Gói thầu: XL.01 Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003224-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu XL.01 Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200978084
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 00:47:00 đến ngày 2020-10-12 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,231,018,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 179,4788 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 97,28 m2
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 260,4414 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 5,2193 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 45,437 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 0,6776 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 2,7715 m3
8 Cạo bỏ lớp mài Granito Chương V của E-HSMT 55,5364 m2
9 Cạo bỏ lớp vữa tạo dốc Chương V của E-HSMT 67,2919 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 533,52 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 437,9268 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 422,2752 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 1.168,2051 m2
14 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V của E-HSMT 1 HT
15 Tháo dỡ hệ thống chống sét Chương V của E-HSMT 1 HT
16 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V của E-HSMT 1 HT
17 Phá lớp vữa trát phào cửa sổ Chương V của E-HSMT 13,6 m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 2,2162 m3
19 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V của E-HSMT 55,762 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V của E-HSMT 83,643 m3
21 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0 tấn đến cự ly 4km Chương V của E-HSMT 83,643 m3
B PHẦN LÀM MỚI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 16,4798 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,228 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,1333 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,1445 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0882 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0142 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,095 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,9702 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0549 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0025 100m3
11 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 25,656 m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,026 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0033 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0271 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1428 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3651 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0311 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1376 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,9031 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,9167 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4915 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,6751 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,2894 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3999 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,6544 m3
26 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,6605 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 14,0018 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 32,5265 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,3232 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,36 m2
31 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 21,36 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 21,36 m2
33 Sản xuất hoa sắt hộp 20x20x1,2mm Chương V của E-HSMT 1,68 m2
34 Lắp dựng hoa sắt Chương V của E-HSMT 1,68 m2
35 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V của E-HSMT 37,9324 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 349,966 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 312,962 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 36,5084 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 91,6706 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 45,228 m2
41 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 91,762 m2
42 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 3,9411 m2
43 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 257,1 m
44 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,1 m
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 67,2919 m2
46 Chống thấm Sê nô bằng phương pháp khò nóng SIKA BITUMSEL Chương V của E-HSMT 67,2919 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.954,4462 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 524,602 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 2.570,8102 m2
50 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 45,228 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 533,52 m2
52 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1,8 Chương V của E-HSMT 1,2262 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,2262 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,4792 100m2
55 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 37,01 md
56 Ke chống bão (m2/2cái) Chương V của E-HSMT 495,8406 cái
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (hoàn thiện 1tháng) Chương V của E-HSMT 9,4633 100m2
58 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao Chương V của E-HSMT 53,352 10m2
59 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 2 cánh Chương V của E-HSMT 8,28 m2
60 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 47,992 m2
61 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38ly, cửa sổ 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 84,65 m2
62 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38ly, cửa sổ mở lật Chương V của E-HSMT 3,6 m2
63 Sản xuất, lắp dựng ô thoáng cửa Chương V của E-HSMT 9,6 m2
64 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly Chương V của E-HSMT 2,16 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 96,24 m2
66 Hoa sắt cửa 14x14mm Chương V của E-HSMT 19,85 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 19,85 m2
68 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 28 cái
69 Lắp đặt các automat 2P-16A Chương V của E-HSMT 24 cái
70 Lắp đặt các automat 2P-20A Chương V của E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt các automat 3P- 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
73 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 115 m
74 Lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
75 Lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 115 m
76 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V của E-HSMT 2 m
77 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V của E-HSMT 565 m
78 Thanh cái đồng 20x5 và phụ kiện Chương V của E-HSMT 2,4 m
79 Lắp đặt tủ điện, kích thước 600x800x200 Chương V của E-HSMT 1 hộp
80 Điều hòa 10000 BTU treo tường (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 8 bộ
81 Điều hòa 12000 BTU treo tường (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 4 bộ
82 Điều hòa 18000 BTU treo tường (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 2 bộ
83 Điều hòa 24000 BTU treo tường (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 1 bộ
84 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của E-HSMT 15 máy
85 Gia công kim thu sét fi12, dài 0,6m Chương V của E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Chương V của E-HSMT 3 cái
87 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V của E-HSMT 40 m
88 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V của E-HSMT 70 cái
89 Sơn Chương V của E-HSMT 1 hộp
90 Que hàn 4mm Chương V của E-HSMT 1 kg
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 1,3 100m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 33 cái
93 Nẹp ống Chương V của E-HSMT 150 cái
94 Đinh vít Chương V của E-HSMT 300 cái
95 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 11 cái
C SÂN TRƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 6,3 m3
2 Lát gạch TERRAZZO - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Chương V của E-HSMT 42 m2
D BỂ CHỨA NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 20,5546 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 6,8515 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,296 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0272 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,312 m3
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V của E-HSMT 0,384 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0186 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,132 m3
9 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2099 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,9384 tấn
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,1036 100m2
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,107 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0014 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,0353 m3
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,048 m3
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 19,2 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,76 m2
E NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3044 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 3,3826 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,5477 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 20,952 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2975 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0619 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3526 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,2725 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1127 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,1535 100m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,3858 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,398 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 16,398 m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,2254 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3969 m3
16 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,78 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,8488 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,1501 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,5949 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1052 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6716 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,1906 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,7286 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,8479 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0968 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,704 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 103,56 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,536 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 29,9108 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 72,8588 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 102,7696 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 112,096 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 49,8616 m2
34 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 Chương V của E-HSMT 201,872 m2
35 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 87,04 m2
36 Chống thấm bằng phương pháp khò nhiệt Chương V của E-HSMT 87,04 m2
37 Sản xuất, lắp dựng vách nhựa COMPACT HPL chịu nước, màu ghi xám dày 12mm, (bao gồm phụ kiện INOX đồng bộ) Chương V của E-HSMT 33,1455 m2
38 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa Việp Pháp Chương V của E-HSMT 3,52 m2
39 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa Việt Pháp Chương V của E-HSMT 4,44 m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 1,206 100m2
41 Lắp đặt bóng ốp trần D200 Chương V của E-HSMT 8 bộ
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Tủ điện phòng Chương V của E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 78 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 1,08 100m
48 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
53 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 45 cái
54 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 5 cái
55 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 30 cái
56 Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 30 cái
57 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40x25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,07 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 10 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 15 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 5 cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 12 cái
65 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 5 cái
66 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40x60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40x60mm Chương V của E-HSMT 5 cái
69 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 6 cái
70 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
73 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 8 bộ
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
75 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 2 bộ
77 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V của E-HSMT 2 bộ
78 Van phao tự động Chương V của E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
80 Máy bơm nước Q=6(m3/h) Chương V của E-HSMT 1 cái
81 Vòi rửa nhựa Chương V của E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 21 cái
84 Nẹp ống Chương V của E-HSMT 21 cái
85 Đinh vít Chương V của E-HSMT 42 cái
86 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 7 cái
F BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 17,5018 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,8694 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0165 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0616 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0964 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,9697 m3
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0266 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0404 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công ,vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn Chương V của E-HSMT 0,5901 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,092 m2
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,856 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,4288 m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,0583 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->