Gói thầu: XL.01 Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | XL.01 Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978084 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 00:47:00 đến ngày 2020-10-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,231,018,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 179,4788 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 97,28 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 260,4414 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 5,2193 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 45,437 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 0,6776 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V của E-HSMT | 2,7715 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp mài Granito | Chương V của E-HSMT | 55,5364 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vữa tạo dốc | Chương V của E-HSMT | 67,2919 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 533,52 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 437,9268 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 422,2752 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 1.168,2051 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống chống sét | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 17 | Phá lớp vữa trát phào cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 13,6 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V của E-HSMT | 2,2162 | m3 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V của E-HSMT | 55,762 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V của E-HSMT | 83,643 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0 tấn đến cự ly 4km | Chương V của E-HSMT | 83,643 | m3 |
| B | PHẦN LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 16,4798 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,228 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,1333 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,1445 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0882 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0142 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,9702 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0549 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 11 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 25,656 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0033 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0271 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1428 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,3651 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0311 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1376 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,9031 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,9167 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4915 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,6751 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,2894 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3999 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,6544 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,6605 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,0018 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 32,5265 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,3232 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 21,36 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 21,36 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 21,36 | m2 |
| 33 | Sản xuất hoa sắt hộp 20x20x1,2mm | Chương V của E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 37,9324 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 349,966 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 312,962 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 36,5084 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 91,6706 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 45,228 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 91,762 | m2 |
| 42 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,9411 | m2 |
| 43 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 257,1 | m |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,1 | m |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 67,2919 | m2 |
| 46 | Chống thấm Sê nô bằng phương pháp khò nóng SIKA BITUMSEL | Chương V của E-HSMT | 67,2919 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.954,4462 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 524,602 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.570,8102 | m2 |
| 50 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 45,228 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 533,52 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1,8 | Chương V của E-HSMT | 1,2262 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,2262 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,4792 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 37,01 | md |
| 56 | Ke chống bão (m2/2cái) | Chương V của E-HSMT | 495,8406 | cái |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (hoàn thiện 1tháng) | Chương V của E-HSMT | 9,4633 | 100m2 |
| 58 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | Chương V của E-HSMT | 53,352 | 10m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 2 cánh | Chương V của E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 47,992 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38ly, cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 84,65 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38ly, cửa sổ mở lật | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng ô thoáng cửa | Chương V của E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 96,24 | m2 |
| 66 | Hoa sắt cửa 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 19,85 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 19,85 | m2 |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 2P-16A | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 2P-20A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 3P- 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 74 | Lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| 75 | Lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 2 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 565 | m |
| 78 | Thanh cái đồng 20x5 và phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m |
| 79 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 600x800x200 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 80 | Điều hòa 10000 BTU treo tường (trọn bộ) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 81 | Điều hòa 12000 BTU treo tường (trọn bộ) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 82 | Điều hòa 18000 BTU treo tường (trọn bộ) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Điều hòa 24000 BTU treo tường (trọn bộ) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V của E-HSMT | 15 | máy |
| 85 | Gia công kim thu sét fi12, dài 0,6m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 87 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 88 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 89 | Sơn | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 90 | Que hàn 4mm | Chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 93 | Nẹp ống | Chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 94 | Đinh vít | Chương V của E-HSMT | 300 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| C | SÂN TRƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 2 | Lát gạch TERRAZZO - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 42 | m2 |
| D | BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 20,5546 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 6,8515 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,312 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V của E-HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0186 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2099 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,9384 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,1036 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,107 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0014 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,0353 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,048 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,76 | m2 |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,3044 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 3,3826 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,5477 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 20,952 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2975 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3526 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,2725 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1127 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1535 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,3858 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,398 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 16,398 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,2254 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3969 | m3 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,8488 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,1501 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,5949 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1052 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6716 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,1906 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,7286 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,8479 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0968 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,704 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 103,56 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,536 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 29,9108 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 72,8588 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 102,7696 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 112,096 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 49,8616 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | Chương V của E-HSMT | 201,872 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 87,04 | m2 |
| 36 | Chống thấm bằng phương pháp khò nhiệt | Chương V của E-HSMT | 87,04 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng vách nhựa COMPACT HPL chịu nước, màu ghi xám dày 12mm, (bao gồm phụ kiện INOX đồng bộ) | Chương V của E-HSMT | 33,1455 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa Việp Pháp | Chương V của E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa Việt Pháp | Chương V của E-HSMT | 4,44 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 1,206 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt bóng ốp trần D200 | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Tủ điện phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 78 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 1,08 | 100m |
| 48 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40x25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40x60mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40x60mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Van phao tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 80 | Máy bơm nước Q=6(m3/h) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Vòi rửa nhựa | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 84 | Nẹp ống | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 85 | Đinh vít | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| F | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 17,5018 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,8694 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0616 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0964 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,9697 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0266 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0404 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công ,vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn | Chương V của E-HSMT | 0,5901 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,092 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,856 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,4288 | m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,0583 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi