Gói thầu: Gói 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 16:28:00 đến ngày 2020-10-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,493,901,718 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | 1 | Khoản | |
| B | Phần thiết bị A cấp B lắp đặt Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được loại 03 ngăn (02CD+01CC), không bao gồm đầu cáp và ống chì | 1 | bộ | |
| 2 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được (loại 02CD-630A+02CC), không bao gồm đầu cáp và ống chì | 2 | bộ | |
| 3 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 14 | bộ | |
| 4 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 2 | bộ | |
| C | Phần vật tư A cấp B lắp đặt Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | Theo Phụ lục bản vẽ | 3.223 | hộp |
| 2 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | Theo Phụ lục bản vẽ | 14 | hộp |
| 3 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | Theo Phụ lục bản vẽ | 9 | hộp |
| 4 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x1(16 - 95) | Theo Phụ lục bản vẽ | 4 | hộp |
| 5 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(1x120) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | hộp |
| 6 | Hộp đầu Cáp 24kV M1x50mm2 NT | Theo Phụ lục bản vẽ | 6 | hộp |
| 7 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT | Theo Phụ lục bản vẽ | 17 | m |
| 8 | Vỏ tủ RMU loại 3 ngăn | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| 9 | Vỏ tủ RMU loại 4 ngăn | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | cái |
| 10 | Ống chì 25A-24kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 11 | Ống chì 31,5A-24kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 4 | bộ 3 pha |
| 12 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | Theo Phụ lục bản vẽ | 2.255 | m |
| D | Phần vật tư B cấp B lắp đặt Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | Theo Phụ lục bản vẽ | 339 | m |
| 2 | Xà cầu dao và chống sét van XCD+CSV+HĐC | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ hộp đầu cáp trên cột XHĐC | Theo Phụ lục bản vẽ | 15 | bộ |
| 4 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Xà phụ đỡ lèo XP-3 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác trên cột | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 8 | Thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Colie ôm cáp lên cột | Theo Phụ lục bản vẽ | 17 | bộ |
| 10 | Chi tiết tiếp địa lên thiết bị; dây thép F10 (MKNN) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 11 | Sứ đứng SĐD-24kV cả ty | Theo Phụ lục bản vẽ | 10 | quả |
| 12 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Theo Phụ lục bản vẽ | 6 | m |
| 13 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x240mm2 | Theo Phụ lục bản vẽ | 131 | m |
| 14 | Dây đồng mềm M-35 (đấu tiếp đất đầu cáp và CSV) | Theo Phụ lục bản vẽ | 70 | m |
| 15 | Dây đồng mềm M-50 (đấu tiếp đất tủ RMU) | Theo Phụ lục bản vẽ | 9 | m |
| 16 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 17 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 18 | Đầu cốt xử lý AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Đầu cốt M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 20 | Biển báo tên cáp (7x150)cm phản quang | Theo Phụ lục bản vẽ | 33 | cái |
| 21 | Biển báo tên dao (10x15)cm phản quang | Theo Phụ lục bản vẽ | 33 | cái |
| 22 | Biển báo tên tủ RMU (40x60)cm phản quang | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 23 | Biển báo an toàn, biển báo (24x36)cm phản quang | Theo Phụ lục bản vẽ | 9 | cái |
| 24 | Chụp cực Silicon CSV | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 25 | Tiếp địa RC-1 cho cột đấu nối | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 26 | Tiếp địa RC-2 cho tủ RMU | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | bộ |
| 27 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo Phụ lục bản vẽ | 249 | cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Theo Phụ lục bản vẽ | 43 | m |
| 29 | Ống thép mạ kẽm Dn150 ( F168) | Theo Phụ lục bản vẽ | 22 | m |
| 30 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 176 | m |
| 31 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất ( thi công bằng M + TC) | Theo Phụ lục bản vẽ | 486 | m |
| 32 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè gạch block | Theo Phụ lục bản vẽ | 244 | m |
| 33 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa | Theo Phụ lục bản vẽ | 310 | m |
| 34 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông xi măng | Theo Phụ lục bản vẽ | 264 | m |
| 35 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa bê tông affan <=10,5m | Theo Phụ lục bản vẽ | 348 | m |
| 36 | Hào cáp đơn cắt qua đường nhựa bê tông affan <=10,5m | Theo Phụ lục bản vẽ | 93 | m |
| 37 | Hào cáp đơn đặt 01 ống nhựa đi dưới nền đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 19 | m |
| 38 | Hào cáp đơn đặt 01 ống nhựa đi dưới vỉa hè Block | Theo Phụ lục bản vẽ | 28 | m |
| 39 | Hào cáp đơn đặt 01 ống nhựa cắt qua đường nhựa bê tông asfalt >10,5m | Theo Phụ lục bản vẽ | 25 | m |
| 40 | Hào cáp đôi đi dưới nền đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 18 | m |
| 41 | Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè gạch Block | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | m |
| 42 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông xi măng | Theo Phụ lục bản vẽ | 40 | m |
| 43 | Hào cáp đôi đi dưới đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m | Theo Phụ lục bản vẽ | 4 | m |
| 44 | Hào cáp đôi cắt qua đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m, | Theo Phụ lục bản vẽ | 12 | m |
| 45 | Làm móng và bệ thao tác đỡ tủ RMU 3 ngăn | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | móng |
| 46 | Làm móng và bệ thao tác đỡ tủ RMU 4 ngăn | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | móng |
| 47 | Đập tường rào để đặt tủ RMU (tường Việt KHNNVN); | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,836 | m3 |
| 48 | Đập ngọn cột tại TBA Thức ăn gia súc M1+M2 (02 cột); | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | vị trí |
| 49 | Mốc bê tông báo hiệu cáp ngầm | Theo Phụ lục bản vẽ | 67 | cái |
| 50 | Gối đỡ ống thép qua mương | 2 | vị trí | |
| E | Phần tháo dỡ lắp đặt lại Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Tháo ra lắp đặt lại CDPT-35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt lại cáp ngầm 35kV-3x70; trọng lượng <7,5kg | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,06 | 100 m |
| 3 | Tháo dỡ lắp đặt lại cáp ngầm 35kV-3x120; trọng lượng <10,5kg | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,24 | 100 m |
| F | Phần tháo dỡ thu hồi Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi CSV-35kV (phần ngầm) | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi chống sét van 35kV (phần đường dây không) | Theo Phụ lục bản vẽ | 4 | bộ 3 pha |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cầu dao ngoài trời 35kV-630A-20kA/s; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi cáp ngầm 35kV-3x120; trọng lượng <10,5kg | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,32 | 100 m |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,008 | 1km dây |
| 6 | Thu hồi dây AC-70; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,465 | 1km dây |
| 7 | Thu hồi dây AC-95; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,339 | 1km dây |
| 8 | Thu hồi cột LT-10; Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo Phụ lục bản vẽ | 5 | 1 cột |
| 9 | Thu hồi cột LT-16; Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | 1 cột |
| 10 | Thu hồi xà néo dây sứ chuỗi XN-35C | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 11 | Thu hồi xà néo dây sứ chuỗi XNL-35; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi xà néo dây XNĐ-35D | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Xà rẽ chuỗi XR-35C | Theo Phụ lục bản vẽ | 7 | bộ |
| 14 | Thu hồi xà phụ đỡ lèo XP-1 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 15 | Thu hồi xà phụ đỡ lèo XP-3 | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 16 | Thu hồi xà chống sét van XCSV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 17 | Thu hồi xà đỡ cầu dao phụ tải XCDPT | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 18 | Thu hồi xà đỡ cầu dao phụ tải, chống sét van XCDPT+CSV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 19 | Thu hồi ghế thao tác GTT | Theo Phụ lục bản vẽ | 4 | bộ |
| 20 | Thu hồi thang sắt TS | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | bộ |
| 21 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 2,9 | 10 sứ |
| 22 | Thu hồi chuỗi néo đơn Polimer-35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 45 | chuỗi |
| 23 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh-35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 6 | chuỗi |
| G | Hạng mục hoàn trả mặt bằng Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè gạch Block | Theo Phụ lục bản vẽ | 85,4 | m2 |
| 2 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa (hoàn trả phần thanh bó vỉa) | Theo Phụ lục bản vẽ | 310 | m |
| 3 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa (hoàn trả phần đan rãnh) | Theo Phụ lục bản vẽ | 310 | m |
| 4 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông xi măng; đường bê tông dầy 20cm | Theo Phụ lục bản vẽ | 92,4 | m2 |
| 5 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m; | Theo Phụ lục bản vẽ | 121,8 | m2 |
| 6 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn cắt qua đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m, ; | Theo Phụ lục bản vẽ | 32,55 | m2 |
| 7 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đặt 01 ống nhựa đi dưới vỉa hè Block; | Theo Phụ lục bản vẽ | 18,2 | m2 |
| 8 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đặt 01 ống nhựa cắt qua đường nhựa bê tông asfalt >10,5m; | Theo Phụ lục bản vẽ | 16,25 | m2 |
| 9 | Công tác hoàn trả Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè gạch Block; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1,3 | m2 |
| 10 | Công tác hoàn trả Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông xi măng; đường bê tông dầy 20cm | Theo Phụ lục bản vẽ | 26 | m2 |
| 11 | Công tác hoàn trả Hào cáp đôi đi dưới đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m; | Theo Phụ lục bản vẽ | 2,6 | m2 |
| 12 | Công tác hoàn trả Hào cáp đôi cắt qua đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m, ; | Theo Phụ lục bản vẽ | 7,8 | m2 |
| H | Hạng mục vận chuyển Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 5T phần thiết bị | 2 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 10 tấn chở cáp chở vật liệu | 6 | ca | |
| 3 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 3 | ca | |
| I | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Nhà ở biệt thự Hoa Phượng 3 | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A-22kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| J | Hạng mục thu hồi TBA Nhà ở biệt thự Hoa Phượng 3 | |||
| 1 | Thu hồi cáp ngầm 35kV-3x70; | Theo Phụ lục bản vẽ | 4 | m |
| K | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Viện khoa học nông nghiệp Việt Nam | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 750kVA-22/0.4kV ngoài trời, dưới đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x1(16 - 95) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | hộp |
| L | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Viện khoa học nông nghiệp Việt Nam | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 2 | Giá đỡ cáp trung thế mặt máy cho trạm bệt | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Hộp đầu Cáp 24kV M1x50mm2 NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 4 | Dây đồng mềm M35 đấu TT CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 5 | Cosse ép Cu cho dây đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 9 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 10 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo Phụ lục bản vẽ | 5 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 12 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 11 | m |
| 13 | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Theo Phụ lục bản vẽ | 8 | m |
| M | Hạng mục tháo dỡ thu hồi TBA Viện khoa học nông nghiệp Việt Nam | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 750kVA-35/0,4kV ngoài trời, dưới đất; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi chống sét van 35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thu hồi xà XNII-35 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi ghế thao tác GTT | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi thanh cái đồng Ø8 | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,009 | 1km dây |
| 6 | Thu hồi cầu chì tự rơi SI-35kV-100A; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,7 | 10 sứ |
| N | Hạng mục hoàn trả mặt bằng TBA Viện khoa học nông nghiệp Việt Nam | |||
| 1 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông; đường bê tông dầy 20cm | Theo Phụ lục bản vẽ | 2,8 | m2 |
| O | Hạng mục vận chuyển TBA Viện khoa học nông nghiệp Việt Nam | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| P | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA X218 | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 250kVA-22/0.4kV ngoài trời, trên cột | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| Q | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA X218 | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Theo Phụ lục bản vẽ | 24 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 8 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| R | Hạng mục tháo dỡ thu hồi TBA X218 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV ngoài trời, trên cột; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Thu hồi thanh cái đồng Ø8; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,015 | 1km dây |
| 3 | Thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x120mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,008 | 1km dây |
| S | Hạng mục vận chuyển TBA X218 | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| T | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Hoa Phượng 1 | |||
| 1 | ống chì 25A-35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| U | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Hoa Phượng 1 | |||
| 1 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| V | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Hoa Phượng 2 | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| W | Hạng mục thu hồi TBA Hoa Phượng 2 | |||
| 1 | Thu hồi cáp ngầm 35kV-3x70; | Theo Phụ lục bản vẽ | 4 | m |
| X | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Bảo Sơn 2 | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 750kVA-22/0.4kV Elbow, dưới đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Đầu cáp Elblow-3x50 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x1(16 - 95) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | hộp |
| Y | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Bảo Sơn 2 | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 2 | Dây đồng mềm M35 đấu TT CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| 6 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo Phụ lục bản vẽ | 5 | cái |
| 7 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 6 | m |
| 8 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè gạch block | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | m |
| 9 | Hào cáp đơn cắt qua đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m, | Theo Phụ lục bản vẽ | 7 | m |
| 10 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| Z | Hạng mục thu hồi TBA Bảo Sơn 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 750kVA-35/0,4kV ngoài trời, dưới đất; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi SI-35kV-100A; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thu hồi cáp ngầm 35kV-3x70; | Theo Phụ lục bản vẽ | 8 | m |
| AA | Hạng mục hoàn trả mặt bằng TBA Bảo Sơn 2 | |||
| 1 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè gạch Block; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,7 | m2 |
| 2 | Công tác hoàn trả Hào cáp đơn cắt qua đường nhựa bê tông asfalt <=10,5m, ; đường bê tông dầy 20cm | Theo Phụ lục bản vẽ | 2,45 | m2 |
| AB | Hạng mục vận chuyển TBA Bảo Sơn 2 | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| AC | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Vũ Huy | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 320kVA-22/0.4kV ngoài trời, trên cột | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| AD | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Vũ Huy | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 8 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| AE | Hạng mục thu hồi TBA Vũ Huy | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 320kVA-35/0,4kV ngoài trời, trên cột; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ Thu hồi cầu dao ngoài trời DN-35kV-400A; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Thu hồi xà XNII-35; TL xà <=75kg; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi thanh cái đồng Ø8; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,012 | 1km dây |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,3 | 10 sứ |
| 7 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | chuỗi |
| AF | Hạng mục vận chuyển TBA Vũ Huy | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| AG | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Phú Vĩnh Hưng M2 | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ | |
| AH | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Phú Vĩnh Hưng M2 | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 50A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 8 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| AI | Hạng mục thu hồi TBA Phú Vĩnh Hưng M2 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thu hồi xà XNL-35; TL xà <=80kg; | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1,3 | 10 sứ |
| AJ | Hạng mục vận chuyển TBA Phú Vĩnh Hưng M2 | |||
| 1 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| AK | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Đức Hạnh | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| AL | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Đức Hạnh | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơi 31,5A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | 1 | biển | |
| AM | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Giống lợn Miền Bắc | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 1000kVA-22/0.4kV ngoài trời, dưới đất | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| AN | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Giống lợn Miền Bắc | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 50A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | 1 | biển | |
| AO | Hạng mục thu hồi TBA Giống lợn Miền Bắc | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 1000kVA-35/0,4kV ngoài trời, dưới đất; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thu hồi xà X2-35 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi Kẹp quai+kẹp hotline; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 5 | Thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,009 | 1km dây |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,6 | 10 sứ |
| AP | Hạng mục vận chuyển TBA Giống lợn Miền Bắc | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| AQ | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Thức ăn gia súc M3 | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 750kVA-22/0.4kV ngoài trời, dưới đất | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| AR | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Thức ăn gia súc M3 | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 2 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 9 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| AS | Hạng mục thu hồi TBA Thức ăn gia súc M3 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 750kVA-35/0,4kV ngoài trời, dưới đất; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thu hồi thanh cái AAAC-70; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,015 | 1km dây |
| AT | Hạng mục vận chuyển TBA Thức ăn gia súc M3 | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| AU | Hạng mục thu hồi TBA Phú Vĩnh Hưng M1 | |||
| 1 | Thu hồi xà X2-35; TL xà <=80kg; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,6 | 10 sứ |
| AV | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Thức ăn gia súc M2 | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| AW | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Thức ăn gia súc M2 | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 31,5A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| AX | Hạng mục thu hồi TBA Thức ăn gia súc M2 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thu hồi xà XN-35; TL xà <=80kg; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi Kẹp quai+kẹp hotline; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 4 | Thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,009 | 1km dây |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo polymer 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | chuỗi |
| AY | Hạng mục vận chuyển TBA Thức ăn gia súc M2 | |||
| 1 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 1 | ca | |
| AZ | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA XN Thức ăn gia súc M1 | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 630kVA-22/0.4kV ngoài trời, dưới đất | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| BA | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA XN Thức ăn gia súc M1 | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 31,5A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| BB | Hạng mục thu hồi TBA TBA XN Thức ăn gia súc M1 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV ngoài trời, dưới đất | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thu hồi xà XN-35; TL xà <=80kg; | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 4 | Thu hồi Kẹp quai+kẹp hotline; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 5 | Thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,009 | 1km dây |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,3 | 10 sứ |
| 7 | Thu hồi chuỗi néo polymer 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 9 | chuỗi |
| BC | Hạng mục vận chuyển TBA XN Thức ăn gia súc M1 | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| BD | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Thái Dương | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| BE | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Thái Dương | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| BF | Hạng mục thu hồi TBA TBA Thái Dương | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thu hồi xà XNII-35; TL xà <=75kg; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,6 | 10 sứ |
| BG | Hạng mục vận chuyển TBA Thái Dương | |||
| 1 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| BH | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Văn Tuân | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| BI | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Văn Tuân | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 31,5A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| BJ | Hạng mục thu hồi TBA TBA Văn Tuân | |||
| 1 | Thu hồi xà XNII-35 | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,3 | 10 sứ |
| 3 | Thu hồi chuỗi néo polymer 35kV | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | chuỗi |
| BK | Hạng mục vận chuyển TBA Văn Tuân | |||
| 1 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| BL | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA An Khánh 4 | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | ca | |
| BM | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA An Khánh 4 | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| BN | Hạng mục thu hồi TBA TBA An Khánh 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thu hồi xà X2-35; | Theo Phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi Kẹp quai+kẹp hotline; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 4 | Thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,009 | 1km dây |
| 5 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1,2 | 10 sứ |
| BO | Hạng mục vận chuyển TBA An Khánh 4 | |||
| 1 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| BP | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA An Khánh 16 | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV sử dụng đầu elbow, trên cột | 1 | máy | |
| 2 | Ống ngng chì 25A-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| BQ | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA An Khánh 16 | |||
| 1 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| BR | Hạng mục tháo ra lắp lại TBA An Khánh 16 | |||
| 1 | Lắp Tháo ra lắp đặt lại chụp cực MBA; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| BS | Hạng mục thu hồi TBA TBA An Khánh 16 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV Elbow, trên cột; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| BT | Hạng mục vận chuyển TBA An Khánh 16 | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| BU | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA An Khánh 15 | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV ngoài trời, trên cột | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ 3 pha | |
| BV | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA An Khánh 15 | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| BW | Hạng mục thu hồi TBA TBA An Khánh 15 | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV ngoài trời, trên cột; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ Thu hồi CSV -35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thu hồi xà XNII-35; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi Kẹp quai+kẹp hotline; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 5 | Thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,009 | 1km dây |
| 6 | Thu hồi dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x120mm2; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,006 | 1km dây |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,2 | 10 sứ |
| 8 | Thu hồi chuỗi néo polymer 35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 3 | chuỗi |
| BX | Hạng mục vận chuyển TBA An Khánh 15 | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 10T ( VC thiết bị) | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô, trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 0,5 | ca | |
| BY | Hạng mục A cấp B lắp đặt TBA Nhà Đa Năng | |||
| 1 | Biến điện áp BU-22kV | 3 | quả | |
| 2 | Biến dòng điện TI-22kV-25/5A | 3 | quả | |
| 3 | Ống chì 50A-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| BZ | Hạng mục B cấp B lắp đặt TBA Nhà Đa Năng | |||
| 1 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | biển |
| CA | Hạng mục thu hồi TBA TBA Nhà Đa Năng | |||
| 1 | Tháo dỡ Thu hồi máy biến điện áp BU-35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Tháo dỡ Thu hồi máy biến dòng điện TI-35kV; | Theo Phụ lục bản vẽ | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thu hồi cáp ngầm 35kV-3x120; | Theo Phụ lục bản vẽ | 0,32 | 100m |
| CB | Hạng mục vận chuyển TBA Nhà Đa Năng | |||
| 1 | Cần trục ô tô - sức nâng 5T (VC thiết bị) | 1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi