp | Xem chương V | 44,492 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 56,464 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( tính 20% ) | Xem chương V | 268,041 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 80% ) | Xem chương V | 1.072,164 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( tính 20% ) | Xem chương V | 334,134 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà ( tính 80% ) | Xem chương V | 1.336,536 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( tính 10% ) | Xem chương V | 109,998 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ( tính 90% ) | Xem chương V | 1.099,98 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 14,192 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 14,192 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 10,967 | 100m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.42mm | Xem chương V | 4,868 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc khổ 400 dầy 42 ly | Xem chương V | 67,44 | m |
| 17 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,791 | m2 |
| 18 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 3,956 | m |
| 19 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,079 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 180,603 | m2 |
| 21 | Quét chống thấm lớp 1 sikatopseal 107 | Xem chương V | 180,603 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 1,12 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chương V | 28 | cái |
| 24 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 14 | cái |
| 25 | Mài lại granito cầu thang | Xem chương V | 46,848 | m2 |
| 26 | Xây chèn khuôn cửa, vữa XM M75 | Xem chương V | 0 | m3 |
| 27 | Gia công lan can | Xem chương V | 0,604 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chương V | 44,492 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 56,464 | 1m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 52,864 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 268,041 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 334,134 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 0 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 18,299 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 95,226 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2.880,648 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.340,205 | m2 |
| 38 | Lắp đặt hộp số quạt | Xem chương V | 56 | cái |
| 39 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 18,582 | m3 |
| 40 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Xem chương V | 58,07 | m |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 18,582 | m3 |
| 42 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 152,86 | m |
| 43 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 6 | cọc |
| 44 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Xem chương V | 4 | cái |
| 45 | Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 8 | cái |
| 46 | Chì lá | Xem chương V | 4 | cái |
| 47 | Thép dẹt 40x4 | Xem chương V | 4 | cái |
| 48 | Bu lông có vành đệm | Xem chương V | 8 | cái |
| 49 | Sắt lập là 50x5 | Xem chương V | 4 | cái |
| D | NHÀ NỘI TRÚ 16 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 5,82 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 289,713 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 68,85 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, vệ sinh vách kính, di chuyển đồ đạc trong phòng | Xem chương V | 12 | công |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 83,808 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 263,267 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( tính 30% ) | Xem chương V | 266,296 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 70% ) | Xem chương V | 621,357 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( tính 30% ) | Xem chương V | 333,21 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà ( tính 70% ) | Xem chương V | 777,49 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( tính 10% ) | Xem chương V | 58,226 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ( tính 90% ) | Xem chương V | 582,26 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 15,809 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 15,809 | m3 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.42mm | Xem chương V | 2,897 | 100m2 |
| 16 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,622 | m2 |
| 17 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 3,109 | m |
| 18 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,062 | m2 |
| 19 | Láng sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 68,85 | m2 |
| 20 | Quét chống thấm lớp 1 sikatopseal 107 | Xem chương V | 68,85 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 0,825 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chương V | 22 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 11 | cái |
| 24 | Mài lại granito cầu thang | Xem chương V | 15,18 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 263,267 | 1m2 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 266,296 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 333,21 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,039 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 5,496 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 52,73 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.755,225 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 887,653 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 45,36 | m2 cấu kiện |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 12,416 | m3 |
| 35 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 46,3 | m |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 12,416 | m3 |
| 37 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 68,45 | m |
| 38 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 6 | cọc |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Xem chương V | 3 | cái |
| 40 | Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 6 | cái |
| 41 | Chì lá | Xem chương V | 3 | cái |
| 42 | Thép dẹt 40x4 | Xem chương V | 3 | cái |
| 43 | Bu lông có vành đệm | Xem chương V | 6 | cái |
| 44 | Sắt lập là 50x5 | Xem chương V | 3 | cái |
| E | SÂN BÊ TÔNG + HÀNG BAO | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Xem chương V | 14,4 | m3 |
| 2 | Vệ sinh sân bê tông | Xem chương V | 5 | công |
| 3 | Đổ bê tông bù vênh, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 72 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazo KT400x400, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1.440 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Xem chương V | 3 | chuyến |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,399 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,399 | tấn |
| 8 | SXLD dây thép gai D=2mm | Xem chương V | 160,05 | kg |
| 9 | vận chuyển, căng dây thép gai hàng rào | Xem chương V | 106,7 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi