Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003157-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201003149
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp Giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 22:24:00 đến ngày 2020-10-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,106,569,663 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BẾP + ĂN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 3,556 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Xem chương V 0,313 100m2
3 Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ, tôn úp nóc, tôn ống khói cũ Xem chương V 15 công
4 Tháo dỡ mái tôn Xem chương V 5,313 100m2
5 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 Xem chương V 1 1lỗ
6 Gia cố thêm xốp vào sóng dương của tôn mái Xem chương V 1 lần
7 Gia công xà gồ, thưng thép vách Xem chương V 0,09 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,09 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 6,776 m2
10 Lợp mái tôn tôn 5 sóng, mạ nhôm kẽm, sơn Polyester dày 0.45mm Xem chương V 5,545 100m2
11 Tôn úp nóc Xem chương V 63,42 m
12 Lắp đặt tôn phẳng dày 0.35 ly chôn vào tường chắn mái rộng 0.4m Xem chương V 6,56 m
13 Lắp đặt vách nhôm nhựa Aluminium khu bếp đun Xem chương V 8,651 m2
14 Bịt lại ống khói bằng Inox 304 dầy 1 ly Xem chương V 7,757 m2
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Xem chương V 1 cái
16 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem chương V 5 cái
17 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 105,9 m
B NHÀ VỆ SINH 10 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Xem chương V 34,268 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 4,055 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Xem chương V 0,033 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 3,509 m3
5 SXLD cốt thép đáy bể, d<=10 mm Xem chương V 0,379 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đáy bể Xem chương V 0,042 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,336 m3
8 Xây Gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 2,495 m3
9 Xây Gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Xem chương V 8,454 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,149 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,107 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,239 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính > 10mm Xem chương V 0,149 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chương V 0,105 100m2
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,385 m3
16 Trát thành bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 38,143 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 15,346 m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem chương V 21 cái
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 4,586 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 5,176 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 Xem chương V 10,876 m2
22 Xây Gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 14,946 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,198 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,278 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,528 m3
26 Sản xuất con sơn thép L50x5mm Xem chương V 0,024 tấn
27 Lắp dựng con sơn thép hình Xem chương V 0,024 tấn
28 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 Xem chương V 0,181 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,181 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 24,719 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.42mm Xem chương V 0,606 100m2
32 SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mã 300 MD Xem chương V 22,126 m
33 Sản xuất hoa bê tông ô thoáng phòng xí KT 200x200 Xem chương V 60 cái
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 80,683 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 96,173 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Xem chương V 8,4 m
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Xem chương V 121,363 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 Xem chương V 34,462 m2
39 Sản xuất cửa đi khung nhôm kính Xem chương V 16,15 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 16,15 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 96,173 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 80,683 m2
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE, d=20mm Xem chương V 0,24 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Xem chương V 0,32 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Xem chương V 0,14 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Xem chương V 0,58 100m
47 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chương V 12 cái
48 Lắp đặt cút góc nhựa PVC D90 Xem chương V 22 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Xem chương V 10 cái
50 Lắp đặt nơ TTK; D40-25mm Xem chương V 1 cái
51 Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 1 cái
52 Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 1 cái
53 Van gạt nhựa hàn PP-R d=32mm, d=20mm Xem chương V 9 cái
54 Lắp đặt cút PPR D32 Xem chương V 10 cái
55 Lắp đặt tê PPR D32 Xem chương V 10 cái
56 Lắp đặt cút góc nhựa PP-R, d=20mm Xem chương V 2 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PP-R, d=20mm Xem chương V 1 cái
58 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 10 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa ( Chân chậu + dây cấp + vòi + Xifon ) Xem chương V 5 bộ
60 Thùng nước 80 lít Xem chương V 2 cái
61 Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm Xem chương V 2 cái
62 Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=20mm Xem chương V 5 cái
63 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem chương V 1 bể
64 Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 30 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Xem chương V 90 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 50 m
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 2 cái
69 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 2 hộp
70 Lắp đặt đèn Compac 15W-220V Xem chương V 12 bộ
71 Lắp đặt Đế âm công tắc Xem chương V 12 hộp
72 Lắp đặt Đế âm aptomat Xem chương V 2 hộp
73 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 14 cái
74 Mặt aptomat Xem chương V 2 cái
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 0,98 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,98 m3
77 Lấp đất chân móng = 1/3Vđào Xem chương V 0,327 m3
78 Gia công giá để téc nước Xem chương V 0,401 tấn
79 Lắp dựng giá để téc nước Xem chương V 0,401 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 21,845 m2
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Xem chương V 0,344 100m3
82 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Xem chương V 0,344 100m3
C NHÀ NỘI TRÚ 28 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Xem chương V 486,802 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 180,603 m2
3 Tháo dỡ ống thoát nước mái, hộp số quạt cũ, di chuyển đồ đạc trong phòng Xem chương V 18 công
4 Tháo dỡ lan can lưới thép hộp Xem chương V 44,492 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 56,464 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( tính 20% ) Xem chương V 268,041 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 80% ) Xem chương V 1.072,164 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( tính 20% ) Xem chương V 334,134 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà ( tính 80% ) Xem chương V 1.336,536 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( tính 10% ) Xem chương V 109,998 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ( tính 90% ) Xem chương V 1.099,98 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 14,192 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 14,192 m3
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 10,967 100m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.42mm Xem chương V 4,868 100m2
16 Tôn úp nóc khổ 400 dầy 42 ly Xem chương V 67,44 m
17 Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường Xem chương V 0,791 m2
18 Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống Xem chương V 3,956 m
19 Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót Xem chương V 0,079 m2
20 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 180,603 m2
21 Quét chống thấm lớp 1 sikatopseal 107 Xem chương V 180,603 m2
22 Lắp đặt ống PVC D90 Xem chương V 1,12 100m
23 Lắp đặt cút PVC D90 Xem chương V 28 cái
24 Cầu chắn rác D110 Xem chương V 14 cái
25 Mài lại granito cầu thang Xem chương V 46,848 m2
26 Xây chèn khuôn cửa, vữa XM M75 Xem chương V 0 m3
27 Gia công lan can Xem chương V 0,604 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt Xem chương V 44,492 m2
29 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 56,464 1m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 52,864 m2
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 268,041 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 334,134 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 0 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 18,299 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 95,226 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 2.880,648 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 1.340,205 m2
38 Lắp đặt hộp số quạt Xem chương V 56 cái
39 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 18,582 m3
40 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Xem chương V 58,07 m
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 18,582 m3
42 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 152,86 m
43 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 6 cọc
44 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem chương V 4 cái
45 Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét Xem chương V 8 cái
46 Chì lá Xem chương V 4 cái
47 Thép dẹt 40x4 Xem chương V 4 cái
48 Bu lông có vành đệm Xem chương V 8 cái
49 Sắt lập là 50x5 Xem chương V 4 cái
D NHÀ NỘI TRÚ 16 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 5,82 100m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Xem chương V 289,713 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 68,85 m2
4 Tháo dỡ ống thoát nước mái, vệ sinh vách kính, di chuyển đồ đạc trong phòng Xem chương V 12 công
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 83,808 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 263,267 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( tính 30% ) Xem chương V 266,296 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 70% ) Xem chương V 621,357 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( tính 30% ) Xem chương V 333,21 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà ( tính 70% ) Xem chương V 777,49 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( tính 10% ) Xem chương V 58,226 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ( tính 90% ) Xem chương V 582,26 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 15,809 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 15,809 m3
15 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.42mm Xem chương V 2,897 100m2
16 Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường Xem chương V 0,622 m2
17 Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống Xem chương V 3,109 m
18 Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót Xem chương V 0,062 m2
19 Láng sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 68,85 m2
20 Quét chống thấm lớp 1 sikatopseal 107 Xem chương V 68,85 m2
21 Lắp đặt ống PVC D90 Xem chương V 0,825 100m
22 Lắp đặt cút PVC D90 Xem chương V 22 cái
23 Cầu chắn rác D110 Xem chương V 11 cái
24 Mài lại granito cầu thang Xem chương V 15,18 m2
25 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 263,267 1m2
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 266,296 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 333,21 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 4,039 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 5,496 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 52,73 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 1.755,225 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 887,653 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 45,36 m2 cấu kiện
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 12,416 m3
35 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Xem chương V 46,3 m
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 12,416 m3
37 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Xem chương V 68,45 m
38 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 6 cọc
39 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem chương V 3 cái
40 Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét Xem chương V 6 cái
41 Chì lá Xem chương V 3 cái
42 Thép dẹt 40x4 Xem chương V 3 cái
43 Bu lông có vành đệm Xem chương V 6 cái
44 Sắt lập là 50x5 Xem chương V 3 cái
E SÂN BÊ TÔNG + HÀNG BAO
1 Đục nhám mặt bê tông Xem chương V 14,4 m3
2 Vệ sinh sân bê tông Xem chương V 5 công
3 Đổ bê tông bù vênh, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 72 m3
4 Lát gạch Terrazo KT400x400, vữa XM mác 75 Xem chương V 1.440 m2
5 Vận chuyển phế thải Xem chương V 3 chuyến
6 Gia công cột bằng thép hình Xem chương V 0,399 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại Xem chương V 0,399 tấn
8 SXLD dây thép gai D=2mm Xem chương V 160,05 kg
9 vận chuyển, căng dây thép gai hàng rào Xem chương V 106,7 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->